NIM ngân hàng tiếp tục chịu áp lực thu hẹp

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Đó là nhận định của ông Nguyễn Minh Hạnh, Giám đốc Trung tâm Phân tích, Công ty Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS).
Ông Nguyễn Minh Hạnh, Giám đốc Trung tâm Phân tích, Công ty Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS).

Ông Nguyễn Minh Hạnh, Giám đốc Trung tâm Phân tích, Công ty Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS).

Ông đánh giá đâu là những biến số sẽ chi phối triển vọng tăng trưởng của kinh tế Việt Nam trong năm 2026?

Từ góc nhìn kinh tế vĩ mô, có thể thấy biến động của mặt bằng lãi suất là một trong những yếu tố có tác động lớn nhất tới triển vọng tăng trưởng của kinh tế Việt Nam trong năm nay. Việc lãi suất tăng nhanh và mạnh trong thời gian ngắn đang tạo ra áp lực đáng kể đối với hoạt động sản xuất - kinh doanh của doanh nghiệp cũng như các quyết định tài chính của khu vực hộ gia đình.

Đáng lưu ý, các chu kỳ điều chỉnh lãi suất gần đây diễn ra với biên độ lớn và tốc độ nhanh, trong khi nền kinh tế chưa có đủ thời gian để hình thành các “bộ đệm” cần thiết nhằm thích ứng và giảm thiểu tác động. Sự chuyển dịch chính sách theo những nhịp thay đổi tương đối đột ngột, từ nới lỏng sang thắt chặt và ngược lại, khiến khả năng dự báo trở nên khó khăn hơn, qua đó, làm gia tăng rủi ro trong việc xây dựng kế hoạch đầu tư, kinh doanh trung và dài hạn.

Trong bối cảnh đó, mức độ bất định của môi trường vĩ mô, đặc biệt liên quan đến chi phí vốn và điều kiện tài chính sẽ tiếp tục là biến số quan trọng chi phối triển vọng tăng trưởng, đầu tư và hoạt động sản xuất - kinh doanh của nền kinh tế Việt Nam trong năm 2026.

Trong các động lực tăng trưởng truyền thống như đầu tư công, xuất khẩu, tiêu dùng nội địa, theo ông, động lực nào sẽ đóng vai trò trụ cột trong năm 2026?

Xét về nguyên tắc, tăng trưởng kinh tế bền vững thường đến từ sự kết hợp của nhiều động lực; trong đó, tiêu dùng nội địa đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, chưa có nhiều dấu hiệu cho thấy tiêu dùng nội địa có thể tăng trưởng mạnh trong năm 2026, nhất là trong bối cảnh chi phí vốn và áp lực tài chính đối với khu vực hộ gia đình vẫn ở mức tương đối cao.

Động lực tăng trưởng trong năm 2026 nhiều khả năng sẽ đến từ đầu tư, bao gồm cả đầu tư công và đầu tư tư nhân. Bên cạnh đó, hoạt động xuất nhập khẩu được kỳ vọng tiếp tục duy trì đà tăng trưởng đã hình thành từ năm 2025 và các năm trước, qua đó, đóng vai trò hỗ trợ quan trọng cho tăng trưởng chung của nền kinh tế.

Nhìn tổng thể, đầu tư được dự báo sẽ trở thành trụ cột tăng trưởng quan trọng nhất trong năm 2026, đặc biệt trong bối cảnh nhiều dự án hạ tầng và sản xuất quy mô lớn đang bước vào giai đoạn hoàn thiện và đưa vào vận hành. Khi các dự án này đi vào hoạt động chính thức, hiệu ứng lan tỏa tới các ngành liên quan có thể đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP, đồng thời tạo dòng tiền cho nền kinh tế theo hướng tập trung hơn vào khu vực đầu tư.

Chính sách tiền tệ và tài khóa được kỳ vọng sẽ phối hợp ra sao trong bối cảnh vừa cần hỗ trợ tăng trưởng, vừa phải kiểm soát rủi ro lạm phát và ổn định tỷ giá?

Trong bối cảnh Chính phủ thực hiện mục tiêu kép, vừa thúc đẩy kinh tế tăng trưởng vừa phải kiểm soát rủi ro lạm phát và ổn định tỷ giá, sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa sẽ đóng vai trò then chốt. Việc đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng năm 2026 ở mức khoảng 15%, thấp hơn đáng kể so với mức thực hiện của năm 2025 có thể là tín hiệu quan trọng của việc kiểm soát lạm phát mạnh hơn trong năm nay.

Giá nhiều loại hàng hóa cơ bản trên thị trường quốc tế đã tăng mạnh trong thời gian gần đây, một phần do đồng USD suy yếu. Xu hướng này có thể tác động trực tiếp đến chi phí đầu vào của doanh nghiệp, từ đó tạo áp lực lan tỏa lên mặt bằng giá cả hàng hóa trong nước nếu không được kiểm soát phù hợp.

Vai trò của chính sách tài khóa, đặc biệt là hiệu quả của đầu tư công và đầu tư tư nhân đang trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Trọng tâm không chỉ nằm ở quy mô giải ngân, mà ở chất lượng và tính hiệu quả của các dự án. Việc ưu tiên nguồn lực cho các dự án thực sự cần thiết, có khả năng hoàn thành và sớm đưa vào khai thác sẽ giúp hình thành các tài sản thực, tạo giá trị gia tăng cho nền kinh tế. Khi các dự án được hoàn thiện và đưa vào sử dụng đúng tiến độ, hiệu quả lan tỏa không chỉ góp phần hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng GDP, mà còn giúp hạn chế rủi ro lạm phát và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, qua đó tạo dư địa để chính sách tiền tệ và tài khóa phối hợp hài hòa hơn trong năm 2026.

Từ góc nhìn của ông, khả năng mở rộng tín dụng của hệ thống ngân hàng trong năm 2026 sẽ chịu tác động mạnh hơn từ yếu tố cầu vốn của nền kinh tế, hay từ các ràng buộc về chất lượng tài sản và an toàn hệ thống?

Vài năm trở lại đây, nhu cầu vốn cho hoạt động sản xuất - kinh doanh thuần túy nhìn chung ở mức thấp, song đã bắt đầu xuất hiện những tín hiệu phục hồi nhất định khi bước sang năm 2026. Dù vậy, xét về cơ cấu, dòng tín dụng vẫn chủ yếu chảy vào các cấu phần mang tính đầu tư, thay vì phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất - tiêu dùng ngắn hạn.

Năm 2026 tiếp tục là năm đẩy mạnh đầu tư công và đầu tư tư nhân, tín dụng nhiều khả năng sẽ tiếp tục tập trung vào các lĩnh vực này. Đặc biệt, các dự án hạ tầng triển khai theo mô hình đối tác công - tư (PPP) được kỳ vọng sẽ là nhóm hấp thụ vốn lớn, khi nhiều dự án quy mô lớn bước vào giai đoạn triển khai đồng loạt, đòi hỏi nguồn vốn trung và dài hạn đáng kể.

Do đó, có thể thấy rằng, yếu tố cầu vốn từ khu vực đầu tư, đặc biệt là đầu tư hạ tầng, sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tăng trưởng tín dụng, trong khi các yêu cầu về chất lượng tài sản và an toàn hệ thống vẫn là điều kiện nền tảng để định hướng dòng vốn một cách thận trọng và có chọn lọc.

Chính sách tiền tệ vẫn được định hướng hỗ trợ nền kinh tế, theo ông biên lợi nhuận (NIM) và chất lượng tài sản của các ngân hàng sẽ đối mặt những thách thức nào lớn nhất trong năm 2026?

Trong bối cảnh chính sách tiền tệ tiếp tục được điều hành theo hướng hỗ trợ nền kinh tế, biên lãi thuần (NIM) và chất lượng tài sản sẽ là hai thách thức lớn mà hệ thống ngân hàng phải đối mặt trong năm 2026.

Trước hết, dòng tín dụng trong giai đoạn tới được kỳ vọng tiếp tục hướng vào các dự án đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, bao gồm cả đầu tư công và đầu tư theo mô hình PPP. Đây là nhóm dự án có thời gian hoàn vốn tương đối dài, xu hướng này nhiều khả năng khiến NIM tiếp tục chịu sức ép suy giảm.

Về dài hạn, xu hướng giảm NIM không chỉ là câu chuyện riêng của Việt Nam mà là xu hướng chung của toàn thế giới. Khi nền kinh tế phát triển và tiến gần hơn tới các ngưỡng thu nhập trung bình cao, mặt bằng lãi suất thường có xu hướng giảm dần, qua đó kéo theo biên lợi nhuận từ hoạt động tín dụng ngày càng thu hẹp. Thực tế, tại nhiều quốc gia đã trải qua giai đoạn phát triển tương tự cho thấy NIM phổ biến trong khoảng 1- 3%.

Các ngân hàng sẽ cần đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn thu, giảm dần sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống.

Nếu đặt ngành ngân hàng trong tương quan với các kênh dẫn vốn khác như thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường cổ phiếu, ông nhìn nhận vai trò của ngân hàng sẽ thay đổi ra sao trong thời gian tới?

Thống kê cho thấy, tổng tài sản của ngành ngân hàng hiện chiếm khoảng 91% tổng tài sản của toàn bộ hệ thống tài chính, trong khi các định chế khác như công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ hay doanh nghiệp bảo hiểm, mỗi nhóm chỉ chiếm xấp xỉ 3%. Cơ cấu này cho thấy mức độ phụ thuộc của nền kinh tế vào kênh tín dụng ngân hàng vẫn cao hơn đáng kể so với thông lệ tại nhiều quốc gia khác.

Một vấn đề mang tính cấu trúc nổi bật là sự lệch pha kỳ hạn giữa nguồn vốn và sử dụng vốn. Tiền gửi trong hệ thống ngân hàng chủ yếu có kỳ hạn ngắn, song lại đang được sử dụng để tài trợ cho các dự án đầu tư có thời gian hoàn vốn dài. Xu hướng lệch kỳ hạn này đã gia tăng rõ rệt kể từ năm 2022 và tiếp tục tạo áp lực lên hệ thống trong giai đoạn tới. Về nguyên tắc, tín dụng ngân hàng nên tập trung nhiều hơn vào các khoản vay ngắn và trung hạn phục vụ hoạt động sản xuất - kinh doanh, trong khi nguồn vốn dài hạn cần được phân bổ thông qua vốn chủ sở hữu và các công cụ nợ dài hạn, đặc biệt là trái phiếu doanh nghiệp.

Tuy nhiên, sau giai đoạn biến động mạnh từ năm 2022, thị trường trái phiếu doanh nghiệp hiện nay vẫn chưa thực sự phục hồi đồng đều. Cơ cấu phát hành cho thấy trái phiếu của các tổ chức tín dụng, chủ yếu là ngân hàng, đang chiếm tỷ trọng lớn, trong khi việc phát hành trái phiếu của các doanh nghiệp ngoài lĩnh vực tài chính vẫn gặp nhiều hạn chế. Do đó, dù thị trường trái phiếu doanh nghiệp đã có những tín hiệu khởi sắc trở lại, vai trò của kênh này trong việc chia sẻ gánh nặng dẫn vốn với hệ thống ngân hàng vẫn còn khá hạn chế.

Trong chu kỳ tới, ngân hàng nhiều khả năng vẫn giữ vai trò trung tâm trong hệ thống tài chính, trong khi việc tái cân bằng giữa các kênh dẫn vốn sẽ cần thêm thời gian và những điều chỉnh mang tính dài hạn.

Ông có thể phác họa bức tranh hoạt động của ngành ngân hàng trong năm 2026? Đâu sẽ là nhóm ngân hàng có lợi thế rõ rệt hơn?

Với triển vọng vĩ mô và định hướng chính sách hiện nay, ngành ngân hàng trong năm 2026 nhìn chung vẫn được đánh giá ở mức tích cực, dù không tránh khỏi những thách thức nhất định trong ngắn hạn. Theo quan sát, quý I/2026 có thể là giai đoạn khó khăn hơn đối với kết quả kinh doanh của nhiều ngân hàng, khi một phần đáng kể các khoản vay vẫn đang được cố định lãi suất đầu ra ở mức thấp từ các giai đoạn trước, trong khi lãi suất huy động đầu vào đã tăng khá mạnh, với một số kỳ hạn ghi nhận mức tăng khoảng 1,5 lần so với trước. Sự lệch pha này có thể tạo áp lực tạm thời lên biên lợi nhuận và kết quả kinh doanh trong ngắn hạn.

Xét trên bình diện toàn ngành, xu hướng NIM nhiều khả năng vẫn tiếp diễn trong năm 2026 và chưa có nhiều tín hiệu cho thấy xu hướng này sớm đảo chiều. Giai đoạn ngành ngân hàng Việt Nam duy trì mức NIM quanh 4% đã qua và trong chu kỳ mới, các ngân hàng sẽ phải thích ứng với mặt bằng NIM thấp hơn đáng kể so với trước đây. Tuy nhiên, nhờ quy mô dư nợ lớn và khả năng duy trì tăng trưởng tín dụng, lợi nhuận toàn ngành vẫn có dư địa tăng trưởng, nhưng tốc độ tăng có thể chậm lại.

Tin bài liên quan