Rủi ro bị định giá lại
Thị trường tài chính toàn cầu đang vận hành trong trạng thái “bất ổn thường trực”. Xung đột tại Trung Đông không còn là những bản tin thời sự xa xôi, mà đã trực tiếp thẩm thấu vào bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp thông qua giá dầu và chi phí logistics.
Trước hết, cần nhìn vào cú sốc giá dầu và áp lực lạm phát. Việc giá dầu vượt ngưỡng 100 USD/thùng là một biến số nằm ngoài các kịch bản lạc quan hồi đầu năm. Đối với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, giá dầu cao giống như một loại “thuế ẩn” đánh vào tiêu dùng và sản xuất. Điều này buộc các tổ chức tài chính phải tái định giá rủi ro trên toàn bộ các kênh đầu tư. Khi lợi suất trái phiếu và giá vàng duy trì ở mức cao, thị trường chứng khoán nghiễm nhiên trở thành kênh chịu áp lực rút vốn đầu tiên.
Trong nước, kỳ vọng kết quả kinh doanh quý I cũng cần được lưu ý khi mùa báo cáo đang tạo ra một “vùng trũng thông tin”. Nhà đầu tư có xu hướng phòng thủ, chờ đợi các số liệu tăng trưởng thực tế để xác nhận liệu mức định giá hiện tại còn hấp dẫn hay không.
Chất lượng thị trường qua các chỉ báo kỹ thuật
Nếu chỉ nhìn vào chỉ số VN-Index, có thể chưa thấy sự hoảng loạn. Tuy nhiên, đi sâu vào cấu trúc nội tại, “sức khỏe” của thị trường đang ở mức đáng báo động. Thống kê đến ngày 3/4/2026 đối với 296 cổ phiếu có thanh khoản (hơn 100.000 cổ phiếu/phiên) cho thấy một bức tranh khá ảm đạm: 32% cổ phiếu nằm dưới đường MA20 (xu hướng ngắn hạn suy yếu), 29% nằm dưới MA50 (trung hạn mất đà) và tới 44% đã thủng MA200 - ranh giới cuối cùng của xu hướng tăng trưởng dài hạn.
Đáng chú ý nhất trong cấu trúc thị trường là sự suy yếu của “xương sống” ngân hàng. Với 22/27 mã cổ phiếu nằm dưới cả MA50 và MA200, thị trường đang chứng kiến sự thoái lui trên diện rộng của nhóm vốn hóa lớn nhất.
Nguyên nhân chính là áp lực thu hẹp biên lãi ròng. Giai đoạn trước, nhằm kích cầu thị trường bất động sản, nhiều ngân hàng đã tung ra các gói cho vay trung và dài hạn với lãi suất cố định ở mức thấp. Khi lãi suất huy động bắt đầu nhích lên theo áp lực lạm phát và giá dầu, các ngân hàng rơi vào thế “gọng kìm”: chi phí vốn tăng nhanh nhưng đầu ra bị “khóa” ở mức lãi suất đã cam kết.
Hệ quả tất yếu là biên lãi ròng bị thu hẹp đáng kể, đặc biệt tại các ngân hàng có tỷ trọng dư nợ bất động sản cao. Thị trường chứng khoán vốn vận hành dựa trên kỳ vọng lợi nhuận; khi “cỗ máy in tiền” ngân hàng có dấu hiệu giảm tốc, dòng tiền lớn lập tức dịch chuyển sang những nhóm có triển vọng tăng trưởng EPS rõ ràng hơn.
Ngoài ra, hơn 80% cổ phiếu ngành chứng khoán và bất động sản đang nằm dưới các đường trung bình động dài hạn (MA200). Một lượng lớn nhà đầu tư cá nhân vẫn đang “kẹt hàng” từ vùng đỉnh năm ngoái, khiến các vùng kháng cự phía trên trở thành những “nguồn cung treo”. Thanh khoản vì thế bị tắc nghẽn: người cầm tiền không dám giải ngân, người cầm cổ phiếu không muốn cắt lỗ. Thị trường đang cần một “cú huých” đủ mạnh để phá vỡ trạng thái giằng co này.
![]() |
Kỳ vọng vai trò điều tiết của Chính phủ
Trong bối cảnh lạm phát chịu áp lực từ chi phí đẩy (giá dầu), chiến lược “thắt chặt nhẹ - nới lỏng có mục tiêu” được xem là kịch bản khả dĩ. Để duy trì mục tiêu tăng trưởng cao trong năm 2026, kịch bản hợp lý nhất là sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và tài khóa.
Cụ thể, chính sách tiền tệ có thể được thắt chặt ở mức hợp lý, kiểm soát dòng tín dụng vào các lĩnh vực đầu cơ nhằm hạn chế rủi ro bong bóng, nhưng vẫn duy trì mặt bằng lãi suất ở mức chấp nhận được đối với khu vực sản xuất - kinh doanh.
Với chính sách tài khóa, đây là thời điểm “bàn tay hữu hình” cần phát huy vai trò. Đầu tư công sẽ là “mồi dẫn” cho dòng vốn xã hội. Các biện pháp như giảm thuế bảo vệ môi trường hoặc thuế nhập khẩu nhằm hạ nhiệt giá xăng dầu có thể trở thành công cụ điều tiết hiệu quả, giúp ổn định nền kinh tế mà không cần nới lỏng tiền tệ quá mức.
Dòng tiền tìm cơ hội ở đâu?
Xét về cơ hội, trục đầu tư công và vật liệu xây dựng đang nổi lên. Khi bài toán giải ngân được đẩy lên ưu tiên hàng đầu, các doanh nghiệp có năng lực triển khai dự án lớn như HHV, VCG, FCN, cùng các nhà cung ứng vật liệu như HPG, nhiều khả năng sẽ trở thành điểm đến của dòng tiền.
Bên cạnh đó, một nhóm khác cũng đáng chú ý là các doanh nghiệp có triển vọng tăng trưởng “bất chấp bão”. Những doanh nghiệp đặt kế hoạch lợi nhuận đột phá trong năm 2026 như HPG, VPB, MSN, PDR thể hiện sự tự tin vào nội lực và khả năng thích ứng với môi trường lãi suất mới, thậm chí trong bối cảnh vĩ mô còn nhiều biến số khó lường.
Ở cấp độ vi mô, thị trường giai đoạn này sẽ phân hóa mạnh. Các “câu chuyện” riêng lẻ tiếp tục là lực hút dòng tiền đầu cơ. Chẳng hạn, MWG với kỳ vọng từ thương vụ IPO Bách Hóa Xanh; MSN với câu chuyện niêm yết The CrownX và tái cấu trúc mảng tiêu dùng; hay nhóm thoái vốn nhà nước như VGC, NTP, SAB khi các thương vụ bước vào giai đoạn nước rút.
Ngoài ra, nhà đầu tư có thể chú ý đến các cổ phiếu có sự thay đổi đáng kể về nội tại hoặc bộ máy lãnh đạo như HAG, NVL, EIB, VCG, EVF…
Trong ngắn hạn, chúng tôi duy trì quan điểm thận trọng, nhưng không bi quan. Mùa đại hội cổ đông và báo cáo kết quả kinh doanh quý I sẽ đóng vai trò như “liều thuốc giảm đau” cho thị trường. Đồng thời, các thông tin liên quan đến lộ trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam có thể trở thành chất xúc tác tâm lý, hỗ trợ VN-Index xuất hiện các nhịp hồi phục.
Tuy nhiên, nhà đầu tư cần giữ sự tỉnh táo. Những nhịp hồi trong bối cảnh phần lớn cổ phiếu đã thủng MA200 thường mang tính chất “pullback” (hồi phục kỹ thuật) hơn là đảo chiều xu hướng. Chiến lược phù hợp lúc này là ưu tiên quản trị rủi ro, chờ tín hiệu xác nhận từ dòng tiền lớn. Việc bắt đáy hoặc dàn trải danh mục chưa phải là lựa chọn tối ưu trong giai đoạn hiện tại. Cần nhớ rằng, tiền mặt cũng là một vị thế.
