Các mô hình định giá truyền thống đang mất dần hiệu lực

Các mô hình định giá truyền thống đang mất dần hiệu lực

Ngành bảo hiểm trước thách thức “định giá tương lai”

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK)  Khi các cú sốc toàn cầu không còn vận hành đơn lẻ mà ngày càng chồng lấn, ngành bảo hiểm - vốn được xem là “bộ đệm” của nền kinh tế - đang đối diện với một thách thức chưa từng có: Phải định giá những rủi ro mà chính chúng cũng đang thay đổi.

Biến động gia tăng: Áp lực lên mô hình kinh doanh bảo hiểm

Hai báo cáo mới nhất từ MSCI Institute (thuộc MSCI Inc) và Sedgwick - đối tác quản lý rủi ro và khiếu nại hàng đầu thế giới cho thấy một điểm chung đáng chú ý: Rủi ro không chỉ gia tăng về quy mô, mà đang chuyển sang trạng thái “hội tụ” - nơi các yếu tố khí hậu, công nghệ, địa chính trị và vận hành cùng tương tác và khuếch đại lẫn nhau.

Báo cáo của MSCI Institute đặt trọng tâm vào sự gia tăng của rủi ro vật chất (physical risk) do biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, điều đáng nói là không chỉ nằm ở tần suất thiên tai, mà ở cả các mô hình định giá truyền thống đang mất dần hiệu lực.

Ngành bảo hiểm vốn dựa trên dữ liệu lịch sử để xây dựng xác suất tổn thất. Nhưng khi các hiện tượng thời tiết cực đoan diễn ra với tần suất dày đặc và cường độ cao chưa từng có như hiện nay, dữ liệu quá khứ không còn là chỉ báo đáng tin cậy cho tương lai. Điều này khiến bài toán định phí trở nên phức tạp hơn: Định giá quá cao sẽ mất thị phần, nhưng định giá thấp lại đối diện nguy cơ thua lỗ lớn khi sự kiện thiên tai xảy ra.

Ở góc nhìn rộng hơn, rủi ro khí hậu đang dần chuyển từ “rủi ro vật chất” sang “rủi ro hệ thống”. Khi một sự kiện thiên tai có thể đồng thời tác động đến tài sản, chuỗi cung ứng và dòng tiền, mức độ lan tỏa của rủi ro vượt xa phạm vi của một hợp đồng bảo hiểm đơn lẻ.

Nếu như MSCI Institute tập trung vào khí hậu, thì Sedgwick mở rộng bức tranh sang các rủi ro mang tính hệ thống khác. Điểm nhấn lớn nhất là sự hội tụ của nhiều yếu tố: AI (trí tuệ nhân tạo), chuỗi cung ứng, nhân sự, địa chính trị… Trong đó, theo Sedgwick, chuỗi cung ứng tiếp tục là “nút thắt cổ chai” khi các doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào các mắt xích nhạy cảm về địa chính trị. Một sự cố tại một điểm có thể nhanh chóng lan rộng, làm gián đoạn toàn bộ hệ thống sản xuất và phân phối.

Điểm giao thoa giữa 2 báo cáo nằm ở 1 xu hướng: Mức độ biến động (volatility) đang gia tăng nhanh chóng. Với ngành bảo hiểm, đây là yếu tố mang tính sống còn. Theo MSCI Institute, các sự kiện thiên tai quy mô lớn có thể gây tổn thất hàng chục, thậm chí hàng trăm tỷ USD, làm xói mòn dự phòng và buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh lại cấu trúc vốn. Trong khi đó, Sedgwick chỉ ra các cú sốc không chỉ đến từ thiên tai, mà còn từ công nghệ, chuỗi cung ứng, địa chính trị…

Thực tế, mô hình kinh doanh bảo hiểm vốn dựa trên khả năng “dự đoán”. Do đó, khi các nguồn rủi ro trở nên đa dạng và khó dự báo thì không chỉ nhà bảo hiểm, mà cả nhà tái bảo hiểm cũng phải đối mặt với áp lực tăng phí và siết điều kiện bảo hiểm, khiến chi phí bảo vệ rủi ro trên toàn hệ thống gia tăng.

Cơ hội trong vùng biến động

Khi các nguồn rủi ro trở nên đa dạng và khó dự báo, không chỉ nhà bảo hiểm, mà cả nhà tái bảo hiểm cũng phải đối mặt với áp lực tăng phí và siết điều kiện bảo hiểm, khiến chi phí bảo vệ rủi ro trên toàn hệ thống gia tăng.

Một thay đổi mang tính cấu trúc được MSCI Institute nhấn mạnh là sự dịch chuyển nhu cầu khách hàng. Nếu như trước đây, bảo hiểm chủ yếu đóng vai trò chi trả sau tổn thất, thì hiện tại, khách hàng ngày càng quan tâm đến khả năng phòng ngừa và phục hồi. Điều này mở ra một hướng đi mới cho ngành: Bảo hiểm tham số (parametric insurance) chi trả nhanh theo chỉ số; dịch vụ tư vấn quản trị rủi ro; các giải pháp tăng khả năng chống chịu trước thiên tai và gián đoạn.

Sedgwick củng cố thêm cho xu hướng này khi nhấn mạnh rằng, khả năng duy trì và phục hồi hoạt động trong môi trường biến động sẽ trở thành tiêu chuẩn mới. Nói cách khác, bảo hiểm đang dịch chuyển từ một sản phẩm tài chính sang một dịch vụ quản trị rủi ro toàn diện.

Yếu tố địa chính trị, theo các chuyên gia trong ngành tài chính, dù không phải lúc nào cũng là nguyên nhân trực tiếp, nhưng đây là yếu tố khuếch đại các rủi ro khác. Một xung đột khu vực có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, đẩy giá năng lượng tăng cao, kích hoạt lạm phát và cuối cùng ảnh hưởng đến khả năng chi trả của doanh nghiệp và người dân. Trong khi đó, rủi ro mạng ngày càng gắn với địa chính trị, khiến việc bảo vệ dữ liệu và hệ thống trở nên phức tạp hơn.

Điều đáng lưu ý là rủi ro địa chính trị gần như không thể định lượng chính xác, khiến việc định giá bảo hiểm và quản trị rủi ro trở nên khó khăn hơn nhiều so với các rủi ro truyền thống. Theo MSCI Institute và Sedgwick, ngành bảo hiểm đang bước vào chu kỳ tái định hình. Trong môi trường mà rủi ro không thể loại bỏ, khả năng thích ứng và phục hồi sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi.

Dù đối mặt với nhiều thách thức, nhưng giai đoạn hiện tại cũng mở ra cơ hội lớn. Khi nhu cầu bảo vệ trước rủi ro gia tăng, các lĩnh vực như bảo hiểm, tái bảo hiểm, công nghệ rủi ro và dữ liệu sẽ có dư địa tăng trưởng mạnh. Quan trọng hơn, đây là thời điểm để ngành bảo hiểm tái định vị vai trò của mình - không chỉ là “người chi trả”, mà còn là “người đồng hành” trong quản trị rủi ro.

Đối với thị trường bảo hiểm Việt Nam, trong một chia sẻ gần đây, ông Nguyễn Anh Tuấn - Chủ tịch Hội đồng quản trị Tổng công ty cổ phần Tái bảo hiểm quốc gia Việt Nam (Vinare), đồng thời là Phó chủ tịch Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV) cho biết, các doanh nghiệp bảo hiểm đang gia tăng đầu tư vào công nghệ và dữ liệu, xuất phát từ đặc thù ngành phụ thuộc lớn vào thông tin.

Theo đó, việc nâng cao năng lực thu thập, quản lý và phân tích dữ liệu đã giúp các doanh nghiệp cải thiện đáng kể khả năng đánh giá rủi ro, đồng thời hiểu rõ hơn nhu cầu khách hàng. Trên cơ sở này, các doanh nghiệp bảo hiểm có thể xây dựng chiến lược sản phẩm phù hợp hơn, nâng cao chất lượng dịch vụ và cải thiện trải nghiệm khách hàng.

Ở góc độ rộng hơn, công nghệ cũng giúp doanh nghiệp bảo hiểm tiếp cận sớm và chính xác hơn các thông tin về thị trường, đối tác, diễn biến kinh tế - địa chính trị và thời tiết, khí hậu toàn cầu. Điều này tạo điều kiện để doanh nghiệp chủ động phân tích, dự phòng và ứng phó với rủi ro, thay vì chỉ phản ứng sau khi sự cố xảy ra.

Bên cạnh đó, vai trò của tái bảo hiểm ngày càng trở nên quan trọng. Theo ông Tuấn, tái bảo hiểm thực chất là “nhà nhận rủi ro cuối cùng” (ultimate risk carrier), khi phần lớn các tổn thất lớn đều được chi trả từ khu vực này. Trong bối cảnh rủi ro thiên tai và biến đổi khí hậu gia tăng, tái bảo hiểm không chỉ là công cụ phân tán rủi ro, mà còn đóng vai trò như một “bộ đệm an toàn” cho hệ thống tài chính - bảo hiểm.

Việc phát triển một thị trường tái bảo hiểm trong nước đủ năng lực được xem là yếu tố then chốt. Khi doanh nghiệp có thể giữ lại nhiều hơn phí bảo hiểm, thay vì chuyển ra nước ngoài, điều đó không chỉ giúp nâng cao mức độ tự chủ tài chính, mà còn phản ánh năng lực đánh giá và quản trị rủi ro của nền kinh tế.

Ngược lại, khả năng giữ lại phí bảo hiểm cũng được xem là một chỉ báo quan trọng. Khi rủi ro được định giá chính xác và kiểm soát tốt, doanh nghiệp sẽ có xu hướng giữ lại nhiều hơn, thay vì phụ thuộc vào tái bảo hiểm quốc tế. Đây là nền tảng để thị trường bảo hiểm phát triển bền vững, thay vì chỉ chạy theo tăng trưởng doanh thu.

Trong bối cảnh rủi ro toàn cầu ngày càng phức tạp và khó dự báo, nhiều chuyên gia cho rằng, năng lực định giá rủi ro không còn đơn thuần là bài toán kỹ thuật. Đó đã trở thành bài toán chiến lược và cũng là ranh giới phân định giữa doanh nghiệp có khả năng dẫn dắt thị trường và doanh nghiệp có nguy cơ bị bỏ lại phía sau.

Tin bài liên quan