Doanh nghiệp cần chuẩn bị để đón cơ hội từ FTA Việt Nam – EFTA

0:00 / 0:00
0:00
FTA Việt Nam – EFTA đã ký kết hôm 18/10, hiện đang trong thời gian chờ các nước thành viên phê chuẩn. Doanh nghiệp Việt Nam được lưu ý chuẩn bị sớm những điều kiện cần để khi FTA đi vào thực thi có thể tận dụng ngay.
Doanh nghiệp cần kiểm soát chất lượng, minh bạch chuỗi cung ứng, tuân thủ quy tắc xuất xứ cho hàng xuất khẩu sang khu vực EFTA.

Doanh nghiệp cần kiểm soát chất lượng, minh bạch chuỗi cung ứng, tuân thủ quy tắc xuất xứ cho hàng xuất khẩu sang khu vực EFTA.

Doanh nghiệp cần “hành động” ngay

Sau 14 năm đàm phán, Việt Nam và Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA) đã ký kết Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EFTA (VEFTA) ngày 18/10. Hiệp định hiện chờ các nước thành viên hoàn tất thủ tục phê chuẩn trước khi có hiệu lực.

EFTA là tổ chức liên chính phủ thúc đẩy tự do thương mại và hội nhập kinh tế, hiện gồm 4 thành viên: Iceland, Liechtenstein, Na Uy và Thụy Sĩ.

Theo số liệu do EFTA cung cấp, thương mại hai chiều giữa Việt Nam và khối này đạt 4,8 tỷ EUR năm 2025, trong đó Việt Nam xuất siêu 2,5 tỷ EUR. Kết quả này cho thấy quan hệ thương mại giữa hai bên đã có nền tảng nhất định, đồng thời mở ra dư địa để doanh nghiệp tiếp tục mở rộng thị trường.

Lãnh đạo Bộ Công thương nhận định, hợp tác với các đối tác EFTA có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế cao hơn và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Là FTA thứ 18 được Việt Nam ký kết, VEFTA mở ra thêm cơ hội tiếp cận thị trường châu Âu, nhưng để chuyển cơ hội thành đơn hàng thực tế, doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị từ sớm, thay vì chờ hiệp định chính thức có hiệu lực.

Đối với hàng xuất khẩu, một trong những yêu cầu quan trọng là đáp ứng quy tắc xuất xứ để được hưởng ưu đãi thuế quan theo cam kết. Việc chuẩn bị nguồn nguyên liệu, hồ sơ chứng minh xuất xứ và quy trình quản lý phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp tận dụng ưu đãi, cải thiện khả năng cạnh tranh với hàng hóa từ các quốc gia xuất khẩu khác.

VEFTA bao trùm nhiều lĩnh vực, gồm thương mại hàng hóa, thuế quan, hàng rào kỹ thuật, hải quan, phòng vệ thương mại, dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, giải quyết tranh chấp, thương mại và phát triển bền vững. Vì vậy, tác động của hiệp định không chỉ nằm ở việc cắt giảm thuế nhập khẩu mà còn ở khả năng thúc đẩy hợp tác đầu tư, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực quản trị.

Đại sứ Na Uy tại Việt Nam Stein Iversen cho rằng hiệp định sẽ tạo thêm cơ hội để hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường EFTA, đồng thời giúp người tiêu dùng hai bên có thêm lựa chọn sản phẩm.

Theo Đại sứ, việc hàng thủy sản Na Uy được tiếp cận thị trường Việt Nam với mức thuế thuận lợi có ý nghĩa đáng kể đối với thương mại song phương. Ngược lại, hàng hóa Việt Nam cũng có thêm cơ hội cạnh tranh tại các thị trường EFTA.

Ông khuyến nghị các nhà xuất khẩu và nhà sản xuất Việt Nam nghiên cứu kỹ nội dung hiệp định, chủ động xác định những cơ hội phù hợp với sản phẩm và năng lực của mình để tận dụng ngay khi các cam kết được triển khai.

Cơ hội song hành với nâng cao chất lượng hàng hóa

Nếu Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) mở ra cơ hội tiếp cận thị trường hơn 450 triệu dân, còn CPTPP kết nối Việt Nam với một không gian kinh tế rộng lớn ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương và các châu lục khác, thì VEFTA mở rộng hiện diện tại nhóm thị trường có sức mua cao và tiêu chuẩn thuộc hàng khắt khe.

EFTA có dân số khoảng 15 triệu người, quy mô không lớn nếu so với EU hay CPTPP. Tuy nhiên, sức hấp dẫn của khối này nằm ở mức thu nhập cao và nhu cầu đối với các sản phẩm chất lượng tốt. Đây là cơ hội cho những ngành hàng Việt Nam có thế mạnh như nông sản, thủy sản, dệt may, da giày, đồ gỗ và điện tử.

Đổi lại, các thị trường EFTA đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng, an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội. Doanh nghiệp muốn mở rộng xuất khẩu không chỉ cần đáp ứng các điều kiện tiếp cận thị trường mà còn phải bảo đảm tính ổn định, minh bạch của toàn bộ chuỗi cung ứng.

Đại sứ Thụy Sĩ tại Việt Nam Thomas Gass lưu ý rằng, người tiêu dùng tại Thụy Sĩ và các nước EFTA ngày càng quan tâm đến tính bền vững của sản phẩm. Các yếu tố như điều kiện làm việc của người lao động, tái sử dụng nước, hiệu quả tái chế, kiểm soát chất thải và hạn chế rác thải nhựa ra môi trường đều được coi trọng.

Theo Đại sứ, những sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu này có thể tạo được lợi thế trên thị trường, bởi người tiêu dùng sẵn sàng trả thêm tiền cho hàng hóa được sản xuất theo hướng bền vững.

Ở chiều ngược lại, Việt Nam có thị trường hơn 100 triệu dân, vị trí chiến lược tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương và mạng lưới FTA rộng khắp. Đây là lợi thế để Việt Nam trở thành điểm đến đầu tư, sản xuất và cửa ngõ giúp doanh nghiệp EFTA mở rộng hoạt động tại ASEAN cũng như các thị trường khu vực.

Với ngành thủy sản, theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (Vasep), hiệp định nên được nhìn nhận là cơ hội tiếp cận thêm nhóm thị trường có sức mua và yêu cầu chất lượng cao, phù hợp với định hướng gia tăng giá trị xuất khẩu thay vì chỉ chạy theo sản lượng.

Đại diện Vasep nhận định VEFTA là bước tiến có ý nghĩa đối với ngành thủy sản, nhưng ưu đãi từ hiệp định không tự động chuyển thành lợi thế kinh doanh. Cơ hội sẽ thuộc về những doanh nghiệp chuẩn bị tốt về chất lượng, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc, quy tắc xuất xứ, bao bì, nhãn mác và khả năng đáp ứng yêu cầu của các nhà nhập khẩu, hệ thống bán lẻ và dịch vụ thực phẩm tại Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland.

"Trong thời gian chờ hiệp định được phê chuẩn, doanh nghiệp cần rà soát danh mục sản phẩm, nghiên cứu cam kết thuế quan và quy tắc xuất xứ, đánh giá các yêu cầu kỹ thuật của từng thị trường, đồng thời hoàn thiện hồ sơ chứng nhận và hệ thống truy xuất nguồn gốc", Vasep lưu ý.

Tin bài liên quan