Ông Suan Teck Kin, Giám đốc Khối Nghiên cứu thị trường và Kinh tế toàn cầu, Ngân hàng UOB Singapore
Ông nhận định thế nào về xu hướng lãi suất của Fed, sức mạnh USD và tác động đến tỷ giá trong thời gian tới?
Chúng tôi giữ quan điểm Fed sẽ tiếp tục giữ lãi suất trong ngắn hạn, trước khi thực hiện 2 đợt cắt giảm 25 điểm cơ bản vào tháng 6 và quý III/2026, đưa lãi suất mục tiêu từ mức hiện tại 3,75% xuống 3,25%. Nhưng nếu giá năng lượng tăng mạnh và kéo dài do tác động lan tỏa từ xung đột tại Trung Đông, sẽ khiến triển vọng lạm phát trở nên phức tạp hơn và có thể hạn chế khả năng nới lỏng chính sách của Fed theo kế hoạch.
Sức khỏe USD có khả năng được hỗ trợ tạm thời trong quý II/2026 giữa bối cảnh rủi ro địa chính trị leo thang. Tuy dự báo xu hướng trung hạn của chúng tôi đối với USD vẫn nghiêng về giảm giá, nhưng những diễn biến địa chính trị gần đây làm gia tăng mức độ bất định và có thể gây ra những đợt biến động tỷ giá bất thường.
Giá trị VND đã thay đổi trong tháng 1/2026 trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng, với tỷ giá VND/USD tăng trở lại quanh mức 26.200 VND/USD. Dư địa giảm thêm của VND được đánh giá là không lớn, khi tỷ giá đã tiến sát đến giới hạn dưới trong biên độ điều hành của Ngân hàng Nhà nước (NHNN).
Trong trung hạn, ngoài các tác động trước mắt từ những yếu tố địa chính trị, triển vọng của VND nhìn chung vẫn ổn định. Các yếu tố hỗ trợ chính gồm nền tảng vĩ mô vững chắc của Việt Nam thể hiện qua dự báo của UOB về tăng trưởng GDP năm 2026 ở mức 7,5%, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khả quan, kỳ vọng NHNN giữ nguyên lãi suất điều hành ở mức 4,5% trong suốt năm 2026, triển vọng Việt Nam được nâng hạng lên thị trường mới nổi vào tháng 9/2026.
Tình hình Trung Đông hiện nay, xu hướng của USD và tỷ giá sẽ ảnh hưởng ra sao đến dòng vốn đầu tư gián tiếp (FII) vào Việt Nam?
Đầu tư nước ngoài vào thị trường tài chính Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn sơ khởi. Đây được xem là ưu tiên thứ cấp, nhưng đầy tiềm năng nhờ vào kỳ vọng các tổ chức quốc tế như MSCI hay FTSE Russell sẽ nâng hạng Việt Nam lên thị trường mới nổi trong năm nay. Khi việc nâng hạng diễn ra, dòng vốn đầu tư vào thị trường vốn Việt Nam dự kiến tăng trưởng mạnh mẽ hơn.
Các năm qua, do thị trường chứng khoán chưa được nâng hạng, nhà đầu tư nước ngoài vẫn coi Việt Nam là nơi đầu tư ngắn hạn, dẫn đến tình trạng rút ròng năm 2024 và 2025 khi gặp biến động tỷ giá. Tuy nhiên, khi đạt trạng thái thị trường mới nổi, tác động lên thị trường chứng khoán sẽ mang tính dài hạn và quy mô lớn hơn nhiều.
Đồng thời, Việt Nam đã thành lập Trung tâm Tài chính quốc tế (VIFC), qua đó tạo sân chơi mới cho nhà đầu tư và dòng vốn gián tiếp. Mục tiêu của VIFC không phải là cạnh tranh với hệ thống tài chính hiện tại của Việt Nam, mà là thu hút các nguồn lực tài chính mới từ cả nhà đầu tư nước ngoài và trong nước.
Việt Nam có cơ hội đón nhận xu hướng đa dạng hóa địa điểm đầu tư trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động, tương tự cách Dubai đã nổi lên trong 10 năm qua để cạnh tranh với Hồng Kông và Singapore. Việc thành lập VIFC sẽ giúp nâng cao vị thế của thị trường tài chính Việt Nam, nâng chuẩn mực hoạt động lên mức khu vực và quốc tế. Điều này được kỳ vọng sẽ trở thành một động lực tăng trưởng mới.
Còn tác động với dòng vốn FDI thì sao, thưa ông?
Giải ngân FDI tại Việt Nam năm 2025 có sự tăng trưởng rất tốt, bất chấp những lo ngại từ giữa năm trước về các rào cản thương mại. Việc thu hút FDI không phải là kết quả của những quyết định nhất thời, mà mang tính chất chiến lược dài hạn.
Với chu kỳ đầu tư 5 năm, giải ngân FDI trong năm 2025 là kết quả của quá trình nghiên cứu và chọn lựa thị trường đã được các nhà đầu tư thực hiện từ ít nhất 5 năm trước đó. Do đó, Việt Nam vẫn luôn nằm trong danh sách những quốc gia có môi trường lựa chọn tốt nhất cho các nhà đầu tư nước ngoài.
Việt Nam hiện sở hữu nhiều ưu điểm giúp duy trì vị thế là điểm đến hấp dẫn cho dòng vốn quốc tế. Việt Nam đang tận dụng tốt xu hướng đa dạng hóa nguồn vốn FDI, đặc biệt là việc dịch chuyển chuỗi cung ứng và chuỗi sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam. Đồng thời, nguồn lao động Việt Nam dồi dào cùng các chính sách mở cửa, hỗ trợ nhà đầu tư từ phía Chính phủ liên tục được hoàn thiện trong 10 năm qua nhằm tạo thuận lợi nhất cho khối ngoại.
Chế biến, chế tạo là lĩnh vực hấp dẫn hàng đầu đối với dòng vốn FDI. Các công ty nước ngoài vẫn đang tiếp tục tập trung mạnh mẽ vào mảng sản xuất và xuất khẩu. Tiếp sau chế tạo, các lĩnh vực như bán lẻ, du lịch và các ngành dịch vụ phụ cận đang trở thành điểm đến thu hút vốn. Xu hướng này tại Việt Nam được đánh giá là có nét tương đồng với các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á.
Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải thay đổi cơ cấu thu hút FDI, chuyển từ gia công, lắp ráp đơn thuần sang các lĩnh vực có hàm lượng khoa học kỹ thuật cao. Mặc dù trong 1-3 năm tới, sản xuất và lắp ráp vẫn chiếm ưu thế, nhưng một xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ đã bắt đầu từ cấp quản lý cao nhất sang bán dẫn, fintech và thanh toán.