Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 16-23/5: Vàng giảm tuần thứ 2 liên tục, dầu thô cũng mất hơn 5%

Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 16-23/5: Vàng giảm tuần thứ 2 liên tục, dầu thô cũng mất hơn 5%

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK)  Kết thúc tuần giao dịch từ 16-23/5, thị trường hàng hóa thế giới ghi nhận đa phần các mặt hàng đều giảm giá, trong đó vàng giảm tuần thứ 2 liên tiếp, lùi sát mốc 4.500 USD/ounce, dầu thô cũng mất hơn 5%...

Năng lượng: Giá dầu giảm hơn 5%

Trên thị trường dầu mỏ, giá dầu thế giới tiếp tục duy trì ở vùng cao nhất gần 4 năm, song ghi nhận một tuần biến động mạnh do giới đầu tư đặt cược ngày càng lớn vào khả năng Mỹ và Iran có thể tiến gần hơn tới một thỏa thuận hòa bình.

Đầu tuần, giá dầu tăng mạnh khi những lo ngại về nguồn cung do chiến sự tại Iran lấn át thông tin Mỹ có thể nới lỏng trừng phạt dầu thô đối với Tehran trong khuôn khổ đàm phán.

Tuy nhiên, từ giữa tuần, giá dầu liên tục chịu áp lực giảm sau khi giới chức Mỹ phát tín hiệu tích cực về đàm phán. Phó Tổng thống Mỹ JD Vance cho biết, Washington và Tehran đã đạt được tiến triển nhất định, còn Tổng thống Donald Trump nhận định các cuộc đàm phán đang bước vào giai đoạn cuối. Dù vậy, Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio vẫn cảnh báo hai bên “chưa đạt được” thỏa thuận cuối cùng, trong khi Tehran đang xem xét đề xuất mới nhất do Mỹ chuyển qua Pakistan.

Trong phiên cuối tuần, giá dầu Brent giao kỳ hạn dao động quanh 103 USD/thùng, từng tăng lên 106 USD/thùng trong phiên trước khi hạ nhiệt. Tính chung cả tuần, dầu Brent giảm 5,48%, chốt ở mức 103,5 USD/thùng, trong khi dầu WTI giảm 8,37% xuống 96,6 USD/thùng.

Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), tuyến vận tải chiến lược qua eo biển Hormuz gần như tê liệt kể từ khi xung đột bùng phát, với lưu lượng tàu giảm mạnh so với mức khoảng 130 tàu/ngày trước đây. Trong ngày 20/5, chỉ có 3 siêu tàu chở dầu đi qua Hormuz.

Áp lực lạm phát do giá dầu cao cũng khiến thị trường nâng dự báo Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất trước cuối năm, với khoảng 55% khả năng tăng ít nhất 25 điểm cơ bản trước tháng 10/2026. Bên cạnh đó, Reuters dẫn nguồn tin cho biết, 7 quốc gia chủ chốt trong OPEC+ có khả năng sẽ đồng ý tăng nhẹ sản lượng trong tháng 7 tại cuộc họp ngày 7/6/2026.

Kim loại: Vàng giảm tuần thứ 2 liên tiếp, đồng và thép cũng đi xuống, quặng sắt biến động trái chiều

Ở nhóm kim loại quý, giá vàng thế giới tiếp tục trải qua một tuần đầy biến động khi nhu cầu trú ẩn an toàn trước bất ổn địa chính trị liên tục đối đầu với sức ép từ đồng USD tăng giá, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ đi lên và kỳ vọng Fed sẽ duy trì lập trường “diều hâu” lâu hơn do lo ngại lạm phát dai dẳng.

Giá vàng giao ngay mở đầu tuần ở mức 4.539,09 USD/ounce. Sau nhịp giảm nhẹ đầu phiên châu Á, giá vàng tăng đều trong ngày thứ Hai và kéo dài sang thứ Ba nhờ tâm lý lo ngại rủi ro liên quan đến xung đột Iran. Kim loại quý này từng tiến sát ngưỡng 4.600 USD/ounce, ghi nhận mức cao nhất tuần tại 4.588,64 USD/ounce trước khi lực bán mạnh quay trở lại.

Đà giảm tăng tốc từ phiên Bắc Mỹ ngày thứ Ba khi đồng USD mạnh lên, giá năng lượng tăng và thị trường điều chỉnh kỳ vọng lạm phát, kéo theo lo ngại Fed tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ cứng rắn. Giá vàng nhanh chóng đánh mất mốc 4.500 USD/ounce và chạm đáy tuần tại 4.453 USD/ounce trong ngày thứ Tư, trước thời điểm công bố biên bản cuộc họp FOMC tháng 4. Nội dung biên bản cho thấy các quan chức Fed vẫn đặc biệt lo ngại rủi ro lạm phát từ giá năng lượng và thuế quan, làm hạn chế khả năng phục hồi bền vững của vàng.

Từ vùng đáy, vàng hồi phục trở lại trên mốc 4.500 USD/ounce trong ngày thứ Năm và dao động giằng co đến cuối tuần. Tuy nhiên, các tín hiệu hạ nhiệt căng thẳng Trung Đông chỉ giúp lợi suất trái phiếu Mỹ giảm nhẹ, trong khi tâm lý tiêu dùng suy yếu, kỳ vọng lạm phát tăng và phát biểu mang quan điểm “diều hâu” từ Thống đốc Fed Christopher Waller tiếp tục gây áp lực lên thị trường kim loại quý. Chốt tuần, giá vàng giao ngay đứng ở mức 4.508,25 USD/ounce, đánh dấu tuần giảm thứ hai liên tiếp. Xét theo diễn biến trong tuần, vàng dao động mạnh trong biên độ hơn 100 USD/ounce.

Về các kim loại quý khác, giá bạc giao ngay giảm 1,1% xuống 75,85 USD/ounce; bạch kim giảm 2,5% xuống 1.916,62 USD/ounce và palladium giảm 2,1% xuống 1.349,3 USD/ounce.

Ở nhóm kim loại màu, giá đồng kỳ hạn 3 tháng trên Sàn Giao dịch kim loại London (LME) giảm 1% xuống 13.525 USD/tấn, sau khi tăng 1,8% trong phiên trước đó. Dù vẫn tăng khoảng 8% từ đầu năm, giá đồng đã giảm đáng kể so với mức đỉnh hơn 3 tháng là 14.196,50 USD/tấn thiết lập tuần trước. Trên sàn Comex Mỹ, đồng giao kỳ hạn giảm 0,6% xuống 6,30 USD/pound.

Các nhà phân tích cho rằng, yếu tố địa chính trị đang chi phối thị trường, song thiếu vắng động lực rõ ràng từ nhu cầu khiến giá đồng khó duy trì đà tăng mạnh. Nhà đầu tư hiện phải cân bằng giữa nguy cơ thiếu hụt nguồn cung từ hoạt động khai thác mỏ với triển vọng nhu cầu suy yếu do lạm phát cao và tăng trưởng kinh tế chậm lại.

Ở chiều ngược lại, giá nhôm LME tăng 0,4% lên 3.636 USD/tấn nhờ lo ngại nguồn cung vùng Vịnh bị gián đoạn, trong bối cảnh khu vực này chiếm khoảng 8-9% sản lượng toàn cầu và tồn kho nhôm LME đã giảm 33% từ đầu năm xuống mức thấp nhất kể từ tháng 10/2022. Giá niken giảm 1,2% về 18.705 USD/tấn; kẽm giảm 1,1% xuống 3.517,50 USD/tấn; thiếc giảm 1,2% còn 53.375 USD/tấn, trong khi chì tăng 1,3% lên 2.004,50 USD/tấn.

Ở nhóm kim loại đen, chốt phiên giao dịch 22/5, trên sàn Đại Liên (DCE) - Trung Quốc, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 6/2026 giữ nguyên ở mức 811,5 CNY/tấn. Tại sàn Singapore (SGX), giá quặng sắt cùng kỳ hạn tăng nhẹ 0,31 USD lên 106,1 USD/tấn, song cả tuần vẫn giảm 2,8%. Trước đó, mặt hàng này đã rơi xuống mức thấp nhất kể từ ngày 28/4/2026 ở mức 105,45 USD/tấn.

Giá quặng sắt mở đầu phiên trong trạng thái giằng co và tiếp tục chịu áp lực đi xuống khi thị trường hướng tới tuần giảm thứ hai liên tiếp. Tâm lý kém tích cực xuất phát từ triển vọng nguồn cung toàn cầu gia tăng, trong khi nhu cầu thép tại Trung Quốc bước vào giai đoạn suy yếu theo mùa, dù mức tiêu thụ ngắn hạn vẫn duy trì tương đối ổn định, theo Reuters.

Trên sàn DCE, hợp đồng quặng sắt được giao dịch nhiều nhất chốt phiên ban ngày giảm 0,13% xuống 792 CNYtấn (116,51 USD/tấn). Tính chung cả tuần, mặt hàng này giảm khoảng 2,5%.

Áp lực lên giá đến từ việc lượng quặng xuất khẩu từ Úc và Brazil tăng mạnh trong tuần qua, dự kiến sẽ làm gia tăng tồn kho tại các cảng lớn của Trung Quốc trong thời gian tới.

Dữ liệu từ hãng tư vấn Mysteel cho thấy, sản lượng gang nóng trung bình mỗi ngày - chỉ báo phản ánh nhu cầu quặng sắt - tăng 0,6% so với tuần trước, lên 2,41 triệu tấn tính đến ngày 21/5/2026 - mức cao nhất trong vòng 7 tháng.

Ở nhóm nguyên liệu luyện kim, giá than cốc giảm 3,69%, còn than luyện cốc giảm 2,2%. Galaxy Futures cho biết, tồn kho than luyện cốc tại một số nhà máy đã trở lại mức hợp lý sau nhiều đợt gom hàng trước đó. Tuy nhiên, nhiều khách mua vẫn thận trọng với mặt bằng giá cao và chủ yếu mua bổ sung theo nhu cầu tối thiểu, qua đó tạo thêm áp lực giảm giá lên thị trường than luyện cốc.

Trên Sàn Giao dịch kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), giá thép thanh giao tháng 6/2026 giảm 5 CNY (-0,16%) xuống 3.146 CNY/tấn. Các sản phẩm thép khác cũng đồng loạt đi xuống: Thép thanh giao ngay giảm 0,5%; thép cuộn cán nóng giảm 0,73%; thép dây giảm 0,12% và thép không gỉ giảm 0,64%.

Nông sản: Giá ngô và đậu tương hồi nhẹ, lúa mì tiếp tục giảm

Trong phiên giao dịch cuối tuần (22/5) trên Sở Giao dịch hàng hóa Chicago (CBOT), giá ngô và đậu tương phục hồi nhờ lực mua bù vị thế trước kỳ nghỉ lễ, trong khi lúa mì giảm nhẹ do áp lực chốt lời.

Cụ thể, hợp đồng lúa mì mềm đỏ mùa Đông tháng 7 (WN26) giảm 1,25 cent xuống còn 6,4625 USD/bushel. Mặc dù thị trường lo ngại về thiệt hại do hạn hán tại vùng đồng bằng Mỹ, nhưng các dự báo về mưa rào trong những tuần tới đã làm dịu bớt tâm lý hoảng loạn.

Ngoài ra, thông tin Tổng thống Argentina Javier Milei cắt giảm thuế xuất khẩu lúa mì và lúa mạch cũng tạo thêm kỳ vọng về nguồn cung ổn định từ Nam Mỹ, gây áp lực lên giá lúa mì Mỹ trên thị trường xuất khẩu.

Ngược lại, giá ngô kỳ hạn tháng 7 (CN26) đã tăng nhẹ 1 cent lên 4,6325 USD/bushel. Động lực chính đến từ hoạt động mua bù vị thế bán khống (short-covering) và đặc biệt là dữ liệu xuất khẩu cực kỳ ấn tượng từ Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA). Lượng xuất khẩu ngô vụ cũ đạt tới hơn 2,1 triệu tấn, vượt xa dự báo của giới phân tích.

Bên cạnh đó, các đơn hàng bán lẻ lớn (493.700 tấn cho Mexico) đã khẳng định nhu cầu quốc tế vẫn rất mạnh. Những cơn mưa thuận lợi tại Trung Tây Hoa Kỳ được dự báo sẽ hỗ trợ tốt cho cây trồng, tạo ra sự cân bằng giữa nguồn cung triển vọng và cầu tiêu thụ thực tế.

Tương tự, hợp đồng đậu tương tháng 7 (SN26) tăng 2,25 cent lên 11,9605 USD/bushel. Hoạt động mua bù vị thế trước kỳ nghỉ lễ đã giúp giá đậu tương phục hồi sau chuỗi ngày giảm điểm.

Doanh số xuất khẩu đậu tương đạt mức phù hợp với kỳ vọng thị trường (hơn 351.000 tấn niên vụ 2025-2026), cùng với đà tăng của các sản phẩm phụ phẩm như bột đậu nành (SMN26) tăng thêm 3,50 USD/tấn đã hỗ trợ giá. Mặc dù thời tiết tại vùng Trung Tây đang ở trạng thái thuận lợi cho gieo trồng, nhưng sự lạc quan này đã được phản ánh vào giá, giúp thị trường khép lại tuần giao dịch một cách ổn định.

Nguyên liệu công nghiệp: Đồng loạt giảm giá

Ca cao là mặt hàng ghi nhận mức biến động mạnh trong tuần qua. Giá ca cao London (C1!) tăng nhẹ 0,4% lên 2.860 pound/tấn trong phiên 22/5, nhưng cả tuần vẫn giảm mạnh 6%. Áp lực chính đến từ triển vọng sản xuất cực kỳ tích cực tại Bờ Biển Ngà. Ở chiều ngược lại, ca cao New York (CC1!) phục hồi 0,8% lên 3.796 đô la/tấn, phần nào gỡ gạc sau tuần sụt giảm mạnh trước đó.

Số liệu mới nhất từ Hội đồng Cà phê và Ca cao (CCC) cho thấy, sản lượng ca cao dự kiến mùa vụ 2025-2026 đạt 2- 2,1 triệu tấn, tăng ấn tượng 10,5% so với mùa trước. Nguồn cung dồi dào này đang tạo áp lực giảm giá bền vững.

Giá cà phê Arabica (KC1!) vẫn duy trì trạng thái phòng thủ với mức giá 2,7235 USD/pound (giảm 0,4% phiên cuối tuần 25/5 và giảm 4% cả tuần). Triển vọng về một vụ mùa bội thu tại Brazil cùng dự báo sản lượng tăng tại Colombia đang là những lực cản lớn nhất khiến Arabica không thể bứt phá.

Trái ngược với Arabica, cà phê Robusta (RC2!) lại có một tuần giao dịch thành công khi tăng 1,7% trong phiên cuối tuần 22/5 và tích lũy mức tăng 3% cho cả tuần, đóng cửa tại mức 3.456 USD/tấn. Sự phân hóa này cho thấy nhu cầu đối với dòng cà phê Robusta vẫn rất vững chắc, bất chấp áp lực chung đang đè nặng lên toàn ngành cà phê thế giới.

Trong khi đó, giá đường thô (SB1!) chốt phiên cuối tuần qua ở mức 14,7 cent/pound, giảm 1,3% trong phiên và ghi nhận giảm 0,7% cả tuần. Thị trường tiếp tục bị “neo”bởi tâm lý thận trọng, khi nguồn cung hiện tại dồi dào đang lấn át những lo ngại dài hạn về El Nino. Giá đường trắng (SF1!) cũng giảm 0,6% xuống 442,40 USD/tấn.

Dù vậy, Commerzbank đưa ra góc nhìn lạc quan khi nhận định giá đường nhiều khả năng đã chạm đáy. Báo cáo của ngân hàng này nhấn mạnh rằng, hiện tượng El Nino có thể thúc đẩy sản xuất ethanol tại Brazil và Ấn Độ, từ đó rút bớt nguồn cung mía dành cho sản xuất đường. Cùng với việc diện tích trồng tại châu Âu sụt giảm, thị trường kỳ vọng giá đường sẽ sớm phục hồi.

Giá cao su kỳ hạn tại Nhật Bản giảm phiên thứ hai liên tiếp trong phiên giao dịch 22/5 khi thị trường kỳ vọng nguồn cung từ các quốc gia sản xuất lớn sẽ cải thiện trong khi nhu cầu từ ngành sản xuất lốp xe vẫn yếu.

Hợp đồng cao su giao tháng 10/2026 trên Sàn Osaka (OSE) giảm 2,8 JPY (-0,68%) xuống 406,3 JPY/kg. Tại Trung Quốc, hợp đồng cao su giao tháng 9/2026 trên sàn SHFE giảm 180 CNY (-1,03%) xuống 17.345 CNY/tấn; hợp đồng cao su butadien giao tháng 6/2026 giảm mạnh 580 CNY (-3,73%) xuống còn 14.975 CNY/tấn.

Giới phân tích nhận định, lượng mưa giảm tại Thái Lan cùng việc Bờ Biển Ngà chuẩn bị bước vào mùa thu hoạch cao điểm sẽ giúp nguồn cung cao su dồi dào hơn. Trong khi đó, nhu cầu lốp xe suy yếu, đặc biệt tại Trung Đông, tiếp tục gây sức ép lên thị trường.

(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)

(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).

(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).

Tin bài liên quan