Trong ngắn hạn, tín dụng vẫn là nguồn tạo lợi nhuận lớn nhất của hệ thống ngân hàng

Trong ngắn hạn, tín dụng vẫn là nguồn tạo lợi nhuận lớn nhất của hệ thống ngân hàng

Lợi nhuận ngân hàng quý I: Tín dụng vẫn là “đầu kéo”

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Sự phục hồi của tăng trưởng tín dụng đang kéo theo đà khởi sắc rõ nét trong nguồn thu cốt lõi của các ngân hàng ngay từ quý đầu năm 2026. Trong khi thu nhập lãi thuần tiếp tục giữ vai trò trụ cột và mảng dịch vụ tăng tốc nhờ chuyển đổi số, thì chứng khoán đầu tư và kinh doanh ngoại hối lại chịu nhiều sức ép từ biến động thị trường, cho thấy tín dụng vẫn là nguồn tạo lợi nhuận chủ yếu của hệ thống.

Thu nhập lãi thuần lấy lại vai trò dẫn dắt

Báo cáo tài chính quý I/2026 của các ngân hàng đã công bố cho thấy sự cải thiện rõ nét ở nguồn thu nhập chính. Tổng thu nhập lãi thuần của 28 ngân hàng đạt 150.871 tỷ đồng, tăng 17% so với cùng kỳ năm trước. Đây tiếp tục là nguồn thu đóng góp lớn nhất vào lợi nhuận, đồng thời là chỉ báo rõ nét cho thấy tín dụng đang quay trở lại vai trò đầu kéo.

Đáng chú ý, có tới 23/28 ngân hàng ghi nhận tăng trưởng ở khoản mục này, phản ánh sự phục hồi mang tính diện rộng thay vì chỉ tập trung ở nhóm ngân hàng lớn. Điều này cho thấy bức tranh tín dụng không chỉ sáng hơn ở khối ngân hàng quốc doanh mà cả nhóm ngân hàng thương mại cổ phần cũng đang hưởng lợi từ nhu cầu vốn cải thiện của nền kinh tế.

Vietcombank tiếp tục dẫn đầu về quy mô thu nhập lãi thuần với 17.651 tỷ đồng, tăng 29% so với cùng kỳ. Trong khi đó, NCB gây chú ý khi ghi nhận mức tăng mạnh nhất hệ thống, tăng 57% lên 792 tỷ đồng; BVB cũng đạt mức tăng 55%, lên 785 tỷ đồng.

Theo ông Lê Hoài Ân, CFA, Founder IFSS, chuyên gia đào tạo và tư vấn hoạt động ngân hàng, Công ty cổ phần Giải pháp tài chính tích hợp, thu nhập lãi thuần vẫn là trụ cột lợi nhuận bởi cấu trúc hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện nay vẫn phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng. Khi cầu vốn phục hồi, lợi nhuận của ngân hàng gần như phản ứng ngay lập tức.

Ông Ân cho rằng, mặt bằng lãi suất đầu vào đã ổn định hơn so với giai đoạn căng thẳng trước đó, giúp áp lực chi phí vốn giảm bớt và tạo điều kiện cải thiện biên lãi ròng (NIM). Trong khi đó, nhu cầu tín dụng đang quay trở lại ở các nhóm doanh nghiệp sản xuất, thương mại, hạ tầng cũng như lĩnh vực bán lẻ, tiêu dùng. Đây là yếu tố quan trọng giúp thu nhập lãi thuần lấy lại đà tăng trưởng.

“Dù định hướng giảm dần sự phụ thuộc vào tín dụng là cần thiết, nhưng trong ngắn hạn, tín dụng vẫn là nguồn tạo lợi nhuận lớn nhất của hệ thống ngân hàng. Khi tăng trưởng tín dụng phục hồi, lợi nhuận sẽ cải thiện gần như ngay lập tức”, ông Ân nhận định.

Một điểm đáng chú ý là định hướng điều hành tín dụng năm nay vẫn theo hướng chọn lọc thay vì mở rộng bằng mọi giá. Dòng vốn tiếp tục ưu tiên cho sản xuất - kinh doanh, các động lực tăng trưởng và dự án trọng điểm, trong khi tín dụng vào lĩnh vực rủi ro cao được kiểm soát chặt chẽ hơn.

Điều này giúp chất lượng tăng trưởng tín dụng được cải thiện, đồng nghĩa với việc thu nhập lãi thuần không chỉ đến từ quy mô cho vay lớn hơn mà còn nhờ khả năng kiểm soát rủi ro và chất lượng tài sản tốt hơn.

Có thể thấy, dù chiến lược đa dạng hóa nguồn thu đã được các ngân hàng theo đuổi trong nhiều năm, lợi nhuận vẫn phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng. Khi tín dụng phục hồi, lợi nhuận cải thiện; ngược lại, khi tín dụng chững lại, toàn hệ thống gần như lập tức chịu áp lực. Đây vẫn là đặc điểm chưa thay đổi của ngành ngân hàng Việt Nam.

Nguồn thu ngoài lãi khởi sắc nhưng chưa đồng đều

Các ngân hàng đều muốn giảm phụ thuộc vào tín dụng, nhưng nguồn thu ổn định nhất vẫn là thu nhập lãi thuần.

Nếu tín dụng tiếp tục giữ vai trò “trụ cột”, thì mảng dịch vụ trong quý I là điểm sáng đáng chú ý nhất ở nhóm thu nhập ngoài lãi. Tổng thu nhập dịch vụ của 28 ngân hàng đạt 20.724 tỷ đồng, tăng mạnh 43% so với cùng kỳ. Có tới 20 ngân hàng ghi nhận tăng trưởng ở khoản mục này, trong đó không ít đơn vị tăng bằng lần.

VIB gây ấn tượng mạnh nhất khi thu nhập dịch vụ tăng gấp 5,2 lần; tiếp theo là SHB tăng gấp 3,9 lần, NCB tăng gấp 3,7 lần, PGB tăng gấp 3,2 lần và ABB tăng gấp 2,5 lần.

Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ việc khai thác hiệu quả ngân hàng số, phí thẻ thanh toán, dịch vụ tài chính cá nhân, quản lý tài sản và các sản phẩm bảo hiểm liên kết. Sau nhiều năm đầu tư mạnh cho chuyển đổi số, một số ngân hàng bắt đầu ghi nhận kết quả rõ nét hơn từ nguồn thu phí.

Một lãnh đạo ngân hàng cho biết, nhiều tổ chức tín dụng đã đầu tư cho chuyển đổi số suốt 5 - 7 năm qua và hiện nay mới bắt đầu thu được “trái ngọt” rõ nét hơn từ nguồn thu dịch vụ. Việc mở rộng hệ sinh thái khách hàng, gia tăng tần suất giao dịch và nâng cao giá trị vòng đời khách hàng đang giúp nguồn thu phí trở nên bền vững hơn trước.

Tuy nhiên, nhìn sâu hơn, thu nhập ngoài lãi vẫn chưa thực sự ổn định. Trái ngược với sự khởi sắc của mảng dịch vụ, hoạt động chứng khoán đầu tư không còn là “mảnh đất màu mỡ” trong quý đầu năm khi thị trường tài chính biến động mạnh. Nhiều ngân hàng từng ghi nhận lãi lớn cùng kỳ năm trước nay chuyển sang báo lỗ từ hoạt động này như MBB, SSB, VIB hay PGB.

Điều này phản ánh thực tế rằng nguồn thu từ đầu tư chứng khoán vẫn phụ thuộc lớn vào diễn biến thị trường và khó có thể xem là nền tảng lợi nhuận bền vững. Dù vậy, vẫn xuất hiện những ngoại lệ đáng chú ý. STB ghi nhận lãi 75 tỷ đồng từ chứng khoán đầu tư, trong khi cùng kỳ năm trước chỉ lãi 1 tỷ đồng. LPB lãi 76 tỷ đồng, còn NAB và CTG cũng ghi nhận mức tăng trưởng bằng lần.

Tương tự, mảng kinh doanh ngoại hối cũng chịu áp lực lớn khi tỷ giá biến động mạnh trong quý I. Tổng thu nhập từ hoạt động này của 28 ngân hàng giảm 11%, xuống còn 6.202 tỷ đồng, với nhiều nhà băng chuyển từ trạng thái lãi sang lỗ.

Biến động tỷ giá không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh ngoại tệ mà còn tạo áp lực lên chi phí vốn, quản trị trạng thái ngoại hối và kỳ vọng lãi suất thị trường. Trong bối cảnh đó, chỉ một số ít ngân hàng như OCB, LPB, SSB và VAB vẫn duy trì được tăng trưởng tích cực ở mảng này.

Theo TS. Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia kinh tế, dù lợi nhuận quý I ghi nhận tín hiệu tích cực, nhưng áp lực tỷ giá và chi phí vốn trong nửa cuối năm có thể khiến việc duy trì đà tăng trưởng không còn dễ dàng như giai đoạn đầu năm. Vị chuyên gia này cho rằng, nếu mặt bằng lãi suất quốc tế tiếp tục duy trì ở mức cao, đặc biệt trong trường hợp Cục Dự trữ Liên bang Mỹ trì hoãn cắt giảm lãi suất, áp lực lên tỷ giá và thanh khoản trong nước sẽ gia tăng. Khi đó, biên lãi ròng của các ngân hàng có thể tiếp tục chịu sức ép, trong khi lợi nhuận từ các mảng thị trường như ngoại hối và chứng khoán cũng khó duy trì sự ổn định.

Bức tranh lợi nhuận quý I vì thế cho thấy một nghịch lý quen thuộc: các ngân hàng đều muốn giảm phụ thuộc vào tín dụng, nhưng khi thị trường biến động, nguồn thu ổn định nhất vẫn là thu nhập lãi thuần. Dịch vụ có thể tăng mạnh nhưng chưa đồng đều; chứng khoán và ngoại hối có thể tạo đột biến nhưng cũng dễ đảo chiều nhanh chóng. Trong khi đó, tín dụng - dù chịu nhiều sức ép điều hành - vẫn là “cỗ máy tạo lợi nhuận” bền bỉ nhất của hệ thống.

Vấn đề đặt ra không chỉ là tăng trưởng lợi nhuận trong một quý, mà còn là cấu trúc lợi nhuận dài hạn của ngành ngân hàng. Khi dư địa mở rộng tín dụng ngày càng thu hẹp, áp lực vốn gia tăng và yêu cầu an toàn hệ thống cao hơn, việc tiếp tục phụ thuộc quá nhiều vào thu nhập lãi có thể trở thành giới hạn tăng trưởng.

Bởi vậy, bài toán lớn nhất của các ngân hàng trong giai đoạn tới không chỉ là làm sao để lợi nhuận cao hơn, mà còn là làm sao để tăng trưởng bền vững hơn. Và điều đó chỉ có thể đến từ một cấu trúc thu nhập cân bằng hơn, nơi tín dụng vẫn giữ vai trò trụ cột, nhưng không còn là “chiếc chân” duy nhất chống đỡ toàn bộ lợi nhuận.

Tin bài liên quan