“Mua trước tin”: Dòng tiền sẽ tìm đến đâu?

“Mua trước tin”: Dòng tiền sẽ tìm đến đâu?

(ĐTCK) Bên cạnh hiệu ứng "mua trước tin" khi FTSE Russell dự kiến công bố danh mục cổ phiếu Việt Nam vào rổ FTSE GEIS ngày 21/8, các chuyên gia sẽ dự báo xu hướng dòng tiền và khuyến nghị các nhóm cổ phiếu hưởng lợi trong tuần tới.

Sau một tuần chỉ số VN-Index ghi nhận giảm 2,2% và thanh khoản vẫn ở tình trạng èo uột, theo ông bà, tình trạng này có tiếp diễn trong tuần tới? Đâu là vùng hỗ trợ và tín hiệu quan trọng nhà đầu tư cần theo dõi để xác nhận xu hướng?

Ông Trần Anh Tuấn, Giám đốc Trung tâm phân tích, CTCK Dầu Khí (PSI)

Theo tôi, áp lực điều chỉnh và xu hướng thanh khoản thận trọng nhiều khả năng vẫn còn tiếp tục duy trì trong tuần tới, tuy nhiên tôi chưa cho rằng đây là tín hiệu đủ để kết luận xu hướng tăng trung hạn đã bị đảo chiều.

Sau hai phiên giảm mạnh cuối tuần, VN-Index đóng cửa ngày 14/8 tại 1.729,08 điểm, tương ứng giảm 2,20% so với tuần trước. Điểm đáng lưu ý là rủi ro ngắn hạn hiện đã tăng lên rõ rệt. Phiên 13/8 xuất hiện áp lực bán mạnh kèm thanh khoản vượt bình quân 20 phiên, cho thấy bên bán đang chủ động hơn; đồng thời chỉ số đã đánh mất đường MA20 ngắn hạn và vùng 1.750 điểm. Vì vậy, trong tuần tới, tôi nghiêng về kịch bản VN-Index tiếp tục rung lắc, kiểm định các vùng hỗ trợ thấp hơn trước khi có thể hình thành cân bằng mới, thay vì kỳ vọng chỉ số nhanh chóng quay lại vùng 1.800 điểm.

Về kỹ thuật, vùng 1.650–1.700 điểm là vùng hỗ trợ đầu tiên cần theo dõi, trong đó 1.690–1.725 điểm hiện đóng vai trò hỗ trợ gần. Nếu vùng này được giữ vững và xuất hiện lực cầu trở lại, đặc biệt với thanh khoản cải thiện, thị trường có thể hình thành nhịp hồi kỹ thuật. Ngược lại, nếu VN-Index xuyên thủng dứt khoát 1.700 điểm với thanh khoản tăng mạnh, rủi ro mở rộng nhịp điều chỉnh về 1.585–1.625 điểm sẽ đáng lưu ý hơn. Đây cũng là vùng được đánh giá là hỗ trợ quan trọng bởi tương ứng với đáy cũ và mốc tâm lý 1.600 điểm.

Tín hiệu quan trọng nhất tôi muốn nhà đầu tư theo dõi không phải chỉ là VN-Index giữ được bao nhiêu điểm, mà là cách chỉ số phản ứng tại vùng hỗ trợ và chất lượng dòng tiền. Tôi sẽ đặc biệt quan sát 4 yếu tố: (1) thanh khoản có tăng trở lại khi chỉ số hồi phục hay không; (2) độ rộng thị trường có cải thiện, tránh tình trạng chỉ một vài cổ phiếu vốn hóa lớn kéo chỉ số; (3) nhóm ngân hàng, chứng khoán và các cổ phiếu dẫn dắt có ngừng giảm và hình thành nền giá mới; và (4) khối ngoại có giảm cường độ bán ròng hay quay trở lại mua ròng.

Ông Nguyễn Tiến Dũng – Trưởng phòng Nghiên cứu Ngành & Cổ phiếu CTCP CK MB (MBS)

Theo tôi, trạng thái rung lắc và thận trọng nhiều khả năng còn tiếp diễn, ít nhất trong những phiên đầu tuần tới. VN-Index vừa thất bại tại vùng cản quanh 1.800 điểm, sau đó giảm nhanh về 1.729,08 điểm; riêng phiên cuối tuần có lúc chỉ số lùi xuống quanh 1.718 điểm. Độ rộng thị trường suy yếu, áp lực bán tập trung ở nhóm vốn hóa lớn và khối ngoại quay lại bán ròng cho thấy tâm lý ngắn hạn chưa thực sự ổn định. Tuy nhiên, sau hai phiên giảm mạnh liên tiếp, không loại trừ khả năng xuất hiện các nhịp hồi kỹ thuật khi chỉ số tiếp cận vùng hỗ trợ.

Vùng 1.700–1.720 điểm là vùng hỗ trợ gần cần được quan sát trước tiên. Đây vừa là khu vực đáy của phiên cuối tuần, vừa là ngưỡng tâm lý quan trọng. Nếu VN-Index giữ được vùng này, áp lực bán giảm dần và xuất hiện lực cầu tại nhóm ngân hàng, chứng khoán, vật liệu, bán lẻ hoặc các cổ phiếu vốn hóa lớn, thị trường có thể hình thành trạng thái cân bằng. Ngược lại, nếu chỉ số đóng cửa dưới 1.700 điểm với thanh khoản tăng mạnh, rủi ro điều chỉnh sẽ mở rộng, khi đó, vùng hỗ trợ trung hạn 1.600–1.650 điểm sẽ trở nên đáng lưu ý hơn.

Ông Nguyễn Tiến Dũng

Ông Nguyễn Tiến Dũng

Ông Nguyễn Anh Khoa, Giám đốc Phân tích, CTCK Agriseco

Trên đồ thị kỹ thuật, VN-Index đã lần lượt đánh mất MA20 trên khung ngày và MA50 trên khung tuần, cho thấy xu hướng ngắn hạn đang suy yếu rõ rệt. Đáng chú ý, áp lực bán gia tăng mạnh trong hai phiên cuối tuần, đi kèm khối lượng vượt bình quân 20 phiên và biên độ giảm mở rộng, phản ánh lực cung vẫn chưa được hấp thụ hoàn toàn. Trong bối cảnh đó, VN-Index nhiều khả năng điều chỉnh để kiểm định vùng hỗ trợ 1.650–1.670 điểm, tương ứng với vùng đáy gần nhất hình thành cuối tháng 7/2026.

Tuy nhiên, quá trình điều chỉnh có thể không diễn ra liên tục mà xen kẽ các nhịp hồi kỹ thuật và giằng co, với biên dao động dự kiến quanh 1.670–1.750 điểm. Tín hiệu xác nhận tích cực cần theo dõi là VN-Index lấy lại vùng 1.740–1.750 điểm, thanh khoản cải thiện và độ rộng thị trường chuyển biến tích cực, cho thấy dòng tiền thực sự quay trở lại thay vì chỉ là nhịp hồi kỹ thuật.

FTSE Russell dự kiến công bố danh mục cổ phiếu Việt Nam vào rổ FTSE GEIS ngày 21/8. Sự kiện này có thể tạo hiệu ứng “mua trước tin” cho thị trường tuần tới hay kỳ vọng nâng hạng đã phần nào phản ánh vào giá?

Ông Trần Anh Tuấn, Giám đốc Trung tâm phân tích, CTCK Dầu Khí (PSI)

Theo tôi, khả năng xuất hiện hiệu ứng “mua trước tin” trong tuần tới là có, nhưng dư địa để tạo ra một nhịp tăng mạnh trên diện rộng sẽ không còn quá lớn, bởi câu chuyện nâng hạng FTSE đã được thị trường định giá trước một phần khá đáng kể. Do đó, tôi nghiêng về kịch bản tuần tới thị trường sẽ có sự phân hóa mạnh hơn là một nhịp “mua trước tin” đồng loạt.

Những cổ phiếu có xác suất cao được đưa vào FTSE GEIS, vốn hóa lớn, thanh khoản cao và có khả năng được các quỹ ETF phân bổ tỷ trọng lớn có thể tiếp tục được dòng tiền chủ động đón đầu. Ngược lại, những cổ phiếu đã tăng rất mạnh nhờ câu chuyện nâng hạng nhưng chưa chắc chắn về khả năng được đưa vào rổ có thể xuất hiện áp lực chốt lời.

Điểm quan trọng hơn là cơ chế nâng hạng được thực hiện theo 4 đợt từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027. Đợt đầu tiên, có hiệu lực từ 21/9/2026, mới bổ sung khoảng 10% trọng số đầu tư, sau đó tiếp tục tăng lên 30%, 65% và 100% trong các đợt tiếp theo. Vì vậy, thị trường vẫn còn câu chuyện dòng vốn kéo dài trong nhiều quý, thay vì toàn bộ kỳ vọng kết thúc tại ngày 21/8.

Ông Nguyễn Tiến Dũng – Trưởng phòng Nghiên cứu Ngành & Cổ phiếu CTCP CK MB (MBS)

Việc Việt Nam được nâng hạng không còn là thông tin hoàn toàn mới. Lộ trình đã được công bố trước đó và FTSE Russell đã xác nhận Việt Nam bắt đầu được đưa vào FTSE GEIS từ ngày 21/9/2026. Quá trình này được thực hiện qua bốn giai đoạn, với tỷ trọng khả dụng được bổ sung lần lượt 10%, 20%, 35% và 35% từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027.

Như vậy, dòng vốn thụ động sẽ được phân bổ theo từng đợt, chứ không đi vào toàn bộ ngay trong tháng 9. Do đó, một phần kỳ vọng nâng hạng và kỳ vọng được thêm vào rổ chỉ số có thể đã phản ánh vào giá, đặc biệt ở những cổ phiếu đã tăng mạnh trước ngày công bố.

Ngoài việc được lựa chọn vào danh mục, nhà đầu tư nên tập trung vào nền tảng cơ bản của doanh nghiệp. Việc được vào rổ FTSE nên được xem là chất xúc tác bổ sung, không nên là lý do duy nhất để mua cổ phiếu.

Ông Nguyễn Anh Khoa, Giám đốc Phân tích, CTCK Agriseco

Tôi cho rằng hiệu ứng “mua trước tin” có thể xuất hiện nhưng chủ yếu mang tính chọn lọc ở các cổ phiếu có khả năng được đưa vào FTSE GEIS, thay vì tạo động lực tăng mạnh cho toàn thị trường. Lý do là câu chuyện nâng hạng đã được FTSE Russell xác nhận từ tháng 4 và Việt Nam sẽ chính thức được đưa vào nhóm thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026, nên phần lớn kỳ vọng đã được phản ánh trước đó.

Đáng lưu ý, FTSE triển khai việc đưa Việt Nam vào GEIS theo nhiều giai đoạn, trong đó đợt đầu tháng 9/2026 mới tương ứng 10% tỷ trọng có thể đầu tư, vì vậy tác động dòng vốn thụ động trong ngắn hạn nhiều khả năng sẽ tích cực nhưng không quá đột biến.

Ông Nguyễn Anh Khoa

Ông Nguyễn Anh Khoa

Tuần qua, sau chỉ đạo của Chính phủ và NHNN về kiểm soát mặt bằng lãi suất, cùng việc nhiều ngân hàng bắt đầu giảm lãi suất hoặc tung các gói tín dụng ưu đãi, theo ông/bà, chuyển động này sẽ tác động như thế nào đến dòng tiền và xu hướng TTCK trong thời gian tới? Nhóm cổ phiếu nào có thể hưởng lợi rõ nét nhất?

Ông Trần Anh Tuấn, Giám đốc Trung tâm phân tích, CTCK Dầu Khí (PSI)

Theo tôi, việc Chính phủ và NHNN tiếp tục thúc đẩy giảm mặt bằng lãi suất đang tạo tín hiệu tích cực cho dòng tiền vào TTCK. Đặc biệt, NHNN đã thể hiện lập trường cứng rắn hơn trong việc duy trì mặt bằng lãi suất thấp thông qua việc gắn phân bổ room tín dụng năm 2027 với mức độ thực hiện cam kết giảm lãi suất cho vay của từng ngân hàng. Động thái này cho thấy NHNN không chỉ hướng tới việc điều chỉnh lãi suất niêm yết, mà đang gây áp lực để mặt bằng lãi suất thực tế giảm bền vững. Điều này rất đáng lưu ý trong bối cảnh thời gian qua một số NHTM dù giảm lãi suất huy động niêm yết nhưng vẫn duy trì chi phí huy động thực tế ở mức cao thông qua các chương trình ưu đãi, cộng lãi suất và các hình thức khuyến mại khác.

Sau chỉ đạo của Chính phủ và NHNN, mặt bằng lãi suất huy động tuần qua đã hạ nhiệt so với tháng 7, đặc biệt tại nhóm NHTM quốc doanh. Tại ngày 14/8, lãi suất 6 tháng của Vietcombank và VietinBank niêm yết ở mức 3,5%/năm, Agribank 4%, trong khi kỳ hạn 12 tháng của nhóm này quanh 5,9%/năm. Dù một số NHTM vẫn duy trì mức 6–7,4%/năm ở kỳ hạn trung và dài, xu hướng chung đã tích cực hơn.

Cùng với việc từ 1/8, tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được tính vào mẫu số LDR tăng từ 20% lên 50%, áp lực huy động của các ngân hàng quốc doanh được giảm bớt, qua đó tạo thêm dư địa mở rộng tín dụng mà không cần cạnh tranh mạnh về lãi suất huy động.

Với TTCK, chứng khoán là nhóm hưởng lợi trực tiếp và có độ trễ thấp nhất. Khi lãi suất tiền gửi giảm, chi phí cơ hội nắm giữ tiền mặt giảm, thúc đẩy dòng tiền chuyển sang cổ phiếu. Thanh khoản tăng sẽ đồng thời cải thiện doanh thu môi giới, cho vay margin và tự doanh của các công ty chứng khoán. Do đó, nhóm có thị phần môi giới lớn, dư địa margin và năng lực cung cấp vốn tốt có thể hưởng lợi rõ nét.

Bất động sản hưởng lợi qua cả hai phía: lãi suất vay mua nhà giảm giúp cải thiện khả năng chi trả và kích thích nhu cầu giao dịch, trong khi chi phí tài chính thấp hơn giúp chủ đầu tư giảm áp lực lãi vay và cải thiện dòng tiền dự án. Tuy nhiên, tác động sẽ phân hóa mạnh, tập trung vào các doanh nghiệp có pháp lý hoàn chỉnh, sản phẩm có khả năng tiêu thụ và đòn bẩy tài chính hợp lý.

Xây dựng và vật liệu xây dựng cũng sẽ được hưởng lợi khi tín dụng được mở rộng và chi phí vốn giảm tạo điều kiện đẩy nhanh đầu tư tư nhân, phát triển bất động sản và giải ngân các dự án hạ tầng. Trong đó, doanh nghiệp có backlog lớn, năng lực tài chính tốt và hưởng lợi trực tiếp từ đầu tư công hoặc chu kỳ phục hồi bất động sản sẽ có lợi thế.

Tiêu dùng hưởng lợi khi lãi suất vay giảm, thu nhập khả dụng được cải thiện và tâm lý người tiêu dùng tích cực hơn. Tác động sẽ rõ hơn ở các doanh nghiệp bán lẻ, hàng tiêu dùng không thiết yếu và những ngành có độ nhạy cao với tín dụng tiêu dùng.

Đối với ngành ngân hàng, nhóm NHTM quốc doanh có thể là bên hưởng lợi rõ nét nhất. Việc tăng tỷ lệ tiền gửi KBNN được tính vào LDR giúp các ngân hàng có nguồn tiền gửi Kho bạc lớn giảm áp lực thanh khoản, qua đó có thêm dư địa tín dụng mà không phải đẩy lãi suất huy động. Đồng thời, lợi thế về chi phí vốn thấp thể hiện khá rõ khi lãi suất 3 tháng của Vietcombank, VietinBank và Agribank chỉ khoảng 2,4%, thấp hơn đáng kể so với nhiều ngân hàng tư nhân. Vì vậy, nhóm quốc doanh có điều kiện thuận lợi hơn để vừa thực hiện định hướng giảm lãi suất cho vay, vừa bảo vệ NIM và mở rộng tín dụng. Ngược lại, các ngân hàng phải huy động vốn với chi phí cao sẽ chịu áp lực NIM lớn hơn nếu lãi suất cho vay giảm nhanh.

Ông Nguyễn Tiến Dũng – Trưởng phòng Nghiên cứu Ngành & Cổ phiếu CTCP CK MB (MBS)

Tác động đối với thị trường trước mắt có thể tích cực về tâm lý, nhưng tác động lên lợi nhuận doanh nghiệp sẽ cần thêm thời gian và phụ thuộc vào khả năng giảm lãi suất thực tế. Nếu lãi suất có thể giảm, những nhóm ngành mang tính thâm dụng vốn cao có thể hưởng lợi trước tiên. Với ngành bất động sản dân cư, chỉ nên lựa chọn doanh nghiệp có dự án đủ pháp lý, dòng tiền bán hàng thật và đòn bẩy ở mức kiểm soát được. Các doanh nghiệp vay nợ cao nhưng chưa có sản phẩm bàn giao sẽ không tự động được hưởng lợi chỉ vì lãi suất giảm.

Đối với nhóm ngân hàng, các ngân hàng có chi phí vốn thấp, tỷ lệ CASA tốt, chất lượng tài sản lành mạnh, bộ đệm dự phòng cao và còn dư địa tăng trưởng tín dụng sẽ có khả năng cân bằng tốt hơn giữa tăng trưởng dư nợ và áp lực giảm NIM. Còn đối với nhóm chứng khoán, việc giảm lãi suất kéo theo sự phục hồi bền vững của thanh khoản và dư nợ margin trên thị trường.

Ông Nguyễn Anh Khoa, Giám đốc Phân tích, CTCK Agriseco

Tôi cho rằng việc mặt bằng lãi suất hạ nhiệt là tín hiệu hỗ trợ tích cực đối với TTCK, khi vừa giảm chi phí vốn của doanh nghiệp, vừa thu hẹp mức hấp dẫn tương đối của kênh tiền gửi, qua đó tạo điều kiện để dòng tiền quay trở lại thị trường. Thực tế, nhiều ngân hàng đã giảm lãi suất cho vay khoảng 0,5–2,5%/năm và triển khai các chương trình tín dụng ưu đãi quy mô lớn theo định hướng của Chính phủ và NHNN.

Về nhóm ngành, chứng khoán có thể hưởng lợi rõ nhất nếu thanh khoản và nhu cầu margin phục hồi; bất động sản, xây dựng – vật liệu hưởng lợi từ giảm chi phí tài chính và khả năng tiếp cận vốn; trong khi bán lẻ và tiêu dùng được hỗ trợ gián tiếp khi tín dụng và sức mua cải thiện. Riêng nhóm ngân hàng, tác động sẽ phân hóa hơn do tăng trưởng tín dụng tích cực nhưng việc giảm lãi suất cho vay có thể tạo áp lực nhất định lên biên lãi ròng (NIM).

Trong bối cảnh định giá thị trường đang ở vùng thấp nhưng tăng trưởng lợi nhuận phân hóa mạnh, nếu VN-Index tiếp tục rung lắc trong tuần tới, nhà đầu tư nên tận dụng để tích lũy nhóm cổ phiếu nào và tiêu chí lựa chọn cổ phiếu nên ưu tiên ra sao, theo ông/bà?

Ông Trần Anh Tuấn, Giám đốc Trung tâm phân tích, CTCK Dầu Khí (PSI)

Ông Trần Anh Tuấn

Ông Trần Anh Tuấn

Theo tôi, nếu VN-Index tiếp tục rung lắc trong tuần tới thì nhà đầu tư không nên nhìn nhịp điều chỉnh đơn thuần như một cơ hội “bắt đáy toàn thị trường”, mà nên coi đây là giai đoạn tái cơ cấu danh mục theo chất lượng tăng trưởng. Sau phiên 14/8, chỉ số VN-Index đóng cửa tại 1.729,08 điểm, tương ứng với định giá P/E của thị trường ở mức 10.9x – vùng đáy lịch sử, mức định giá vô cùng hấp dẫn; đáng chú ý định giá của nhiều nhóm ngành thậm chí đang thấp hơn mức trung bình lịch sử 10 năm qua.

Trong bối cảnh đó, tôi ưu tiên ba nhóm cổ phiếu. Thứ nhất là nhóm cổ phiếu ngành Ngân hàng, đặc biệt những ngân hàng có tăng trưởng tín dụng cao, chất lượng tài sản tốt, khả năng kiểm soát nợ xấu và ROE duy trì ở mức cao. Đây vẫn là nhóm cổ phiếu có sức ảnh hưởng lớn đến chỉ số toàn thị trường và có khả năng thu hút dòng tiền tổ chức.

Thứ hai là Chứng khoán, nếu thanh khoản thị trường phục hồi và câu chuyện nâng hạng FTSE tiếp tục được hiện thực hóa, lợi nhuận ngành có khả năng tăng trưởng theo cấp số nhân so với thị trường chung. Thứ ba là nhóm hưởng lợi từ đầu tư công, hạ tầng, khu công nghiệp và logistics, nơi tăng trưởng lợi nhuận được hỗ trợ bởi dòng vốn đầu tư thực và xu hướng dịch chuyển sản xuất.

Bên cạnh đó nhóm cổ phiếu ngành Dầu khí tiếp tục cần được đặc biệt chú ý khi giá dầu thô dường như ngày càng phản ánh chưa đầy đủ mức độ căng thẳng của toàn bộ thị trường dầu mỏ. Ngoài ra Luật Dầu khí sửa đổi cùng các cơ chế đặc thù đang giúp cải thiện môi trường đầu tư cho các dự án dầu khí. Các chính sách thúc đẩy LNG, điện khí và phát triển hạ tầng năng lượng được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng tăng trưởng cho toàn ngành trong những năm tới.

Cuối cùng là nhóm cổ phiếu có sở hữu Nhà nước từ 65% trở lên, một số nhóm ngành sẽ được giảm sở hữu Nhà nước theo Nghị quyết 40 về tái cấu trúc vốn doanh nghiệp Nhà nước. Đặc biệt là một số cổ phiếu mà Nhà nước đang sở hữu trên 90% đang thu hút dòng tiền trong thời gian gần đây.

Về tiêu chí lựa chọn, tôi cho rằng nhà đầu tư nên áp dụng phương pháp Quality – Value – Momentum (QVM). Cụ thể, doanh nghiệp phải có tăng trưởng lợi nhuận từ hoạt động cốt lõi, dòng tiền kinh doanh tốt, bảng cân đối lành mạnh và ROE cao; sau đó mới xem xét mức P/E, P/B hiện tại so với lịch sử và triển vọng tăng trưởng. Quan trọng nhất là không mua một cổ phiếu chỉ vì P/E thấp. Một cổ phiếu P/E 10 lần nhưng EPS suy giảm có thể đắt hơn một cổ phiếu P/E 15 lần nhưng lợi nhuận tăng trưởng 20–30% và còn dư địa tăng trưởng nhiều năm.

Ông Nguyễn Tiến Dũng – Trưởng phòng Nghiên cứu Ngành & Cổ phiếu CTCP CK MB (MBS)

Quan điểm phù hợp hiện nay là tích lũy có chọn lọc, giữ một phần tiền mặt và ưu tiên khả năng bảo toàn vốn hơn là tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn bằng mọi giá. Trong trường hợp VN-Index tiếp tục rung lắc, nhà đầu tư có thể tận dụng các nhịp điều chỉnh để tích lũy, nhưng nên giải ngân từng phần và tập trung vào doanh nghiệp có khả năng tăng trưởng lợi nhuận tốt trong năm 2026–2027, hiệu quả sinh lời duy trì hoặc cải thiện và định giá hấp dẫn.

Đầu tiên, tăng trưởng lợi nhuận năm 2026–2027 phải đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, có thể kiểm chứng qua đơn hàng, backlog, doanh số ký bán, sản lượng hoặc thị phần, thay vì lợi nhuận bất thường. Thứ hai, ROE cần duy trì hoặc cải thiện, dòng tiền hoạt động kinh doanh tích cực, nợ vay và khả năng trả lãi ở mức an toàn. Trong bối cảnh thị trường còn biến động, doanh nghiệp có lượng tiền mặt lớn hoặc trả cổ tức tiền mặt đều đặn sẽ có biên an toàn tốt hơn. Thứ ba, định giá phải còn dư địa so với trung vị lịch sử và so với triển vọng tăng trưởng. Một cổ phiếu có P/E thấp nhưng lợi nhuận đang ở đỉnh chu kỳ chưa chắc đã rẻ.

Ông Nguyễn Anh Khoa, Giám đốc Phân tích, CTCK Agriseco

Trong bối cảnh VN-Index vẫn còn rung lắc, tuy nhiên mặt bằng định giá đã trở nên hấp dẫn hơn, tôi cho rằng nhà đầu tư có thể tận dụng các nhịp điều chỉnh để tích lũy từng phần, thay vì mua đuổi. Trọng tâm nên hướng tới các cổ phiếu có nền tảng cơ bản tốt và triển vọng lợi nhuận 6–12 tháng tới rõ ràng. Trong đó đáng chú ý là nhóm xây dựng - vật liệu - hạ tầng, bán lẻ và một số ngân hàng có chất lượng tài sản tốt, nhờ hưởng lợi từ đầu tư công tiếp tục được đẩy mạnh cuối năm, nhu cầu tiêu dùng nội địa phục hồi tích cực và tăng trưởng tín dụng thực chất. Tiêu chí lựa chọn nên tập trung vào ba yếu tố: (1) lợi nhuận doanh nghiệp các tháng cuối năm duy trì tăng trưởng hai chữ số; (2) định giá còn ở mức hấp dẫn so với triển vọng; và (3) xu hướng giá trung hạn vẫn được duy trì tích cực.

Tin bài liên quan