Vasep nhận định cơ hội từ FTA Việt Nam - EFTA

0:00 / 0:00
0:00
Việt Nam và Hiệp hội Thương mại Tự do châu Âu (EFTA) hoàn tất đàm phán FTA song phương, mở ra cơ hội tiếp cận nhóm thị trường có sức mua và tiêu chuẩn cao cho thủy sản Việt Nam.nhưng không nên nhìn nhận là "cú hích sản lượng".
Xuất khẩu thủy sản sang khu vực thị trường EFTA không dễ để tăng sản lượng ngay lập tức.

Xuất khẩu thủy sản sang khu vực thị trường EFTA không dễ để tăng sản lượng ngay lập tức.

Việc Việt Nam và Hiệp hội Thương mại Tự do châu Âu (EFTA), gồm Thụy Sỹ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein vừa công bố kết thúc đàm phán hiệp định thương mại tự do là một tín hiệu tích cực trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động, xu hướng bảo hộ gia tăng và các thị trường lớn ngày càng siết chặt tiêu chuẩn đối với thủy sản.

Theo đánh giá của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (Vasep), FTA Việt Nam – EFTA khi được ký kết, phê chuẩn và đi vào thực thi sẽ là cơ hội để ngành thủy sản mở rộng xuất khẩu sang nhóm thị trường có sức mua cao, tiêu chuẩn cao, phù hợp với định hướng nâng giá trị xuất khẩu của Việt Nam,

Nhưng theo Vasep, không nên nhìn nhận FTA này như một “cú hích sản lượng” ngay lập tức.

So với nhiều thị trường như Mỹ, EU, Hàn Quốc, Trung Quốc..., xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang khối EFTA còn khiêm tốn, chủ yếu tập trung chủ yếu ở Thụy Sỹ và Na Uy. Năm 2025, xuất khẩu thủy sản sang hai thị trường này đạt khoảng 52,6 triệu USD, chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam nhưng cho thấy dư địa tăng trưởng ở phân khúc thị trường có sức mua cao.

Đàm phán FTA Việt Nam và EFTA được hoàn tất trong một thời điểm có ý nghĩa đặc biệt, khi kinh tế thế giới đang đối mặt với nhiều biến động do căng thẳng địa chính trị, biến đổi khí hậu, đứt gãy chuỗi cung ứng và xu hướng gia tăng các rào cản thương mại.

5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản sang Thụy Sỹ đạt 13,437 triệu USD, giảm 15% so với cùng kỳ, trong khi đó, xuất khẩu sang Na Uy 5 đạt 7,027 triệu USD, tăng 36,7%.

"Mổ xẻ" lợi ích từ FTA này, Vasep khẳng định, đầu tiên là đa dạng hóa thị trường. Dù EFTA không phải là khối thị trường lớn về dân số, nhưng có trình độ phát triển cao, sức mua tốt và nhu cầu ổn định đối với thực phẩm chất lượng cao.

Với thủy sản Việt Nam, đây là cơ hội để giảm bớt phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.

Tuy nhiên, đây không phải thị trường có thể mở rộng bằng cách cạnh tranh giá đơn thuần. Cơ hội phù hợp hơn nằm ở nhóm sản phẩm có giá trị gia tăng và tiêu chuẩn cao như tôm chế biến, tôm đông lạnh chất lượng cao, cá tra phi lê/cắt portion, cá tra chế biến, cá ngừ, mực – bạch tuộc, cua ghẹ, nhuyễn thể và sản phẩm tiện dụng cho bán lẻ.

Lợi ích thứ hai là ưu đãi thuế và khung thương mại ổn định hơn. Khi hiệp định được ký kết, phê chuẩn và có hiệu lực, các cam kết cắt giảm hoặc xóa bỏ thuế quan sẽ giúp hàng hóa có xuất xứ Việt Nam tiếp cận EFTA thuận lợi hơn. Nhưng ưu đãi thuế chỉ thực sự có giá trị khi doanh nghiệp đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ, hồ sơ chứng nhận, yêu cầu an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng thị trường.

Lợi ích thứ ba là cơ hội hợp tác hai chiều. Na Uy và Iceland là những quốc gia có thế mạnh lớn về thủy sản, đặc biệt trong nuôi biển, khai thác, quản lý nguồn lợi, công nghệ lạnh, chế biến sâu và logistics.

Vì vậy, FTA không chỉ mở cơ hội xuất khẩu, mà còn có thể thúc đẩy hợp tác về công nghệ, nguyên liệu, đầu tư, quản trị chuỗi cung ứng và phát triển sản phẩm mới. Với các doanh nghiệp Việt Nam có năng lực chế biến, nguồn nguyên liệu thủy sản chất lượng cao từ EFTA cũng có thể hỗ trợ phát triển sản phẩm phục vụ thị trường nội địa, HORECA, bán lẻ hiện đại hoặc tái xuất.

Ngược lại, tiêu chuẩn ngặt nghèo của thị trường EFTA cũng đặt ra thách thức tuân thủ với sản phẩm thủy sản Việt Nam.

Cụ thể, Na Uy, Iceland và Liechtenstein thuộc Khu vực Kinh tế châu Âu, có mức độ gắn kết cao với hệ thống tiêu chuẩn của EU; Thụy Sỹ dù không thuộc EEA nhưng cũng là thị trường có yêu cầu rất cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, môi trường, lao động và trách nhiệm xã hội.

Những yêu cầu này đặt ra bài toán doanh nghiệp Việt Nam muốn khai thác tốt thị trường khối EFTA phải chuẩn bị từ vùng nuôi, tàu cá, nguyên liệu, nhà máy, chuỗi lạnh, nhãn mác đến chứng nhận bền vững.

Ngoài ra, quy tắc xuất xứ cũng là một thách thức, bởi nhiều sản phẩm thủy sản Việt Nam sử dụng một phần nguyên liệu nhập khẩu hoặc trải qua nhiều công đoạn chế biến.

Do đó, doanh nghiệp cần chờ và nghiên cứu kỹ biểu cam kết, quy tắc xuất xứ theo từng mã HS, cơ chế cộng gộp và thủ tục chứng nhận xuất xứ. Nếu không đáp ứng đúng hồ sơ, ưu đãi thuế sẽ khó chuyển thành lợi thế cạnh tranh thực tế.

Tiếp đến là cạnh tranh tại thị trường nội địa. Ở chiều ngược lại, thủy sản EFTA, đặc biệt là cá hồi, cá thu, cá tuyết, cá thịt trắng và các sản phẩm lạnh/đông lạnh từ Na Uy, Iceland có thể vào Việt Nam thuận lợi hơn khi thuế giảm. Điều này tạo thêm áp lực cạnh tranh ở phân khúc cao cấp, nhà hàng – khách sạn, bán lẻ hiện đại và sản phẩm tiện dụng.

Tuy nhiên, nếu nhìn theo hướng tích cực, đây cũng là động lực để doanh nghiệp Việt Nam nâng chất lượng sản phẩm nội địa, đầu tư chế biến sâu, phát triển thương hiệu và chuẩn hóa hệ thống phân phối.

“Nhìn tổng thể, FTA Việt Nam - EFTA là một bước tiến hội nhập có ý nghĩa với ngành thủy sản, nhưng không phải là lợi thế tự động", theo Vasep.

Theo đó, cơ hội sẽ thuộc về những doanh nghiệp chuẩn bị sớm về chất lượng, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc, quy tắc xuất xứ, bao bì – nhãn mác và khả năng làm việc với các hệ thống bán lẻ, nhập khẩu tại các nước thành viên hiệp định.

Tin bài liên quan