EVFTA bước sang năm thứ 7: EU mở cửa 99% hàng hóa Việt Nam

EVFTA bước sang năm thứ 7: EU mở cửa 99% hàng hóa Việt Nam

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Sau 6 năm thực thi, EVFTA góp phần đưa gần một nửa kim ngạch thương mại Việt Nam - EU trong hơn ba thập kỷ được tạo ra. Bước sang năm thứ 7, EU hoàn tất miễn thuế cho 99% hàng hóa Việt Nam, mở thêm dư địa tăng trưởng xuất khẩu.

Ngày 1/8/2026 đánh dấu tròn 6 năm Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA) chính thức có hiệu lực. Dù chỉ là một chặng ngắn trong hơn 30 năm quan hệ Việt Nam - Liên minh châu Âu (EU), hiệp định đã tạo cú hích mạnh cho thương mại song phương, góp phần đưa Việt Nam hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Theo số liệu của Cục Hải quan và Cục Thống kê, tổng kim ngạch thương mại Việt Nam - EU từ năm 1995 đến hết tháng 6/2026 đã vượt 900 tỷ USD. Riêng giai đoạn 6 năm kể từ khi EVFTA có hiệu lực đã đóng góp 383,8 tỷ USD, tương đương 42,6% tổng kim ngạch của cả hơn ba thập kỷ.

Theo ông Bruno Jaspaert, Chủ tịch EuroCham, gần một nửa giá trị thương mại Việt Nam - EU trong hơn 30 năm qua được tạo ra dưới khuôn khổ EVFTA, cho thấy tốc độ hội nhập tăng mạnh ngay khi các rào cản tiếp cận thị trường được dỡ bỏ.

Ông cho rằng EVFTA không chỉ thúc đẩy dòng chảy thương mại mà còn củng cố niềm tin của doanh nghiệp, đưa Việt Nam trở thành một trong những đối tác kinh tế quan trọng của châu Âu tại châu Á.

"EuroCham sẽ tiếp tục thúc đẩy tăng trưởng thông qua các hoạt động vận động chính sách dựa trên thực tiễn và tăng cường đối thoại công - tư nhằm nâng cao hiệu quả thực thi EVFTA", ông Jaspaert nhấn mạnh.

Năm thứ 7: EU hoàn tất tự do hóa thương mại cho hàng hóa Việt Nam

Bước sang năm thứ 7, EVFTA ghi nhận cột mốc quan trọng khi Liên minh châu Âu hoàn tất lộ trình cắt giảm thuế quan, miễn thuế đối với 99% hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam.

Trên thực tế, phần lớn hàng hóa Việt Nam đã được hưởng mức thuế ưu đãi khoảng 80% trong nhiều năm qua. Việc EU hoàn tất xóa bỏ thuế quan đối với gần như toàn bộ hàng hóa còn lại được kỳ vọng sẽ mở rộng hơn nữa cơ hội tiếp cận thị trường cho doanh nghiệp Việt Nam.

Ở chiều ngược lại, Việt Nam vẫn tiếp tục thực hiện lộ trình cắt giảm thuế đối với hàng hóa EU và sẽ hoàn tất vào năm 2030, đúng 10 năm kể từ khi EVFTA có hiệu lực.

Số liệu 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy thương mại song phương đạt 41,4 tỷ USD. Trong đó, Việt Nam xuất khẩu sang EU 31,8 tỷ USD và nhập khẩu 9,7 tỷ USD, đưa thặng dư thương mại lên khoảng 22 tỷ USD, cao hơn cả mức xuất siêu của cả năm 2019 - thời điểm trước khi EVFTA có hiệu lực.

Theo ông Jean-Jacques Bouflet, Phó Chủ tịch EuroCham và từng tham gia đoàn đàm phán EVFTA của EU, mối quan hệ thương mại này không nên được nhìn nhận theo góc độ "được - mất", bởi hai nền kinh tế có tính bổ trợ cao.

Ông cho rằng các sản phẩm công nghệ cao, máy móc và dược phẩm từ châu Âu góp phần nâng cao năng lực sản xuất của Việt Nam, trong khi các mặt hàng điện tử, cơ khí, dệt may, da giày, đồ gỗ và nông sản của Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng tại châu Âu.

Theo EuroCham, dư địa hợp tác vẫn còn rất lớn khi EU hiện chiếm khoảng 12% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, trong khi tỷ trọng nhập khẩu từ châu Âu mới ở mức khoảng 4%.

"Việc đón nhận nhiều hơn các công nghệ giá trị cao từ châu Âu không chỉ giúp cân bằng lại cán cân thương mại song phương, mà còn là bệ phóng vững chắc giúp nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn của Việt Nam, đưa nền công nghiệp nước nhà tiến xa hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu", Phó Chủ tịch EuroCham chia sẻ.

Hiệu quả thực thi sau 6 năm

Sau 6 năm thực thi, hiệu quả của EVFTA không chỉ được phản ánh qua tăng trưởng thương mại mà còn qua chiến lược đầu tư của cộng đồng doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam.

Theo Chỉ số Niềm tin Kinh doanh (BCI) quý II/2026 của EuroCham, 55% doanh nghiệp châu Âu coi Việt Nam là trung tâm hoạt động cốt lõi hoặc thị trường tăng trưởng trọng điểm, trong khi 22% xem Việt Nam là mắt xích quan trọng trong chiến lược khu vực. Điều này cho thấy Việt Nam ngày càng trở thành điểm đến dài hạn của doanh nghiệp châu Âu tại châu Á.

Trong số các doanh nghiệp đang tham gia thương mại song phương, khoảng một nửa tận dụng trực tiếp ưu đãi thuế quan từ EVFTA. Có 33% doanh nghiệp áp dụng mức thuế ưu đãi cho ít nhất 20% kim ngạch thương mại và gần 20% áp dụng cho hơn một nửa hoạt động xuất nhập khẩu.

Đáng chú ý, 66% doanh nghiệp ghi nhận hiệu quả tài chính rõ rệt từ hiệp định. Phần lớn tiết kiệm được từ 5-15% chi phí, trong khi 11% tiết kiệm trên 30%. Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại, logistics và hàng tiêu dùng hưởng lợi nhiều nhất.

Khảo sát của EuroCham cũng cho thấy lợi ích của EVFTA không chỉ nằm ở việc cải thiện biên lợi nhuận mà còn giúp doanh nghiệp giảm giá thành, tăng sức cạnh tranh và mở rộng thị trường. Đối với ngành logistics, việc doanh nghiệp tận dụng tốt hơn các ưu đãi thuế quan cũng tạo động lực tăng trưởng cho các dịch vụ vận tải, kho bãi và phân phối.

Từ xóa bỏ thuế quan đến đồng bộ khuôn khổ pháp lý

Khi phần lớn hàng rào thuế quan đã được dỡ bỏ, thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp hiện nay lại nằm ở thủ tục hành chính và chi phí tuân thủ.

Khảo sát của EuroCham cho thấy, trong nhóm doanh nghiệp gặp khó khăn khi tận dụng EVFTA, một nửa cho rằng các quy định về thuế nội địa, thủ tục hoàn thuế VAT và quy trình xử lý thuế còn phức tạp. Khoảng 33% gặp trở ngại với quy tắc xuất xứ, hồ sơ chứng nhận xuất xứ (C/O) và sự khác biệt trong cách áp dụng giữa các cơ quan quản lý. Với 17% doanh nghiệp còn lại, chi phí tuân thủ vẫn cao hơn đáng kể so với lợi ích thuế quan nhận được.

Một doanh nghiệp sản xuất đa quốc gia cho biết, dù hoạt động trong lĩnh vực có nhiều lợi thế từ EVFTA, chưa đến 20% lô hàng xuất khẩu sang EU đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế. Nguyên nhân chủ yếu đến từ cách diễn giải khác nhau về quy tắc xuất xứ giữa các quốc gia thành viên EU và việc các yêu cầu tuân thủ thường xuyên thay đổi.

Để hỗ trợ doanh nghiệp, EuroCham tiếp tục thúc đẩy đối thoại công - tư với các cơ quan quản lý Việt Nam. Trong Tuần lễ Đối thoại Sách trắng diễn ra tháng 5 vừa qua, EuroCham đã làm việc với Bộ Công Thương về quy tắc xuất xứ và áp dụng thuế suất ưu đãi. Ngày 30/7, tổ chức này cũng triển khai chương trình Đối thoại và Tập huấn Hải quan thường niên tại TP.HCM nhằm hướng dẫn doanh nghiệp tận dụng hiệu quả hơn các cam kết của EVFTA.

Theo ông Jean-Jacques Bouflet, EVFTA không chỉ là hiệp định cắt giảm thuế quan mà còn thiết lập khuôn khổ hợp tác về hải quan, tiêu chuẩn kỹ thuật, sở hữu trí tuệ, minh bạch hóa và phát triển bền vững.

Trong bối cảnh các quy định mới của EU như Thỏa thuận Xanh châu Âu (European Green Deal), Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và Quy định chống phá rừng (EUDR) lần lượt có hiệu lực, năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc và thẩm định chuỗi cung ứng sẽ trở thành yếu tố quyết định sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Theo EuroCham, để duy trì lợi thế xuất khẩu, Việt Nam cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hải quan, đẩy nhanh tiến độ hoàn thuế, số hóa hồ sơ chứng từ và thống nhất cách áp dụng quy tắc xuất xứ. Những cải cách này sẽ tạo điều kiện để nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tận dụng hiệu quả hơn các cam kết của EVFTA.

Chất xúc tác cho FDI giá trị cao và hội nhập khu vực

Trong khi thương mại hàng hóa tăng trưởng mạnh, dòng vốn đầu tư trực tiếp (FDI) từ châu Âu vào Việt Nam vẫn còn dư địa lớn. Theo EuroCham, các nhà đầu tư châu Âu tiếp tục đặt kỳ vọng vào một môi trường pháp lý ổn định, thủ tục hành chính minh bạch và cơ chế bảo hộ đầu tư hiệu quả.

Vì vậy, việc Hiệp định Bảo hộ đầu tư Việt Nam - EU (EVIPA) được tất cả các quốc gia thành viên EU phê chuẩn sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc thu hút dòng vốn chất lượng cao vào các lĩnh vực như năng lượng sạch, hạ tầng số và sản xuất công nghệ cao.

Chủ tịch EuroCham Bruno Jaspaert cho rằng, sau khi quan hệ Việt Nam - EU được nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào đầu năm 2026, EVFTA tiếp tục là nền tảng cho giai đoạn hợp tác kinh tế sâu rộng hơn.

Theo ông, giá trị của EVFTA không chỉ được đo bằng kim ngạch thương mại, mà còn ở việc tạo dựng một mô hình hợp tác thành công giữa châu Âu và một nền kinh tế đang phát triển tại châu Á. Đây cũng là nền tảng để Việt Nam đóng vai trò cầu nối thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa EU và ASEAN trong giai đoạn tới.

Tin bài liên quan