Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 25/4-2/5: Giá dầu WTI tăng gần 13%, vàng giảm tuần thứ 2 liên tiếp

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK)  Kết thúc tuần giao dịch từ 25/4-2/5, thị trường hàng hóa thế giới ghi nhận giá dầu thô tiếp tục đi lên, trong đó dầu WTI tăng gần 13%, các mặt hàng nông sản, nguyên liệu công nghiệp cũng đồng loạt tăng, trong khi nhóm kim loại có sự phân hóa rõ nét, riêng vàng ghi nhận tuần giảm thứ 2 liên tục.
Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 25/4-2/5: Giá dầu WTI tăng gần 13%, vàng giảm tuần thứ 2 liên tiếp

Năng lượng: Giá dầu tiếp tục tăng, khí đốt phân hóa rõ nét

Trên thị trường dầu mỏ, giá dầu khép lại tuần giao dịch từ 27/4-2/5 với xu hướng tăng rõ rệt, dù đà tăng chững lại về cuối tuần.

Ngay từ phiên đầu tuần (27/4), giá dầu Brent đã vượt mốc 107-108 USD/thùng, trong khi dầu WTI dao động quanh 96 USD/thùng do lo ngại gián đoạn nguồn cung từ Trung Đông. Đến ngày 28/4, dầu Brent tăng gần 3% lên khoảng 108,2 USD/thùng và sang ngày 29/4 tiếp tục bứt phá, có lúc chạm 112 USD/thùng, còn dầu WTI tiến sát mốc 100 USD/thùng.

Tuy nhiên, sau những phiên tăng nóng, thị trường bắt đầu xuất hiện lực chốt lời, khiến giá dầu giằng co quanh vùng cao trong 2 phiên cuối tuần. Tính chung cả tuần, dầu WTI tăng từ 90,40 USD/thùng lên 101,94 USD/thùng, tương đương tăng 11,54 USD/thùng (+12,76%), còn dầu Brent tăng từ 105,33 USD/thùng lên 108,17 USD/thùng, tương ứng tăng 2,84 USD/thùng (+2,7%).

Động lực chính của đà tăng đến từ bế tắc trong đàm phán Mỹ - Iran và việc eo biển Hormuz bị hạn chế vận chuyển, khiến nguồn cung toàn cầu bị thắt chặt. Dù UAE rời OPEC+, tác động này vẫn bị lu mờ bởi rủi ro địa chính trị. Từ khi xung đột Trung Đông bùng phát cuối tháng 2/2026, giá dầu đã tăng khoảng 90%.

Trong bối cảnh đó, OPEC+ dự kiến tăng nhẹ sản lượng khoảng 188.000 thùng/ngày trong tháng 6 tới, nhưng động thái này mang tính biểu tượng khi hoạt động xuất khẩu qua eo biển Hormuz vẫn bị gián đoạn nghiêm trọng.

Trên thị trường khí đốt, giá khí đốt tự nhiên tại Mỹ ghi nhận xu hướng tăng nhẹ, với hợp đồng kỳ hạn tháng 6/2026 trên sàn NYMEX tăng 3,7 cent lên 2,804 USD/mmBtu, mức cao nhất 3 tuần. Tính cả tuần, giá tăng khoảng 2%, sau khi đã tăng gần 10% trong tuần trước.

Sản lượng khí đốt tại Mỹ giảm xuống 109,8 bcfd trong tháng 4 và có thời điểm chỉ còn 108,6 bcfd đầu tháng 5, trong khi xuất khẩu LNG đạt kỷ lục 18,8 bcfd. Tuy nhiên, nghịch lý xuất hiện khi giá tại Waha Hub (Texas) duy trì ở mức âm trong 60 ngày liên tiếp, với mức trung bình năm 2026 là âm 2,17 USD/mmBtu.

Trên phạm vi toàn cầu, thị trường khí đốt chứng kiến sự phân hóa rõ rệt. Giá tại Mỹ giảm xuống mức thấp nhất 17 tháng, khoảng 2,52 USD/mmBtu, trong khi giá tại châu Âu và châu Á tăng mạnh lên 21-22 USD/mmBtu, tương ứng mức tăng 84% và 108%. Nguyên nhân chủ yếu do xung đột tại Trung Đông làm gián đoạn khoảng 20% nguồn cung LNG toàn cầu, đặc biệt từ khu vực Vịnh.

Kim loại: Biến động trái chiều, vàng giảm tuần thứ 2 liên tục

Ở nhóm kim loại quý, thị trường vàng trải qua một tuần giảm giá rõ nét. Từ mức 4.710-4.715 USD/ounce đầu tuần, giá vàng giao ngay giảm dần và chốt tuần quanh 4.613 USD/ounce, giảm khoảng 8 USD/ounce (- 0,17%).

Trong tuần, giá vàng có lúc rơi xuống 4.559 USD/ounce, trước khi hồi phục lên gần 4.660 USD/ounce, nhưng không duy trì được đà tăng do áp lực chốt lời. Việc giá dầu duy trì ở mức cao cùng kỳ vọng lãi suất chưa sớm giảm đã làm suy yếu vai trò trú ẩn của kim loại quý này. Các chuyên gia nhận định, thị trường vàng đang trong trạng thái thận trọng khi tập trung nhiều hơn vào rủi ro lạm phát từ năng lượng.

Ngược lại, giá bạc giao ngay tăng hơn 1 USD lên 75,18 USD/ounce, chủ yếu đến từ việc lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ giảm nhẹ, qua đó làm tăng sức hấp dẫn của các tài sản không sinh lãi.

Bên cạnh đó, các yếu tố địa chính trị tại Trung Đông và biến động thị trường năng lượng cũng góp phần hỗ trợ giá bạc. Về mặt kỹ thuật, xu hướng tăng vẫn đang chiếm ưu thế, với các vùng mục tiêu cao hơn có thể được thiết lập nếu dòng tiền tiếp tục duy trì tích cực.

Tuy nhiên, trong kịch bản kém thuận lợi, giá bạc vẫn có thể quay lại kiểm định các vùng hỗ trợ quan trọng. Dù vậy, tình trạng thiếu hụt nguồn cung kéo dài nhiều năm được xem là yếu tố nền tảng hỗ trợ giá trong dài hạn.

Ở nhóm kim loại màu, trên sàn London (LME), giá nhôm tăng 1,4% lên 3.522 USD/tấn, sau khi chấm dứt chuỗi 5 phiên giảm. Lo ngại gián đoạn nguồn cung từ khu vực Vịnh - chiếm khoảng 9% sản lượng toàn cầu - là yếu tố hỗ trợ chính.

Các kim loại khác diễn biến trái chiều: Đồng giảm 0,2% về 12.965 USD/tấn; niken giảm 0,5% về 19.380 USD/tấn; kẽm giảm 0,6% về 3.342 USD/tấn; trong khi thiếc tăng nhẹ lên 49.300 USD/tấn.

Ở nhóm kim loại đen, kết thúc tuần qua, giá thép và quặng sắt tiếp tục đi lên khi các dữ liệu sản xuất tích cực từ Trung Quốc củng cố kỳ vọng nhu cầu. Chỉ số PMI ngành sản xuất đạt 50,3 điểm trong tháng 4/2026, cho thấy hoạt động công nghiệp vẫn đang mở rộng.

Diễn biến này giúp giá thép thanh trên sàn Thượng Hải (SHFE) duy trì quanh 3.112 CNY/tấn, trong khi giá quặng sắt trên sàn Đại Liên (DCE) và Singapore (SGX) lần lượt tăng lên 814,5 CNY/tấn và 107,75 USD/tấn.

Dù vậy, áp lực chi phí đầu vào vẫn là yếu tố đáng lưu ý khi giá quặng sắt tăng nhanh hơn giá thép thành phẩm, làm thu hẹp biên lợi nhuận của doanh nghiệp sản xuất. Trong ngắn hạn, giá thép có thể tiếp tục nhích lên để bù đắp chi phí, nhưng xu hướng dài hạn vẫn phụ thuộc vào sức phục hồi thực sự của nhu cầu xây dựng và bất động sản.

Nông sản: Đồng loạt tăng giá

Thị trường nông sản phiên cuối tuần qua (1/5) ghi nhận giá lúa mì và ngô tăng do lo ngại thời tiết và nguồn cung, trong khi đậu tương được hỗ trợ bởi giá dầu đậu nành và nhu cầu nhiên liệu sinh học.

Cụ thể, giá lúa mì kỳ hạn trên Sở Giao dịch Chicago (CBOT) ghi nhận xu hướng tăng trong phiên cuối tuần, với các giao dịch chênh lệch giá giúp duy trì mặt bằng giá ở vùng cao nhất trong gần 2 năm. Động lực chính đến từ lo ngại hạn hán có thể gây thiệt hại cho vụ lúa mì mùa Đông đỏ cứng tại Mỹ, khiến nhà đầu tư thận trọng trước khi báo cáo tiến độ mùa vụ của chính phủ được công bố trong tuần tới. Từ giữa tháng 4/2026, giá lúa mì đã liên tục đi lên khi điều kiện khô hạn tại khu vực Đồng bằng Mỹ làm dấy lên rủi ro suy giảm năng suất.

Kết phiên, hợp đồng lúa mì tháng 7 trên CBOT (WN26) tăng 1 cent lên 6,37-3/4 USD/bushel, trong khi hợp đồng hoạt động mạnh nhất ZW1! từng chạm đỉnh cao nhất gần 2 năm vào giữa tuần. Trên sàn Kansas City, hợp đồng lúa mì tháng 7 (KWN26) cũng tăng 1 cent lên 6,94-1/2 USD/bushel. Ngược lại, lúa mì mùa xuân tháng 7 (MWEN26) tại Minneapolis giảm 1-3/4 cent về 7,04 USD/bushel.

Giá ngô kỳ hạn trên CBOT tiếp tục đi lên trong phiên thứ Sáu (1/5), được hỗ trợ bởi nhiều yếu tố từ chi phí đầu vào đến nhu cầu thị trường. Hợp đồng ngô tháng 7 (CN26) tăng 5,5 cent lên 4,80-1/2 USD/bushel.

Trong phiên, hợp đồng giao dịch sôi động nhất ZC1! đã tăng lên mức cao nhất kể từ ngày 29/4/2025. Đáng chú ý, một số hợp đồng ngô niên vụ 2027 thiết lập mức giá kỷ lục mới, trong khi hợp đồng tháng 12 (CZ26) có thời điểm vượt mốc 5 USD/bushel.

Giá ngô được hỗ trợ bởi lo ngại chi phí phân bón tăng mạnh trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị, có thể ảnh hưởng đến sản lượng nông nghiệp toàn cầu. Bên cạnh đó, tiến độ gieo trồng tại Mỹ chậm do thời tiết bất lợi - quá ẩm hoặc quá lạnh tại khu vực Vành đai Ngô - cũng góp phần nâng đỡ giá.

Ngoài ra, Bộ Nông nghiệp Mỹ xác nhận đơn hàng bán 148.240 tấn ngô cho các điểm đến chưa công bố, bao gồm 78.240 tấn giao niên vụ 2025-2026 và 70.000 tấn niên vụ 2026-2027, củng cố thêm kỳ vọng về nhu cầu xuất khẩu ổn định.

Giá đậu tương khép lại tuần giao dịch với sắc xanh, chủ yếu nhờ lực đẩy từ thị trường sản phẩm chế biến. Hợp đồng đậu tương tháng 7 (SN26) tăng 7-3/4 cent, lên 12,03-1/4 USD/bushel.

Giá được hỗ trợ mạnh khi hợp đồng dầu đậu nành thiết lập mức cao kỷ lục, phản ánh nhu cầu ngày càng tăng đối với nhiên liệu sinh học. Cụ thể, hợp đồng dầu đậu nành tháng 7 (BON26) tăng 0,62 cent, đạt 75,16 cent/pound.

Biên lợi nhuận ép dầu cũng cải thiện rõ rệt, với chỉ số SMSIN26-BON26-SN26 tăng thêm 3 cent lên 3,29 USD/bushel, qua đó khuyến khích hoạt động chế biến và hỗ trợ giá đậu tương. Trong khi đó, giá bột đậu nành tháng 7 (SMN26) tăng 40 cent lên 319,3 USD/tấn ngắn.

Tuy nhiên, thị trường vẫn chịu ảnh hưởng từ yếu tố thời tiết tại Mỹ, khi nhiều khu vực thuộc Vành đai Ngô chưa thể triển khai gieo trồng do điều kiện không thuận lợi. Ngoài ra, giá dầu thô thế giới hạ nhiệt sau khi đạt đỉnh bốn năm cũng có thể gây áp lực gián tiếp lên ngành đậu tương, do vai trò của loại nông sản này trong sản xuất nhiên liệu sinh học.

Nguyên liệu công nghiệp: Chủ yếu tăng nhẹ

Trong phiên cuối tuần qua (1/5), giá đường thô kỳ hạn trên sàn ICE leo lên mức cao nhất trong vòng 3 tuần. Hợp đồng đường thô SB1! chốt phiên tăng 0,34 cent (+2,3%) lên 14,95 cent/lb, có thời điểm chạm 15,01 cent/lb trong phiên.

Tương tự, giá đường trắng SF1! tăng 1,7% lên 446,5 USD/tấn. Khối lượng giao nhận thấp khi hợp đồng tháng 5 đáo hạn được xem là tín hiệu hỗ trợ tích cực cho giá.

Động lực chính đến từ việc giá năng lượng duy trì ở mức cao, khiến các nhà máy tại Brazil - quốc gia sản xuất mía đường lớn nhất thế giới - ưu tiên chuyển hướng mía sang sản xuất ethanol thay vì đường. Điều này làm gia tăng lo ngại thiếu hụt nguồn cung toàn cầu.

Công ty phân tích Green Pool đã điều chỉnh tăng dự báo thâm hụt đường niên vụ 2026-2027 lên 4,3 triệu tấn, cao hơn đáng kể so với mức 1,66 triệu tấn trước đó. Ngoài ra, việc đồng real Brazil mạnh lên cùng giá xăng thế giới tăng cũng góp phần củng cố sức hấp dẫn của ethanol.

Tổng thống Brazil Luiz Inacio Lula da Silva mới đây xác nhận kế hoạch nâng tỷ lệ pha trộn ethanol trong xăng từ 30% lên 32%, dự kiến thúc đẩy nhu cầu thêm khoảng 1 tỷ lít trong năm nay.

Giá ca cao tiếp tục xu hướng đi lên trong bối cảnh thị trường lo ngại về nguồn cung. Tại Anh, hợp đồng ca cao London C2! tăng 20 pound (+0,7%) lên 2.688 pound/tấn, sau khi chạm đỉnh 2,5 tháng ở mức 2.709 pound/tấn. Tại Mỹ, hợp đồng ca cao New York CC2! cũng tăng 0,8% lên 3.596 USD/tấn.

Các yếu tố hỗ trợ giá bao gồm nguy cơ thiếu hụt phân bón và khả năng xuất hiện hiện tượng El Nino, có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sản lượng niên vụ 2026/27. Theo nhận định từ Citi, giá ca cao có thể đã tạo đáy và đang bước vào giai đoạn phục hồi, đặc biệt nếu El Nino diễn biến mạnh hơn.

Ở phía cầu, hãng sản xuất bánh kẹo Hershey công bố lợi nhuận quý I/2026 vượt kỳ vọng nhờ xu hướng tiêu dùng các sản phẩm ăn nhẹ lành mạnh, dù doanh số mảng bánh kẹo truyền thống giảm 4%.

Trái ngược với đường và ca cao, thị trường cà phê diễn biến tương đối trầm lắng. Hợp đồng cà phê Arabica KC2! tăng nhẹ 0,85 cent (+0,3%) lên 2,864 USD/lb, gần như đi ngang trong cả tuần. Tương tự, hợp đồng cà phê Robusta RC2! hầu như không biến động, duy trì quanh mức 3.364 USD/tấn.

Áp lực chính đến từ triển vọng vụ mùa bội thu tại Brazil, quốc gia dẫn đầu thế giới về sản xuất cà phê. Đáng chú ý, Citi cho rằng Arabica có thể là trường hợp ngoại lệ khi hiện tượng El Nino mạnh có thể mang lại tác động tích cực đến năng suất tại Brazil.

Giá cao su thế giới tiếp tục biến động trong biên độ hẹp. Tại Nhật Bản, hợp đồng cao su RSS3 tháng 5/2026 ở mức 396 JPY/kg, gần như đi ngang. Trong khi đó, tại Trung Quốc, giá cao su kỳ hạn dao động quanh mức 17.300-17.500 CNY/tấn với mức tăng nhẹ 0,03-0,26%.

Tại Singapore, giá cao su TSR20 tháng 5/2026 tăng 1,12% lên 217,20 cent/kg. Diễn biến trái chiều phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư, dù nhu cầu từ ngành lốp xe Trung Quốc vẫn ổn định.

(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)

(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).

(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).

Tin bài liên quan