Đua thu hút FDI công nghệ cao: Việt Nam cần làm gì để bứt lên?

0:00 / 0:00
0:00
Các đối thủ trong khu vực, bao gồm mới nhất là Ấn Độ, liên tục tung chính sách mới để đón dòng vốn công nghệ cao. Trong cuộc đua ngày càng quyết liệt này, Việt Nam cần làm gì để giữ lợi thế và nâng tầm sức hấp dẫn với các nhà đầu tư?
Ấn Độ đã chi ngân khoản lớn để hỗ trợ cho các doanh nghiệp sản xuất điện thoại di động

Ấn Độ đã chi ngân khoản lớn để hỗ trợ cho các doanh nghiệp sản xuất điện thoại di động

Ấn Độ chi ngân khoản lớn hỗ trợ sản xuất điện thoại di động, sức ép cạnh tranh càng lớn

Vốn đầu tư vào Việt Nam vẫn đang gia tăng tích cực, với 9 tháng, vốn đăng ký đạt 50,36 tỷ USD, tăng 76,4%; vốn giải ngân ước đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1% so với cùng kỳ năm trước, cao nhất 5 năm qua.

Con số này, theo Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính) tiếp tục cho thấy Việt Nam là điểm đến được ưu tiên lựa chọn. Tuy vậy, trong báo cáo mới nhất về tình hình thu hút FDI, Cục Đầu tư nước ngoài một lần nữa khẳng định, cạnh tranh thu hút các dự án công nghệ cao, trung tâm dữ liệu, bán dẫn, AI và hạ tầng số trong khu vực ngày càng gay gắt.

Không phải chỉ mỗi tháng này, mà trong nhiều tháng nay, trong các báo cáo về tình hình thu hút FDI của Việt Nam, cảnh báo này luôn được Cục Đầu tư nước ngoài đưa ra.

Số liệu được Cục Đầu tư nước ngoài viện dẫn cho thấy, Thái Lan ghi nhận hồ sơ đầu tư nửa đầu năm 2026 tăng 37% so với cùng kỳ lên 43,6 tỷ USD, riêng vốn FDI đăng ký tăng vọt 80% lên 40,5 tỷ USD, phần lớn nhờ làn sóng đầu tư hạ tầng số và trung tâm dữ liệu AI. Malaysia cũng tiếp tục củng cố vị thế trung tâm dữ liệu và AI của khu vực tại Johor với hàng loạt cam kết đầu tư lớn từ các tập đoàn công nghệ toàn cầu.

Thực tế cho thấy, để cạnh tranh thu hút FDI, các nước đã công bố nhiều chính sách quan trọng. Chẳng hạn Thái Lan đầu năm nay đã công bố một chiến lược quan trọng nhằm tăng tốc chuyển mình từ một trung tâm gia công truyền thống sang trở thành “cường quốc bán dẫn” ở Đông Nam Á. Để hiện thực hóa tham vọng này, Thái Lan không chỉ dừng lại ở các ưu đãi thuế quan, mà đã xây dựng một gói hỗ trợ toàn diện, bao gồm tài trợ trực tiếp cho nghiên cứu và phát triển (R&D), triển khai chính sách visa đặc biệt để thu hút nhân tài quốc tế, và cam kết cung cấp hạ tầng “siêu ổn định” với lưới điện sạch và hệ thống quản lý nước chuyên biệt cho các nhà máy sản xuất tấm bán dẫn silicon (wafer)…

Malaysia cũng đã công bố kế hoạch hành động quốc gia giai đoạn 2026-2030 nhằm chuyển đổi mạnh mẽ vị thế từ một nhà tiêu dùng công nghệ thành nhà sản xuất đổi mới sáng tạo nội địa. Hai năm trước, chính phủ nước này cũng đã quyết định chi tới 5,3 tỷ USD cho Chiến lược Bán dẫn quốc gia, với mục tiêu thu hút 110 tỷ USD đầu tư cả trong và ngoài nước cho phát triển ngành công nghiệp bán dẫn, đồng thời đào tạo 60.000 nhân lực cho lĩnh vực này…

Và đặc biệt là Ấn Độ, vào hồi cuối tháng 8/2026 đã công bố Chương trình Sản xuất điện thoại di động 2026 (Mobile Phone Manufacturing Scheme - MPMS). MPMS được thiết kế để liên kết tăng trưởng sản lượng, doanh thu của doanh nghiệp với việc sử dụng linh kiện trong nước cũng như các hoạt động thiết kế, nghiên cứu và phát triển (R&D).

Một điểm đáng chú ý của MPMS là hỗ trợ được xác định dựa trên kết quả hoạt động thực tế của doanh nghiệp. Với các nhà sản xuất quy mô lớn, khoản hỗ trợ được tính trên phần doanh thu vượt mức doanh thu chuẩn. Doanh nghiệp đạt ngưỡng doanh thu nhất định và tiếp tục duy trì tăng trưởng sẽ đủ điều kiện nhận hỗ trợ.

Cơ chế này cũng khuyến khích doanh nghiệp tăng sử dụng linh kiện được mua tại thị trường Ấn Độ. Điện thoại sử dụng các linh kiện mua trong nước có thể được nhận thêm khoản hỗ trợ tối đa 1,5%. Những linh kiện thuộc diện này gồm màn hình, camera, vỏ điện thoại, pin và cáp sạc.

Các thương hiệu nội địa Ấn Độ được hưởng mức hỗ trợ cao hơn nếu đáp ứng các điều kiện về cơ cấu sở hữu cổ phần, quyền kiểm soát điều hành và quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời đặt các trung tâm thiết kế và nghiên cứu tại nước này. Như vậy, mức hỗ trợ không chỉ phụ thuộc vào quy mô và tăng trưởng doanh thu mà còn gắn với mức độ tham gia của chuỗi cung ứng trong nước cũng như hoạt động thiết kế, R&D.

Để thực hiện MPMS, Ấn Độ phân bổ 62.500 crore rupee, tương đương khoảng 7,5 tỷ USD. Chương trình kéo dài 5 năm tài chính, từ 2026-2027 đến 2030-2031, với các khoản hỗ trợ được xác định dựa trên kết quả hoạt động của doanh nghiệp.

Cách thiết kế MPMS cho thấy Ấn Độ không chỉ dành nguồn lực để tăng sản lượng điện thoại di động. Thông qua việc gắn mức hỗ trợ với kết quả kinh doanh và những hoạt động cụ thể của doanh nghiệp, chương trình cùng lúc hướng tới ba mục tiêu: mở rộng doanh thu, tăng sử dụng linh kiện kiện mua trong nước và đưa thêm hoạt động thiết kế, R&D vào Ấn Độ.

Trên thực tế, đây không phải là lần đầu tiên Ấn Độ công bố chính sách này. Ít năm trước, Ấn Độ cũng đã thực hiện Chương trình Khuyến khích liên kết sản xuất (PLI), vừa kết thúc vào ngày 31/3 vừa qua. Theo đó, Ấn Độ cũng đã chi một ngân khoản lớn để hỗ trợ cho mỗi chiếc điện thoại được sản xuất ra.

Từ “cú hích” này, thông tin cho biết, trong 4 năm thực hiện PLI, từ năm 2022 đến năm 2025, kim ngạch xuất khẩu điện thoại thông minh của Ấn Độ tăng hơn 7 lần, từ 3,1 tỷ USD lên 24,1 tỷ USD. Đến năm 2025, điện thoại thông minh trở thành mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của nước này.

Kết quả này tạo nền tảng để Ấn Độ chuyển sang giai đoạn tiếp theo trong chiến lược phát triển ngành điện thoại di động. Thay vì chỉ tập trung mở rộng sản xuất, lắp ráp, Ấn Độ đặt mục tiêu trở thành trung tâm sản xuất và xuất khẩu điện thoại di động toàn cầu, đồng thời đưa chuỗi cung ứng nội địa tham gia sâu hơn vào quá trình này.

Việt Nam đang tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách để thu hút đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao

Việt Nam đang tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách để thu hút đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao

Việt Nam cần làm gì để bứt lên?

Dù Việt Nam vẫn đang có ưu thế khá lớn trong cuộc đua thu hút FDI, nhưng áp lực đã ngày một lớn hơn. Tại Diễn đàn “Go Global Bắc Ninh 2026” mới đây, Phó chủ tịch UBND tỉnh Bắc Ninh Phạm Văn Thịnh còn thẳng thắn nhắc đến việc phải “ganh đua” với những trung tâm sản xuất trong khu vực và thế giới, như Thái Lan, Malaysia…

Theo ông Phạm Văn Thịnh, Bắc Ninh cũng như Việt Nam “không còn nhiều thời gian” để xây dựng vị thế trung tâm cung ứng quan trọng của thế giới. “Cơ hội này có thể chỉ còn khoảng 5 năm”, ông Thịnh nói và cho rằng, đến giai đoạn 2031-2032, số lượng nhà máy quy mô lớn dịch chuyển sang thị trường này sẽ không còn nhiều.

Bài toán đặt ra là Việt Nam cần làm gì để vừa giữ chân nhà đầu tư hiện hữu, vừa thu hút thêm nguồn lực FDI chất lượng cao trong các lĩnh vực điện tử, bán dẫn, AI…, để hiện thực hóa mục tiêu đã được đặt ra tại Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về Phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.

Chia sẻ tại sự kiện mới đây liên quan đến nội dung này, Thứ trưởng Bộ Tài chính Trần Quốc Phương cho biết, mới đây, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 280/NQ-CP về Kế hoạch hành động thực hiện Nghị quyết số 10-NQ/TW. Theo đó, Bộ Tài chính được giao thể chế hóa các cơ chế, chính sách đã được đề ra tại Nghị quyết số 10-NQ/TW, trong đó có việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh, xây dựng cơ chế ưu đãi linh hoạt cho các dự án cốt lõi, thúc đẩy liên kết giữa khu vực kinh tế trong nước và khu vực FDI…

“Việt Nam hiện đang có những điều chỉnh chính sách theo hướng cạnh tranh hơn. Luật Đầu tư 2025 đã đơn giản hóa thủ tục phê duyệt, đồng thời mở ‘luồng xanh’ nhằm đẩy nhanh các dự án công nghệ chiến lược như bán dẫn, AI và dữ liệu. Đây là những nỗ lực cần thiết để Việt Nam duy trì vị thế điểm đến ưu tiên, bên cạnh yêu cầu tiếp tục cải thiện nhanh hơn về hạ tầng điện, logistics và nguồn nhân lực chất lượng cao”, Thứ trưởng Trần Quốc Phương nói.

Trong khi đó, bà Bùi Thu Thủy, Phó cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài cho biết, Luật Đầu tư cũng đang tiếp tục được đề nghị sửa đổi, bổ sung. Dự thảo Luật sẽ tập trung vào các định hướng lớn, gồm định hình lại bản đồ thu hút đầu tư theo vùng và thiết lập các cơ chế ưu đãi đặc thù, vượt trội, trong đó bao gồm việc “đàm phán” ưu đãi với các đối tác đầu tư lớn.

Để gia tăng sức hấp dẫn, Việt Nam cũng đã sử dụng Quỹ Hỗ trợ đầu tư, trong đó có việc sẵn sàng hỗ trợ bằng tiền mặt cho một số hoạt động như R&D, đầu tư tài sản cố định và sản xuất sản phẩm công nghệ cao…

Tuy vậy, Quỹ Hỗ trợ đầu tư được thiết kế cho nhiều lĩnh vực, thay vì tập trung vào một ngành cụ thể, giống như Ấn Độ đang làm. Với MPMS, Ấn Độ lựa chọn một ngành cụ thể, xác định rõ những kết quả muốn đạt được, từ tăng trưởng doanh thu, phát triển chuỗi cung ứng nội địa đến đưa hoạt động thiết kế, R&D vào trong nước, rồi gắn mức hỗ trợ với từng kết quả đó.

Trong bối cảnh nguồn lực hỗ trợ có giới hạn và cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt, cách lựa chọn lĩnh vực ưu tiên và mức độ tập trung nguồn lực cũng trở thành một yếu tố quan trọng trong thiết kế và thực thi chính sách. Việc tập trung hơn vào một số ngành, lĩnh vực có khả năng tạo giá trị gia tăng cao, hình thành chuỗi cung ứng và lan tỏa công nghệ có thể giúp nguồn lực hỗ trợ tạo ra tác động rõ nét hơn, thay vì phân bổ trên phạm vi quá rộng.

Đứng trên góc độ này, chính sách MPMS của Ấn Độ có thể là một kinh nghiệm để tham khảo khi Việt Nam đang chuyển dần từ ưu đãi truyền thống sang cơ chế hỗ trợ dựa trên hiệu quả thực tế trong thời gian tới.

Tin bài liên quan