Đi tìm niềm tin ngân hàng số (Bài 1): Khi niềm tin bị thử thách

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Một vụ tranh chấp liên quan tới giao dịch trên ngân hàng số vào cuối năm 2025 đang đặt ra câu hỏi vượt phạm vi của một tài khoản hay một ngân hàng: Đây là những cơ sở để hệ thống công nghệ của ngân hàng xác thực một giao dịch? Dữ liệu nào trở thành chứng cứ khi xảy ra tranh chấp giữa khách hàng và ngân hàng? Trong kỷ nguyên số, điều gì tạo nên niềm tin để hàng chục triệu giao dịch có thể diễn ra mỗi ngày? Đó cũng là bài toán mà ngành ngân hàng đang từng bước giải quyết bằng hành lang pháp lý, công nghệ và một tư duy quản trị mới.

Tranh chấp xung quanh giao dịch chuyển tiền 5 tỷ đồng

01 giờ 19 phút ngày 13/12/2025, tài khoản của khách hàng N.C.S (trú tại phố Văn Cao, quận Ba Đình, Hà Nội) tại ngân hàng Z. bắt đầu xuất hiện một chuỗi giao dịch chuyển tiền. Đến 01 giờ 33 phút, chuỗi giao dịch này kết thúc. Trong vòng 14 phút, với 11 giao dịch, tổng cộng 5 tỷ đồng đã rời khỏi tài khoản của ông S.

Ngay sau khi chuỗi giao dịch kết thúc, khách hàng S. đã liên hệ với ngân hàng Z., thông báo mình không thực hiện các giao dịch và đề nghị khóa dịch vụ ngân hàng điện tử.

Trong những tháng tiếp theo, khách hàng tiếp tục đề nghị ngân hàng đối chiếu nhiều loại thông tin, từ dữ liệu do nhà mạng cung cấp, mật khẩu dùng một lần do ngân hàng tạo ra (OTP - One Time Password), dữ liệu xác thực sinh trắc học động (liveness) đến các thông số kỹ thuật liên quan đến quá trình hệ thống phê duyệt giao dịch. Từ một yêu cầu tra soát ban đầu, vụ việc sau đó được cơ quan có thẩm quyền khởi tố để điều tra.

Vào thời gian xảy ra chuỗi giao dịch chuyển tiền nói trên, camera an ninh tại nơi ông S. làm việc ghi lại hình ảnh ông này đang rời khỏi văn phòng làm việc.

Nếu khách hàng dựng lại 14 phút ấy bằng hình ảnh camera, dữ liệu do nhà mạng cung cấp và những gì mình trực tiếp trải qua, thì phía ngân hàng lại đối chiếu bằng toàn bộ dấu vết điện tử của giao dịch: nhật ký đăng nhập, thiết bị sử dụng, phương thức xác thực, dữ liệu sinh trắc học, ứng dụng cài trên điện thoại tự động tạo ra mã xác thực (eToken) và các thông tin kỹ thuật được hệ thống ghi nhận trong suốt quá trình xử lý.

Được biết, đến nay, một phần tài sản liên quan đến giao dịch 5 tỷ đồng đã được thu hồi, nhưng cơ quan chức năng vẫn chưa có kết luận chính thức về nguyên nhân cũng như trách nhiệm của các bên. Trong bối cảnh đó, điều được quan tâm không còn chỉ là kết quả của một vụ việc cụ thể, mà là cơ chế bảo đảm an toàn tài sản của khách hàng khi giao dịch ngân hàng số ngày càng trở nên phổ biến. Nếu phát sinh những tranh chấp tương tự, ngân hàng và cơ quan chức năng sẽ dựa vào những dữ liệu nào để xác minh sự thật?

Dữ liệu nào sẽ lên tiếng?

Trong vụ việc tranh chấp giữa khách hàng S. và ngân hàng thương mại Z., kết quả hiện hữu là tiền đã rời khỏi tài khoản của ông S., trong khi khách hàng này khẳng định mình không thực hiện các giao dịch chuyển tiền.

Với ngân hàng, cùng sự kiện ấy lại được nhìn từ toàn bộ dấu vết mà hệ thống lưu giữ trong quá trình xử lý: thời điểm đăng nhập, thiết bị sử dụng, phương thức xác thực, dữ liệu sinh trắc học, eToken, nhật ký giao dịch và nhiều thông tin kỹ thuật khác. Đây cũng là cơ sở để ngân hàng giải trình và phối hợp với cơ quan điều tra trong quá trình xác minh.

Chính vì được nhìn từ hai hệ quy chiếu khác nhau, cùng một chuỗi giao dịch có thể tạo ra hai cách lý giải khác nhau. Điều khách hàng muốn biết là vì sao tiền rời khỏi tài khoản. Điều ngân hàng phải trả lời là hệ thống đã ghi nhận những gì khi giao dịch diễn ra. Còn điều cơ quan có thẩm quyền cần làm rõ là toàn bộ chuỗi thông tin ấy phản ánh điều gì về bản chất của sự việc.

Các dấu vết điện tử trong vụ việc không tồn tại như những mảnh thông tin độc lập. Camera phản ánh vị trí của một con người tại một thời điểm. Nhật ký hệ thống ngân hàng ghi nhận hoạt động của một tài khoản. Dữ liệu từ nhà mạng viễn thông phản ánh quá trình truyền tin. Thông tin xác thực phản ánh cách hệ thống xử lý một yêu cầu giao dịch. Mỗi nguồn chỉ lưu giữ một lát cắt của cùng một sự kiện. Chỉ khi được đặt trong toàn bộ chuỗi chứng cứ phát sinh suốt quá trình giao dịch, chúng mới có khả năng tái hiện điều gì đã thực sự diễn ra.

Nhưng ngay từ thời điểm chuỗi giao dịch được thực hiện, cuộc tranh luận đã không còn chỉ xoay quanh số tiền bị chuyển khỏi tài khoản. Điều các bên cùng đi tìm là toàn bộ dấu vết mà giao dịch ấy để lại: hệ thống đã ghi nhận những gì, đã đánh giá những gì và vì sao giao dịch ấy được chấp nhận.

Trong môi trường ngân hàng số, niềm tin không được kiểm chứng khi giao dịch thành công, mà chỉ thực sự được kiểm chứng khi một giao dịch bị đặt dấu hỏi. Chính từ thời điểm ấy, “hậu trường” của ngân hàng số mới bắt đầu hiện ra. Ở đó, điều hệ thống phải quyết định không chỉ là một giao dịch đúng hay sai, mà là liệu giao dịch ấy có đủ căn cứ để dòng tiền tiếp tục lưu chuyển hay không. Bởi trước khi khách hàng quyết định bấm nút chuyển tiền, hệ thống đã phải đưa ra quyết định của riêng mình: giao dịch ấy có đủ căn cứ để được tin cậy hay không.

Tin bài liên quan