Những trụ cột tạo thị trường carbon
Thị trường carbon đang mở ra khả năng chuyển các hoạt động giảm phát thải thành nguồn thu và cơ hội đầu tư. Tuy nhiên, khoảng cách từ tiềm năng môi trường đến một tài sản có thể giao dịch vẫn rất lớn. Singapore là trường hợp đáng nghiên cứu, quốc gia này kết nối chính sách định giá carbon, tiêu chuẩn chất lượng, hợp tác quốc tế và dịch vụ tài chính để xây dựng thị trường. Kinh nghiệm đó gợi mở hướng đi cho Việt Nam khi phát triển nguồn cung tín chỉ và thu hút dòng vốn xanh.
Từ góc nhìn thị trường tài chính, Singapore cho thấy tài nguyên thiên nhiên chỉ là một phần của chuỗi giá trị carbon. Năng lực xây dựng quy tắc, xác minh chất lượng, kết nối người mua và tài trợ dự án mới là các yếu tố quyết định khả năng thu hút vốn. Quốc gia này phát triển thị trường dựa trên lợi thế trung tâm tài chính, pháp lý và thương mại, qua đó tạo thêm hoạt động kinh tế từ các dự án giảm phát thải ngoài lãnh thổ.
Trụ cột đầu tiên là tạo nhu cầu bằng tín hiệu giá. Singapore áp dụng thuế carbon từ năm 2019, ở mức 5 SGD/tấn CO2 tương đương trong giai đoạn 2019 - 2023 và tăng lên 25 SGD/tấn CO2 trong giai đoạn từ 2024 - 2025 và 45 SGD/tấn trong giai đoạn 2026 - 2027; định hướng đạt 50 - 80 SGD/tấn CO2 vào năm 2030. Lộ trình tăng thuế đưa chi phí phát thải vào quyết định sản xuất và đầu tư, thúc đẩy doanh nghiệp so sánh chi phí đổi mới công nghệ với chi phí tiếp tục phát thải.
Một lộ trình có thể dự báo giúp doanh nghiệp chuẩn bị ngân sách, đồng thời tạo cơ sở đánh giá hiệu quả của công nghệ tiết kiệm năng lượng. Đây là yếu tố quan trọng đối với nhà đầu tư dài hạn: dự án giảm phát thải có triển vọng thương mại rõ hơn khi chi phí carbon được phản ánh trong hoạt động kinh doanh. Chính sách vì thế vừa tạo động lực môi trường, vừa tác động tới dòng tiền và phân bổ vốn.
Từ năm 2024, Singapore cho phép cơ sở chịu thuế sử dụng tín chỉ carbon quốc tế đủ điều kiện để bù trừ tối đa 5% lượng phát thải chịu thuế. Cơ chế này tạo thêm nguồn cầu gắn với nghĩa vụ pháp lý. Tuy nhiên, thuế carbon không phải giá tín chỉ trên thị trường, doanh nghiệp phải tính cả giá mua, chi phí giao dịch và điều kiện chấp nhận. Tỷ lệ bù trừ giới hạn cũng duy trì động lực giảm phát thải tại cơ sở.
Trụ cột thứ hai là chất lượng tín chỉ. Singapore yêu cầu tín chỉ đủ điều kiện phải đáp ứng các nguyên tắc như không tính trùng, có tính bổ sung, lượng giảm phát thải có thực, được định lượng và xác minh độc lập. Với nguy cơ phát thải trở lại hoặc chuyển dịch sang nơi khác, dự án phải có biện pháp xử lý. Những yêu cầu này giúp phân biệt kết quả khí hậu có thể kiểm chứng với một cam kết môi trường trên giấy.
Về tài chính, chất lượng tạo nền tảng cho định giá. Hai tín chỉ cùng đại diện cho một tấn CO2 tương đương vẫn có thể khác nhau về rủi ro, thời hạn, phương pháp xác minh và quyền sử dụng. Vì vậy, cần phân biệt tín chỉ tự nguyện, tín chỉ đủ điều kiện bù trừ thuế và tín chỉ được chuyển giao cho mục tiêu khí hậu quốc gia. Một tín chỉ được giao dịch trên thị trường tự nguyện chưa chắc đáp ứng nhu cầu tuân thủ của người mua.
Trụ cột thứ ba là mở rộng nguồn cung thông qua hợp tác quốc tế. Đến tháng 6/2026, Singapore đã ký thỏa thuận triển khai với 11 quốc gia, trong đó có Việt Nam, Thái Lan, Philippines, Ghana và Peru. Các thỏa thuận thiết lập khuôn khổ chuyển giao kết quả giảm phát thải theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris, đi cùng yêu cầu hạch toán và tránh tính trùng. Việc ký kết mở đường hợp tác, nhưng từng dự án vẫn cần đáp ứng quy trình và tiêu chí liên quan.
Singapore còn tham gia tạo đầu ra cho dự án. Tháng 9/2025, Chính phủ công bố sẽ ký hợp đồng mua 2,175 triệu tấn tín chỉ dựa vào thiên nhiên từ bốn dự án tại Ghana, Peru và Paraguay, phục vụ mục tiêu khí hậu năm 2030. Đây là lượng công bố sẽ ký hợp đồng mua, chưa thể đồng nhất với lượng đã giao nhận. Từ góc nhìn đầu tư, hợp đồng đầu ra đáng tin cậy có thể giúp chủ dự án huy động vốn triển khai, dù rủi ro tạo và bàn giao tín chỉ vẫn cần được phân bổ rõ.
Trụ cột thứ tư là phát triển hệ sinh thái dịch vụ. Climate Impact X được xây dựng để hỗ trợ thị trường carbon tự nguyện và kết nối giao dịch. Theo Cơ quan Phát triển Kinh tế Singapore, nước này có hơn 150 doanh nghiệp liên quan đến thị trường carbon. Singapore Carbon Market Alliance kết nối nhà cung cấp quốc tế với doanh nghiệp tìm kiếm tín chỉ Điều 6 chất lượng cao. Nhờ đó, giá trị kinh tế mở rộng sang tư vấn, phát triển dự án, dữ liệu, xác minh và tài trợ.
Singapore cũng tiếp tục đầu tư vào nền tảng thị trường. Tháng 5/2026, Chính phủ Singapore cùng Nhóm Ngân hàng Thế giới công bố chương trình hỗ trợ phát triển thị trường carbon, chú trọng năng lực kỹ thuật, thể chế và hạ tầng số. Những bước đi này cho thấy chiến lược dài hạn, nhưng chưa đủ để kết luận mọi phân khúc đã có thanh khoản cao. Thành công cần được đánh giá bằng chất lượng giao dịch, vốn huy động cho dự án và kết quả giảm phát thải.
![]() |
Thị trường carbon đang mở ra khả năng chuyển các hoạt động giảm phát thải thành nguồn thu và cơ hội đầu tư |
Để tín chỉ carbon trở thành nguồn lực tài chính
Với Việt Nam, bài học đầu tiên là xây dựng đồng thời nguồn cung và nhu cầu tín chỉ carbon. Các chủ dự án cần hiểu người mua sử dụng tín chỉ cho mục đích nào, yêu cầu tiêu chuẩn gì và chấp nhận rủi ro ra sao. Cơ quan quản lý cần làm rõ quan hệ giữa hạn ngạch phát thải và tín chỉ bù trừ: hạn ngạch là quyền phát thải trong hệ thống quản lý, còn tín chỉ đại diện cho kết quả giảm hoặc hấp thụ phát thải được xác nhận. Hai loại công cụ cần quy tắc riêng và cơ chế kết nối rõ ràng.
Bài học thứ hai là ưu tiên dữ liệu và quyền sở hữu. Mỗi tín chỉ cần có hồ sơ truy xuất được về dự án, phương pháp, kỳ phát hành, chủ sở hữu và tình trạng sử dụng. Quyền hưởng doanh thu giữa nhà phát triển, chủ đất và cộng đồng phải được xác định từ đầu. Một hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm tra đáng tin cậy sẽ giảm tranh chấp, chi phí thẩm định và rủi ro tín chỉ bị từ chối.
Bài học thứ ba là gắn thị trường carbon với chuỗi tài trợ dự án. Vốn cổ phần có thể hỗ trợ giai đoạn nghiên cứu và phát triển; tín dụng tài trợ triển khai khi dòng tiền đủ rõ; hợp đồng mua tín chỉ dài hạn hỗ trợ chứng minh đầu ra. Ngân hàng, công ty chứng khoán và quỹ đầu tư cần xây dựng năng lực thẩm định chuyên biệt. Doanh thu dự kiến từ tín chỉ phải được kiểm tra theo nhiều kịch bản, thay vì mặc định toàn bộ lượng giảm phát thải đều được chứng nhận và bán thành công.
Bài học thứ tư là cân bằng xuất khẩu tín chỉ với mục tiêu khí hậu quốc gia. Chuyển giao kết quả giảm phát thải ra nước ngoài có thể đem lại vốn, nhưng cần xem xét nghĩa vụ hạch toán và nhu cầu thực hiện cam kết trong nước. Việt Nam nên ưu tiên các dự án có chất lượng, lợi ích cộng đồng rõ và khả năng thu hút thêm đầu tư. Đồng thời, phát triển ngành dịch vụ carbon trong nước sẽ giúp giữ lại nhiều giá trị hơn trong chuỗi cung ứng.
Kinh nghiệm Singapore cho thấy thị trường carbon phát triển khi chính sách, chất lượng tài sản và năng lực tài chính cùng tiến lên. Với Việt Nam, thước đo nên là lượng vốn thực sự đi vào dự án, kết quả giảm phát thải được xác minh và lợi ích được phân bổ minh bạch. Khi những nền tảng này được củng cố, tín chỉ carbon mới có thể trở thành nguồn lực đáng tin cậy cho chuyển đổi xanh.
