Du lịch đang mở ra một không gian ứng dụng đáng chú ý cho các giải pháp tài sản số tại Đà Nẵng. Với lượng khách quốc tế tăng trưởng mạnh, hệ thống dịch vụ đa dạng và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát được triển khai, thành phố có điều kiện kiểm chứng những mô hình tài chính số ngay trong hoạt động kinh doanh, thay vì dừng ở thử nghiệm công nghệ.
Một trong những trường hợp tiêu biểu là Basal Pay của CTCP AlphaTrue Solutions. Được cấp phép thử nghiệm có kiểm soát từ tháng 8/2025, giải pháp này đã mở rộng phạm vi triển khai từ 3 điểm ban đầu lên 10 khu vực du lịch trọng điểm, từ sân bay, khu vực trung tâm, các tuyến biển đến Hội An, Bà Nà Hills và nhiều sân golf, khu nghỉ dưỡng quốc tế.
![]() |
Ông Trần Mạnh Huy, Đại biểu Quốc hội khóa XVI, Ủy viên Ban Chấp hành VBA phát biểu tại Hội thảo. |
Cùng với Basal Pay, các giải pháp PayD, UmiPay và X-Border cũng lần lượt được cấp phép thử nghiệm. Sự xuất hiện của nhiều đơn vị cho thấy cơ chế sandbox tại Đà Nẵng đang mở rộng về số lượng mô hình tham gia. Tuy nhiên, giá trị lớn hơn nằm ở khả năng kết nối các giải pháp với doanh nghiệp du lịch, điểm cung cấp dịch vụ và những hệ thống tài chính liên quan, qua đó hình thành mạng lưới phục vụ nhu cầu thực tế của du khách.
Đây cũng là trọng tâm của Hội thảo “Sandbox tài sản mã hóa - Động lực tăng trưởng mới cho du lịch số Đà Nẵng”, diễn ra ngày 16/10, do Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam (VBA), AlphaTrue Solutions, Tập đoàn Tether, CTCP PayD và CTCP Dịch vụ tài sản số IceTea Solution phối hợp tổ chức.
Du lịch tạo thị trường cho các giải pháp tài chính số
Trong 9 tháng năm 2026, các cơ sở lưu trú trên địa bàn TP. Đà Nẵng phục vụ khoảng 15,86 triệu lượt khách, tăng 26,4% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, khách quốc tế đạt 7,73 triệu lượt, tăng 28,7%. Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống đạt gần 53.000 tỷ đồng.
Quy mô thị trường cùng sự hiện diện của lượng lớn du khách quốc tế tạo cơ hội để thành phố thử nghiệm những giải pháp giúp đơn giản hóa trải nghiệm giao dịch, kết nối dịch vụ và đáp ứng nhu cầu chi tiêu xuyên biên giới. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiệu quả kinh doanh, các mô hình cần chứng minh được tính thuận tiện, độ tin cậy và khả năng tích hợp vào hoạt động thường nhật của doanh nghiệp.
Bà Lê Vũ Hương Quỳnh, Giám đốc khu vực châu Á - Thái Bình Dương của Tether, cho biết kinh nghiệm từ một số thị trường quốc tế cho thấy tài sản số đang được quan tâm trong một bộ phận khách du lịch. Với Đà Nẵng, những hướng nghiên cứu có thể bao gồm các gói du lịch tích hợp giải pháp chuyển đổi tài sản số sang đồng Việt Nam trong khuôn khổ được cấp phép, thẻ du lịch kết hợp chương trình khách hàng thân thiết, kết nối với ví và nền tảng quốc tế hoặc thử nghiệm quyết toán xuyên biên giới giữa các doanh nghiệp du lịch.
![]() |
Bà Lê Vũ Hương Quỳnh trình bày về tài sản số trong nền kinh tế thực, kinh nghiệm quốc tế và bài học cho các đô thị du lịch. |
Ở cấp độ doanh nghiệp, việc Basal Pay mở rộng tới các khu vực như Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng, trung tâm Hải Châu, tuyến biển An Hải - Mỹ Khê - Ngũ Hành Sơn, Hội An và Bà Nà Hills cho thấy phạm vi ứng dụng đang được mở rộng theo các điểm đến và dịch vụ du lịch. Đáng chú ý, mạng lưới còn tiếp cận các sân golf và khu nghỉ dưỡng như Legend Danang Golf Resort, Bà Nà Hills Golf Club, Montgomerie Links Vietnam, Hoiana Resort & Golf và Vinpearl Golf Nam Hội An.
Dù vậy, số lượng điểm triển khai mới chỉ phản ánh quy mô hiện diện của giải pháp, chưa đủ để đánh giá hiệu quả kinh tế. Các chỉ số như lượng giao dịch thực tế, tỷ lệ khách sử dụng, chi phí vận hành, mức độ hài lòng của khách hàng và lợi ích đối với đơn vị chấp nhận sẽ là những căn cứ quan trọng để đánh giá khả năng nhân rộng trong dài hạn.
Từ các mô hình riêng lẻ đến hệ sinh thái liên thông
Theo ông Trần Huyền Dinh, CEO AlphaTrue Solutions, sự tham gia của nhiều doanh nghiệp được cấp phép tạo cơ hội để các bên kết nối thế mạnh, phối hợp với ngân hàng, doanh nghiệp du lịch và các điểm cung cấp dịch vụ. Mục tiêu là hướng tới trải nghiệm liền mạch hơn cho du khách, đồng thời giúp doanh nghiệp mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng.
Tinh thần hợp tác được thể hiện qua 5 biên bản ghi nhớ giữa Basal Pay với PayD, UmiPay, X-Border, FUTA Land và Furama Resort Đà Nẵng tại sự kiện. Các thỏa thuận hướng tới kết nối công nghệ, tài chính, giao dịch xuyên biên giới và mở rộng môi trường ứng dụng trong lĩnh vực du lịch, nghỉ dưỡng. Tuy nhiên, để những thỏa thuận này tạo ra kết quả cụ thể, việc kết nối cần đi xa hơn các cam kết hợp tác, tiến tới thống nhất quy trình vận hành, tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế phối hợp giữa các bên.
Ông Trương Hồng Thi, Chủ tịch CTCP Dịch vụ tài sản số IceTea Solution, lưu ý rằng việc mỗi doanh nghiệp tự xây dựng các quy trình xác minh danh tính khách hàng (KYC), xác thực và truy vết dòng tiền có thể làm gia tăng chi phí, đồng thời tạo ra rào cản đối với khả năng liên thông. Theo ông, hợp tác và hướng tới các tiêu chuẩn chung sẽ giúp sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn, tăng tính tương thích và độ tin cậy giữa các giải pháp.
![]() |
Ông Hồ Quang Bửu chia sẻ tầm nhìn đưa Đà Nẵng trở thành điểm đến tiên phong, nơi công nghệ mới phục vụ trực tiếp trải nghiệm du khách. |
Ở góc độ đơn vị phát triển sản phẩm, ông Phạm Văn Tư, Trưởng đại diện Văn phòng Đà Nẵng của CTCP PayD, cho rằng niềm tin của du khách, điểm chấp nhận và cơ quan quản lý là điều kiện quan trọng để mô hình được mở rộng. Niềm tin đó cần được xây dựng từ giao dịch thực tế, khả năng vận hành ổn định và việc tuân thủ các yêu cầu trong suốt quá trình thử nghiệm.
Đối với các doanh nghiệp nghỉ dưỡng cao cấp, yêu cầu còn nằm ở khả năng kiểm soát rủi ro và bảo vệ khách hàng. Ông Lê Văn Tùng, Giám đốc tài chính kiêm Kế toán trưởng Công ty cổ phần Khu Du lịch Bắc Mỹ An, cho biết hệ thống Furama Resort Đà Nẵng, Furama Villas và Cung Hội nghị Quốc tế Ariyana Đà Nẵng có thể tạo môi trường thực tế để kiểm chứng hiệu quả các giải pháp. Tuy nhiên, việc triển khai cần đi kèm cơ chế bảo vệ tài sản, biện pháp bảo đảm hoặc bảo hiểm phù hợp và quy trình xử lý minh bạch khi xảy ra sự cố.
Những yêu cầu này cho thấy khả năng phát triển của hệ sinh thái không chỉ phụ thuộc vào công nghệ, mà còn vào mức độ tin cậy, khả năng phối hợp và chất lượng quản trị rủi ro của các bên tham gia.
Sandbox cần tạo ra kết quả có thể đo lường
Nền tảng để Đà Nẵng triển khai mô hình là cơ chế đặc thù được Quốc hội trao. Nghị quyết 136/2024/QH15, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị quyết 259/2025/QH15, tạo cơ sở để thành phố thực hiện cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với công nghệ, sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới. Ngày 29/5/2026, HĐND thành phố tiếp tục ban hành Nghị quyết 20/2026/NQ-HĐND, cụ thể hóa tiêu chí, điều kiện và thủ tục thử nghiệm.
Theo ông Trần Mạnh Huy, Đại biểu Quốc hội khóa XVI, Ủy viên Ban Chấp hành VBA, giá trị của sandbox nằm ở khả năng dung hòa giữa tốc độ đổi mới và yêu cầu quản lý. Việc triển khai trong phạm vi, thời hạn và cơ chế giám sát xác định cho phép cơ quan quản lý thu thập dữ liệu thực tế, đánh giá hiệu quả và sử dụng kết quả làm cơ sở hoàn thiện chính sách.
Ở góc độ điều hành địa phương, ông Hồ Quang Bửu, Thành ủy viên, Phó chủ tịch UBND TP. Đà Nẵng, nhấn mạnh thành công của sandbox không nằm ở số lượng mô hình được cấp phép, mà ở khả năng đưa giải pháp vào thị trường, kết nối với doanh nghiệp và tạo ra giá trị kinh tế. Cơ chế này cần được đặt trong định hướng phát triển đổi mới sáng tạo, kinh tế số và thu hút doanh nghiệp công nghệ của thành phố.
![]() |
Thảo luận bàn tròn |
Ông Lê Sơn Phong, Phó giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ TP. Đà Nẵng, cho biết Sở đang từng bước hoàn thiện quy trình từ tiếp nhận, thẩm định hồ sơ, giám sát thử nghiệm đến đánh giá kết quả và tổng hợp dữ liệu, làm cơ sở tham mưu UBND thành phố quyết định việc mở rộng, điều chỉnh hoặc dừng mô hình.
Trong khi đó, ông Võ Đức Anh, Phó giám đốc Trung tâm Đổi mới sáng tạo Đà Nẵng, nhấn mạnh vai trò đồng hành của thành phố trong hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện sản phẩm, kết nối nguồn lực và tiếp cận thị trường.
Từ góc nhìn quốc tế, bà Valere Zimare, Đồng sáng lập GYGlobal Holding, đánh giá Đà Nẵng có tiềm năng thu hút doanh nghiệp và nhà đầu tư công nghệ. Để phát huy lợi thế, thành phố cần tiếp tục làm rõ quy định, lộ trình phát triển, đầu mối hỗ trợ doanh nghiệp và các yêu cầu về quản lý, bảo mật dữ liệu.
Nhìn từ quá trình triển khai, sandbox tài sản số tại Đà Nẵng đang đứng trước bước chuyển quan trọng: từ cấp phép và thử nghiệm từng giải pháp sang chứng minh hiệu quả, thúc đẩy liên thông và hình thành mạng lưới dịch vụ có khả năng mở rộng.
Với du lịch là một trong những thị trường ứng dụng tiềm năng, kết quả không nên chỉ được đo bằng số lượng doanh nghiệp tham gia hay điểm chấp nhận mới. Khả năng tạo ra giao dịch thực, cải thiện trải nghiệm khách hàng, giảm chi phí cho doanh nghiệp và đáp ứng các yêu cầu quản lý mới là những yếu tố quyết định giá trị của mô hình.
Nếu giải quyết được các bài toán về kết nối, tiêu chuẩn vận hành và quản trị rủi ro, sandbox có thể trở thành công cụ để Đà Nẵng thử nghiệm những mô hình kinh doanh mới, khai thác tốt hơn lợi thế du lịch và tạo thêm động lực phát triển kinh tế số.



