Dầu khí hạ nhiệt, dòng tiền dịch chuyển sang năng lượng thay thế
Diễn biến của nhóm cổ phiếu dầu khí thời gian gần đây cho thấy một kịch bản không quá bất ngờ khi kỳ vọng ban đầu rất lớn nhưng nhanh chóng hạ nhiệt khi thị trường nhận diện rõ hơn những rủi ro về nguồn cung và sự phụ thuộc bên ngoài.
Thực tế, phần lớn doanh nghiệp dầu khí niêm yết tại Việt Nam vẫn đóng vai trò phụ trợ trong chuỗi giá trị. Ở thượng nguồn là các doanh nghiệp dịch vụ như PVS, PVD; trung nguồn là các đơn vị vận chuyển, điều phối như GAS, PVT; còn hạ nguồn là các doanh nghiệp phân phối, bán lẻ như PLX, OIL.
Cấu trúc này khiến toàn ngành vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn cung bên ngoài, đặc biệt là dầu thô nhập khẩu, trong đó một tỷ trọng đáng kể đến từ Kuwait. Khi rủi ro địa chính trị leo thang tại Trung Đông, kỳ vọng giá dầu tăng nhanh chóng chuyển thành lo ngại về gián đoạn nguồn cung, khiến dòng tiền đầu cơ rút ra và nhóm cổ phiếu quay trở lại trạng thái tích lũy.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra không còn là “dầu khí còn tăng bao nhiêu”, mà là “dòng tiền sẽ đi đâu tiếp theo” để phòng ngừa kịch bản gián đoạn nguồn cung kéo dài.
Bà Đỗ Minh Trang, Giám đốc Phân tích và Chiến lược thị trường, Công ty Chứng khoán ACB cho biết, trong cơ cấu tiêu thụ năng lượng của Việt Nam hiện nay, điện chiếm khoảng 30%, xăng dầu hơn 37% và than khoảng 26%. Khi giá xăng dầu tăng mạnh và nguồn cung bị đe dọa, việc đảm bảo an ninh năng lượng buộc cơ quan quản lý phải đẩy nhanh các giải pháp thay thế, trong đó ngành điện trở thành trọng tâm.
Chính phủ và EVN đã triển khai nhiều giải pháp như bảo dưỡng các nhà máy nhiệt điện than nhằm đảm bảo vận hành ổn định, đồng thời tháo gỡ vướng mắc pháp lý cho các dự án năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời trên hồ và điện gió gần bờ. Điều này tạo nền tảng tích cực cho toàn ngành điện trong trung và dài hạn.
Ở góc độ từng phân khúc, nhiệt điện than được đánh giá có tính ổn định cao do phần lớn sản lượng đã được bao tiêu thông qua hợp đồng, trong khi chi phí đầu vào có thể được chuyển ngang. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là dư địa tăng công suất không còn nhiều khi nhiều nhà máy đã vận hành gần mức tối đa.
Thủy điện, dù có chi phí rẻ và được ưu tiên huy động, lại phụ thuộc lớn vào điều kiện thủy văn. Khi chu kỳ El Nino quay trở lại, sản lượng thủy điện có thể suy giảm, qua đó mở thêm dư địa cho các nguồn điện khác.
Các doanh nghiệp sở hữu danh mục năng lượng tái tạo như REE, HDG, GEG, PC1 được đánh giá là những cái tên hưởng lợi rõ nét nhất trong giai đoạn 2026-2030, khi các dự án mới dần đi vào vận hành.
Không chỉ dừng lại ở khâu phát điện, nhóm doanh nghiệp hạ tầng điện cũng nổi lên như một điểm sáng trong ngắn hạn. Nhu cầu đầu tư lưới điện, nâng cấp truyền tải và xây dựng nhà máy mới gia tăng mạnh sẽ giúp các doanh nghiệp như PC1, TV1, TV2, thậm chí cả PVS, ghi nhận tăng trưởng sớm từ năm 2026 nhờ lượng đơn hàng tồn đọng (backlog) lớn.
Ở góc nhìn khác, ông Trần Tuấn Dương, CFA, Chuyên viên cao cấp ngành xây dựng, năng lượng và chứng khoán, Công ty Chứng khoán Bảo Việt cho rằng, triển vọng ngành điện năm 2026 vẫn rất tích cực, với tăng trưởng nhu cầu tiêu thụ có thể đạt 12-14%.
![]()
Dòng tiền không rút khỏi thị trường năng lượng, mà đang tái định vị sang những phân khúc có tính ổn định cao hơn, ít phụ thuộc vào biến động địa chính trị và có khả năng tạo dòng tiền bền vững.
Theo ông Dương, động lực đến từ nhiều yếu tố, gồm: thời tiết cực đoan với “siêu” El Nino, xu hướng chuyển dịch sang xe điện trong bối cảnh giá xăng dầu tăng cao, nhu cầu điện từ các trung tâm dữ liệu - xu hướng toàn cầu đang tăng tốc.
Trong bức tranh này, nhiệt điện than tiếp tục đóng vai trò nền tảng với mức huy động cao. Nhờ cơ chế hợp đồng PPA, phần lớn chi phí nhiên liệu được chuyển vào giá bán điện, trong khi phần sản lượng còn lại có thể hưởng lợi nếu giá thị trường tăng. Đặc biệt, các nhà máy đã hết khấu hao có dư địa cải thiện lợi nhuận rõ rệt.
Ngược lại, nhiệt điện khí có triển vọng phức tạp hơn. Dù linh hoạt trong vận hành, các nhà máy này chịu rủi ro từ biến động giá khí, đặc biệt là khí hóa lỏng (LNG). Trong trường hợp giá đầu vào tăng quá cao, hệ thống có thể hạn chế huy động, ảnh hưởng đến sản lượng thực tế.
Với năng lượng tái tạo, triển vọng nhìn chung tích cực khi nhu cầu điện tăng giúp giảm áp lực cắt giảm công suất. Trong dài hạn, xu hướng chuyển dịch sang năng lượng xanh vẫn là tất yếu, củng cố vị thế của các doanh nghiệp có danh mục tái tạo lớn.
Ngược lại, thủy điện có thể đối mặt với một năm khó khăn hơn do điều kiện thủy văn kém thuận lợi, kéo theo rủi ro suy giảm sản lượng.
Đáng chú ý, nhu cầu vốn cho toàn ngành điện trong giai đoạn tới là rất lớn. Theo quy hoạch, tổng vốn đầu tư giai đoạn 2026-2030 ước đạt 4,878-5,482 triệu tỷ đồng, tạo dư địa tăng trưởng dài hạn cho các doanh nghiệp xây lắp và tư vấn điện.
Ở nhóm than, giá than thế giới tăng nhưng không quá đột biến như LNG, qua đó tạo thêm yếu tố hỗ trợ tích cực cho cổ phiếu ngành. Tuy nhiên, khả năng cải thiện kết quả kinh doanh vẫn phụ thuộc lớn vào cơ chế điều chỉnh giá trong nước và chi phí khai thác.
Bà Nguyễn Thị Mai Thanh, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty cổ phần Cơ điện lạnh (mã REE) chia sẻ tại đại hội cổ đông thường niên 2026 rằng, căng thẳng địa chính trị tại khu vực Trung Đông đang tạo ra cú sốc đáng kể đối với thị trường năng lượng toàn cầu, kéo theo những tác động lan tỏa sang nhiều lĩnh vực như vận tải, logistics hay phân bón.
Trong bối cảnh đó, tại Việt Nam, nhu cầu năng lượng gia tăng khiến việc nhập khẩu than và khí trở nên cần thiết hơn, qua đó đẩy chi phí đầu vào tăng lên. Điều này có thể khiến mặt bằng giá điện có xu hướng nhích lên, dù cơ quan quản lý nhiều khả năng vẫn sẽ điều tiết để tránh gây biến động mạnh tới nền kinh tế.
“Năng lượng là thành phần cốt lõi của nền kinh tế toàn cầu và biến động lớn vừa qua đã ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam. Chúng tôi theo dõi sát để đánh giá mức độ tác động. Trong hai tháng gần đây, các nhà máy điện của REE gần như được huy động tối đa. Với các nhà máy sử dụng nhiên liệu hóa thạch, việc vận hành cần đặc biệt thận trọng, trong khi thủy điện và năng lượng tái tạo được ưu tiên khai thác tối đa”, bà Mai Thanh nói.
Định giá phân hoá, dòng tiền chọn lọc cơ hội
Sự dịch chuyển của dòng tiền cũng phản ánh rõ qua mặt bằng định giá. Nhóm cổ phiếu than hiện giao dịch quanh mức P/E hơn 9 lần, cao hơn khoảng 35% so với trung bình 5 năm, cho thấy kỳ vọng đã phần nào phản ánh vào giá.
Trong khi đó, nhóm cổ phiếu điện có mức P/E 11,1 lần, thấp hơn khoảng 20% so với trung bình 5 năm, mở ra dư địa cho những doanh nghiệp có câu chuyện tăng trưởng rõ ràng và danh mục dự án sẵn sàng triển khai.
“Diễn biến này cho thấy, dòng tiền không rút khỏi thị trường năng lượng, mà đang tái định vị sang những phân khúc có tính ổn định cao hơn, ít phụ thuộc vào biến động địa chính trị và có khả năng tạo dòng tiền bền vững”, ông Trần Tuấn Dương nhận định.
Điểm trừ lớn nhất của nhóm cổ phiếu than và nhiệt điện than hiện nay là lịch sử thanh khoản thấp. Cổ phiếu có xu hướng tăng nhanh nhưng có thể sớm quay lại trạng thái kém thanh khoản, từ đó gây khó khăn cho nhà đầu tư trong quá trình giao dịch.
Từ dầu khí sang điện và hạ tầng năng lượng, dòng tiền đang cho thấy sự dịch chuyển mang tính cấu trúc hơn là ngắn hạn. Trong bối cảnh thị trường còn nhiều biến động, việc lựa chọn đúng “sản phẩm thay thế” không chỉ là câu chuyện của chu kỳ, mà còn là phép thử đối với tầm nhìn dài hạn của nhà đầu tư.
Đáng chú ý, thanh khoản của nhóm cổ phiếu than, nhiệt điện than, năng lượng tái tạo, xây lắp điện… đã tăng mạnh trong những tuần gần đây. Đây là tín hiệu cho thấy, dòng tiền đang tham gia mạnh vào các nhóm cổ phiếu này.