Năm 2026 chuyển mình giữa giông bão

0:00 / 0:00
0:00
Năm 2026 không còn là năm của những giấc mơ phục hồi sau đại dịch hay nỗi lo sợ các cú sốc địa chính trị. Đây là năm của sự thích nghi với một “bình thường mới” đầy gai góc và nghiệt ngã. Đó cũng là thời điểm nền kinh tế Việt Nam chuyển mình để bước đi trên một con đường mới, với tham vọng tăng trưởng 2 con số.
Nâng cao chất lượng nhân lực, tiếp nhận công nghệ mới chính là con đường để kinh tế Việt Nam vượt qua giông bão. Ảnh: Đức Thanh

Nâng cao chất lượng nhân lực, tiếp nhận công nghệ mới chính là con đường để kinh tế Việt Nam vượt qua giông bão. Ảnh: Đức Thanh

Những “vết rạn” trên bản đồ kinh tế thế giới

Kinh tế toàn cầu bước sang năm 2026 ở giữa một chu kỳ đầy biến động, nơi những cơn sóng dữ của chiến tranh thương mại, xung đột địa chính trị và thiên tai do biến đổi khí hậu không còn là sự kiện nhất thời, mà đã trở thành một phần của chu kỳ đó. Thật vậy, qua các hội thảo cuối năm về dự báo kinh tế, có thể thấy nhiều mô hình dự báo đã không còn xem đây là những cú sốc ngoại sinh, mà coi chúng như một “đặc tính” của chu kỳ kinh tế hiện nay.

Nói cách khác, những cơn gió lốc bất ngờ như “thuế quan của ông Trump”, Mỹ tấn công Iran, hay Trung Quốc đột nhiên buộc các nhà xuất khẩu phải có giấy phép mới được xuất khẩu bạc đã trở thành một phần của “bình thường mới”. Với Việt Nam, câu hỏi không còn là “làm sao để tránh gió”, mà là “tìm đâu ra điểm tựa” để đứng vững giữa những biến động đa chiều?

Các kết quả kinh tế ghi nhận được tốt hơn so với dự báo, đặc biệt nếu so với những kịch bản bi quan hồi đầu tháng 4/2025, khi cú sốc thuế suất 46% từng khiến thị trường toàn cầu chao đảo. Về cuối năm, các con số dự báo đã quay lại gần với mức đầu năm, theo ước tính của Ngân hàng Thế giới (WB) là khoảng 2,7-2,8%, sau khi bị điều chỉnh giảm mạnh vào tháng 4. Toàn cầu có thể sẽ lại duy trì được một năm tăng trưởng chậm dần đều, nhưng không rơi vào suy thoái.

Dù vậy, bức tranh kinh tế thế giới năm 2026 không được vẽ bằng những gam màu tươi sáng của hợp tác, mà bằng những nét gạch chéo của sự chia cắt và xung đột.

Ba vấn đề lớn

Vấn đề thứ nhất là sự trở lại của những “bức tường” thuế quan.

Kịch bản về một thế giới phẳng, nơi hàng hóa tự do lưu chuyển, dường như đã lùi xa vào dĩ vãng của thập niên trước. Năm 2026, chiến tranh thương mại không còn là những phát súng rời rạc, mà đã trở thành một cuộc chiến tổng lực và dai dẳng. Những rào cản thuế quan từ Mỹ, các đòn trả đũa từ Trung Quốc và chính sách bảo hộ của EU đã tạo ra một cục diện mà The Economist gọi là “pháo đài hóa” kinh tế - hay ít nhất đó cũng là góc nhìn của Tổng thống Mỹ Donald Trump.

Các quốc gia giờ đây ưu tiên an ninh chuỗi cung ứng, “chơi với bạn” (friendshoring) hơn là chạy theo chi phí rẻ. Mỗi món hàng đi qua biên giới mang theo cả gánh nặng của sắc thuế và những điều kiện chính trị khắt khe kiểu “bia kèm lạc”.

Ở góc nhìn lạc quan hơn, thương mại toàn cầu vẫn tăng trưởng trong bối cảnh này. Theo báo cáo đầu tháng 12/2025 của Tổ chức Thương mại và Phát triển Liên hợp quốc (UNCTAD), thương mại toàn cầu năm nay lần đầu tiên vượt 35.000 tỷ USD, tăng khoảng 2.200 tỷ USD, tương đương gần 7% so với năm 2024. Trong mức tăng thêm này, thương mại hàng hóa chiếm khoảng 1.500 tỷ USD, trong khi dịch vụ tăng khoảng 750 tỷ USD, gần 9%.

Tuy nhiên, phía sau đó vẫn là nỗi lo thuế quan có thể còn tăng tiếp, khi ông Trump chưa từ bỏ câu chuyện hàng hóa trung chuyển. Mỹ vẫn đang tiến hành các cuộc điều tra liên quan và mức thuế lên đến 40% vẫn có thể được áp dụng với những quốc gia bị xem là giúp Trung Quốc trung chuyển hàng hóa sang Mỹ.

Trong bối cảnh đó, nhiều quốc gia nhận ra rằng, họ không thể chỉ dựa vào thương mại để thúc đẩy tăng trưởng, mà buộc phải quay về củng cố nội lực, dựa nhiều hơn vào tiêu dùng trong nước. Trung Quốc cũng đang muốn chuyển mình theo hướng này, nhưng lại vấp phải thực tế nền kinh tế nội địa gặp khó khăn, trong khi dư địa kích thích bằng chính sách tiền tệ đã gần cạn.

Vấn đề thứ hai, là dư địa chính sách tiền tệ hỗ trợ kinh tế không còn nhiều. Giấc mơ đưa lãi suất về gần không phần trăm như thời kỳ trước đại dịch Covid-19 đã trở nên xa vời. Hầu hết các ngân hàng trung ương lớn như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) hay Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đều nhận ra họ không thể hạ lãi suất thêm đáng kể. Cuối năm 2025, ECB đã dừng chu kỳ giảm lãi suất. Với Fed, ngay cả trong kịch bản có một chủ tịch mới thân ông Trump, việc cắt giảm tổng cộng hơn 1,5% cũng không còn dễ dàng.

Nhiều nhà phân tích dự báo, Fed chỉ cắt lãi suất hai lần trong năm 2026, với mức điều chỉnh dừng quanh 3%. Một số ý kiến lạc quan hơn cho rằng, mức cắt giảm có thể sâu hơn, nhưng cũng không tự tin rằng lãi suất sẽ về được 2,5%.

Với các nền kinh tế đang phát triển, tình hình còn khó khăn hơn. Khi mặt bằng lãi suất chính sách của Mỹ và EU khó hạ dưới 2%, lợi suất trái phiếu dài hạn nhiều khả năng vẫn trên 3%, thì lãi suất tại các nền kinh tế này khó giảm mạnh. Hạ thêm sẽ khiến đồng nội tệ đối mặt nguy cơ mất giá, còn giữ cao thì doanh nghiệp có thể kiệt quệ.

Các nền kinh tế mới nổi vì thế rơi vào trạng thái “tiến thoái lưỡng nan” về tiền tệ. Tiền không còn rẻ và điều này bóp nghẹt những quốc gia có nền tảng tài chính yếu hoặc phụ thuộc quá nhiều vào nợ vay.

Vấn đề thứ ba, là lạm phát - “con quái vật” chưa chịu ngủ yên. Năm 2026, lạm phát tại Mỹ, châu Âu và nhiều nước đang phát triển vẫn ở mức cao hơn mục tiêu trung hạn khoảng 2% của các ngân hàng trung ương. Trong khi đó, lạm phát toàn cầu có dấu hiệu tạo đáy quanh mức 3-3,5% sau khi hạ nhiệt mạnh từ vùng 7-8%. Ở mặt bằng này, lãi suất khó có thể giảm sâu.

Nguyên nhân là chi phí sản xuất tăng do chuỗi cung ứng bị xé nhỏ, chi phí năng lượng đắt đỏ hơn vì chuyển đổi xanh và các cú sốc nguồn cung từ xung đột chiến lược hay thiên tai. Lạm phát lúc này không đến từ cầu quá mạnh, mà từ cung quá đắt. Sức tiêu dùng ở nhiều nền kinh tế lớn đang yếu đi, khi bão giá nhiều năm liền khiến giá cả tăng nhanh hơn tiền lương.

Tình hình này giống như một cơn sốt âm ỉ: không làm nền kinh tế gục ngã ngay, nhưng rút cạn sức lực của tầng lớp trung lưu và người nghèo mỗi ngày.

Gánh nặng ấy còn trầm trọng hơn bởi già hóa dân số. Năm 2026, từ Nhật Bản, Trung Quốc đến các nước Âu - Mỹ, thậm chí cả Đông Nam Á, già hóa dân số đang tạo áp lực lớn lên an sinh xã hội và ngân sách. Khi chính sách tiền tệ chạm trần, chính sách tài khóa cũng bị trói tay.

Trước bối cảnh đó, trí tuệ nhân tạo (AI) xuất hiện như một “phao cứu sinh”, nhưng đồng thời cũng là một “kẻ chia rẽ” mới. Ở Mỹ và Trung Quốc, đầu tư vào AI đã trở thành động lực tăng trưởng chính. AI không còn là những ứng dụng trò chuyện đơn giản, mà đã đi vào nhà máy, nông trại và trung tâm logistics để bù đắp thiếu hụt lao động. Tuy nhiên, làn sóng AI cũng tạo ra một hố ngăn cách mới: quốc gia làm chủ được AI sẽ bứt phá, còn những nước chậm chân có nguy cơ bị bỏ lại phía sau.

Việt Nam tìm điểm tựa mới giữa giông bão

Việt Nam giống như một cái cây đang lớn lên giữa giông bão. Độ mở kinh tế lớn khiến bất kỳ thay đổi nào cũng gây ảnh hưởng mạnh. Để chống chọi, chúng ta cần những điểm tựa vững chắc.

Trong thế giới đầy nghịch lý ấy, Việt Nam giống như một cái cây đang lớn lên giữa giông bão. Độ mở kinh tế lớn khiến bất kỳ “sự khó ở” nào từ Mỹ hay Trung Quốc cũng có thể trở thành cơn gió nghịch mạnh. Để chống chọi, chúng ta cần những điểm tựa vững chắc.

Điểm tựa thứ nhất là sự tỉnh táo của “con nhà nghèo” vượt khó. Việt Nam đã tích lũy được nền tảng vĩ mô tương đối ổn định, với nợ công giảm từ 42,7% GDP năm 2021 xuống khoảng 34% năm 2024 và dự kiến 36-37% trong năm 2025. Điều này tạo dư địa cho chính sách tài khóa và khả năng can thiệp khi có cú sốc lớn.

Điểm tựa thứ hai là vị thế “nền kinh tế kết nối”. Việt Nam tiếp tục hưởng lợi từ dịch chuyển chuỗi cung ứng, được JP Morgan gọi là “điểm kết nối” trong nền kinh tế toàn cầu đứt gãy. Tuy nhiên, chúng ta không thể mãi dựa vào lao động rẻ, mà phải hiện đại hóa hạ tầng, tăng kết nối và đảm bảo nguồn năng lượng với chi phí hợp lý.

Điểm tựa thứ ba là chuyển đổi số, AI và chuyển đổi xanh. Ứng dụng AI và tự động hóa vào sản xuất là con đường sống còn để tăng năng suất và thu hút đầu tư chất lượng cao. Đồng thời, Việt Nam cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu sang EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc - nơi các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe.

Đứng trước thực tế già hóa dân số đến nhanh, điểm tựa mới nằm ở việc nâng cao chất lượng nhân lực để tiếp nhận công nghệ, rồi dùng công nghệ bù đắp thiếu hụt lao động, biến áp lực thành cơ hội nâng cấp trình độ sản xuất.

Năm 2026, điểm cân bằng mới không nằm ở một con số GDP cố định, mà ở khả năng giữ nhịp với thế giới và xây dựng nội lực đủ mạnh để khi giông bão qua đi, Việt Nam có thể là một trong những nền kinh tế vươn dậy sớm nhất. Những điểm tựa mới đó chính là nền tảng để chúng ta chuyển mình và lớn mạnh giữa giông bão.

Tin bài liên quan