Áp lực gia tăng nợ xấu hiện hữu
Bức tranh tài chính quý I/2026 của các nhà băng đang cho thấy diễn biến đáng chú ý: sự dịch chuyển âm thầm của chất lượng tài sản.
Ở nhiều ngân hàng, nợ nhóm 3, 4, đặc biệt là nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) tăng mạnh. Đây thường là tín hiệu sớm của một chu kỳ nợ xấu mới, bởi nợ xấu không bùng phát đột ngột mà hình thành từ quá trình suy giảm sức khỏe tài chính của khách hàng, bắt đầu từ việc chậm trả, suy yếu dòng tiền và áp lực chi phí vốn.
Tại Vietcombank, tổng nợ xấu đến cuối quý I/2026 đạt 10.868 tỷ đồng, tăng 12,4% so với cuối năm 2025. Dù nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5) giảm nhẹ, còn 8.310 tỷ đồng, nhưng nợ nghi ngờ (nhóm 4) lại tăng lên 1.586 tỷ đồng, gấp hơn 7 lần so với thời điểm đầu năm; nợ dưới tiêu chuẩn (nhóm 3) tăng gần 28%; nợ cần chú ý (nhóm 2) tăng gần 50%, lên 4.040 tỷ đồng.
Chia sẻ tại đại hội cổ đông thường niên 2026, Tổng giám đốc Vietcombank Lê Quang Vinh cho biết, tăng trưởng nóng có thể mang lại kết quả ngắn hạn, nhưng đi kèm là rủi ro nợ xấu và chi phí dự phòng lớn hơn về sau. Việc Vietcombank chủ động kiểm soát tín dụng bất động sản đầu cơ, ưu tiên vốn cho bất động sản khu công nghiệp, nhà ở xã hội và phân khúc phục vụ nhu cầu ở thực cho thấy lựa chọn rõ ràng: chấp nhận tăng trưởng thận trọng để tránh trả giá bằng chất lượng tài sản.
ACB cũng ghi nhận tín hiệu tương tự. Tổng nợ xấu của nhà băng này tăng nhẹ 2,8% trong quý đầu năm, lên 6.857 tỷ đồng, nhưng nợ dưới tiêu chuẩn tăng 46%, trong khi nợ cần chú ý tăng thêm hơn 2.500 tỷ đồng, lên gần 5.000 tỷ đồng và là nhóm nợ có mức tăng mạnh nhất.
Nếu chỉ nhìn vào tỷ lệ nợ xấu, có thể thấy, nợ xấu tại nhiều ngân hàng vẫn đang trong ngưỡng kiểm soát được. Nhưng khi nợ nhóm 2 tăng nhanh, áp lực thực chất lại nằm ở phía trước.
BIDV cũng không nằm ngoài xu hướng này khi tổng nợ xấu tăng 21,9% trong quý đầu năm, lên 42.654 tỷ đồng vào cuối quý, kéo tỷ lệ nợ xấu từ mức 1,47% lên khoảng 1,76%. Trong khi đó, dự phòng rủi ro cho vay khách hàng chỉ tăng 6,1%, tương ứng tỷ lệ bao phủ nợ xấu khoảng 87%.
Tại MB, nợ xấu nhóm 3 - 5 tăng gần 14% trong quý I/2026, khiến tỷ lệ nợ xấu tăng từ 1,29% lên 1,42%, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm nhẹ xuống quanh mức 92 - 93%. Với định hướng tăng trưởng tín dụng tới 30% trong năm 2026, áp lực kiểm soát chất lượng tài sản của nhà băng này chắc chắn sẽ lớn hơn nhiều so với những năm tăng trưởng vừa phải.
Trong khi đó, Techcombank xây dựng hai kịch bản kiểm soát nợ xấu trong năm nay: dưới 1,5% trong điều kiện thuận lợi và dưới 2% nếu xung đột địa chính trị tại Trung Đông kéo dài, tác động kinh tế dai dẳng hơn dự kiến. Điều này cho thấy ngay cả những ngân hàng có chất lượng tài sản tốt nhất cũng thận trọng với xu hướng nợ xấu.
Theo phân tích của Công ty Chứng khoán Rồng Việt, lãi suất của các khoản vay hiện hữu đã tăng lên mức tương đương giai đoạn phát sinh mạnh nợ xấu 2022 - 2023. Đây có thể là một trong những nguyên nhân chính khiến nợ xấu quay trở lại trong năm nay.
Phép thử sức chịu đựng của các nhà băng
Điều đáng lo ngại không chỉ là nợ xấu trong ngành ngân hàng đang tăng lên, mà còn nằm ở việc khả năng hấp thụ rủi ro của nhiều ngân hàng yếu đi khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu suy giảm.
Giai đoạn hậu đại dịch và xử lý hậu quả của khủng hoảng trái phiếu bất động sản 2022 - 2024, nhiều ngân hàng đã chấp nhận hy sinh lợi nhuận để xây dựng “bộ đệm” dự phòng dày. Chính lớp đệm này giúp hệ thống tránh được cú sốc lớn khi thị trường bất động sản đóng băng và dòng tiền doanh nghiệp suy yếu. Tuy nhiên, bước sang năm 2026, bức tranh trích lập dự phòng của các nhà băng có sự thay đổi lớn. Áp lực hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số, yêu cầu giữ mặt bằng lãi suất cho vay thấp và kỳ vọng lợi nhuận từ cổ đông khiến việc duy trì trích lập dự phòng rủi ro nợ xấu mạnh tay trở nên khó khăn hơn.
Eximbank là một trong những trường hợp điển hình về việc nợ xấu tăng và bộ đệm dự phòng mỏng đi. Cụ thể, quý I/2026, nhà băng này ghi nhận lợi nhuận trước thuế 338 tỷ đồng, giảm gần 60% so với cùng kỳ năm ngoái. Nguyên nhân chính đến từ chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng gấp 2,5 lần. Tổng nợ xấu (nợ nhóm 3 - 5) tại Eximbank tại thời điểm cuối tháng 3/2026 tăng 10% so với đầu năm, lên 5.807 tỷ đồng, tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ theo đó tăng lên 3,07%. Dù tăng mạnh trích lập dự phòng, nhưng tỷ lệ bao phủ nợ xấu của nhà băng này đã giảm từ mức 44% xuống còn 38%.
Đáng chú ý, trong cơ cấu nợ xấu của Eximbank, nợ nhóm 5 chiếm tới 58%, tương đương 3.362 tỷ đồng - đây là phần khó xử lý nhất và cũng tốn chi phí nhất.
Tại Sacombank, quý I/2026 là quý thứ hai liên tiếp ngân hàng này có tỷ lệ nợ xấu cao nhất hệ thống, ở mức 6,62%. Tổng nợ xấu nội bảng lên tới gần 41.500 tỷ đồng. Để xử lý, Sacombank phải trích lập dự phòng tới 2.024 tỷ đồng trong quý I, gấp hơn 10 lần cùng kỳ năm trước. Hệ quả trực tiếp là lợi nhuận trước thuế hợp nhất giảm tới 42,7%.
Trong bức tranh chung đó, VietinBank là một trong số ít điểm sáng khi ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về tỷ lệ nợ xấu. Cụ thể, tỷ lệ nợ xấu của Ngân hàng giảm từ 1,1% xuống còn 1,02%, trong khi nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5) giảm mạnh từ gần 19.846 tỷ đồng xuống còn 11.913 tỷ đồng.
Diễn biến này cho thấy, chất lượng tài sản không hoàn toàn phụ thuộc vào chu kỳ chung, mà phụ thuộc cấu trúc khách hàng, năng lực thu hồi nợ và chiến lược tín dụng của từng ngân hàng. Đây cũng là lý do vì sao cùng chịu áp lực vĩ mô, nhưng mức độ tổn thương giữa các ngân hàng lại rất khác nhau.
Năm 2026 có thể là năm thử thách sức chịu đựng của hệ thống ngân hàng. Chu kỳ nợ xấu mới nếu hình thành sẽ không giống giai đoạn trước: áp lực không đến từ một cú sốc đơn lẻ như trái phiếu doanh nghiệp hay bất động sản đóng băng, mà đến từ sự cộng hưởng của lãi suất neo cao, sức khỏe doanh nghiệp suy yếu kéo dài, khả năng hấp thụ vốn thấp và dư địa chính sách tiền tệ ngày càng thu hẹp.
Trong bối cảnh đó, lợi nhuận ngân hàng cần được nhìn thận trọng hơn. Một con số lãi lớn chưa chắc phản ánh chất lượng tài sản tốt, nếu phía sau là việc trì hoãn trích lập dự phòng. Ngược lại, những ngân hàng chấp nhận lợi nhuận thấp hơn để xử lý sớm nợ xấu có thể lại là những tổ chức an toàn hơn cho chu kỳ tiếp theo.