BIDV dự kiến chia cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 30% trong năm 2026

BIDV dự kiến chia cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 30% trong năm 2026

Mùa chia cổ tức bằng cổ phiếu

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Sau đợt “mở van” cổ tức bằng tiền mặt trong năm 2025, năm nay, hàng loạt ngân hàng thương mại cổ phần dự kiến sẽ trình cổ đông kế hoạch trả cổ tức bằng cổ phiếu.

Áp lực nâng cao bộ đệm vốn

Sau 4 năm gần như chỉ phân phối lợi nhuận cho cổ đông bằng cổ phiếu để tăng vốn chủ sở hữu, nâng cao năng lực tài chính, cuối năm 2025, hàng loạt nhà băng đã thanh toán cổ tức bằng tiền.

Trong đó, nhóm ngân hàng thương mại cổ phần có vốn Nhà nước chi phối, gồm BIDV, Vietcombank và VietinBank đồng loạt trả cổ tức bằng tiền với tỷ lệ 4,5%. Với tỷ lệ này, Vietcombank chi ra khoảng 3.760 tỷ đồng, BIDV chi hơn 3.159 tỷ đồng và VietinBank chi hơn 2.400 tỷ đồng.

Ở khối ngân hàng tư nhân, mức độ chi trả còn mạnh tay hơn, cả về tỷ lệ lẫn giá trị tuyệt đối. Techcombank gây chú ý khi chi trả cổ tức tiền mặt 10%, tương đương khoảng 7.086 tỷ đồng, thuộc nhóm cao nhất hệ thống. Tương tự, ACB chi 4.467 tỷ đồng trả cổ tức cho cổ đông, với tỷ lệ 10%; VPBank chi 3.967 tỷ đồng, tỷ lệ 5%; VIB chi 2.085 tỷ đồng, tỷ lệ 7%; TPBank chi 2.642 tỷ đồng, tỷ lệ 10%; MB chi 1.830 tỷ đồng, tỷ lệ 3%; SHB chi 2.033 tỷ đồng, tỷ lệ 5% và OCB chi 1.726 tỷ đồng, tỷ lệ 7%.

Tổng thể, năm 2025 ghi nhận một mùa cổ tức tiền mặt sôi động hiếm thấy trong ngành ngân hàng, với tổng giá trị chi trả ước tính lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng. Tuy nhiên, đây như một nhịp “giải nén” cổ tức của ngành ngân hàng sau giai đoạn dài tích lũy nguồn vốn. Việc duy trì cổ tức tiền mặt trong năm nay khó được duy trì, khi áp lực từ môi trường kinh doanh và yêu cầu quản lý an toàn hệ thống đang khiến các ngân hàng buộc phải thận trọng hơn trong phân bổ lợi nhuận.

Hai năm gần đây, tín dụng tăng trưởng ở mức cao nhằm hỗ trợ nền kinh tế, kéo theo nhu cầu vốn lớn hơn để đảm bảo hệ số an toàn. Song song đó, rủi ro tín dụng, đặc biệt từ các lĩnh vực nhạy cảm như bất động sản vẫn hiện hữu, đòi hỏi các ngân hàng phải duy trì mức dự phòng và bộ đệm vốn ở ngưỡng an toàn cao hơn.

Đáng chú ý, việc Ngân hàng Nhà nước ban hành Thông tư 14/2025/TT-NHNN thay thế Thông tư 41/2016 đã nâng chuẩn quản lý an toàn vốn theo hướng tiệm cận Basel III. Các quy định mới không chỉ siết chặt cách tính tài sản có rủi ro, mà còn yêu cầu nâng cao chất lượng vốn, đặc biệt là vốn cấp 1 - yếu tố cốt lõi để hấp thụ tổn thất trong các kịch bản bất lợi. Điều này khiến xu hướng giữ lại lợi nhuận, tăng vốn nội sinh hoặc chia cổ tức bằng cổ phiếu trở nên phổ biến hơn, thay vì duy trì mức chi trả tiền mặt cao.

Mới đây, BIDV đã hoàn tất đợt phát hành riêng lẻ 258,7 triệu cổ phiếu cho 33 nhà đầu tư chuyên nghiệp, thu về gần 10.064 tỷ đồng. Ngân hàng dự kiến chia cổ tức bằng cổ phiếu theo tỷ lệ 30%. Trong khi đó, Vietcombank đang triển khai kế hoạch phát hành riêng lẻ khoảng 6,5% vốn điều lệ, với các bước chuẩn bị đã được xúc tiến từ đầu năm.

Trong bối cảnh yêu cầu vốn ngày càng khắt khe và dư địa tăng trưởng tín dụng vẫn còn lớn, việc củng cố nền tảng vốn thông qua chia cổ tức bằng cổ phiếu dự kiến sẽ là một trong những nội dung chủ đạo của mùa đại hội cổ đông ngân hàng năm nay.

Bài toán tăng trưởng tín dụng và chất lượng tài sản

Nếu áp lực nâng cao bộ đệm vốn là nguyên nhân khiến các ngân hàng phải “chùn tay” với trả cổ tức bằng tiền mặt, thì diễn biến của tăng trưởng tín dụng và chất lượng tài sản chính là yếu tố cốt lõi quyết định khả năng sinh lời và xa hơn là dư địa phân phối lợi nhuận trong năm 2026. Điểm đáng chú ý không nằm ở tốc độ tăng tín dụng, mà ở sự lệch pha ngày càng rõ giữa tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng huy động vốn - yếu tố đang âm thầm bào mòn biên lợi nhuận và làm gia tăng rủi ro hệ thống.

Tính đến ngày 23/3/2026, tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 18,97 triệu tỷ đồng, tăng 2,02% so với đầu năm, thấp hơn mức tăng 2,28% cùng kỳ năm trước nhưng vẫn cho thấy xu hướng mở rộng tích cực trong bối cảnh kiểm soát chặt dòng vốn vào các lĩnh vực rủi ro. So với cùng kỳ, tín dụng tăng tới 18,77%, phản ánh nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn ở mức cao. Trong đó, tín dụng bằng VND tiếp tục chiếm ưu thế tuyệt đối với tỷ trọng 96,36%, trong khi tín dụng ngoại tệ dù tăng nhanh hơn (9,22% so với đầu năm) nhưng chỉ chiếm 3,64% tổng dư nợ.

Ở chiều ngược lại, huy động vốn lại tăng chậm hơn đáng kể. Tổng huy động toàn hệ thống đạt khoảng 17,73 triệu tỷ đồng, chỉ tăng 0,40% từ đầu năm, thấp hơn nhiều so với mức 1,23% cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, huy động bằng ngoại tệ còn ghi nhận mức giảm 1,94% so với đầu năm. Khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và huy động tiếp tục nới rộng, tạo áp lực rõ rệt lên thanh khoản và buộc các ngân hàng phải bước vào một chu kỳ cạnh tranh lãi suất huy động mới.

Diễn biến này đã bắt đầu phản ánh vào mặt bằng lãi suất từ cuối năm 2025 và kéo dài sang năm 2026. Lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng đã tăng khoảng 60 điểm cơ bản so với cuối năm trước, trong khi ở một số ngân hàng quy mô nhỏ hoặc có áp lực thanh khoản lớn, mức lãi suất ưu đãi cho các khoản tiền gửi lớn thậm chí vượt 8%/năm. Xu hướng tăng lãi suất huy động được dự báo sẽ tiếp diễn trong nửa đầu năm 2026, với mức tăng có thể lên tới 200 - 250 điểm cơ bản ở nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân, cao hơn đáng kể so với mức tăng 100 - 150 điểm cơ bản ở nhóm ngân hàng quốc doanh.

Trong khi đó, lãi suất cho vay lại không thể điều chỉnh tương ứng ngay lập tức, do áp lực hỗ trợ doanh nghiệp và định hướng kiểm soát dòng vốn vào các lĩnh vực nhạy cảm như bất động sản. Điều này khiến biên lãi ròng (NIM) tiếp tục chịu sức ép. Sau khi giảm xuống còn khoảng 3,1% trong năm 2025 (giảm 32 điểm cơ bản so với năm trước), NIM toàn ngành trong năm 2026 được dự báo chỉ có thể duy trì ở mức tương đương, thay vì cải thiện rõ rệt.

Trong bối cảnh đó, tăng trưởng tín dụng không còn đồng nghĩa với tăng trưởng lợi nhuận. Khi biên lãi bị co hẹp và chi phí vốn gia tăng, mỗi đồng tín dụng mới mang lại giá trị thấp hơn so với giai đoạn trước, thậm chí có thể làm suy giảm hiệu quả sinh lời nếu không được kiểm soát chặt chẽ.

Đáng lưu ý, cấu trúc tín dụng của ngành ngân hàng cũng đang thay đổi theo hướng tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn. Tỷ trọng cho vay trung và dài hạn tiếp tục gia tăng, chiếm 48,34% tổng dư nợ, trong khi tốc độ tăng của nhóm này trong năm 2025 (trên 26 - 27%) vượt xa so với tín dụng ngắn hạn. Điều này đồng nghĩa với việc rủi ro kỳ hạn và rủi ro lãi suất sẽ trở nên rõ nét hơn, đặc biệt trong bối cảnh mặt bằng lãi suất đang có xu hướng đi lên.

Ở góc độ chất lượng tài sản, áp lực cũng không hề nhỏ. Việc lãi suất tăng trở lại có thể làm gia tăng nguy cơ trả nợ trước hạn ở một số phân khúc, đặc biệt là khách hàng cá nhân và các khoản vay liên quan đến bất động sản. Những ngân hàng có tỷ trọng cho vay bán lẻ cao hoặc tập trung nhiều vào lĩnh vực này sẽ đối mặt với áp lực lớn hơn trong việc duy trì NIM cũng như kiểm soát nợ xấu.

Ngược lại, nhóm ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn được dự báo sẽ có lợi thế tương đối. Nhờ chi phí vốn thấp hơn và khả năng điều chỉnh lãi suất cho vay linh hoạt hơn theo thị trường, các ngân hàng này có thể duy trì, thậm chí cải thiện nhẹ NIM so với các nhóm còn lại. Đồng thời, việc tham gia các khoản vay quy mô lớn, đặc biệt trong lĩnh vực hạ tầng và sản xuất - kinh doanh cũng giúp nhóm này tối ưu hóa lợi suất tài sản.

Bức tranh lợi nhuận của ngành ngân hàng năm 2026 nhiều khả năng sẽ không còn tích cực như giai đoạn trước. Khi NIM khó mở rộng, chi phí vốn gia tăng và rủi ro tín dụng tiềm ẩn lớn hơn, các ngân hàng sẽ phải trích lập dự phòng thận trọng hơn, qua đó, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận ròng. Việc giữ lại lợi nhuận, thay vì phân phối cho nhà đầu tư, là yêu cầu tất yếu từ thực tiễn hoạt động của các nhà băng.

Tin bài liên quan