Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 3-10/10: Dầu vượt 104 USD/thùng, vàng hồi phục, quặng sắt xuống đáy 18 tháng

Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 3-10/10: Dầu vượt 104 USD/thùng, vàng hồi phục, quặng sắt xuống đáy 18 tháng

(ĐTCK)  Kết thúc tuần giao dịch từ 3-10/10, thị trường hàng hóa thế giới ghi nhận giá dầu tiếp tục neo ở mức cao, vàng cũng phục hồi sau khi giảm thấp nhất 2 tháng, trong khi quặng sắt rơi xuống đáy 18 tháng; ngô, đậu nành, dầu thực vật cũng chịu áp lực...

Năng lượng: Giá dầu vượt 104 USD/thùng

Giá dầu thế giới tăng trong tuần qua, dù có những phiên giảm mạnh khi triển vọng nguồn cung Trung Đông cải thiện. Kết thúc phiên cuối tuần 9/10, dầu Brent kỳ hạn tăng 44 cent (+0,42%) lên 104,53 USD/thùng và tăng 4,4% cả tuần; dầu WTI của Mỹ tăng 36 cent (+0,39%) lên 91,67 USD/thùng và tăng 2,7% cả tuần.

Đầu tuần, thị trường chịu sức ép từ thông tin lượng dầu xuất khẩu từ Trung Đông tăng trở lại và cam kết của nhóm G7 về việc bổ sung nguồn cung nhằm giảm áp lực lên thị trường năng lượng. Ngày 5/10, giá Brent giảm 1,93 USD (-1,89%) xuống 100,32 USD/thùng; WTI giảm 1,68 USD (-1,84%) còn 89,43 USD/thùng. Sang ngày 6/10, Brent có thời điểm lùi về 98,48 USD/thùng, còn WTI xuống 88,01 USD/thùng.

Tuy nhiên, tâm lý thị trường đảo chiều trong ngày 8/10 khi lo ngại căng thẳng Mỹ - Iran leo thang và bão Isaias đe dọa hoạt động khai thác ngoài khơi Vịnh Mexico. Giá Brent chốt phiên tăng 4,1% lên 105,28 USD/thùng và WTI tăng 3,6% lên 91,49 USD/thùng.

Trong phiên 9/10, phát biểu của Tổng thống Mỹ Donald Trump về tiến triển tích cực trong đàm phán với Iran khiến giá dầu có lúc suy yếu. Dù vậy, Brent vẫn tăng khi các doanh nghiệp dầu khí tiếp tục đóng cửa một số cơ sở khai thác ngoài khơi Mỹ. Theo Reuters, sản lượng dầu thô bị gián đoạn do bão tại vùng biển Mỹ lên khoảng 1,3 triệu thùng/ngày.

Nếu đàm phán Mỹ - Iran tiến triển và sản lượng tại Vịnh Mexico sớm phục hồi, giá có thể giảm bớt phần bù rủi ro; ngược lại, nguy cơ gián đoạn vận chuyển hoặc khai thác có thể tiếp tục hỗ trợ giá.

Kim loại: Vàng ngắt chuỗi giảm; đồng lên cao nhất 2 tuần; quặng sắt xuống đáy 18 tháng

Ở nhóm kim loại quý, giá vàng khởi sắc trở lại vào cuối tuần sau khi chịu áp lực bán mạnh trong những phiên đầu tháng 10. Giá vàng giao ngay tăng 1,5% trong phiên 9/10 lên 4.194,36 USD/ounce, đưa mức tăng cả tuần lên khoảng 1,3%. Hợp đồng vàng tương lai Mỹ giao tháng 12/2026 chốt phiên ở 4.216,30 USD/ounce, tăng 1,4%.

Trước đó, vàng đã giảm xuống mức thấp nhất 2 tháng vào ngày 7/10 khi đồng USD mạnh lên và lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ tăng cao. Lực mua bắt đáy trong 2 phiên cuối tuần giúp giá phục hồi, nhưng chưa đủ để khẳng định xu hướng tăng đã trở lại bền vững.

Triển vọng vàng tiếp tục chịu ảnh hưởng từ chính sách tiền tệ Mỹ. Theo dữ liệu CME FedWatch được Reuters dẫn lại, thị trường định giá xác suất Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất trong tháng 10 ở mức 19%, trong khi xác suất có ít nhất một lần tăng lãi suất 0,25 điểm phần trăm vào tháng 12 lên tới 84%. Lãi suất cao thường làm giảm sức hấp dẫn của vàng do kim loại quý không mang lại thu nhập định kỳ như trái phiếu.

Hiện tại, dữ liệu lạm phát Mỹ sẽ là một trong những yếu tố quan trọng định hướng giá vàng. Nếu lạm phát tiếp tục cao do chi phí năng lượng tăng, kỳ vọng Fed duy trì hoặc thắt chặt chính sách tiền tệ có thể gây sức ép lên kim loại quý. Ngược lại, đồng USD suy yếu và lợi suất trái phiếu giảm có thể tạo điều kiện để vàng tiếp tục phục hồi.

Các kim loại quý khác cũng phục hồi trong phiên 9/10. Giá bạc giao ngay tăng 2,4% lên 60,77 USD/ounce. Dữ liệu đóng cửa tổng hợp của GoldPrice.com ghi nhận giá bạc ở mức 60,82 USD/ounce, tăng khoảng 0,74% trong tuần.

Bạch kim tăng 3,1% trong phiên cuối tuần lên 1.685,64 USD/ounce. Tuy nhiên, giá kim loại này vẫn giảm khoảng 0,75% cả tuần theo dữ liệu đóng cửa tổng hợp. Tương tự, palladium tăng 2,1% lên 1.146,39 USD/ounce trong phiên 9/10, nhưng vẫn giảm khoảng 1,69% trong tuần, với giá đóng cửa tổng hợp ở mức 1.148,01 USD/ounce.

Sự phục hồi của các kim loại quý vào cuối tuần cho thấy lực mua quay trở lại sau nhịp điều chỉnh. Tuy nhiên, diễn biến trái chiều cả tuần phản ánh sự thận trọng của nhà đầu tư trước triển vọng lãi suất Mỹ và biến động của đồng USD.

Ở nhóm kim loại màu, đồng là mặt hàng nổi bật khi được hỗ trợ bởi kỳ vọng nhu cầu Trung Quốc cải thiện sau kỳ nghỉ Quốc khánh và lo ngại gián đoạn nguồn cung khai thác.

Theo Reuters, kết thúc phiên 9/10, hợp đồng đồng kỳ hạn 3 tháng trên Sàn Giao dịch Kim loại London (LME) tăng 1,6% lên 14.541 USD/tấn. Trước đó, giá đã chạm 14.646,5 USD/tấn - mức cao nhất gần 2 tuần. Tính chung cả tuần, hợp đồng tăng khoảng 2%.

Một trong những tín hiệu hỗ trợ giá là phụ phí nhập khẩu đồng Yangshan của Trung Quốc tăng lên 135 USD/tấn - cao nhất 4 năm, cho thấy nhu cầu nhập khẩu tương đối mạnh. Bên cạnh đó, cuộc đình công tại mỏ đồng Centinela ở Chile làm gia tăng lo ngại về khả năng gián đoạn sản lượng khai thác. Lượng đồng trong các kho do LME giám sát giảm xuống 233.025 tấn - thấp nhất trong 6 tuần, cũng góp phần hỗ trợ giá.

Các kim loại cơ bản khác cũng tăng giá trong phiên cuối tuần. Tại sàn LME, giá nhôm tăng 0,3% lên 3.058 USD/tấn; kẽm tăng 2,4% lên 3.808 USD/tấn; chì tăng 1,6% lên 1.889 USD/tấn; thiếc tăng 2,9% lên 52.935 USD/tấn và niken tăng 0,8% lên 15.685 USD/tấn.

Trong khi đó, dữ liệu giữa ngày 9/10 của Shanghai Metals Market cho thấy, các hợp đồng tương lai kim loại trên Sàn Giao dịch kỳ hạn Thượng Hải (SHFE) giảm đồng loạt: Thiếc giảm 4,55%; chì giảm 1,48%; kẽm giảm 1,32%; đồng giảm 0,7%; nhôm giảm 0,36% và niken giảm 0,24%.

Diễn biến trái chiều giữa London và Thượng Hải cho thấy đà tăng của kim loại công nghiệp chưa lan tỏa đồng đều. Giá tại London được hỗ trợ bởi nhu cầu và lo ngại nguồn cung, trong khi các hợp đồng tại Trung Quốc chịu tác động từ tâm lý giao dịch, tồn kho và hoạt động chốt lời.

Một diễn biến đáng chú ý khác là Ủy ban Châu Âu (EC) lựa chọn thêm 46 dự án nguyên liệu thô chiến lược để ưu tiên thủ tục cấp phép và hỗ trợ tiếp cận vốn. Các dự án liên quan đến đồng, niken, lithium và đất hiếm, nằm trong nỗ lực dài hạn của châu Âu nhằm đa dạng hóa nguồn cung khoáng sản. Tuy nhiên, động thái này chưa tạo ra tác động tức thời đáng kể lên giá kim loại trong tuần qua.

Ở nhóm kim loại đen, thị trường thép Trung Quốc đồng loạt giảm trong phiên giao dịch đầu tiên sau kỳ nghỉ Quốc khánh kéo dài một tuần. Lợi nhuận thấp của các nhà sản xuất thép đang lấn át triển vọng nhu cầu và gây sức ép lên giá quặng sắt.

Trên sàn SHFE, kết thúc phiên 9/10, giá thép thanh kỳ hạn tháng 11/2026 giảm 43 CNY (-1,39%) xuống 3.053 CNY/tấn.

Trên Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 11/2026 giảm 14 CNY (-1,97%) xuống 695 CNY/tấn. Đáng chú ý, hợp đồng quặng sắt được giao dịch nhiều nhất giảm 3,12% xuống 682,5 CNY (101,84 USD)/tấn. Đây là mức thấp nhất kể từ ngày 9/4/2025. Trong phiên 8/10, giá quặng sắt kỳ hạn đã chạm đáy 18 tháng.

Trong khi đó, trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 11/2026 giảm 0,25 USD (-0,27%) còn 91,2 USD/tấn. Trong kỳ nghỉ lễ từ 1-7/10 của Trung Quốc, hợp đồng này mất 1,2% và có thời điểm xuống 90,95 USD/tấn - mức thấp nhất kể từ tháng 9/2024.

Theo khảo sát của công ty tư vấn Mysteel công bố ngày 7/10, một số nhà sản xuất thép Trung Quốc bắt đầu hoặc lên kế hoạch bảo dưỡng thiết bị khi tình trạng thua lỗ trở nên nghiêm trọng hơn.

Các nhà phân tích tại First Futures cho biết, lợi nhuận của các nhà sản xuất thép tiếp tục chịu sức ép, trong khi nguồn cung quặng sắt được dự báo tăng. Số liệu của Mysteel cho thấy, đến cuối tháng 9/2026, chỉ khoảng 7% nhà sản xuất thép Trung Quốc có lãi. Sản lượng gang lỏng bình quân ngày, chỉ báo quan trọng về nhu cầu quặng sắt, giảm xuống 2,34 triệu tấn - mức thấp nhất 6 tháng. Bên cạnh nhu cầu suy yếu, giá cước vận tải giảm khi giá năng lượng hạ nhiệt cũng tạo thêm sức ép lên giá quặng sắt.

Ở nhóm nguyên liệu khác, giá than luyện cốc trên DCE tăng 2,07%, trong khi than cốc giảm 0,18%. Trên SHFE, tồn kho các sản phẩm thép chủ chốt tăng trong kỳ nghỉ lễ, kéo giá thép thanh giảm 1,77%, thép cuộn cán nóng giảm 1,22% và thép không gỉ giảm 1,82%.

Nông sản: Đậu nành nhích tăng, ngô và lúa mì đi xuống

Thị trường ngũ cốc chịu sức ép trong những phiên cuối tuần sau khi Bộ Nông nghiệp Mỹ công bố báo cáo cung cầu tháng 10 (WASDE), với triển vọng sản lượng ngô và đậu tương Mỹ tăng so với dự báo trước đó.

Đối với ngô, hợp đồng hoạt động mạnh nhất trên Sàn Giao dịch hàng hóa Chicago (CBOT) từng tăng lên 5,08 USD/giạ ngày 7/10 - cao nhất trong một tuần, do lo ngại điều kiện mùa vụ tại Mỹ suy yếu. Tuy nhiên, báo cáo WASDE ngày 9/10 đã làm thay đổi triển vọng thị trường.

USDA nâng dự báo năng suất ngô Mỹ niên vụ 2026-2027 lên 181,2 giạ/mẫu Anh, tăng 2,7 giạ so với tháng trước. Sản lượng được điều chỉnh tăng thêm 234 triệu giạ, lên 16 tỷ giạ, trong khi tồn kho cuối niên vụ tăng lên 1,8 tỷ giạ, cao hơn 282 triệu giạ so với dự báo tháng 9.

Triển vọng nguồn cung dồi dào hơn khiến giá ngô chịu áp lực. Hợp đồng ngô CBOT giao tháng 12/2026 giảm 3,95% xuống 4,805 USD/giạ trong phiên 9/10. Trước đó, số liệu tồn kho ngô Mỹ đầu tháng 9/2026 được Reuters dẫn lại cho thấy lượng tồn kho vượt 2 tỷ giạ, tăng 35% so với cùng kỳ năm trước và cao hơn 9% so với dự báo của giới phân tích. Điều này làm dấy lên nghi ngờ về mức tiêu thụ ngô làm thức ăn chăn nuôi được USDA ước tính trước đó.

Đối với đậu tương, giá tăng trong một số phiên đầu tuần do lo ngại thời tiết bất lợi và mưa làm chậm tiến độ thu hoạch tại Mỹ. Ngày 7/10, hợp đồng đậu tương hoạt động mạnh nhất trên CBOT tăng 0,3% lên 13,0725 USD/giạ. Trước thời điểm USDA công bố báo cáo ngày 9/10, hợp đồng đậu tương giao tháng 11/2026 tăng trong giao dịch qua đêm lên khoảng 12,94 USD/giạ.

Tuy nhiên, USDA nâng dự báo sản lượng hạt có dầu của Mỹ niên vụ 2026–2027 lên 133,6 triệu tấn, tăng 0,7 triệu tấn so với tháng trước, chủ yếu nhờ sản lượng đậu tương và hạt bông tăng. Tồn kho cuối kỳ của Mỹ và thế giới cũng được điều chỉnh tăng so với tháng 9, làm hạn chế khả năng giá tăng bền vững.

Nhu cầu xuất khẩu chưa tạo được lực đỡ rõ rệt. Doanh số xuất khẩu đậu tương Mỹ trong tuần kết thúc ngày 1/10 giảm 47% so với tuần trước, xuống 549.400 tấn, theo số liệu USDA được Reuters dẫn lại. Nếu xuất khẩu không cải thiện, nguồn cung tăng có thể tiếp tục gây sức ép lên giá, dù thời tiết vẫn là yếu tố có khả năng làm gián đoạn thu hoạch.

Đối với lúa mì, ngày 7/10, hợp đồng kỳ hạn giảm nhẹ 0,1% xuống 7,0375 USD/giạ, sau khi tăng trong phiên trước đó. Những cuộc tấn công nhằm vào tàu chở ngũ cốc tại Biển Đen tiếp tục làm dấy lên lo ngại về nguồn cung xuất khẩu từ khu vực này.

Báo cáo WASDE tháng 10 cho thấy tồn kho lúa mì toàn cầu niên vụ 2026-2027 được dự báo giảm nhẹ so với tháng trước, trái với kỳ vọng tăng của thị trường. Dù vậy, hợp đồng lúa mì CBOT giao tháng 12/2026 vẫn giảm 1,83% xuống 6,7075 USD/giạ trong phiên 9/10.

Trong ngắn hạn, rủi ro vận chuyển tại Biển Đen có thể hỗ trợ giá lúa mì. Tuy nhiên, nguồn cung từ các nước xuất khẩu khác và diễn biến của đồng USD vẫn là những yếu tố hạn chế đà tăng. Sự khác biệt giữa triển vọng tồn kho toàn cầu và tình hình vận chuyển thực tế khiến giá có thể tiếp tục biến động mạnh.

Nguyên liệu công nghiệp: Dầu cọ ngắt chuỗi 3 tuần giảm; đường, bông và cao su cũng đi lên, ca cao chịu sức ép, cà phê diễn biến trái chiều

Giá dầu cọ kỳ hạn Malaysia giảm trong phiên 9/10 sau khi chính phủ nước này không công bố chính sách miễn thuế xuất khẩu dầu cọ thô như thị trường kỳ vọng. Hợp đồng dầu cọ chuẩn giao tháng 10/2026 trên Bursa Malaysia giảm 69 ringgit (-1,48%) xuống 4.592 ringgit (1.124,66 USD)/tấn. Tuy nhiên, tính chung cả tuần, giá vẫn tăng 1,26% và chấm dứt chuỗi 3 tuần giảm liên tiếp.

Trước đó, thị trường kỳ vọng việc miễn thuế sẽ giúp dầu cọ Malaysia tăng sức cạnh tranh với Indonesia. Theo David Ng - nhà giao dịch tại Iceberg X Sdn Bhd ở Kuala Lumpur, giá đảo chiều khi kỳ vọng này không thành hiện thực. Chính phủ Malaysia thay vào đó công bố các biện pháp hỗ trợ tập trung vào trợ cấp trồng lại cây cho các hộ nông dân nhỏ.

Theo khảo sát của Reuters, tồn kho dầu cọ Malaysia trong tháng 9/2026 được dự báo tăng lên mức cao kỷ lục, vượt đỉnh tháng 12/2018, do sản lượng tăng mạnh trong khi xuất khẩu trì trệ. Hội đồng Dầu cọ Malaysia (MPOB) dự kiến công bố số liệu vào hôm nay, ngày 12/10.

Trên thị trường dầu thực vật, hợp đồng dầu đậu tương giao dịch sôi động nhất tại Đại Liên tăng 0,91%, dầu cọ tại Đại Liên tăng 0,83%, dầu đậu tương trên CBOT tăng 0,49% và hạt cải dầu giảm khoảng 0,31%. Giá dầu thô giảm trong một số thời điểm cũng gây sức ép lên dầu cọ do làm giảm sức hấp dẫn của mặt hàng này đối với ngành nhiên liệu sinh học. Đồng ringgit tăng 0,12% so với USD, khiến dầu cọ Malaysia đắt hơn đối với người mua sử dụng ngoại tệ khác.

Giá đường thô ICE giao tháng 3/2027 tăng khoảng 0,6% trong phiên 9/10, lên 20,27 cent/pound theo bảng giá tổng hợp. Một bản tin thị trường London ghi nhận giá tăng 1,2% lên 20,39 cent/pound, đưa mức tăng cả tuần lên khoảng 2,3%. Trước đó, giá từng chạm 21,24 cent/pound - cao nhất 19 tháng.

Giá đường trắng tăng 0,7%, lên 545 USD/tấn. Theo các nhà giao dịch, hiện tượng El Nino đang làm gia tăng rủi ro đối với sản lượng tại nhiều vùng trồng trọt. Tại Brazil, mía chịu ảnh hưởng của tình trạng ngập úng; trong khi ở châu Âu, củ cải đường đối mặt với hạn hán và hoạt động gieo trồng tại miền tây Ấn Độ bị đình trệ. FAO trước đó cho biết, chỉ số giá đường quốc tế tháng 9/2026 tăng 6,1% so với tháng 8, đánh dấu tháng tăng thứ ba liên tiếp.

Trái lại, giá ca cao vẫn chịu sức ép từ tình trạng dư cung toàn cầu trong niên vụ 2025–2026. Giá ca cao London giảm 0,2% xuống 4.225 bảng Anh/tấn và ca cao New York giảm 0,6% xuống 5.632 USD/tấn. Thị trường hướng tới mức giảm khoảng 0,3% trong tuần. Giới giao dịch đang chờ số liệu xay xát quý III/2026, dự kiến được công bố trong tuần này, để đánh giá rõ hơn nhu cầu tiêu thụ tại châu Âu và Bắc Mỹ.

Giá cà phê arabica giảm nhẹ 0,03% xuống 2,8895 USD/pound, khi tốc độ xuất khẩu mạnh từ Brazil tiếp tục gây sức ép lên thị trường. Lo ngại hiện tượng El Nino có thể làm giảm sản lượng toàn cầu trong niên vụ 2027-2028 chưa đủ bù đắp áp lực nguồn cung trước mắt. Trong khi đó, giá cà phê robusta tăng 0,7% lên 3.448 USD/tấn.

Đối với bông, hợp đồng ICE giao tháng 12/2026 tăng 0,56% lên 80,39 cent/pound trong phiên 9/10. Giá tiếp tục chịu ảnh hưởng từ nhu cầu của ngành dệt may, triển vọng mùa vụ Mỹ và diễn biến đồng USD.

Giá cao su đồng loạt tăng tại nhiều thị trường lớn ở châu Á, đáng chú ý là sự trở lại của thị trường Trung Quốc sau kỳ nghỉ Quốc khánh. Trên sàn SHFE, hợp đồng cao su tự nhiên tháng 11/2026 tăng 1,85% lên 19.305 CNY/tấn; kỳ hạn tháng 1/2027 tăng mạnh hơn 2,21% lên 20.145 CNY/tấn. Hợp đồng cao su butadiene tháng 11/2026 tăng tới 4,54% lên 16.590 CNY/tấn.

Trên sàn TOCOM, hợp đồng cao su tháng 11/2026 tăng 0,38% lên 445,50 JPY/kg; tháng 12/2026 tăng 0,67% lên 449 JPY/kg. Tại Thái Lan, giá cao su RSS3 xuất khẩu FOB Laem Chabang tăng 0,75% lên 97,51 Baht/kg. Tại Singapore, hợp đồng cao su TSR20 tháng 11/2026 tăng 0,19% lên 258,70 cent/kg và tháng 12/2026 tăng 0,23% lên 257,5 cent/kg.

Trong nước, giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp lớn tiếp tục ổn định. Bình Long thu mua tại nhà máy ở mức 540 đồng/độ TSC/kg; Phú Riềng duy trì mủ nước 420 đồng/TSC; MangYang khoảng 458 - 463 đồng/TSC.

Việc thị trường Trung Quốc trở lại giao dịch đã cải thiện lực mua và tạo động lực đáng kể cho cao su châu Á. Cùng với sự hỗ trợ từ giá dầu và những lo ngại về nguồn cung, cao su có cơ sở duy trì nền giá tích cực, dù vẫn cần theo dõi khả năng duy trì lực mua sau nhịp tăng đầu tiên.

(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)

(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).

(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).

Tin bài liên quan