Niềm tin kinh doanh của doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam duy trì ở mức cao

Niềm tin kinh doanh của doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam duy trì ở mức cao

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Chỉ số Niềm tin Kinh doanh (BCI) của EuroCham đạt 78,3 điểm trong quý III/2026, giảm nhẹ so với quý trước nhưng vẫn ở mức cao. Dù đánh giá tích cực về triển vọng dài hạn của Việt Nam, cộng đồng doanh nghiệp châu Âu cho rằng thủ tục hành chính, quy định thiếu nhất quán và các vấn đề về thuế vẫn là những điểm nghẽn cần tiếp tục tháo gỡ.

Niềm tin kinh doanh phân hóa giữa các ngành

Theo khảo sát BCI quý III/2026 do Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) công bố ngày 15/10, chỉ số niềm tin kinh doanh đạt 78,3 điểm, giảm nhẹ 1,4 điểm so với mức 79,7 điểm của quý trước. Dù suy giảm, chỉ số vẫn ở mức cao trong lịch sử, cho thấy niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp châu Âu đối với triển vọng kinh doanh tại Việt Nam tiếp tục được duy trì.

Có 64% doanh nghiệp tham gia khảo sát đánh giá tình hình kinh doanh hiện tại ở mức tốt hoặc rất tốt, trong khi 28% giữ thái độ trung lập. Kết quả này phản ánh tâm lý tương đối tích cực nhưng vẫn thận trọng, trong bối cảnh nhu cầu quốc tế có dấu hiệu chững lại và doanh nghiệp chờ đợi các chính sách được cụ thể hóa thành những thủ tục thuận lợi hơn.

Đáng chú ý, bức tranh niềm tin không đồng đều giữa các ngành. Nông nghiệp và chuỗi giá trị thực phẩm ghi nhận mức cải thiện mạnh nhất, tăng 11,7 điểm lên 83,9 điểm. Ngược lại, Du lịch và Khách sạn giảm 22,5 điểm, xuống còn 67,9 điểm sau khi đạt kết quả tích cực trong quý trước.

Sự phân hóa cũng thể hiện theo thị trường trọng tâm. Nhóm doanh nghiệp tập trung vào thị trường Việt Nam đạt BCI 80,4 điểm, cao hơn nhóm hướng tới ASEAN (73,9 điểm), Liên minh châu Âu (73,2 điểm) và Mỹ (70,7 điểm).

Theo EuroCham, những khác biệt này cho thấy cơ hội tăng trưởng vẫn hiện hữu nhưng khả năng chống chịu trước biến động bên ngoài giữa các ngành và thị trường không giống nhau.

Chủ tịch EuroCham Bruno Jaspaert nhận định, tăng trưởng kinh tế ấn tượng chưa phản ánh đầy đủ những khó khăn mà doanh nghiệp đang phải xử lý trong hoạt động thường nhật. Chi phí nguyên vật liệu và nhân công tăng, việc tái cấu trúc nguồn cung, nhu cầu tiêu dùng suy yếu cùng những thay đổi về thuế và quy định đang tạo thêm áp lực lên hoạt động kinh doanh.

Vấn đề đặt ra không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng, mà còn phải bảo đảm thành quả tăng trưởng được lan tỏa rộng hơn trong nền kinh tế, thông qua việc nâng cao tính dự báo của chính sách, củng cố khả năng chống chịu và tiếp tục cải cách môi trường kinh doanh.

Thủ tục hành chính tiếp tục là vấn đề cần cải thiện

Một trong những điểm đáng chú ý nhất của BCI quý III/2026 là số lượng rào cản mà doanh nghiệp phải xử lý cùng lúc. Trung bình, mỗi doanh nghiệp đối mặt với 8 thách thức trong quá trình vận hành và phát triển. Có 77% doanh nghiệp gặp ít nhất 5 trở ngại, trong khi 16% phải xoay xở với từ 14 trở ngại trở lên.

Tại một số lĩnh vực chịu ảnh hưởng lớn từ sự phức tạp của quy định như Thương mại và Logistics, Chăm sóc sức khỏe và Nông sản thực phẩm, số lượng rào cản hành chính doanh nghiệp phải xử lý đồng thời có thể lên tới 27.

Các vấn đề được đề cập phổ biến nhất gồm thủ tục hành chính và giấy tờ, với 60% doanh nghiệp phản ánh; quy định thiếu rõ ràng hoặc không được áp dụng nhất quán, chiếm 53%; quản lý thuế, chiếm 52%; và thiếu hụt nhân tài, chiếm 49%. Tình trạng chậm trễ, tranh chấp trong khâu hải quan cũng gia tăng trong quý khảo sát.

Đáng lưu ý, có tới 93% doanh nghiệp cho biết chịu tác động từ những thách thức liên quan đến quy định, thủ tục hành chính và các quy trình thuế, tài chính. Trong số này, 42% ghi nhận mức độ ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động kinh doanh.

Các khuôn khổ pháp lý và quy trình mua sắm công cũng tạo áp lực, trong khi thủ tục thông quan và tuân thủ thuế tiếp tục là những khâu phát sinh chi phí và thời gian. Gánh nặng này đặc biệt rõ tại những ngành chịu sự quản lý chặt chẽ. Theo khảo sát, 96% doanh nghiệp thuộc lĩnh vực Chăm sóc sức khỏe và Khoa học sự sống gặp khó khăn liên quan đến quy định và thủ tục hành chính. Việc chậm trễ hoặc cách hiểu quy định thiếu thống nhất có thể làm phức tạp quá trình phê duyệt, kéo dài thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.

Không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động hiện tại, những trở ngại này còn liên quan đến triển vọng kinh doanh. Trong nhóm doanh nghiệp có đánh giá trung lập hoặc tiêu cực về quý IV/2026, có 67% đề cập đến quy định thiếu rõ ràng hoặc không được áp dụng nhất quán; tỷ lệ tương tự phản ánh gánh nặng từ thủ tục hành chính. Tình trạng thiếu hụt nhân tài cũng được 60% doanh nghiệp trong nhóm này đề cập, cao hơn 17 điểm phần trăm so với nhóm có triển vọng kinh doanh tích cực...

Theo ông Bruno Jaspaert, một khuôn khổ pháp lý đơn giản, minh bạch, có hướng dẫn hiệu quả và duy trì các tiêu chuẩn chặt chẽ là điều kiện thiết yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều doanh nghiệp cần không chỉ là quy định rõ ràng, mà còn là hướng dẫn nhất quán và khả năng dự đoán hợp lý về thời gian hoàn tất thủ tục.

Khi những yêu cầu này không được đáp ứng, ngay cả các công việc thường nhật cũng có thể tiêu tốn nhiều thời gian và công sức hơn mức cần thiết, làm giảm nguồn lực dành cho đổi mới, đầu tư và phát triển thị trường.

Cải cách thủ tục để chuyển niềm tin thành dòng vốn dài hạn

Dù còn nhiều trở ngại, mức độ sẵn sàng đầu tư dài hạn tại Việt Nam vẫn là điểm sáng trong khảo sát BCI quý III/2026. Có 90% doanh nghiệp sẵn sàng giới thiệu Việt Nam là điểm đến đầu tư; 63% dự kiến hoạt động tại Việt Nam trong hơn 5 năm và 23% có tầm nhìn đầu tư trên 20 năm.

Những lợi thế được doanh nghiệp đánh giá cao gồm nguồn nhân lực, được 52% số người tham gia khảo sát đề cập; lợi thế cạnh tranh về chi phí, 51%; và sự ổn định chính trị, kinh tế vĩ mô, 44%. Bên cạnh đó, thị trường nội địa, mạng lưới các hiệp định thương mại tự do và vị trí chiến lược trong quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng cũng góp phần củng cố sức hấp dẫn của Việt Nam.

Dòng vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục cho thấy sự quan tâm của nhà đầu tư quốc tế. Theo số liệu được EuroCham dẫn trong báo cáo, vốn FDI đăng ký đạt 50,36 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2026, trong khi vốn thực hiện đạt 21,07 tỷ USD, mức cao nhất trong vòng 5 năm.

Tuy nhiên, niềm tin đầu tư vẫn có sự khác biệt theo quy mô doanh nghiệp. Có 97% doanh nghiệp sử dụng trên 500 lao động sẵn sàng giới thiệu Việt Nam là điểm đến đầu tư, trong khi khoảng 14-17% doanh nghiệp có quy mô từ 1-50 nhân viên không có ý định ủng hộ việc đầu tư vào Việt Nam. Điều này cho thấy việc cải thiện môi trường kinh doanh cần hướng tới cả doanh nghiệp lớn lẫn doanh nghiệp vừa và nhỏ, thay vì chỉ tập trung vào khả năng thu hút các dự án quy mô lớn.

Theo EuroCham, các dự án lớn có thể tạo nhu cầu và mở rộng thị trường, trong khi doanh nghiệp vừa và nhỏ cung cấp năng lực chuyên biệt, củng cố mạng lưới nhà cung cấp trong nước và giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào những hoạt động có giá trị gia tăng cao. Để phát huy tính bổ trợ này, cần tăng cường kết nối giữa nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp nội địa, đồng thời xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và dễ dự đoán.

Về những cải cách cần ưu tiên, khảo sát cho thấy 37% doanh nghiệp mong muốn đẩy nhanh tiến độ ra quyết định hành chính; 35% đề nghị tăng cường sự đồng bộ với các tiêu chuẩn quốc tế; và 35% ưu tiên số hóa toàn diện, nhanh chóng hơn các dịch vụ công.

Các ưu tiên có sự khác biệt theo ngành và quy mô doanh nghiệp. Trong khi doanh nghiệp nông nghiệp, dịch vụ doanh nghiệp và sản xuất chú trọng tốc độ ra quyết định, các lĩnh vực y tế và thương mại quan tâm nhiều hơn đến tính đồng bộ của tiêu chuẩn. Chuyển đổi số là ưu tiên nổi bật của doanh nghiệp du lịch.

Đối với doanh nghiệp nhỏ, cải thiện tốc độ xử lý thủ tục, quy trình thuế và hải quan có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trong khi đó, doanh nghiệp vừa và lớn nhấn mạnh nhu cầu số hóa và tham vấn thực chất hơn trong quá trình xây dựng, điều chỉnh quy định.

Ông Xavier Depouilly, Tổng giám đốc DXL Research & Consulting, đơn vị thực hiện nghiên cứu BCI cho rằng, dù Việt Nam đã triển khai nhiều cải cách hành chính và đẩy mạnh chuyển đổi số, doanh nghiệp vẫn phản ánh tình trạng chồng chéo thủ tục, khi quy trình trực tuyến còn đi kèm các yêu cầu giấy tờ.

“Thời gian doanh nghiệp dành để xử lý thủ tục là nguồn lực không thể sử dụng cho đầu tư, đổi mới sáng tạo và tăng trưởng. Việc xác định rõ các rào cản theo ngành và quy mô doanh nghiệp sẽ giúp cơ quan hoạch định chính sách đưa ra những giải pháp cải thiện có trọng tâm hơn”, ông Xavier Depouilly nhận định.

Kết quả BCI quý III/2026 vì vậy đặt ra yêu cầu chuyển từ cải cách trên phương diện quy trình sang cải thiện thực chất trải nghiệm của doanh nghiệp. Khi thủ tục được đơn giản hóa, quy định được áp dụng nhất quán và thời gian xử lý có thể dự đoán, niềm tin đầu tư mới có điều kiện chuyển hóa thành các quyết định kinh doanh dài hạn, tạo thêm giá trị cho nền kinh tế.

Tin bài liên quan