Việt Nam sau 40 năm Đổi mới: Bước chuyển mình vĩ đại

0:00 / 0:00
0:00
Trong bối cảnh Việt Nam bước vào kỷ nguyên vươn mình, ông Peter Ryder, Chủ tịch Điều hành Indochina Capital chia sẻ các góc nhìn về hành trình phát triển của Việt Nam, cùng với các ưu tiên chiến lược sẽ định hình giai đoạn phát triển tiếp theo của quốc gia.
Việt Nam sau 40 năm Đổi mới: Bước chuyển mình vĩ đại

Nhìn lại 50 năm kể từ ngày đất nước thống nhất, đặc biệt là hơn 40 năm kể từ công cuộc Đổi mới của Việt Nam, theo ông, đâu là những cột mốc mang tính chuyển đổi sâu sắc nhất trong quá trình phát triển của Việt Nam mà cộng đồng quốc tế, đặc biệt là các nhà đầu tư Hoa Kỳ, ghi nhận rõ nét nhất?

Sau hơn ba thập niên sinh sống và làm việc tại Việt Nam, tôi có cơ hội trực tiếp chứng kiến sự chuyển mình đầy ấn tượng của Việt Nam - từ một nền kinh tế thâm hụt thương mại chuyển đổi trạng thái thặng dư bền vững, từ quốc gia với cán cân thanh toán âm, đã có vị thế để có thu nhập đối ngoại vững chắc.

Nhìn lại thời gian qua, tôi cho rằng, bình thường hóa quan hệ thương mại với Hoa Kỳ và ký kết Hiệp định Thương mại song phương chính là bước ngoặt mang tính quyết định trong hành trình phát triển kinh tế của Việt Nam. Trên phạm vi rộng hơn, các quan hệ đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam - với 17 hiệp định thương mại tự do đã có hiệu lực và 2 hiệp định đang trong quá trình đàm phán - đã và đang đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một mạng lưới kinh tế vững chắc: thúc đẩy thương mại, tăng cường giao lưu văn hóa và nâng cao trao đổi nguồn nhân lực, khẳng định vị thế của Việt Nam trong nền kinh tế và thương mại toàn cầu.

Trong nước, sự ra đời của thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2000 cũng là một cột mốc quan trọng, giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào thị trường vốn quốc tế, mở thêm kênh huy động vốn và góp phần tái cấu trúc nền kinh tế nội địa.

Với cá nhân tôi, một trong những bước tiến có ý nghĩa lớn nhất trong lĩnh vực bất động sản - dù không gắn liền với một nghị định hay nghị quyết cụ thể - chính là thời điểm các nhà phát triển 100% vốn nước ngoài được tiếp cận nguồn vốn từ các tổ chức tài chính Việt Nam. Indochina Capital là một trong những đơn vị tiên phong áp dụng mô hình tài chính này cho Dự án The Nam Hải Hội An vào đầu những năm 1990. Tôi tin rằng, việc này đã tạo dựng tiền lệ cho thị trường, đồng thời thể hiện rõ nét với cộng đồng đầu tư quốc tế rằng, Việt Nam là một nền kinh tế cởi mở, với đủ năng lực tài chính để hỗ trợ các dự án đẳng cấp thế giới.

Từ góc nhìn của một người gắn bó lâu dài với Việt Nam và từng tham gia nhiều dự án quy mô tại các thị trường khác, ông đánh giá như thế nào về vị thế hiện tại của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu so với các nền kinh tế châu Á mới nổi khác?

Trước hết, vị trí địa lý của Việt Nam mang lại một lợi thế chiến lược đặc biệt, khi nằm ở trung tâm của Đông Á, cho phép Việt Nam đóng vai trò như một cầu nối tự nhiên giữa các nền kinh tế lớn như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Hoa Kỳ. Trong một khoảng thời gian tương đối ngắn, Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể trong phát triển hạ tầng, tạo nền tảng cho tăng trưởng công nghiệp và thương mại quy mô lớn.

Cùng với đó, cơ cấu nền kinh tế Việt Nam rất đa dạng, trải dài từ các lĩnh vực truyền thống như nông nghiệp đến các ngành công nghệ cao, giá trị gia tăng như bán dẫn, sản xuất số và trí tuệ nhân tạo. Sự đa dạng này giúp Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Trên hết, tốc độ phát triển kinh tế không ngừng chính là lợi thế cạnh tranh lớn của Việt Nam, củng cố vị thế quốc gia và thu hút mạnh mẽ sự quan tâm từ các nhà đầu tư quốc tế.

Việt Nam từng được xem là một nền kinh tế mới nổi tăng trưởng nhanh. Tuy nhiên, hiện nay, nhiều ý kiến cho rằng, đất nước đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, đòi hỏi tiêu chuẩn cao hơn về chất lượng thể chế, năng suất và đổi mới sáng tạo. Theo ông, đâu là những thách thức then chốt mà Việt Nam cần vượt qua trong giai đoạn chuyển mình này?

Quan sát quỹ đạo phát triển của nhiều quốc gia trên thế giới, có thể nhận thấy một điểm chung: nhiều nền kinh tế, sau khi chuyển dịch từ mô hình kinh tế dựa vào nông nghiệp sang nền kinh tế dịch vụ - công nghệ, thường đối mặt với nguy cơ chững lại về phát triển tại chính giai đoạn cận chuyển đổi. Theo tôi, Việt Nam đang tiến gần tới một thời khắc tương tự.

Để bứt phá lên một tầm vóc phát triển kinh tế - xã hội cao hơn, tôi cho rằng, có ba yếu tố then chốt.

Thứ nhất, Việt Nam cần một bộ máy lãnh đạo mạnh mẽ và sáng suốt, kiên quyết phân bổ đầu tư công một cách kỷ luật, minh bạch và hiệu quả cao.

Thứ hai, đất nước cần tiếp tục đẩy nhanh phát triển hạ tầng - cả hạ tầng cứng và hạ tầng mềm. Hạ tầng cứng cần tập trung tháo gỡ các điểm nghẽn chủ chốt, đồng thời tích hợp các yếu tố bền vững và môi trường. Không kém phần quan trọng là hạ tầng mềm, đặc biệt trong các lĩnh vực giáo dục, đào tạo nguồn nhân lực và y tế. Người Việt Nam vốn đã thuộc nhóm lao động linh hoạt và chăm chỉ nhất khu vực Đông Á. Đầu tư có trọng tâm vào giáo dục sẽ giải phóng thêm nhiều dư địa về năng suất lao động. Và một lực lượng lao động khỏe mạnh chính là nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.

Thứ ba, quan trọng hơn cả, Việt Nam cần tiếp tục nuôi dưỡng tinh thần đoàn kết dân tộc. Một xã hội đồng lòng hướng tới các mục tiêu chung chính là lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ nhất. Sinh sống tại đây, tôi được chứng kiến người Việt thể hiện niềm tự hào dân tộc, sự bền bỉ và tinh thần hợp lực kiên cường. Sự gắn kết xã hội sâu sắc này sẽ đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa các khát vọng phát triển và nâng cao vị thế của Việt Nam trên thương trường quốc tế.

Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu biến động, chuỗi cung ứng tái cấu trúc và yêu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững, ông nhìn nhận vai trò chiến lược của Việt Nam trong khu vực và trên thế giới sẽ thay đổi như thế nào trong 10-20 năm tới?

Một báo cáo của PwC công bố vào tháng 2/2017 từng dự báo, Việt Nam sẽ vươn lên trở thành nền kinh tế lớn thứ 29 thế giới vào năm 2030 và tiếp tục tiến tới vị trí nền kinh tế thứ 20 toàn cầu với quy mô GDP ước đạt khoảng 3,17 nghìn tỷ USD vào năm 2050.

Chiến lược Phát triển kinh tế - xã hội đến năm 2030, tầm nhìn 2050 của Việt Nam càng củng cố triển vọng này. Nghị quyết số 306/NQ-CP của Chính phủ về điều chỉnh Quy hoạch tổng thể quốc gia thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050 thể hiện tầm nhìn tăng trưởng tham vọng nhưng có kỷ luật, với mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân trên 8%/năm trong giai đoạn này.

Đến năm 2030, GDP bình quân đầu người dự kiến đạt khoảng 8.500 USD theo giá hiện hành. Cơ cấu kinh tế dự kiến - khu vực dịch vụ đóng góp hơn 50% GDP, trong đó kinh tế số chiếm khoảng 30%, và công nghiệp - xây dựng chiếm trên 40% - cho thấy một sự chuyển dịch rõ nét sang mô hình tăng trưởng kinh tế lấy năng suất lao động và giá trị gia tăng làm động lực. Những mục tiêu này được hỗ trợ với kế hoạch phát triển hạ tầng quốc gia.

Xét tổng thể các mục tiêu dài hạn này cùng với tham vọng gần đây của Chính phủ về mức tăng trưởng GDP trên 10% năm 2026, tôi tin rằng, Việt Nam đang ở vị thế vững chắc để trở thành nền kinh tế lớn thứ 20 thế giới trong vòng hai thập kỷ tới. Trên hành trình đó, Việt Nam nhiều khả năng sẽ vượt qua các nền kinh tế trong khu vực, qua đó củng cố vai trò là một động lực tăng trưởng hàng đầu của Đông Nam Á.

Nếu gửi gắm một thông điệp hoặc kỳ vọng tới các nhà hoạch định chính sách và thế hệ lãnh đạo doanh nghiệp tiếp theo của Việt Nam, theo ông, đâu là những ưu tiên để đất nước chuyển mình từ câu chuyện thành công của Đổi mới trở thành hình mẫu phát triển bền vững có tầm ảnh hưởng toàn cầu trong kỷ nguyên mới?

Phát triển thêm những gì tôi đã khẳng định trước đó, tôi cho rằng, Chính phủ cần tập trung vào 3 trụ cột: minh bạch ở mọi cấp chính quyền, phát triển hạ tầng hiệu quả và củng cố tinh thần đoàn kết quốc gia.

Thứ nhất, sự minh bạch và tinh thần trách nhiệm trong toàn bộ hệ thống chính quyền là điều kiện tiên quyết để duy trì niềm tin của nhà đầu tư và bảo đảm đầu tư công được sử dụng hiệu quả nhất. Tăng cường minh bạch thông qua đối thoại cởi mở với khu vực tư nhân cũng sẽ góp phần duy trì động lực tăng trưởng kinh tế dài hạn.

Thứ hai, Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng một cách hiệu quả về tài chính và phù hợp với các ưu tiên chiến lược quốc gia. Điều này bao gồm đẩy nhanh triển khai các dự án giao thông, logistics và năng lượng trọng điểm, bảo đảm tính khả thi về tài chính và bền vững về môi trường.

Phát triển hạ tầng mềm - đảm bảo giáo dục, đào tạo và chăm sóc sức khỏe cho lực lượng lao động - cũng là yếu tố không thể thiếu để hỗ trợ quá trình chuyển dịch sang mô hình kinh tế dựa vào sản xuất - dịch vụ với giá trị gia tăng cao. Điều này đồng nghĩa với một hệ thống giáo dục chú trọng tư duy phản biện, năng lực số và đổi mới sáng tạo, cùng với các chương trình đào tạo nghề và chuyên môn gắn chặt với nhu cầu của khu vực tư nhân.

Đồng thời, đầu tư liên tục vào y tế là cần thiết để nâng cao chất lượng sống và xây dựng một lực lượng lao động khỏe mạnh, có khả năng duy trì tăng trưởng kinh tế dài hạn.

Cuối cùng, việc nuôi dưỡng tinh thần đoàn kết dân tộc chắc chắn là một trong những lợi thế chiến lược lớn nhất của Việt Nam. Một xã hội gắn kết, cùng chia sẻ các mục tiêu phát triển chung, sẽ cho phép các chính sách được triển khai nhanh hơn, tăng cường ổn định chính trị - xã hội và đảm bảo sự bền bỉ khi đối mặt với những biến động toàn cầu. Việc phát huy và củng cố tinh thần đoàn kết sẽ là nền tảng then chốt cho sự phát triển bền vững của Việt Nam và là yếu tố quyết định giúp đất nước nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Tin bài liên quan