Hôm thứ Ba (21/4), IEA cho biết cuộc xung đột Trung Đông là cuộc khủng hoảng năng lượng tồi tệ nhất mà thế giới từng phải đối mặt, khi kết hợp với dư âm của cuộc khủng hoảng khí đốt châu Âu do ảnh hưởng từ xung đột Nga-Ukraine gây ra.
Quy mô của sự gián đoạn đã làm sống lại những so sánh với các cú sốc năng lượng trong quá khứ, từ lệnh cấm vận dầu mỏ của các nước Ả Rập năm 1973 đến Cách mạng Iran và Chiến tranh vùng Vịnh năm 1991, đồng thời nhấn mạnh mức độ thay đổi của thị trường năng lượng toàn cầu.
Không giống như các cuộc khủng hoảng trước đây, cuộc xung đột Trung Đông đã ảnh hưởng đồng thời đến nguồn cung dầu thô, khí đốt tự nhiên, nhiên liệu tinh chế và phân bón, bộc lộ những điểm yếu mới do nhu cầu tăng cao trong nhiều thập kỷ, với các liên kết thương mại toàn cầu sâu rộng hơn và vai trò mở rộng của Trung Đông với tư cách là nhà cung cấp nhiên liệu thành phẩm.
Những cuộc khủng hoảng năng lượng vào những năm 1970 đã để lại hậu quả sâu rộng, từ suy thoái kinh tế đến bất ổn chính trị, và vẫn là ký ức khó quên tại các nước phát triển như Mỹ với hình ảnh người dân xếp hàng dài mua xăng.
Mức độ gián đoạn hiện tại như thế nào?
Theo IEA, mức nguồn cung bị mất cao nhất từ cuộc khủng hoảng hiện nay lên tới hơn 12 triệu thùng/ngày. Con số này tương đương với 11,5% nhu cầu dầu toàn cầu, dự kiến sẽ đạt trung bình khoảng 104,3 triệu thùng/ngày trong năm nay.
Tổn thất nguồn cung dầu hàng ngày hiện nay lớn hơn mức tổn thất đỉnh điểm trước đó là 4,5 triệu thùng/ngày trong thời kỳ cấm vận dầu mỏ của các nước Ả Rập năm 1973-1974 và 5,6 triệu thùng/ngày trong cuộc Cách mạng Iran năm 1978-1979 cộng lại. Nó cũng cao hơn mức tổn thất nguồn cung đỉnh điểm ước tính là 4,3 triệu thùng/ngày trong Chiến tranh vùng Vịnh năm 1991.
Cuộc xung đột cũng dẫn tới việc ngừng sản xuất khoảng 1/5 sản lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu tại Qatar. Thế giới tiêu thụ nhiều khí đốt hơn so với thời kỳ khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970-1990. Trong thời kỳ cấm vận dầu mỏ của các nước Ả Rập và Cách mạng Iran, ngành công nghiệp LNG còn non trẻ. Qatar lần đầu tiên xuất khẩu LNG vào năm 1996.
Sự gián đoạn hiện tại cũng mở rộng ra ngoài thị trường dầu thô và khí đốt, ảnh hưởng đến thị trường nhiên liệu. Cuộc xung đột Trung Đông đã làm gián đoạn hàng triệu thùng nhiên liệu mỗi ngày, cũng như xuất khẩu từ các nhà máy lọc dầu ở vùng Vịnh, gây ra tình trạng thiếu hụt nhiên liệu máy bay và dầu diesel. Các nhà máy lọc dầu khổng lồ được xây dựng trong vùng Vịnh những thập kỷ gần đây đóng vai trò quan trọng trong nguồn cung nhiên liệu toàn cầu.
Thời gian và thiệt hại so với các cú sốc trước đây như thế nào?
Do thiếu các so sánh chính thức, Reuters đã đánh giá tổn thất tích lũy bằng cách tính toán quy mô và thời gian của các giai đoạn có gián đoạn nguồn cung lớn.
Dựa trên cách tính này, cuộc xung đột hiện tại đã kéo dài 52 ngày và khiến thị trường mất khoảng 624 triệu thùng dầu, giả định mức gián đoạn là 12 triệu thùng/ngày trong suốt giai đoạn đó.
Ngay cả khi một thỏa thuận hòa bình được ký kết nhanh chóng, tình trạng gián đoạn nguồn cung dự kiến sẽ kéo dài nhiều tháng và sẽ là nhiều năm đối với khí đốt, đẩy tác động tích lũy cuối cùng lên mức cao hơn đáng kể.
Theo Bộ Năng lượng Mỹ, Cách mạng Iran đã gây ra sự sụt giảm trung bình 3,9 triệu thùng/ngày đối với sản lượng dầu thô của Iran từ năm 1978 đến năm 1981 - tổng cộng khoảng 4,27 tỷ thùng trong ba năm theo tính toán của Reuters - mặc dù Bộ Năng lượng Mỹ cho biết phần lớn sự thiếu hụt này đã được các nước láng giềng vùng Vịnh của Iran bù đắp.
Trong cuộc khủng hoảng này, các quốc gia có năng lực dự phòng - Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất - đã không thể bù đắp bởi vì những quốc gia này cũng bị ảnh hưởng bởi việc ngừng vận chuyển hàng hóa qua eo biển Hormuz.
Sự sụt giảm mạnh sản lượng dầu của Iran sau Cách mạng 1979 đã khiến thị trường mất hơn 1 tỷ thùng dầu trong một năm, đây là một trong những cú sốc nguồn cung lớn nhất trong lịch sử.
Trong thời kỳ cấm vận dầu mỏ của các nước Ả Rập năm 1973-1974, các nhà sản xuất phải mất ba tháng để đạt được mức cắt giảm sản lượng tối đa là 4,5 triệu thùng/ngày. Theo tính toán của Reuters, lệnh cấm vận kéo dài từ tháng 10/1973 đến tháng 3/1974, dẫn đến thiệt hại khoảng 530 - 650 triệu thùng dầu. Điều này có nghĩa là tác động tích lũy của lệnh cấm vận dầu mỏ của các nước Ả Rập tương đương với sự gián đoạn do cuộc xung đột Trung Đông gây ra.
Thiếu hụt ở các nền kinh tế đang phát triển
Cuộc khủng hoảng hiện nay trước mắt gây thiếu hụt tại các nền kinh tế đang phát triển, trong khi bài học lịch sử từ Mỹ cho thấy các cú sốc kéo dài có thể dẫn tới thay đổi sâu rộng trong chính sách năng lượng.
Cuộc chiến vùng Vịnh năm 1991 đã làm gián đoạn sản lượng dầu mỏ trong bốn tháng theo một tài liệu của chính phủ Úc, dẫn đến tổn thất lũy kế ít nhất 516 triệu thùng theo tính toán của Reuters, với giả định mức tổn thất là 4,3 triệu thùng/ngày trong thời gian đó, khiến tổng tổn thất lũy kế nhỏ hơn so với cuộc khủng hoảng hiện tại và lệnh cấm vận dầu mỏ của các nước Ả Rập.
Xung đột Nga-Ukraine đã gây ra một cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu vào năm 2022 khi các nước châu Âu gấp rút giảm sự phụ thuộc vào dầu khí của Nga.
Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA), sản lượng dầu của Nga đã giảm 9% trong tháng 4/2022, tương đương khoảng 1 triệu thùng/ngày và nhỏ hơn nhiều so với sự gián đoạn hiện tại. Sản lượng của Nga đã ổn định trong những tháng sau đó khi Nga chuyển hướng xuất khẩu để đối phó với các lệnh trừng phạt của phương Tây, mặc dù vào năm 2026, các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Ukraine đang gây ra việc cắt giảm sản lượng.