Tỷ giá hối đoái
Cặp tỷ giá Mua Bán
USD/VNĐ 20800 20900
EUR/VNĐ 26784 27347
GBP/VNĐ 33370 33868
AUD/VNĐ 20850 21374
JPY/VNĐ 258 264
SGD/VNĐ 16497 16818
THB/VNĐ 652 696
XAU/UD 1630.00 1632.00
Onshore (VNDMio/tael) 42.4 42.6
    Giá vàng
Mua Bán
    Tỷ giá liên ngân hàng
Kỳ hạn (%)
Lãi suất qua đêm (ON) 3.13
1 Tuần 4.06
2 Tuần 5.88
1 Tháng 7.50
2 Tháng 9.00
3 Tháng 10.07
6 Tháng 10.71
9 Tháng 11.14
12 Tháng 11.29

You need to upgrade your Flash Player