Cách tiếp cận mới trong thu hút FDI

0:00 / 0:00
0:00
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gia tăng, Việt Nam cần đổi mới cách tiếp cận nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), chuyển từ chú trọng quy mô sang nâng cao chất lượng dòng vốn, thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, qua đó gia tăng giá trị nội địa, nâng cao năng lực sản xuất và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Việt Nam đang đổi mới cách tiếp cận nguồn vốn FDI, từ chú trọng quy mô sang nâng cao chất lượng dòng vốn. Trong ảnh: Lắp ráp, kiểm định chip của Intel tại TP.HCM. Ảnh: Lê Toàn

Việt Nam đang đổi mới cách tiếp cận nguồn vốn FDI, từ chú trọng quy mô sang nâng cao chất lượng dòng vốn. Trong ảnh: Lắp ráp, kiểm định chip của Intel tại TP.HCM. Ảnh: Lê Toàn

Chuyển hóa hội nhập kinh tế thành giá trị gia tăng

Hiện các tập đoàn đa quốc gia đang đa dạng hóa chuỗi cung ứng, Việt Nam nổi lên nhờ vị trí chiến lược, chi phí cạnh tranh, các hiệp định thương mại và hạ tầng ngày càng được cải thiện. Cơ hội tiếp theo là chuyển mức độ hội nhập sâu rộng thành giá trị gia tăng lớn hơn, thông qua nâng cao năng lực của doanh nghiệp nội và giúp họ tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng FDI.

Đây cũng là góc nhìn xuyên suốt trong Báo cáo Đánh giá chất lượng FDI tại Việt Nam của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD). Vì vậy, việc chuyển trọng tâm từ thu hút số lượng vốn sang chất lượng FDI, giá trị gia tăng, năng lực và mức độ liên kết với doanh nghiệp trong nước là kịp thời. Mục tiêu đạt 10.000 nhà cung ứng trong nước vào năm 2030 là đáng kể, nhưng điều quan trọng hơn là giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực, tham gia các hoạt động phức tạp hơn và tạo ra nhiều giá trị hơn.

Nghị quyết số 10/NQ-TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã tạo nền tảng với chương trình phát triển nhà cung ứng cấp quốc gia và các nền tảng kết nối doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước. Thách thức nằm ở khâu triển khai, từ xác định nhu cầu tìm nguồn cung của các tập đoàn đa quốc gia, đánh giá năng lực nhà cung ứng, đến cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và tài chính để thu hẹp khoảng cách.

OECD khuyến nghị các chương trình phát triển nhà cung ứng cần có sự tham gia sớm của các tập đoàn đa quốc gia, kết hợp kết nối doanh nghiệp với hỗ trợ về công nghệ, quản trị, kỹ năng, tài chính và chứng nhận quốc tế. Đồng thời, cần thúc đẩy các nhà đầu tư nước ngoài mở rộng những hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn tại Việt Nam, như nghiên cứu và phát triển (R&D), thiết kế, kỹ thuật và các dịch vụ kỹ thuật, qua đó tăng cường hiệu ứng lan tỏa công nghệ và giá trị trong nước.

Nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước

Đối với các tập đoàn đa quốc gia, tìm kiếm nguồn cung tại chỗ không chỉ phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu hay sản phẩm đầu vào, mà còn vào khả năng của nhà cung ứng trong việc đáp ứng ổn định các yêu cầu về chất lượng, sản lượng, giá cả và độ tin cậy.

Mặc dù đã có tiến bộ, song các nhà cung ứng Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản về tiêu chuẩn quốc tế, quy mô sản xuất, công nghệ, quản trị và tài chính. Những hạn chế này ảnh hưởng đến khả năng đầu tư vào thiết bị, chứng nhận, hệ thống số và vốn lưu động, trong khi nhiều chuỗi cung ứng còn đặt ra yêu cầu cao về truy xuất nguồn gốc, môi trường và lao động.

Tuy nhiên, mức độ tìm nguồn cung từ doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế cũng xuất phát từ phía doanh nghiệp FDI, khi nhiều doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu, thiếu thông tin về nhà cung ứng phù hợp và gặp khó khăn do các chính sách hỗ trợ còn phân tán. Vì vậy, cần có giải pháp từ cả hai phía: doanh nghiệp Việt Nam được tiếp cận tốt hơn với tài chính, hạ tầng và chuyên môn, trong khi các tập đoàn đa quốc gia chia sẻ rõ hơn về nhu cầu mua sắm và yêu cầu kỹ thuật. Chính phủ có thể đóng vai trò điều phối, thu hẹp khoảng cách và nâng cao hiệu quả các chương trình hỗ trợ.

Chuyển giao công nghệ và kỹ năng cũng cần được thúc đẩy thông qua hợp tác tự nguyện, cùng có lợi giữa doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp trong nước, tổ chức nghiên cứu và cơ sở đào tạo. Các cơ chế hỗ trợ R&D, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao năng lực nhà cung ứng cần được thiết kế có mục tiêu, dựa trên kết quả và minh bạch, thay vì chỉ dựa vào ưu đãi tài chính.

Bên cạnh đó, hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ cơ sở nghiên cứu và thử nghiệm, kết nối doanh nghiệp, nền tảng thông tin nhà cung ứng và đào tạo theo nhu cầu của ngành là những yếu tố quan trọng để tăng hiệu ứng lan tỏa. Việc các tập đoàn đa quốc gia tham gia sâu hơn vào hoạch định kỹ năng và đào tạo do doanh nghiệp dẫn dắt sẽ giúp nguồn nhân lực đáp ứng sát hơn nhu cầu thực tế, đồng thời củng cố các quan hệ hợp tác và chia sẻ tri thức dài hạn tại Việt Nam.

Hỗ trợ theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp

Thách thức trong thu hút FDI hiện nay không đơn thuần là thu hút thêm vốn, mà là tối đa hóa đóng góp của dòng vốn này đối với năng suất, đổi mới sáng tạo, sự phát triển của doanh nghiệp trong nước, việc làm và kỹ năng có chất lượng cao hơn, cũng như quá trình chuyển đổi xanh và chuyển đổi số.

Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp có mục tiêu chỉ phát huy hiệu quả khi được xây dựng trên nền tảng môi trường kinh doanh và đầu tư thuận lợi trên toàn nền kinh tế. Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong hoàn thiện khung pháp lý và quy định, song việc tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính và bảo đảm thực thi thống nhất giữa các địa phương sẽ giúp tăng tính dự báo của môi trường pháp lý.

Tiếp tục cải cách các ngành dịch vụ then chốt, cùng với cải thiện hạ tầng giao thông, hạ tầng số và năng lượng, cũng sẽ nâng cao khả năng cung ứng và sức cạnh tranh về chi phí của các yếu tố đầu vào thiết yếu.

Đồng thời, chính sách hỗ trợ cần được thiết kế phù hợp với những ngành và hoạt động có tiềm năng lớn về nâng cao năng suất, đổi mới sáng tạo, phát triển kỹ năng và lan tỏa tri thức. Các lĩnh vực ưu tiên có thể bao gồm sản xuất công nghệ trung và cao, dịch vụ thâm dụng tri thức và các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn trong những ngành đã phát triển như sản xuất ô tô, điện tử, dệt may và chế biến thực phẩm.

Các ưu tiên này cần được rà soát thường xuyên, phù hợp với năng lực ngày càng được nâng cao của Việt Nam, nhu cầu của nhà đầu tư và những thay đổi trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Tại các lĩnh vực ưu tiên, chương trình phát triển nhà cung ứng có thể được tổ chức theo chuỗi giá trị và cụm liên kết ngành. Các tập đoàn đa quốc gia có thể tham gia xác định cơ hội mua sắm và khoảng cách về năng lực, trong khi cơ quan nhà nước giải quyết các nhu cầu dùng chung như hạ tầng chuyên biệt, cơ sở thử nghiệm và hợp tác nghiên cứu trong ngành. Các cơ quan xúc tiến đầu tư có thể tăng cường cách tiếp cận này thông qua hoạt động kết nối có mục tiêu và hỗ trợ sau đầu tư, liên kết doanh nghiệp FDI với nhà cung ứng trong nước và các tổ chức nghiên cứu.

Do đó, cách tiếp cận hiệu quả nhất là dựa trên ngành và cụm liên kết, thay vì tập trung vào từng doanh nghiệp riêng lẻ. Nhu cầu của các tập đoàn đa quốc gia cần được xem xét khi thiết kế chương trình, nhưng hỗ trợ của Nhà nước phải bảo đảm minh bạch, đồng thời giúp nhà cung ứng phát triển năng lực có thể áp dụng cho nhiều khách hàng và thị trường.

Đánh giá hiệu quả các chính sách đối với doanh nghiệp quy mô nhỏ đòi hỏi hệ thống dữ liệu và giám sát tốt hơn. Việt Nam cần xây dựng hệ thống thống kê FDI toàn diện, có khả năng so sánh quốc tế và liên kết với dữ liệu về doanh nghiệp, việc làm, đổi mới sáng tạo và môi trường. Một khung giám sát, đánh giá rõ ràng, với các chỉ số, trách nhiệm và chế độ báo cáo định kỳ được xác định cụ thể, sẽ giúp nhận diện những chính sách thực sự mang lại kết quả.

Mục tiêu đạt 10.000 nhà cung ứng trong nước vào năm 2030 là một dấu mốc quan trọng, nhưng số lượng nhà cung ứng không nên là tiêu chí duy nhất để đánh giá thành công. Công tác giám sát cũng cần tập trung vào chiều sâu và chất lượng liên kết, bao gồm tỷ trọng và giá trị mua hàng từ doanh nghiệp Việt Nam, thời hạn hợp đồng và giá trị gia tăng trong nước. Đồng thời, cần đánh giá liệu các nhà cung ứng có chuyển sang những hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn thông qua nâng cao năng suất, phát triển sản phẩm và dịch vụ phức tạp hơn, tăng cường năng lực quản trị và nhân lực, cũng như đạt các chứng nhận quốc tế hay không.

Khung đánh giá cũng cần xem xét liệu các doanh nghiệp FDI có tạo thêm cơ hội để doanh nghiệp và người lao động Việt Nam tiếp cận công nghệ, tri thức thông qua hoạt động R&D tại Việt Nam, đào tạo, hợp tác với doanh nghiệp trong nước và các tổ chức nghiên cứu hay không.

Việc theo dõi quá trình hoạt động của các nhà cung ứng và doanh nghiệp FDI sẽ cho thấy mục tiêu 10.000 nhà cung ứng có thực sự chuyển hóa thành các mối liên kết hiệu quả hơn, thúc đẩy đổi mới sáng tạo hay không, qua đó đánh giá mức độ đóng góp của FDI vào các mục tiêu phát triển của Việt Nam.

Tin bài liên quan