Trong bối cảnh khái niệm “kinh tế xanh” ngày càng được nhắc tới nhiều, theo ông, đâu là sự khác biệt cốt lõi giữa mục tiêu phát triển xanh và những công cụ cụ thể như kinh tế tuần hoàn trong sản xuất và tiêu dùng?
Kinh tế xanh là một khái niệm mang tính bao trùm, rộng lớn hơn, đồng thời bao hàm các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Trong khi đó, kinh tế tuần hoàn là một công cụ, một phương thức cụ thể và hiệu quả để hiện thực hóa mục tiêu của kinh tế xanh, tập trung vào tái sử dụng và tái chế tài nguyên nhằm giảm thiểu lãng phí. Nói cách khác, kinh tế xanh là mục tiêu tổng thể - giảm phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo đảm công bằng xã hội - còn kinh tế tuần hoàn là cách thức triển khai mục tiêu đó trong hoạt động sản xuất và tiêu dùng.
Xu hướng kinh tế xanh đã được khởi động từ khá sớm, bắt đầu từ Nhật Bản và các nước Bắc Âu từ những năm 1990, xuất phát từ những hoạt động rất cụ thể như tiết kiệm nước, tiết kiệm năng lượng, ứng dụng các quy luật của tự nhiên để giảm phát thải khí nhà kính. Một nguyên tắc cốt lõi của kinh tế xanh là: chất thải của quá trình này có thể trở thành dưỡng chất và môi trường sống của quá trình khác. Chẳng hạn, bã cà phê - phần thường bị bỏ đi sau khi chiết xuất - lại có thể trở thành nguồn dinh dưỡng để trồng nấm. Từ đó, kinh tế xanh hướng tới mục tiêu hạn chế tối đa lượng chất thải của con người gây tác động nghiêm trọng đến hệ sinh thái.
Chính từ tư duy này, các ngành công nghiệp tái chế và mô hình kinh tế tuần hoàn bắt đầu hình thành và phát triển mạnh mẽ, đặc biệt tại Bắc Âu và Nhật Bản. Thụy Điển là minh chứng điển hình khi trở thành một trong những quốc gia có tỷ lệ tái chế rác cao nhất thế giới, thậm chí nhập khẩu rác để phục vụ tái chế. Trong lĩnh vực chăn nuôi và trồng trọt tại Nhật Bản và châu Âu, các quy trình công nghệ được thiết kế theo nguyên tắc tuần hoàn, gần như không để lại chất thải độc hại gây ảnh hưởng đến môi trường - trong bối cảnh chăn nuôi là một trong những ngành phát thải khí nhà kính lớn nhất.
Từ việc hợp lý hóa quy trình sản xuất nhằm giảm phát thải, kinh tế xanh dần tiến lên các nấc cao hơn, đó là ứng dụng công nghệ xanh và chuyển đổi năng lượng. Ban đầu, các biện pháp mang tính khuyến khích được áp dụng, sau đó các quốc gia sử dụng những đòn bẩy tài chính để tạo áp lực buộc doanh nghiệp phải đổi mới công nghệ, giảm phát thải. Từ đó, các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời phát triển mạnh. Song song với đó là các công nghệ xử lý nước thải theo mô hình tuần hoàn, như tại Nhật Bản, nơi gần như toàn bộ nước thải sinh hoạt được xử lý, tái chế và quay trở lại phục vụ đời sống hàng ngày.
![]() |
Kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn mở ra dư địa tăng trưởng mới cho kinh tế Việt Nam |
Theo ông, đâu là những minh chứng rõ nét cho thấy kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam đã và đang được triển khai và đâu là những lĩnh vực cần điều chỉnh để đồng hành với tinh thần phát triển bền vững?
Nếu nhìn vào câu chuyện kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam, có thể thấy chúng ta không phải là chưa làm, mà thực tế đã có nhiều mô hình được áp dụng. Chẳng hạn, tại nhiều khách sạn hiện nay, các thông báo khuyến khích khách chỉ sử dụng một khăn trong suốt thời gian lưu trú đã trở nên phổ biến; nếu không có nhu cầu thay mới, khăn sẽ được giữ nguyên để hạn chế giặt giũ. Mỗi lần giặt như vậy tiêu tốn rất nhiều nước, hóa chất và đồng thời thải ra môi trường một lượng lớn nước thải.
Trong lĩnh vực chăn nuôi, nhiều trang trại quy mô lớn như TH True Milk hay Vinamilk đã tuân thủ rất nghiêm ngặt các nguyên tắc của kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn. Toàn bộ chất thải từ trâu, bò được xử lý theo quy trình khép kín để không gây ảnh hưởng đến con người và môi trường, đồng thời được tái sử dụng dưới dạng năng lượng hoặc các đầu vào cho sản xuất.
Ở một số khu vực, rừng tự nhiên được giao cho người dân quản lý theo hướng bảo tồn. Người dân không chặt phá, không can thiệp thô bạo, mà tập trung nuôi dưỡng hệ sinh thái. Chỉ sau một thời gian, đất đai được phục hồi, nguồn nước quay trở lại, động vật hoang dã xuất hiện. Nhiều khu rừng, như ở Quảng Bình hay Hương Sơn (Hà Tĩnh), đã được các nhà nghiên cứu châu Âu thừa nhận là những khu rừng mưa nhiệt đới tiêu biểu. Một số mô hình còn được các tổ chức quốc tế tài trợ, thẩm định và công nhận dưới dạng tín chỉ carbon.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn thẳng vào thực tế rằng vẫn còn những hoạt động đi ngược lại tinh thần của kinh tế tuần hoàn, điển hình là việc phát triển ồ ạt các dự án thủy điện nhỏ và vừa. Dưới danh nghĩa năng lượng sạch, nhiều công trình mang lại lợi ích kinh tế ngắn hạn nhưng lại gây tổn hại lớn và lâu dài cho hệ sinh thái. Việc can thiệp thô bạo vào dòng chảy tự nhiên làm mất cân bằng nguồn nước, phá vỡ hệ sinh thái sông suối và gia tăng rủi ro thiên tai ở hạ du. Xét trên tổng thể, lợi ích năng lượng thu được không tương xứng với cái giá môi trường và xã hội phải trả, rõ ràng không đáp ứng các tiêu chí của phát triển xanh và kinh tế tuần hoàn.
Ở chiều ngược lại, cũng có ngày càng nhiều chính sách tích cực. Gần đây, Chính phủ đã triển khai các biện pháp nhằm giảm khai thác thủy hải sản, bảo vệ môi trường biển. Trên thế giới, đặc biệt tại châu Á, nhiều quốc gia đã cắt giảm mạnh hoạt động đánh bắt, thậm chí có những nước có biển nhưng không còn phụ thuộc vào nghề này, bởi đây là nghề nguy hiểm và gây tổn hại lớn đến hệ sinh thái. Việt Nam cũng đang triển khai một chương trình quy mô lớn nhằm giảm đánh bắt, hỗ trợ chuyển đổi nghề cho ngư dân. Một số địa phương như Gia Lai đã đi tiên phong khi sử dụng ngân sách để bồi thường tàu thuyền, hỗ trợ tài chính và đào tạo nghề mới cho ngư dân, từng bước chấm dứt các hoạt động đánh bắt gây tổn hại môi trường biển. Đây là những mô hình cho thấy kinh tế tuần hoàn hoàn toàn có thể triển khai hiệu quả tại Việt Nam nếu được thực hiện đúng cách.
Theo ông, kinh tế xanh đã tiến hóa như thế nào từ các sáng kiến môi trường rời rạc để trở thành một hệ sinh thái hoàn chỉnh, nơi tài chính xanh, công nghệ mới và chuyển đổi năng lượng gắn kết chặt chẽ với nhau?
Theo thời gian, kinh tế xanh không còn dừng lại ở những ý tưởng riêng lẻ như tái chế hay chuyển đổi năng lượng, mà đã phát triển thành một hệ thống hoàn chỉnh, bao gồm cả cấu phần tài chính. Nhiều quỹ tài chính xanh được thành lập, các ngân hàng lớn trên thế giới tham gia tài trợ cho kinh tế xanh, phát hành trái phiếu xanh. Song song với đó, hàng loạt viện nghiên cứu công nghệ tập trung vào lĩnh vực mô phỏng tự nhiên - bắt chước các quy luật của thiên nhiên để tạo ra sản phẩm mà không phát thải.
Ví dụ, công nghệ làm sân trượt băng bằng cách loại bỏ oxy trong nước trước khi đóng băng giúp giảm đáng kể lượng điện năng tiêu thụ, hiện đã được ứng dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Xu hướng nghiên cứu bắt chước tự nhiên còn mở rộng sang lĩnh vực vật liệu và sản xuất, như mô phỏng các quá trình sinh học để tạo ra vật liệu tương tự đồ gốm mà không cần nung ở nhiệt độ lên tới 1.000 độ C. Đây là nền tảng của các công nghệ phỏng sinh học và công nghệ vi sinh, đang được nghiên cứu mạnh mẽ tại Nhật Bản, Trung Quốc và nhiều quốc gia phương Tây nhằm giảm phát thải và bảo tồn hệ sinh thái.
Trong lĩnh vực năng lượng - yếu tố then chốt của kinh tế xanh - hàng loạt công nghệ mới đang được phát triển để thay thế nhiên liệu hóa thạch, từ ô tô điện, phương tiện sử dụng hydro, cho tới các tàu vận tải biển chạy bằng điện. Trọng tâm của quá trình chuyển đổi xanh toàn cầu trước hết vẫn là năng lượng, bởi đây là nguồn phát thải lớn nhất, đồng thời cũng là một “vũ khí kinh tế” quan trọng trong quan hệ quốc tế.
Tuy nhiên, quá trình này cũng gặp phải những trục trặc nhất định từ yếu tố chính trị. Một số quan điểm cho rằng, việc chống biến đổi khí hậu đang bị “làm quá”, dẫn tới việc rút lại hoặc làm chậm các chính sách hỗ trợ kinh tế xanh. Dù vậy, xu thế chung của thế giới là không thể đảo ngược. Ngay tại Mỹ, nhiều bang và các tập đoàn lớn vẫn kiên định theo đuổi kinh tế xanh, bởi nếu không đáp ứng các tiêu chuẩn về phát thải và báo cáo bền vững, hàng hóa sẽ mất sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP ở mức cao, hướng tới ngưỡng hai con số, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn là một trong những trụ cột quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu đó. Khi tài nguyên ngày càng khan hiếm, dư địa mở rộng theo chiều rộng đã thu hẹp, tăng trưởng buộc phải dựa vào việc sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực sẵn có, giảm chi phí môi trường và xã hội, đồng thời gia tăng giá trị gia tăng trong chuỗi sản xuất. Kinh tế tuần hoàn, với logic tái sử dụng - tái chế - tối ưu hóa vòng đời tài nguyên, cho phép nền kinh tế “tăng trưởng từ bên trong”, thay vì phụ thuộc quá mức vào khai thác mới.
Quan trọng hơn, kinh tế xanh đang trở thành điều kiện cần để Việt Nam duy trì khả năng hội nhập sâu vào kinh tế toàn cầu. Các tiêu chuẩn về phát thải, môi trường, truy xuất nguồn gốc hay tài chính xanh không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn là thước đo năng lực cạnh tranh quốc gia. Doanh nghiệp nào thích ứng sớm sẽ có lợi thế trong tiếp cận vốn, thị trường và công nghệ; nền kinh tế nào chuyển đổi thành công sẽ có dư địa tăng trưởng bền vững hơn. Vì vậy, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn không làm chậm tăng trưởng, mà chính là nền tảng để Việt Nam tăng trưởng nhanh hơn và an toàn hơn trong dài hạn.
