Chen chân trong “cuộc chơi” tỷ USD trên không

0:00 / 0:00
0:00
“Kinh tế tầm thấp” mở ra thị trường hàng trăm tỷ USD, nơi drone và taxi bay đang dần bước vào ứng dụng thực tế. Tuy nhiên, doanh nghiệp Việt hiện chủ yếu tham gia ở lớp dịch vụ, chưa làm chủ công nghệ cốt lõi. Trong cuộc đua chiếm lĩnh “bầu trời thấp”, vị thế của doanh nghiệp nội vẫn là dấu hỏi.
Chen chân trong “cuộc chơi” tỷ USD trên không

Cuộc đua đã nóng

“Kinh tế tầm thấp” bao gồm toàn bộ hoạt động kinh tế diễn ra trong không phận thấp, từ giao hàng bằng drone, giám sát hạ tầng, nông nghiệp chính xác, cho tới taxi bay (eVTOL).

Theo Morgan Stanley, quy mô thị trường này có thể đạt tới 9.000 tỷ USD vào năm 2050 - con số cho thấy “bầu trời thấp” không còn là không gian thử nghiệm, mà đang trở thành một biên giới kinh tế mới.

Tại Trung Quốc, lĩnh vực này đã được đưa vào chiến lược quốc gia, với nhiều thành phố xây dựng hành lang bay, trung tâm điều phối và khu thử nghiệm. Ở Mỹ và châu Âu, các start-up công nghệ hàng không đang rót hàng tỷ USD vào phương tiện bay điện, hệ thống quản lý không lưu tầm thấp (UTM) và hạ tầng mới như vertiport.

Điểm chung của các thị trường dẫn đầu là họ không chỉ phát triển thiết bị, mà xây dựng cả hệ sinh thái từ sản xuất, phần mềm, dữ liệu, đến dịch vụ.

“Kinh tế tầm thấp” không chỉ là một xu hướng công nghệ, mà là một cuộc tái cấu trúc không gian kinh tế. Khi giao thông không còn bị giới hạn trên mặt đất, logistics, đô thị và dịch vụ sẽ thay đổi theo.

Với Việt Nam, câu hỏi không phải là có tham gia hay không, mà là tham gia ở đâu trong chuỗi giá trị. Nếu cạnh tranh ở lõi công nghệ, rủi ro rất lớn. Nhưng nếu chọn đúng phân khúc ứng dụng, cơ hội có thể đến nhanh hơn và thực tế hơn.

Trong khi đó, tại Việt Nam, kinh tế tầm thấp vẫn ở giai đoạn sơ khai. Hoạt động chủ yếu tập trung vào ba mảng: drone nông nghiệp; quay phim, chụp ảnh thương mại; giám sát công trình, hạ tầng.

Drone xuất hiện ngày càng nhiều, từ cánh đồng đến các công trường xây dựng hay video bất động sản. Nhưng phía sau sự phổ biến đó là một câu hỏi lớn: doanh nghiệp Việt đang đứng ở đâu trong chuỗi giá trị?

Trong ba mảng ứng dụng, nông nghiệp là lĩnh vực phát triển nhanh và rõ nét nhất. Drone được sử dụng để phun thuốc, gieo hạt, bón phân và theo dõi sức khỏe cây trồng.

Buổi sáng trên cánh đồng trồng ổi lê ở xã Văn Giang (Hưng Yên), khi lớp sương còn lảng bảng trên ngọn cây, một chiếc drone từ từ cất cánh. Bay theo lộ trình lập sẵn, thiết bị lướt đều trên mặt ruộng, phun từng dải thuốc mỏng và chính xác, thay thế công việc nặng nhọc trước đây của người nông dân. Từ xa, người điều khiển chỉ cần đứng bên bờ, theo dõi màn hình hiển thị từng khu vực đã được số hóa. Công việc vốn phụ thuộc nhiều vào sức người giờ trở nên nhanh gọn và an toàn hơn.

Các doanh nghiệp như AgriDrone Việt Nam, SunDrone, Drone1, hay CT Drone đã xây dựng mô hình kinh doanh xoay quanh thiết bị bay. Tuy nhiên, phần lớn lựa chọn nhập khẩu drone (chủ yếu từ Trung Quốc), sau đó cung cấp dịch vụ vận hành. Khách hàng bao gồm cả hộ nông dân nhỏ lẻ và doanh nghiệp lớn như Hoàng Anh Gia Lai, Bayer, ADC, Lộc Trời…

Một mô hình phổ biến đang hình thành: bán thiết bị, đào tạo phi công và cung cấp dịch vụ phun thuê, xây dựng đội bay địa phương. Cách tiếp cận này giúp tạo dòng tiền nhanh và giải quyết bài toán thiếu lao động nông nghiệp, nhưng nó cũng phản ánh thực tế: giá trị lớn nhất vẫn nằm ở công nghệ và chưa thuộc về doanh nghiệp Việt.

Ở mảng quay phim, chụp ảnh thương mại, drone giúp công nghệ này phổ cập nhanh. Từ bất động sản đến du lịch, flycam gần như trở thành tiêu chuẩn. Tuy nhiên, đây cũng là thị trường cho thấy rõ giới hạn: rào cản gia nhập thấp, cạnh tranh cao, giá dịch vụ giảm nhanh và biên lợi nhuận mỏng - một thị trường đông người chơi nhưng ít người thắng lớn.

Ít ồn ào hơn, nhưng giám sát công trình và hạ tầng lại là mảng có tiềm năng dài hạn. Drone được dùng để kiểm tra đường dây điện, giám sát tiến độ xây dựng và khảo sát địa hình.

“Trước đây, kiểm tra công trình phải leo trèo rất nguy hiểm, giờ chỉ cần đứng dưới điều khiển drone, vừa an toàn vừa nhanh hơn nhiều”, Tuấn Long, một kỹ sư giám sát xây dựng tại Dự án Noble Crystal Long Biên, chia sẻ.

Tuy nhiên, thị trường này chưa hình thành rõ các doanh nghiệp dẫn dắt, khi nhiều tập đoàn lớn tự triển khai drone nội bộ, thay vì thuê ngoài.

Nhìn tổng thể, doanh nghiệp Việt chủ yếu tham gia ở lớp ứng dụng như nhập khẩu, phân phối thiết bị, cung cấp dịch vụ vận hành và đào tạo nhân lực. Trong khi đó, các khâu tạo giá trị cao nhất là thiết kế, sản xuất, phần mềm điều khiển, pin, cảm biến hay hệ thống quản lý không lưu vẫn nằm trong tay doanh nghiệp nước ngoài.

Một nghịch lý dần lộ rõ: drone bay trên bầu trời Việt Nam, nhưng phần lớn lợi nhuận lại không ở lại Việt Nam.

Tham vọng “thủ phủ drone” và liên minh nội địa

Dù còn ở lớp ứng dụng, song Việt Nam đã bắt đầu xuất hiện những nỗ lực đi lên chuỗi giá trị.

Cuối tháng 10/2025, một bước ngoặt đáng chú ý diễn ra khi Liên minh kinh tế tầm thấp Việt Nam chính thức ra mắt, do CEO FPT Nguyễn Văn Khoa và CEO VinaCapital Don Lam đồng sáng lập. Liên minh quy tụ khoảng 10 tập đoàn công nghệ, tài chính, start-up và chuyên gia, với tham vọng đưa Việt Nam trở thành thủ phủ drone toàn cầu.

Theo ông Trương Gia Bình, Việt Nam đang đứng trước cơ hội “ngàn năm có một” để tham gia sâu vào nền kinh tế này, không chỉ ở ứng dụng mà còn ở R&D, sản xuất linh kiện, thiết bị bay, hệ thống UTM và hạ tầng phụ trợ.

Liên minh đặt mục tiêu thúc đẩy hàng ngàn doanh nghiệp phụ trợ, tạo khoảng 1 triệu việc làm chất lượng cao và mang về hàng chục tỷ USD trong 10-15 năm tới.

Theo ông Trần Anh Tuấn, CEO Mạng lưới UAV Việt Nam, thị trường toàn cầu đang xuất hiện khoảng trống khi nhiều quốc gia tìm cách giảm phụ thuộc vào Trung Quốc. Với lợi thế về cơ khí chính xác, phần mềm, phần cứng và AI, Việt Nam có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng drone.

Thậm chí, ông tiết lộ, đã có các doanh nghiệp Mỹ tìm đến để tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, nghịch lý vẫn tồn tại ngay trong nước: có doanh nghiệp sản xuất được drone trị giá tới 1 triệu USD mỗi chiếc, nhưng nhiều năm vẫn chưa được cấp phép bay thử.

Liên minh cũng đề xuất một loạt cơ chế như sandbox, tiêu chuẩn kỹ thuật, định danh thiết bị và chuyển cấp phép bay sang dân sự. Trước mắt, một số mô hình như giao hàng bằng drone đã được đề xuất thí điểm tại TP.HCM.

Những động thái này cho thấy, Việt Nam không chỉ đứng ngoài quan sát, mà đang bắt đầu đặt những viên gạch đầu tiên cho một chiến lược dài hạn.

Cơ hội không chỉ nằm ở “bầu trời”

Rào cản đầu tiên là công nghệ. Sản xuất drone không chỉ là lắp ráp, mà là bài toán tích hợp giữa phần cứng, phần mềm, AI và công nghệ pin, đòi hỏi năng lực R&D sâu và nguồn vốn lớn.

“Chúng tôi có thể triển khai dịch vụ nhanh, nhưng để phát triển một dòng drone hoàn chỉnh thì cần nguồn lực lớn hơn rất nhiều, không chỉ tiền, mà còn là hệ sinh thái công nghệ”, đại diện Công ty Đất Hợp - đơn vị cung cấp drone Autel Robotics cho khảo sát và giám sát xây dựng tại TP.HCM cho biết.

Bên cạnh đó, thị trường trong nước còn nhỏ và phân mảnh. Nhu cầu có thật nhưng chưa đủ lớn và ổn định để nuôi dưỡng doanh nghiệp quy mô lớn.

“Thuê drone phun thì nhanh và đỡ độc hại, nhưng chủ yếu dùng theo vụ”, anh Lâm Quang Huy, một nông dân ở Văn Giang (Hưng Yên), nói. Điều này khiến doanh thu của các doanh nghiệp dịch vụ khó duy trì quanh năm.

Rào cản lớn hơn nằm ở pháp lý. Việc vận hành drone tại Việt Nam vẫn phải xin phép theo từng khu vực, từng thời điểm. Mỗi lần bay ở khu vực mới đều phải xin phép, rất khó mở rộng quy mô. Những hạn chế này khiến doanh nghiệp khó xây dựng mô hình dài hạn, còn nhà đầu tư thì dè dặt với các khoản rót vốn lớn.

Khác với nhiều lĩnh vực công nghệ, kinh tế tầm thấp phụ thuộc rất lớn vào khung pháp lý. Các quy định về không phận, an ninh - quốc phòng khiến việc triển khai quy mô lớn trở nên phức tạp. Trong khi đó, nhiều quốc gia đã chủ động mở cơ chế sandbox để thử nghiệm trong phạm vi kiểm soát, tạo hành lang cho doanh nghiệp phát triển từ sớm.

Ngay cả khi rào cản pháp lý được tháo gỡ, một câu hỏi khó hơn vẫn tồn tại: ai sẽ trả tiền? Giao hàng bằng drone nhanh hơn nhưng đắt hơn. Taxi bay tiết kiệm thời gian nhưng khó tiếp cận đại chúng. Ngay cả ở các thị trường phát triển, nhiều mô hình vẫn chưa chứng minh được hiệu quả kinh tế.

“Câu hỏi không phải là có bay được hay không, mà là mỗi chuyến bay có kiếm được tiền hay không”, một nhà đầu tư nhận định.

Vì vậy, dù dòng vốn toàn cầu đổ vào lĩnh vực này rất lớn, phần nhiều vẫn mang tính đặt cược tương lai. Với doanh nghiệp Việt vốn hạn chế, mức độ rủi ro càng cao.

Theo giới chuyên môn, dù chưa làm chủ công nghệ, cơ hội không hề khép lại mà đang mở ra theo cách thực dụng hơn. Thay vì cạnh tranh ở lõi công nghệ, doanh nghiệp Việt có thể tập trung vào các phân khúc có nhu cầu rõ ràng.

Chẳng hạn, ở mảng nông nghiệp chính xác, drone giúp giảm chi phí và tăng năng suất, mang lại lợi ích trực tiếp cho người sản xuất. Ở mảng giám sát hạ tầng như điện lực, dầu khí, xây dựng, drone giúp tăng an toàn và tối ưu vận hành. Còn ở mảng phần mềm và dữ liệu, doanh nghiệp có thể phát triển các giải pháp quản lý bay, phân tích dữ liệu và tích hợp hệ thống.

“Khách hàng không quan tâm drone của nước nào, họ quan tâm tiết kiệm được bao nhiêu chi phí”, một doanh nghiệp cung cấp giải pháp giám sát công trường nhận định.

Ở góc độ đầu tư, đây cũng là hướng đi thực tế hơn. Thay vì sản xuất, doanh nghiệp có thể tận dụng lợi thế hiểu thị trường nội địa để giải các bài toán cụ thể.

Tin bài liên quan