Bà Hà Thu Thanh, Chủ tịch Viện Thành viên Hội đồng Quản trị Việt Nam (VIOD)

Bà Hà Thu Thanh, Chủ tịch Viện Thành viên Hội đồng Quản trị Việt Nam (VIOD)

Kỷ nguyên mới của dòng vốn FDI

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Sau gần bốn thập kỷ thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà chất lượng dòng vốn được đặt cao hơn quy mô.

Ba nghị quyết, một hệ sinh thái

Trong hơn một năm trở lại đây, ba khu vực kinh tế của Việt Nam lần lượt được định hình bằng ba nghị quyết trụ cột: Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, Nghị quyết số 79-NQ/TW về phát triển kinh tế nhà nước và Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Đáng chú ý, lần đầu tiên, ba khu vực này được đặt vào một khung phát triển thống nhất, có mục tiêu và định hướng rõ ràng.

Trong cấu trúc đó, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) giữ một vai trò đặc thù. Nếu kinh tế nhà nước và kinh tế tư nhân là hai động lực chính của nền kinh tế, thì FDI đóng vai trò vừa là động lực thúc đẩy khu vực trong nước phát triển, vừa là kênh kết nối doanh nghiệp Việt Nam với thị trường và chuẩn mực quốc tế. Ở góc nhìn này, Nghị quyết số 10-NQ/TW không tách rời mà bổ trợ cho hai nghị quyết còn lại, tạo nền tảng để ba khu vực liên kết trong cùng một hệ sinh thái.

Nghị quyết số 10-NQ/TW đánh dấu bước chuyển từ tư duy quản lý dòng vốn đầu tư nước ngoài sang vai trò kiến tạo, dẫn dắt và xây dựng chiến lược phát triển. Nhà nước không còn chỉ tiếp nhận và giám sát nguồn vốn, mà chủ động thiết kế các cơ chế để dòng vốn ấy kết nối được với doanh nghiệp trong nước.

Vai trò kiến tạo đó gắn liền với chiến lược phát triển vùng. Cùng với việc sắp xếp lại địa giới hành chính, Nghị quyết mở ra điều kiện để các ngành, các địa phương liên kết thành chuỗi giá trị trên quy mô vùng rộng lớn hơn. Chuỗi liên kết chỉ có thể hình thành khi được kết nối qua nhiều vùng lãnh thổ và chỉ khi có chiến lược vùng, dòng vốn quốc tế mới đủ điều kiện lan tỏa về công nghệ, quản trị và năng lực sản xuất. Đây là nền tảng để những điều kiện tiếp theo của hệ sinh thái phát huy tác dụng.

Ba lớp của hệ sinh thái và nguyên tắc “công nghệ là lõi”

Hệ sinh thái kinh tế được cấu trúc theo ba lớp chạy xuyên suốt cả ba khu vực. Thứ nhất là thể chế và chính sách - khung pháp lý và cơ chế để dẫn dắt dòng vốn. Thứ hai là doanh nghiệp, đứng ở vị trí trung tâm với tư cách chủ thể hấp thụ và chuyển hóa nguồn lực. Thứ ba là con người, lực lượng quyết định khả năng làm chủ công nghệ.

Chính trong khung ba lớp này, thứ tự ưu tiên của Nghị quyết số 10-NQ/TW trở nên rõ ràng. Nếu giai đoạn đầu, vốn, công nghệ và nhân lực đều cấp thiết như nhau thì nay, công nghệ được đặt lên hàng đầu, tiếp đến mới là vốn và đào tạo con người. Định hướng mới xác định mục tiêu phần lớn dòng vốn đầu tư đến từ các nền kinh tế phát triển, ưu tiên công nghệ tiên tiến và có cam kết chuyển giao, thay vì chạy theo số lượng dự án hay quy mô vốn đăng ký.

Giá trị công nghệ mới là yếu tố dẫn dắt quá trình nội địa hóa bằng tri thức và chuyển giao, khác với cách tiếp cận đặt ra các chỉ tiêu nội địa hóa mang tính hành chính từng được áp dụng trong nhiều năm nhưng chưa đạt kết quả như kỳ vọng.

Điều kiện để hệ sinh thái vận hành

Một hệ sinh thái đồng bộ đòi hỏi doanh nghiệp trong nước đủ lớn để tham gia vào những mắt xích có giá trị gia tăng cao. Hiện phần lớn doanh nghiệp Việt có quy mô vừa và nhỏ, nên liên kết và mua bán, sáp nhập (M&A) cần được nhìn nhận như một chiến lược phát triển, chứ không đơn thuần là hoạt động mua bán tài sản.

Trên nền chuỗi liên kết đã hình thành, các doanh nghiệp có thể chia sẻ chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D). Cơ chế chia sẻ này tạo điều kiện để doanh nghiệp từng bước nâng cấp từ nhà cung cấp cấp 3 lên cấp 2, rồi cấp 1, nơi diễn ra quá trình chuyển giao công nghệ thực chất. Đi cùng đó là yêu cầu về một chiến lược đào tạo bài bản nhằm phát triển lực lượng lao động có khả năng làm chủ công nghệ, gắn với mục tiêu xây dựng đội ngũ lãnh đạo doanh nghiệp thế hệ mới mà Nghị quyết số 68-NQ/TW đã đặt ra.

Hệ sinh thái ấy còn có một chiều kích thường bị bỏ qua khi nói về khu vực có vốn đầu tư nước ngoài: đầu tư gián tiếp qua thị trường vốn. Với việc thị trường chứng khoán Việt Nam được FTSE Russell nâng hạng từ cận biên lên mới nổi thứ cấp, hiệu lực từ ngày 21/9/2026, dòng vốn gián tiếp qua góp vốn, mua cổ phần và M&A được kỳ vọng mở rộng đáng kể. Đây không chỉ là nguồn lực tài chính, mà còn là kênh để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ, chuẩn mực quản trị và kinh nghiệm quốc tế - một “cánh” thứ hai bổ sung cho đầu tư trực tiếp truyền thống.

Khi thể chế, doanh nghiệp và con người cùng vận hành trong một hệ sinh thái đồng bộ, thành công của Nghị quyết số 10-NQ/TW sẽ không được đo bằng quy mô vốn thu hút được, mà bằng số doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Tin bài liên quan