Hướng tiếp cận mới cho giao thông và đô thị thông minh

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Nhiều đô thị như Tokyo, Hong Kong, Singapore, Helsinki, Seoul hay Thâm Quyến đã phát triển metro như một nền tảng tích hợp giao thông, không gian, dịch vụ và dữ liệu trong cùng một hệ sinh thái.
Trung Quốc đang ứng dụng AI để hiện đại hóa hệ thống đường sắt, từ quản lý vận hành, giám sát hạ tầng đến tối ưu hiệu quả khai thác (Ảnh: East Asia Forum)

Trung Quốc đang ứng dụng AI để hiện đại hóa hệ thống đường sắt, từ quản lý vận hành, giám sát hạ tầng đến tối ưu hiệu quả khai thác (Ảnh: East Asia Forum)

Metro ngày càng được nhìn nhận không chỉ là hạ tầng vận tải công cộng, mà là “xương sống” của hệ sinh thái đô thị thông minh, gắn với TOD (Transit Oriented Development), kết nối đa phương thức, các nền tảng số như MaaS (Mobility as a Service), cũng như khai thác dữ liệu thời gian thực để tối ưu vận hành và giảm phát thải. Nhiều đô thị như Tokyo, Hong Kong, Singapore, Helsinki, Seoul hay Thâm Quyến đã phát triển metro như một nền tảng tích hợp giao thông, không gian, dịch vụ và dữ liệu trong cùng một hệ sinh thái.

Trong bối cảnh đó, việc phát triển hệ thống metro tại Việt Nam không chỉ là bài toán hạ tầng giao thông mà còn mở ra cơ hội hình thành các nền tảng dữ liệu và công nghệ cho đô thị thông minh. Theo quy hoạch, TP.HCM dự kiến phát triển khoảng 1.012 km đường sắt đô thị với tổng vốn đầu tư ước tính 103,4 tỷ USD, trong khi Hà Nội dự kiến xây dựng hơn 600 km với nhu cầu vốn khoảng 55,4 tỷ USD. Quy mô đầu tư lớn này cho thấy metro sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tái cấu trúc giao thông đô thị, tổ chức lại không gian phát triển và thúc đẩy các dịch vụ đô thị thế hệ mới.

Tại hội thảo “Từ đường sắt thông minh đến giao thông thông minh và thành phố thông minh: Nhu cầu nguồn nhân lực”, ông Nguyễn Duy Thạch - Giám đốc Ban Chuẩn bị đầu tư thuộc Ban Quản lý Đường sắt đô thị TP.HCM (MAUR) cho biết, TP.HCM đang bước vào giai đoạn phát triển mạng lưới metro với quy mô lớn, gắn với định hướng phát triển đô thị dài hạn của thành phố và khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam. Theo quy hoạch, mạng lưới đường sắt đô thị TP.HCM có tổng chiều dài khoảng 1.024 km với 27 tuyến, kết nối khu vực TP.HCM, Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu. Các tuyến metro được định hướng kết nối trung tâm TP.HCM với các khu đô thị mới, khu công nghiệp, cảng biển, sân bay và hệ thống giao thông vành đai. Khi hoàn thành, hệ thống này sẽ trở thành “xương sống” của mạng lưới vận tải công cộng, kết nối với các loại hình vận tải khác như xe buýt, BRT và các phương tiện di chuyển cá nhân.

Bên cạnh đó, ông Trần Võ Anh Minh - Phó trưởng phòng Quản lý Đường sắt đô thị (Sở Xây dựng TP.HCM) cho biết, phát triển metro không chỉ là đầu tư hạ tầng mà còn là đầu tư cho con người. Theo dự báo của thành phố, riêng lực lượng vận hành và khai thác hệ thống đường sắt đô thị có thể cần khoảng 17.000 người vào năm 2045, trong khi lực lượng xây dựng có thể lên tới hơn 20.000 người.

Ông Phan Thanh Sơn - Giám đốc Chiến lược Đường sắt FPT Railway Mobility Technology, Tập đoàn FPT, nhấn mạnh, Việt Nam đang đứng trước một cơ hội lớn để không chỉ xây dựng các tuyến metro mới, mà còn đồng thời hình thành một năng lực công nghệ nội sinh cho ngành đường sắt đô thị. Theo ông, nếu biết kết hợp giữa đầu tư hạ tầng, chiến lược dữ liệu, hệ sinh thái doanh nghiệp và đào tạo nhân lực, Việt Nam hoàn toàn có thể rút ngắn quá trình tiếp cận công nghệ, từng bước làm chủ các khâu then chốt và hướng tới xuất khẩu giải pháp trong tương lai.

Đại diện FPT cho rằng giá trị lớn nhất của metro trong đô thị thông minh không chỉ nằm ở năng lực vận chuyển hành khách, mà còn ở khả năng hình thành một hệ sinh thái công nghệ phục vụ dự báo nhu cầu đi lại, tối ưu vận hành, đảm bảo an toàn công cộng, tổ chức lại không gian đô thị và phát triển các dịch vụ mới xoay quanh ga tàu, hành trình và các điểm kết nối đa phương thức.

Từ kinh nghiệm thực tiễn, ông Phan Thanh Sơn đề xuất các định hướng lớn cho quá trình phát triển đường sắt đô thị tại Việt Nam. Theo ông, trước hết cần định hướng phát triển hệ thống metro dựa trên nền tảng dữ liệu và AI, ứng dụng AI và dữ liệu lớn xuyên suốt từ khâu quy hoạch, thiết kế đến quản lý khai thác và vận hành, đồng thời coi dữ liệu hạ tầng giao thông là tài sản chiến lược của quốc gia.

Bên cạnh đó, quá trình triển khai các dự án metro cần gắn với lộ trình từng bước làm chủ công nghệ ngành đường sắt. Từ kinh nghiệm của nhiều quốc gia như Hàn Quốc hay Trung Quốc, việc tiếp nhận và phát triển các công nghệ cốt lõi trong thiết kế, vận hành và bảo trì hệ thống là yếu tố quan trọng để giảm phụ thuộc vào tư vấn và nhà cung cấp nước ngoài, đồng thời nâng cao năng lực nội địa.

Đại diện FPT cũng cho rằng Việt Nam cần sớm hình thành hệ sinh thái công nghệ đường sắt, trong đó các doanh nghiệp công nghệ trong nước đóng vai trò trung tâm, kết nối nguồn lực đầu tư, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Song song với đó là chiến lược phát triển nguồn nhân lực cho lĩnh vực Smart Mobility, thúc đẩy hợp tác theo mô hình 5P (Public - Private - Professional - People Partnership) phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nhà trường/viện nghiên cứu, xã hội và người dân nhằm đào tạo lực lượng kỹ sư và chuyên gia mới cho ngành giao thông trong kỷ nguyên AI.

Để tham gia sâu hơn vào lĩnh vực này, Tập đoàn đã thành lập đơn vị công nghệ chiến lược FPT Railway Mobility Technology vào cuối năm 2025, với định hướng phát triển các giải pháp công nghệ cho đường sắt, giao thông thông minh và đô thị thông minh.

Tin bài liên quan