Kịch bản "thấp trước, cao sau" và nút thắt thuế quan
Ông Tim Leelahaphan, chuyên gia Kinh tế Cấp cao phụ trách Việt Nam, Thái Lan, Standard Chartered cho biết, nhìn lại lộ trình phát triển trong những năm gần đây, chúng ta thấy một sự vận động tích cực và bền bỉ của nền kinh tế Việt Nam.
Từ mức tăng trưởng 5% vào năm 2023, con số này đã tăng lên 7% vào năm 2024 và đạt mức ấn tượng 8% vào năm 2025. Đây là nền tảng vững chắc để bước vào năm 2026 với nhiều kỳ vọng. Chuyên gia này dự báo, tăng trưởng 7,2% cho năm 2026 thực chất là sự tiếp nối đà tăng trưởng mạnh mẽ sau 3 năm duy trì phong độ tốt.
Tuy nhiên, giữa mục tiêu đầy tham vọng 10% của Chính phủ và dự báo của các tổ chức quốc tế vẫn có một khoảng cách nhất định. Sự thận trọng của các định chế tài chính không đến từ sự bi quan, mà dựa trên các "tín hiệu sớm" từ thị trường. Cụ thể, vào quý IV/2025, các chỉ số về sản xuất chế tạo và tiêu dùng đã bắt đầu có dấu hiệu chậm lại, buộc các nhà hoạch định chính sách phải cân nhắc kỹ về tốc độ tăng trưởng ngắn hạn.
Cũng theo đánh giá của ông Tim Leelahaphan, lộ trình tăng trưởng của Việt Nam trong năm 2026 được dự báo sẽ diễn ra theo kịch bản phân hóa rõ rệt giữa hai nửa đầu và cuối năm. Trong nửa đầu năm, tăng trưởng GDP có thể chỉ ở mức 6,3% do tác động từ những yếu tố bất định bên ngoài. Trọng tâm của sự bất định này chính là các cuộc đàm phán về thuế quan giữa Việt Nam và Hoa Kỳ - thị trường xuất khẩu trọng yếu nhất của Việt Nam.
Sự rõ ràng về chính sách thương mại là chìa khóa để giải phóng nguồn lực sản xuất. Các chuyên gia giả định rằng, các cuộc đàm phán thuế quan sẽ kết thúc vào khoảng giữa năm 2026. Khi nút thắt này được tháo gỡ, các doanh nghiệp mới có đủ sự tự tin để mạnh dạn đẩy mạnh sản xuất và xuất khẩu. Điều này sẽ tạo ra sự bứt phá mạnh mẽ trong nửa cuối năm với dự báo đạt mức 8%, kéo con số trung bình cả năm lên 7,2%.
Tuy nhiên, ông Tim Leelahaphan cho rằng, để hiện thực hóa mục tiêu 10% như kỳ vọng của Chính phủ, Việt Nam cần sự hội tụ của hai yếu tố mang tính đột phá: Kết thúc đàm phán thuế quan sớm: Nếu các thỏa thuận được chốt ngay từ đầu năm thay vì giữa năm, sự rõ ràng này sẽ kích thích tăng trưởng ngay lập tức từ quý I/2026. Sự chủ động quyết liệt từ Chính phủ: Thay vì tập trung nỗ lực vào giai đoạn cuối năm theo tiền lệ, Chính phủ cần triển khai các biện pháp thúc đẩy tăng trưởng ngay từ những tháng đầu năm.
Dòng vốn FDI: Sự chờ đợi của các nhà đầu tư
Chuyên gia của Standard Chartered cho rằng, Việt Nam vẫn duy trì được vị thế là điểm sáng thu hút đầu tư trong khu vực ASEAN. Sản xuất chế tạo tiếp tục là lĩnh vực chủ đạo thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Một điểm mới đáng chú ý là dòng vốn FDI vào lĩnh vực bất động sản đang có xu hướng gia tăng, song hành với sự phục hồi của thị trường này.
Tuy nhiên, bức tranh dòng vốn hiện tại đang có sự trái chiều. Trong khi vốn giải ngân của năm trước tăng trưởng tốt, thì vốn đăng ký mới lại có dấu hiệu chững lại. Nguyên nhân chính là tâm lý "đứng bên lề" của các nhà đầu tư để chờ đợi kết quả đàm phán thương mại giữa Việt Nam và Mỹ.
Tâm lý chờ đợi này thường xuất hiện khi các chính sách về thuế suất và rào cản kỹ thuật chưa được xác lập rõ ràng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của các dự án FDI hướng về xuất khẩu. Chỉ khi đạt được các thỏa thuận có lợi, dòng vốn cam kết mới quay trở lại mạnh mẽ.
Dù sản xuất chế tạo vẫn luôn là "đầu tàu" dẫn dắt nền kinh tế, nhưng để chạm tới những mục tiêu cao hơn, Việt Nam không thể chỉ dựa vào một trụ cột duy nhất. Năm 2026 kỳ vọng sẽ chứng kiến sự đóng góp lớn hơn từ các lĩnh vực khác, đặc biệt là bất động sản.
Theo nhận định của ông Tim Leelahaphan, sau một giai đoạn khó khăn, ngành bất động sản được đánh giá là đã vượt qua giai đoạn tồi tệ nhất và đang cho thấy sự phục hồi sơ khởi. Nếu lĩnh vực bất động sản và xây dựng có thể bứt phá mạnh mẽ, đây sẽ là "nguồn tăng trưởng bổ sung" cực kỳ quan trọng bên cạnh ngành sản xuất truyền thống. Sự phục hồi của bất động sản không chỉ đóng góp trực tiếp vào GDP mà còn có tác dụng lan tỏa đến hàng chục ngành nghề liên quan như vật liệu xây dựng, tài chính và tiêu dùng.
Bài toán tỷ giá và những áp lực từ bên ngoài
Một trong những thách thức lớn nhất đối với kinh tế Việt Nam năm 2026 được ông Tim Leelahaphan đánh giá đó là áp lực tỷ giá. Hiện tỷ giá đang giao dịch ở mức khoảng 26.300 đồng/USD và dự báo sẽ tiếp tục xu hướng tăng, có thể chạm mức 26.600 đồng/USD vào giữa năm và tiến tới vùng 26.800 đồng/USD vào cuối năm.
Lý do chính hỗ trợ cho xu hướng suy yếu của đồng Việt Nam (VND): Thâm hụt thương mại: Dù xuất khẩu Việt Nam tăng mạnh, nhưng vẫn ghi nhận tình trạng thâm hụt thương mại gần đây, gây áp lực trực tiếp lên nguồn cung ngoại tệ. Dịch chuyển dòng vốn ngoại.
Rủi ro địa chính trị và giá năng lượng: Những bất ổn thế giới có thể đẩy giá dầu tăng cao. Theo thông tin ngoài nguồn cung cấp, Việt Nam là một nền kinh tế có độ mở lớn và phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu đầu vào, do đó giá dầu tăng không chỉ gây lạm phát mà còn tạo áp lực mất giá lên đồng nội tệ.
"Năm 2026 là một năm đầy hứa hẹn nhưng cũng không ít thách thức cho Việt Nam. Vận hội nằm ở đà tăng trưởng sẵn có và sự phục hồi của các lĩnh vực then chốt như bất động sản. Tuy nhiên, thách thức nằm ở những biến số ngoài tầm kiểm soát như đàm phán thuế quan và áp lực tỷ giá toàn cầu", ông Tim Leelahaphan nói và cho rằng, để kinh tế Việt Nam không chỉ đạt mức 7,2% mà có thể tiến tới mục tiêu 10%, sự linh hoạt trong điều hành chính sách tiền tệ và sự quyết liệt trong việc tháo gỡ các rào cản thương mại quốc tế sẽ là những yếu tố quyết định.