Cấp bách xây dựng nền tảng dữ liệu số bất động sản công nghiệp

Cấp bách xây dựng nền tảng dữ liệu số bất động sản công nghiệp

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Nhà đầu tư nước ngoài đang cho thấy sự thay đổi trong cách tiếp cận thị trường, điển hình nhất là xu hướng tìm kiếm thông tin. Bởi vậy, việc xây dựng một nền tảng dữ liệu số về bất động sản công nghiệp sẽ giúp dòng vốn toàn cầu tìm đến Việt Nam nhanh hơn, đúng hơn và hiệu quả hơn.

“Hạ tầng mềm” - nền tảng cho năng lực cạnh tranh quốc gia

Theo khảo sát từ các đối tác quốc tế, hiện có tới 50-60% dự án FDI được sàng lọc từ xa trước khi nhà đầu tư đặt chân đến bất kỳ quốc gia nào và tỷ lệ này ngày càng tăng lên trong giai đoạn 2026-2028.

Thay vì bỏ ra 3-6 tháng đến Việt Nam, khảo sát từng khu, cụm công nghiệp như trước đây, hiện thời gian ra quyết định sơ bộ cho mỗi địa điểm chỉ còn tính bằng ngày, thậm chí bằng giờ. Nếu qua được “bộ lọc” đó, nhà đầu tư mới bay sang khảo sát thực địa 2-3 lựa chọn cuối cùng.

Dẫu vậy, hạ tầng số phục vụ xúc tiến đầu tư của Việt Nam còn phân mảnh, thiếu chuẩn hóa. Thông tin về các khu - cụm công nghiệp và nhà xưởng cho thuê chủ yếu được đăng tải trên website của doanh nghiệp/dự án, brochure hay video giới thiệu vốn mang nội dung quảng cáo nhiều hơn là phục vụ cho việc tìm kiếm dữ liệu đầu tư.

Thực tế này khiến nhà đầu tư mất nhiều tháng khảo sát thực địa. Trong khi đó, nền tảng số tại các thị trường đối thủ như Thái Lan, Indonesia… lại giúp nhà đầu tư “chốt” địa điểm chỉ trong vài tuần.

Trong cuộc đua thu hút nhà đầu tư, các khu - cụm công nghiệp nhỏ (quy mô từ 10-75 ha) đang chịu thiệt thòi lớn nhất do khó nhận diện một cách trực quan, chi tiết trên không gian số, cho dù trên thực tế có vị trí đẹp, pháp lý sạch, hạ tầng tốt… Khi thông tin không đủ để ra quyết định, các khu - cụm công nghiệp này bị loại ngay từ vòng đầu.

Lâu nay, các hạ tầng cứng như cao tốc, cảng biển, sân bay… được đề cập đến nhiều, nhưng trong kỷ nguyên số, “hạ tầng mềm” đang nổi lên như một yếu tố then chốt, đó là nền tảng số tích hợp dữ liệu, bản đồ và trải nghiệm tương tác phục vụ ra quyết định đầu tư.

Trên thế giới, nhiều quốc gia đã xây dựng các hệ thống như vậy. Họ không chỉ cung cấp thông tin, mà còn tạo ra một “không gian khảo sát từ xa” với nhiều tính năng vượt trội.

Thứ nhất, tích hợp dữ liệu với bản đồ số (GIS). Nhà đầu tư không chỉ xem video hay ảnh, mà còn nhìn thấy ngay trên bản đồ khoảng cách thực tế từ khu - cụm công nghiệp đến cảng biển, sân bay, cao tốc, trung tâm hành chính. Điều này giúp họ tính toán chi phí logistics ngay lập tức.

Thứ hai, chuyển đổi vai trò của video từ “quảng cáo” sang “dữ liệu quyết định”. Thay vì những video dài, mang tính dàn dựng, các nền tảng tiên tiến sử dụng video ngắn (60-90 giây) gắn liền với vị trí, có tích hợp các nút tương tác trực tiếp (gọi điện, nhắn tin, đặt lịch khảo sát…) ngay trong khung hình. Video lúc này không còn là nội dung giải trí, mà là một phần của bộ dữ liệu đầu tư.

Thứ ba, cung cấp công cụ phân tích hành vi nhà đầu tư theo thời gian thực. Một nền tảng số thông minh có thể cung cấp cho chủ đầu tư dự án và chính quyền địa phương các thông tin quan trọng như khách hàng đến từ đâu, quan tâm đến phân khúc sản phẩm nào, xem video ở đoạn nào nhiều nhất… Đó không còn là “marketing mù”, mà là chiến lược bán hàng dựa trên dữ liệu.

Theo đánh giá từ các mô hình đã triển khai, những nền tảng như vậy có thể giúp rút ngắn từ 30-50% thời gian sàng lọc và ra quyết định sơ bộ của nhà đầu tư. Đây là một lợi thế cạnh tranh cực kỳ lớn trong bối cảnh các thị trường trong khu vực đang tăng tốc để thu hút dòng vốn FDI.

Bài toán “chủ quyền dữ liệu”

Hiện tại, các dữ liệu về quỹ đất công nghiệp, hành vi tìm kiếm của các tập đoàn sản xuất đa quốc gia, xu hướng dịch chuyển vốn theo ngành hàng… đang dần trở thành tài sản chiến lược quốc gia, ảnh hưởng trực tiếp đến quy hoạch vùng, quy hoạch tỉnh; điều chỉnh chính sách thu hút FDI có trọng tâm, trọng điểm; nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI).

Tuy nhiên, phần lớn các khu - cụm công nghiệp, nhà xưởng cho thuê tại Việt Nam đang phụ thuộc vào các nền tảng quảng cáo và mạng xã hội nước ngoài (Google, Facebook, YouTube, TikTok, LinkedIn…) để tiếp cận nhà đầu tư. Điều này có thể mang đến nhiều hệ lụy.

Ông Đoàn Duy Hưng.

Ông Đoàn Duy Hưng.

Thứ nhất, mất dữ liệu hành vi: Chúng ta không biết nhà đầu tư đến từ đâu, họ quan tâm đến yếu tố gì và tại sao họ lại rời bỏ trang thông tin của mình.

Thứ hai, phụ thuộc vào thuật toán: Bài quảng bá của doanh nghiệp Việt Nam có đến được đúng nhà đầu tư tiềm năng hay không là do thuật toán của các “ông lớn” công nghệ phương Tây và Trung Quốc quyết định.

Thứ ba, mất chủ động trong điều hành: Các cơ quan quản lý nhà nước, chính quyền địa phương không có công cụ dữ liệu thời gian thực để nắm bắt nhu cầu thị trường nên khó đưa ra những điều chỉnh chính sách kịp thời.

Do đó, nếu không sớm xây dựng một nền tảng dữ liệu nội địa cho riêng mình thì chỉ trong 5-10 năm tới, toàn bộ thông tin về thị trường bất động sản công nghiệp Việt Nam có thể sẽ nằm gọn trên bản đồ số của các tập đoàn nước ngoài. Như vậy, Việt Nam không chỉ mất tiền, mà còn mất cả quyền tự chủ trong việc khai thác “mỏ vàng” dữ liệu này.

Cần “cú huých” thể chế

Tôi cho rằng, đã đến lúc các cơ quan quản lý nhà nước cần nhìn nhận tầm quan trọng của việc xây dựng nền tảng số chuyên ngành phục vụ thu hút FDI như là một “hạ tầng công cộng” (public good), tương tự như việc xây cầu, làm đường... Bối cảnh hiện tại là “thời điểm vàng” để đưa ra những quyết sách mang tính đột phá và có 3 hướng hành động cụ thể mà chúng ta có thể triển khai:

Một là, khuyến khích và ưu tiên sử dụng các giải pháp “make in Vietnam”: Thay vì chi hàng chục tỷ đồng mỗi năm cho các hội nghị xúc tiến đầu tư truyền thống (hiệu quả khó đo đếm), các địa phương nên dành một phần ngân sách để số hóa toàn bộ dữ liệu khu - cụm công nghiệp, nhà xưởng cho thuê trên địa bàn. Yêu cầu đặt ra là phải có tính tương tác cao, gắn với bản đồ số, có video dữ liệu và dashboard quản trị.

Hai là, xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa nền tảng số và cơ quan quản lý: Một nền tảng thông tin nội địa tốt không chỉ phục vụ doanh nghiệp/dự án, mà còn có thể cung cấp cho các sở, ban, ngành một “bảng điều khiển dữ liệu thời gian thực” (real-time dashboard).

Nhờ đó, lãnh đạo địa phương có thể biết được tuần này nhà đầu tư đang tìm kiếm loại hình nhà xưởng nào, tháng này có bao nhiêu khách hàng FDI quan tâm tới các khu - cụm công nghiệp trên địa bàn, quý này xu hướng tìm kiếm đất công nghiệp quy mô lớn (trên 10 ha) đang tăng hay giảm..., từ đó đưa ra các quyết định phù hợp, chuẩn xác. Đó cũng chính là cách nâng cao chỉ số PCI một cách thực chất nhất.

Theo khảo sát từ các đối tác quốc tế, hiện có tới 50-60% dự án FDI được sàng lọc từ xa trước khi nhà đầu tư đặt chân đến bất kỳ quốc gia nào và tỷ lệ này ngày càng tăng lên trong giai đoạn 2026-2028.

Ba là, xác định phát triển hạ tầng mềm là nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược thu hút FDI giai đoạn 2026-2030 và dài hạn hơn: Cuộc cạnh tranh về ưu đãi thuế và giá thuê đất hiện đã bão hòa. Lợi thế cạnh tranh mới sẽ đến từ tốc độ và sự minh bạch của thông tin.

Nếu chúng ta chậm chân trong việc xây dựng hạ tầng số, dòng vốn FDI chất lượng cao sẽ chảy sang các thị trường khác vốn đã làm tốt điều này từ trước đó.

Trong quá khứ, Việt Nam từng tạo kỳ tích trong thu hút FDI nhờ đẩy mạnh phát triển “hạ tầng cứng”, ưu đãi đầu tư, giá đất và chi phí nhân lực cạnh tranh. Bởi vậy, hiện là lúc chúng ta tạo một kỳ tích mới bằng cách chủ động xây dựng “hạ tầng mềm” - một nền tảng số làm chủ dữ liệu, làm chủ thông tin, để dòng vốn toàn cầu tìm đến Việt Nam nhanh hơn, đúng hơn và hiệu quả hơn.

Tin bài liên quan