Ngày 30/9/2026, Ngân hàng Nhà nước ban hành Thông tư 50/2026 thay thế Thông tư 22/2019 quy định về các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động ngân hàng, có hiệu lực từ ngày 1/12/2026.
Điểm đáng chú ý là Ngân hàng Nhà nước tiếp tục sử dụng tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR), thay vì chuyển sang tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi (CDR) như phương án tại dự thảo trước đó. Trần LDR được nâng từ 85% lên 95% khi ngân hàng bắt đầu áp dụng LCR và NSFR.
Thêm dư địa nhưng cách tính thay đổi
Quy định mới được đưa ra trong bối cảnh tín dụng tiếp tục tăng nhanh hơn huy động vốn. Theo MBS Research, đến ngày 28/9/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 20,6 triệu tỷ đồng, tăng 13,2% so với đầu năm. Dù huy động VND trong 9 tháng đầu năm đã dần bắt kịp tăng trưởng tín dụng VND, LDR của 27 ngân hàng tại cuối quý II/2026 vẫn tăng 118 điểm cơ bản so với cuối quý trước và 255 điểm cơ bản so với đầu năm.
Mặt bằng LDR vẫn dưới trần 85%, nhưng đã cao hơn đáng kể so với các giai đoạn trước, cho thấy áp lực cân đối nguồn vốn gia tăng.
Trong thời gian qua, Ngân hàng Nhà nước đã thực hiện một số điều chỉnh kỹ thuật để giảm áp lực, như nâng tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được tính vào mẫu số LDR từ 20% lên 50%, đồng thời nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%. Tuy nhiên, theo MBS Research, các giải pháp này chủ yếu hỗ trợ trong ngắn hạn và có thể làm gia tăng rủi ro chênh lệch kỳ hạn, cũng như áp lực thanh khoản nếu tín dụng tiếp tục tăng cao.
![]() |
Nguồn: ACBS |
Theo quy định mới, cách tính LDR cũng thay đổi. Một số nguồn vốn như nguồn vay nước ngoài, vốn và quỹ, lợi nhuận chưa phân phối, nguồn vốn liên ngân hàng ròng được cộng vào mẫu số; trong khi trái phiếu doanh nghiệp và các khoản cấp tín dụng ngoài cho vay được trừ khỏi mẫu số.
Công ty Chứng khoán ACB (ACBS) ước tính cách tính mới khiến LDR của các ngân hàng khảo sát tăng khoảng 3 - 13 điểm phần trăm so với cách tính hiện hành. Việc nâng trần thêm 10 điểm phần trăm lên 95% vẫn giúp 8/9 ngân hàng vẫn nằm trong ngưỡng quy định.
Cụ thể, ACBS ước tính LDR mới của VCB ở mức 88,2%, BID 90,3%, CTG 92,8%, TCB 85,5%, MBB 87,2%, HDB 76,2%, STB 85,8% và VIB 93%. VPB là trường hợp vượt ngưỡng, với LDR ước tính 96,4%.
Theo ACBS, việc thay tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác bằng vốn vay ròng có thể khiến LDR tăng 8 - 26 điểm phần trăm tại một số ngân hàng, đáng kể nhất ở VIB, VPB và CTG. Ngược lại, việc bổ sung vốn chủ sở hữu vào mẫu số giúp LDR giảm khoảng 6 - 13 điểm phần trăm, tác động đáng kể hơn tại TCB và VPB.
Như vậy, tác động của trần LDR 95% sẽ phụ thuộc đáng kể vào cấu trúc bảng cân đối của từng ngân hàng.
Giãn lộ trình Basel III
Không chỉ LDR, Thông tư 50 còn điều chỉnh lộ trình triển khai các tỷ lệ an toàn theo Basel III theo hướng giãn hơn so với dự thảo.
Đối với LCR, tỷ lệ này được áp dụng ở mức tối thiểu 50% từ ngày 1/10/2028, sau đó tăng lên 60% năm 2029, 70% năm 2030, 80% năm 2031, 90% năm 2032 và 100% từ ngày 1/10/2033. Ngân hàng có thể đăng ký áp dụng sớm; trước ngày 1/1/2033, ngân hàng đáp ứng điều kiện có thể đăng ký áp dụng LCR và NSFR ở mức 100%.
NSFR được triển khai ở mức 90% từ ngày 1/10/2028, 95% năm 2029 và 100% từ năm 2030.
Đối với tỷ lệ đòn bẩy (LEV), dự thảo trước đó dự kiến áp dụng ngưỡng tối thiểu 3%. Tuy nhiên, Thông tư 50 không ấn định sẵn mức 3% cũng như lộ trình cố định. Ngưỡng tối thiểu, thời gian, tần suất và phương thức báo cáo sẽ do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quyết định trong từng thời kỳ.
![]() |
Nguồn: MBS Research |
Việc giãn lộ trình giúp các ngân hàng có thêm thời gian chuẩn bị và chuyển đổi cơ cấu nguồn vốn. Khi chuyển sang khung LCR và NSFR, giới hạn tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn 40% được đưa vào diện chuyển tiếp và dần được thay thế bởi NSFR.
Đáng chú ý, khi LCR và NSFR cùng đạt 100%, ngân hàng không phải tuân thủ trần LDR mà chỉ thực hiện báo cáo LDR theo quy định.
Khác biệt về khả năng thích ứng
Theo ACBS, khả năng thích ứng với LCR và NSFR sẽ khác nhau giữa các ngân hàng, phụ thuộc vào cơ cấu tiền gửi và tài sản thanh khoản chất lượng cao (HQLA).
Trong nhóm được khảo sát, STB có tỷ trọng tiền gửi cá nhân trên tổng tiền gửi khách hàng ở mức 80,2%; HDB 79,5%; VIB 62,9%; TCB 59,4%; VPB 58,5% và MBB 58,2%.
Về HQLA cấp 1 trên tổng tài sản, TCB đạt 11,2%, STB 9,4%, trong khi VIB và VPB lần lượt ở mức 3,1% và 4%.
VIB và VPB có thể chịu áp lực lớn hơn do LDR mới tương đối sát hoặc vượt trần 95%, trong khi vốn từ các tổ chức tín dụng chiếm lần lượt 27,3% và 26,2% nguồn vốn. CTG cũng có dư địa LDR không lớn khi tỷ lệ mới ước khoảng 92,8%.
Trong khi đó, BID có LDR mới 90,3%, nhưng khả năng mở rộng bảng cân đối còn chịu giới hạn nhất định bởi tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ở mức 5,8%, thấp nhất trong nhóm khảo sát của ACBS.
Với MBB, LDR mới được ACBS ước tính 87,2%, tỷ trọng tiền gửi cá nhân đạt 58,2%, HQLA cấp 1 tương đương 5,5% tổng tài sản và vốn chủ sở hữu chiếm 9% tổng tài sản.
Nới LDR đi cùng yêu cầu về nguồn vốn
Việc nâng trần LDR không đơn thuần mở rộng giới hạn tín dụng mà đi cùng yêu cầu cao hơn về chất lượng nguồn vốn khi các ngân hàng chuyển dần sang khuôn khổ LCR và NSFR.
Các ngân hàng sẽ phải tăng tỷ trọng nguồn vốn ổn định, kỳ hạn dài và hạn chế phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ tài sản dài hạn. Với những ngân hàng có cơ cấu nguồn vốn ngắn hạn hoặc phụ thuộc nhiều vào tiền gửi kém ổn định, yêu cầu này có thể tạo áp lực tăng huy động trung và dài hạn, qua đó làm tăng chi phí vốn.
Theo ACBS, tác động trước mắt của Thông tư 50 đến kết quả kinh doanh của các ngân hàng không đáng kể. Tuy nhiên, về dài hạn, việc nâng trần LDR và giãn lộ trình áp dụng các chuẩn thanh khoản quốc tế có thể giúp hệ thống giảm sức ép tuân thủ.
Trong bối cảnh thanh khoản từng là yếu tố gây áp lực lên mặt bằng lãi suất, dư địa LDR rộng hơn có thể giúp các ngân hàng linh hoạt hơn trong cân đối nguồn vốn - tín dụng, qua đó giảm áp lực huy động vốn bằng mọi giá. Đây là yếu tố hỗ trợ mặt bằng lãi suất và khả năng mở rộng tín dụng trong thời gian tới.

