TVS: Cổ phiếu ngân hàng sẽ phân hóa mạnh hơn trong thời gian tới

TVS: Cổ phiếu ngân hàng sẽ phân hóa mạnh hơn trong thời gian tới

(ĐTCK)  Tăng trưởng tín dụng tiếp tục là động lực quan trọng hỗ trợ kết quả kinh doanh ngành ngân hàng năm 2026. Tuy nhiên, áp lực chi phí vốn gia tăng, biên lãi ròng khó cải thiện và rủi ro nợ xấu có thể khiến tăng trưởng lợi nhuận chậm lại từ năm 2027, đồng thời làm gia tăng sự phân hóa giữa các ngân hàng.

Tín dụng tăng nhanh, áp lực chi phí vốn ngày càng lớn

Sau giai đoạn tăng trưởng tín dụng mạnh, ngành ngân hàng đang bước vào thời kỳ mà khả năng mở rộng dư nợ không còn là yếu tố duy nhất quyết định triển vọng lợi nhuận. Chi phí huy động vốn, chất lượng tài sản và hiệu quả sử dụng vốn đang trở thành những biến số quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì tăng trưởng của từng ngân hàng.

Theo báo cáo cập nhật ngành ngân hàng của Công ty Chứng khoán Thiên Việt (TVS), tính đến giữa tháng 9/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 20,5 triệu tỷ đồng, tăng 10,1% so với cuối năm 2025. Trong khi đó, huy động vốn đạt khoảng 18,4 triệu tỷ đồng, tăng 9,2%.

Tín dụng tiếp tục tăng nhanh hơn huy động khiến tỷ lệ dư nợ cho vay trên huy động theo cách tính đơn giản (LDR thuần) tăng từ 110,6% cuối năm 2025 lên 111,5%.

Mặc dù thanh khoản toàn hệ thống chưa chịu áp lực quá lớn, khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và huy động cho thấy nhu cầu bổ sung nguồn vốn của các ngân hàng ngày càng gia tăng. Bên cạnh tiền gửi khách hàng, các ngân hàng phải sử dụng thêm nguồn vốn từ thị trường liên ngân hàng, phát hành giấy tờ có giá và vay các tổ chức tín dụng khác.

Điều đáng chú ý là mặt bằng lãi suất huy động mới đã tăng đáng kể so với giai đoạn trước, trong khi chi phí vốn bình quân ghi nhận trên báo cáo tài chính chưa phản ánh đầy đủ mức tăng này.

Theo TVS, chi phí vốn bình quân của 12 ngân hàng trong danh sách theo dõi đạt khoảng 4,5% trong quý II/2026. Trong khi đó, chi phí tiền gửi bình quân của nhóm ngân hàng niêm yết rộng hơn đã tăng lên 4,91% trong nửa đầu năm, cao hơn khoảng 0,8 điểm phần trăm so với cùng kỳ.

Lãi suất tiền gửi tổ chức kỳ hạn 12 tháng bình quân trong tháng 8/2026 ở mức khoảng 8,12%, trong khi một số lô trái phiếu ngân hàng phát hành mới có lãi suất 8,5 - 9%/năm.

Khoảng cách giữa chi phí vốn hiện tại và lãi suất huy động mới cho thấy áp lực chi phí vốn có thể tiếp tục gia tăng khi các khoản tiền gửi và giấy tờ có giá cũ lần lượt đáo hạn.

Trong quý II/2026, biên lãi ròng (NIM) của 12 ngân hàng được TVS theo dõi phục hồi từ 3,06% trong quý I lên 3,24%. Nguyên nhân chủ yếu là lợi suất tài sản sinh lãi tăng từ 6,7% lên 7,4%, nhanh hơn tốc độ tăng của chi phí vốn.

Tuy nhiên, lợi thế này có thể chỉ mang tính ngắn hạn. Từ quý IV/2026, khi nguồn vốn huy động mới với lãi suất cao hơn dần thay thế nguồn vốn cũ, áp lực lên NIM sẽ rõ nét hơn.

TVS dự báo NIM bình quân của nhóm ngân hàng theo dõi duy trì quanh 3,2% trong năm 2027, cho thấy dư địa cải thiện không còn nhiều.

Đáng chú ý, mức độ chịu tác động từ chi phí vốn có sự khác biệt lớn giữa các ngân hàng.

Theo phân tích độ nhạy của TVS, trong kịch bản 75% tiền gửi có kỳ hạn cùng toàn bộ nguồn vốn liên ngân hàng và giấy tờ có giá tăng lãi suất thêm 0,5 điểm phần trăm trong 12 tháng, lợi nhuận trước thuế năm 2027 có thể giảm khoảng 9% tại TCB, 12,6% tại MBB, 11,3% tại VPB và 16,2% tại ACB. Riêng STB có mức độ nhạy cảm lớn hơn, với tác động ước tính lên tới 33,2%.

Những con số này cho thấy lợi thế cạnh tranh của các ngân hàng trong giai đoạn tới không chỉ nằm ở quy mô tín dụng, mà còn phụ thuộc đáng kể vào khả năng duy trì nguồn vốn chi phí thấp.

Tín dụng bất động sản và dự án lớn tăng nhu cầu vốn trung dài hạn

Bên cạnh áp lực huy động, sự thay đổi trong cơ cấu tín dụng cũng đặt ra những thách thức mới đối với ngành ngân hàng.

Theo TVS, kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2026 - 2030 có quy mô khoảng 8,22 triệu tỷ đồng. Mặc dù phần lớn nguồn vốn đến từ ngân sách nhà nước, các dự án hợp tác công - tư (PPP) và dự án tư nhân quy mô lớn vẫn tạo ra nhu cầu tín dụng đáng kể.

Riêng 18 dự án của Vingroup, Sun Group và Masterise được đề cập trong Công văn 5386/NHNN-TD có tổng nhu cầu vay khoảng 752.100 tỷ đồng. Kế hoạch giải ngân dự kiến đạt 210.000 tỷ đồng năm 2026, tăng lên 244.200 tỷ đồng năm 2027 và 187.000 tỷ đồng năm 2028.

Xét trên quy mô toàn hệ thống, lượng vốn giải ngân năm 2027 chỉ tương đương khoảng 1,2% dư nợ tín dụng tại thời điểm giữa tháng 9/2026, chưa tạo áp lực quá lớn về tổng lượng vốn.

Tuy nhiên, đặc điểm của các khoản vay trung và dài hạn, đặc biệt là dự án hạ tầng và bất động sản, có thể khiến áp lực huy động vốn gia tăng trong những năm tới.

Trong đó, các dự án giao thông thường có thời gian xây dựng và thu hồi vốn dài, còn dòng tiền trả nợ của các dự án đô thị phụ thuộc đáng kể vào tiến độ pháp lý, triển khai và khả năng bán hàng.

Đáng chú ý, cơ cấu tín dụng bất động sản đang có sự dịch chuyển mạnh về phía doanh nghiệp phát triển dự án.

Tính đến cuối quý II/2026, dư nợ tín dụng bất động sản đạt khoảng 5,15 triệu tỷ đồng, tăng 8,1% so với đầu năm. Trong đó, tín dụng dành cho doanh nghiệp phát triển dự án tăng 23,4%, lên khoảng 2,5 triệu tỷ đồng, trong khi tín dụng mua nhà giảm 3%.

Diễn biến này đưa tỷ trọng tín dụng dành cho chủ đầu tư từ 31% cuối năm 2023 lên khoảng 48% trong quý II/2026.

Sự dịch chuyển trên diễn ra trong bối cảnh sức mua nhà ở phục hồi chậm hơn tốc độ tăng tín dụng của các chủ đầu tư.

Tại Hà Nội, giá căn hộ sơ cấp bình quân quý II/2026 tăng 21% so với cùng kỳ, lên khoảng 95 triệu đồng/m², trong khi giá thứ cấp giảm 3% so với quý trước, xuống khoảng 60 triệu đồng/m². Tỷ lệ hấp thụ căn hộ giảm về khoảng 68%, thấp hơn đáng kể so với mức trên 90% trong giai đoạn 2024 - 2025.

Theo TVS, khoảng cách giữa tốc độ mở rộng tín dụng của chủ đầu tư và khả năng tiêu thụ sản phẩm chưa tạo áp lực nợ xấu lớn trong ngắn hạn. Tuy nhiên, rủi ro có thể gia tăng khi dòng tiền trả nợ ngày càng phụ thuộc vào tiến độ bán hàng và khả năng thu tiền từ khách hàng.

Đặc biệt, khoảng 111.000 tỷ đồng trái phiếu bất động sản dự kiến đáo hạn trong năm 2027, gần gấp đôi lượng đáo hạn còn lại của năm 2026, sẽ tạo thêm áp lực tái tài trợ đối với các doanh nghiệp trong ngành.

Lợi nhuận ngân hàng có thể giảm tốc từ năm 2027

Một yếu tố khác đang được giới phân tích quan tâm là diễn biến chất lượng tài sản sau giai đoạn tăng trưởng tín dụng nhanh.

Theo số liệu của TVS, tỷ lệ nợ xấu của 12 ngân hàng được theo dõi tăng từ 1,7% cuối năm 2025 lên 1,9% vào cuối quý II/2026. Nợ nhóm 2 tăng từ 1,2% lên 1,4%, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm từ 81,9% xuống 72,3%.

Mặc dù tỷ lệ nợ xấu phát sinh mới có xu hướng giảm, việc tỷ lệ bao phủ nợ xấu đi xuống cho thấy khả năng hấp thụ rủi ro giữa các ngân hàng đang có sự phân hóa đáng kể.

Cụ thể, tỷ lệ bao phủ nợ xấu của VCB đạt khoảng 279%, CTG đạt 134%, TCB đạt 126% và ACB đạt 105%. Ngược lại, một số ngân hàng như HDB, VIB, MSB, VPB và STB chỉ duy trì tỷ lệ này trong khoảng 44 - 57%.

Sự khác biệt về bộ đệm dự phòng có thể trở thành yếu tố quyết định khả năng duy trì lợi nhuận khi các khoản vay mới bước sâu hơn vào kỳ trả nợ.

TVS nhận định, áp lực đối với ngành ngân hàng có thể xuất hiện theo độ trễ. Trong khi chi phí huy động bắt đầu tăng mạnh từ cuối năm 2026, rủi ro chất lượng tài sản và chi phí dự phòng nhiều khả năng thể hiện rõ hơn trong giai đoạn 2027 - 2028.

Theo dự báo của TVS, lợi nhuận trước thuế của 12 ngân hàng trong danh sách theo dõi có thể tăng 17,1% trong năm 2026, nhưng giảm tốc còn 10,4% năm 2027 và 10% năm 2028.

Trong khi đó, tăng trưởng tín dụng dự kiến vẫn duy trì ở mức 18,2% trong hai năm 2026 và 2027, trước khi giảm nhẹ xuống 17% năm 2028.

Điều này cho thấy tăng trưởng tín dụng cao không còn đồng nghĩa với tăng trưởng lợi nhuận tương ứng.

Chi phí vốn bình quân được dự báo tăng từ 4,1% năm 2026 lên 4,3% năm 2027. Đồng thời, chi phí tín dụng có thể tăng lên 1,4% vào năm 2028, khi áp lực dự phòng bắt đầu thể hiện rõ hơn.

Hệ quả là tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) bình quân của nhóm ngân hàng theo dõi được dự báo giảm từ 17,5% năm 2026 xuống 16,5% năm 2027 và 15,8% năm 2028.

Dù vậy, hoạt động dịch vụ và thu nhập ngoài lãi vẫn có thể đóng vai trò hỗ trợ kết quả kinh doanh.

TVS dự báo lãi thuần hoạt động dịch vụ tăng 36,4% trong năm 2026, trước khi giảm tốc còn 12,8% năm 2027 và 13,1% năm 2028. Các mảng thanh toán, thẻ, bảo lãnh, tài trợ thương mại và hoạt động liên quan đến thị trường vốn tiếp tục tạo thêm nguồn thu, nhưng khó bù đắp hoàn toàn áp lực từ chi phí huy động và dự phòng.

Cổ phiếu ngân hàng: Cơ hội phân hóa

Trong bối cảnh tăng trưởng lợi nhuận có dấu hiệu chậm lại, triển vọng cổ phiếu ngân hàng được đánh giá sẽ phân hóa mạnh hơn trong thời gian tới.

Theo TVS, hệ số giá trên giá trị sổ sách (P/B) của nhóm ngân hàng theo dõi hiện vào khoảng 1,4 lần, thấp hơn mức trung vị 5 năm khoảng 1,6 lần.

Mặc dù định giá đã trở nên hấp dẫn hơn so với lịch sử, việc ROE có xu hướng giảm và chi phí vốn gia tăng khiến cơ hội đầu tư cần được đánh giá trên cơ sở chất lượng từng ngân hàng thay vì chỉ dựa vào mặt bằng định giá chung.

TVS duy trì quan điểm trung lập đối với ngành ngân hàng, đồng thời lựa chọn 5 cổ phiếu đáng chú ý cho giai đoạn quý IV/2026 - 2027 gồm CTG, ACB, MBB, VPB và TCB.

Trong đó, CTG và ACB được đánh giá tích cực nhờ định giá P/B tương đối thấp so với lịch sử, trong khi khả năng sinh lời và chất lượng tài sản vẫn duy trì ở mức tốt.

MBB và VPB có lợi thế về tăng trưởng tín dụng, qua đó tạo động lực gia tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, tốc độ mở rộng dư nợ cao cũng đồng nghĩa với nhu cầu huy động bổ sung và mức độ nhạy cảm lớn hơn trước biến động chi phí vốn, chất lượng tín dụng.

Đối với TCB, tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) cao, chất lượng tài sản tương đối tốt và nguồn thu ngoài lãi lớn là những yếu tố hỗ trợ. Dù vậy, định giá P/B của ngân hàng đã tiến gần mức trung vị 5 năm.

Theo đánh giá của TVS, giai đoạn 2027 - 2028 có thể chứng kiến sự thay đổi đáng kể trong cách thị trường định giá cổ phiếu ngân hàng.

Nếu như trước đây, tăng trưởng tín dụng và mở rộng quy mô tài sản là những động lực quan trọng thúc đẩy giá cổ phiếu, thì trong chu kỳ mới, khả năng kiểm soát chi phí vốn, duy trì chất lượng tài sản và bảo vệ ROE sẽ có vai trò ngày càng lớn.

Trong bối cảnh đó, những ngân hàng sở hữu cơ cấu huy động ổn định, bộ đệm dự phòng tốt và khả năng duy trì hiệu quả sinh lời có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ nét hơn.

Tin bài liên quan