Việc các doanh nghiệp Việt Nam chủ động tiếp cận các nguồn vốn quốc tế thông qua tín dụng xuất khẩu (ECA), vay hợp vốn hoặc phát hành trái phiếu ngoại tệ phản ánh nhu cầu đa dạng hóa nguồn vốn trong bối cảnh nhu cầu trong nước ngày càng tăng. Tuy nhiên, các nhà đầu tư và tổ chức tài chính quốc tế thường đặt ra yêu cầu cao hơn về tính minh bạch, chất lượng công bố thông tin, hệ thống quản trị doanh nghiệp, quản trị rủi ro, năng lực tạo dòng tiền và khả năng chống chịu trước các biến động kinh tế. Bên cạnh tập trung vào tình hình tài chính hiện tại, các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm đến khả năng duy trì năng lực tín dụng trong dài hạn của bên đi vay.
Trong các thương vụ huy động vốn quốc tế, đặc biệt là phát hành trái phiếu quốc tế hoặc vay hợp vốn quy mô lớn, các nhà đầu tư và tổ chức tài chính nước ngoài vẫn ưu tiên tham chiếu các kết quả đánh giá từ các tổ chức xếp hạng tín nhiệm toàn cầu như Moody's, S&P Global hoặc Fitch Ratings. Đây là xu hướng phổ biến trên thị trường quốc tế và cũng là yêu cầu của nhiều nhà đầu tư tổ chức.
![]() |
Bà Hoàng Việt Phương, Tổng giám đốc S&I Ratings |
Trong bối cảnh đó, các tổ chức xếp hạng tín nhiệm (CRA) nội địa có thể đóng vai trò bổ trợ và tạo nền tảng cho doanh nghiệp. Thông qua quá trình đánh giá tín nhiệm, CRA trong nước giúp doanh nghiệp nâng cao tiêu chuẩn quản trị, cải thiện tính minh bạch, chuẩn hóa hệ thống công bố thông tin và xây dựng văn hóa quản trị rủi ro theo thông lệ quốc tế, chuẩn bị hồ sơ tín dụng trước khi tiếp cận các nhà đầu tư toàn cầu. Đây chính là những yếu tố cốt lõi mà các nhà đầu tư và tổ chức xếp hạng quốc tế đặc biệt quan tâm. Vì vậy, có thể xem CRA nội địa là một bước đệm quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam chuẩn bị tốt hơn trước khi tiếp cận các nguồn vốn xuyên biên giới; đồng thời, góp phần thu hẹp khoảng cách giữa chuẩn mực quản trị trong nước và yêu cầu của thị trường tài chính quốc tế.
Hiện thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam không chỉ nằm ở việc lập báo cáo ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị), mà còn ở khả năng xây dựng hệ thống dữ liệu minh bạch, đáng tin cậy và tích hợp các yếu tố ESG vào chiến lược kinh doanh dài hạn. Nhiều doanh nghiệp vẫn đang trong giai đoạn đầu triển khai lập báo cáo ESG, với những hạn chế về hệ thống thu thập dữ liệu, nguồn lực chuyên môn và khả năng đáp ứng các chuẩn mực công bố thông tin quốc tế.
Đặc biệt, các nhà đầu tư và định chế tài chính quốc tế không chỉ quan tâm đến những cam kết về phát triển bền vững, mà còn chú trọng đến các chỉ tiêu định lượng, khả năng đo lường tác động và kết quả thực hiện trên thực tế. Do đó, việc chuyển từ công bố thông tin mang tính tuân thủ sang quản trị ESG thực chất là một thách thức đáng kể đối với doanh nghiệp trong nước.
Mặc dù vai trò của xếp hạng tín nhiệm đã được khẳng định ngày càng rõ nét trên thị trường vốn, vẫn còn ba nhóm rào cản chính đang ảnh hưởng đến tốc độ phát triển của dịch vụ này tại Việt Nam.
Thứ nhất là rào cản về nhận thức. Thay vì xem xếp hạng tín nhiệm như một yêu cầu mang tính tuân thủ, hoặc một khoản chi phí phát sinh, đây là công cụ quản trị tài chính và quản trị rủi ro có thể tạo lợi thế cạnh tranh trong huy động vốn. Trên thực tế, một kết quả xếp hạng tín nhiệm tốt có thể giúp doanh nghiệp mở rộng tập khách hàng, nhà đầu tư và từng bước giảm chi phí vốn trong dài hạn.
Thứ hai là những hạn chế về dữ liệu và tính minh bạch. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, chưa xây dựng được hệ thống dữ liệu lịch sử đầy đủ, quy trình quản trị thông tin còn phân tán và chất lượng công bố thông tin chưa đồng đều. Điều này làm gia tăng thời gian đánh giá cũng như ảnh hưởng đến khả năng phản ánh đầy đủ hồ sơ tín dụng của doanh nghiệp.
Thứ ba là yếu tố thị trường. Hành lang pháp lý cho hoạt động xếp hạng tín nhiệm đã có nhiều bước phát triển với việc ban hành khung pháp lý riêng cho hoạt động xếp hạng tín nhiệm và từng bước đưa yêu cầu xếp hạng tín nhiệm vào thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc sử dụng kết quả xếp hạng trong quá trình đầu tư, quản lý rủi ro hoặc xác định chi phí vốn vẫn chưa thực sự phổ biến. Để thị trường phát triển mạnh hơn, cần tiếp tục khuyến khích việc sử dụng xếp hạng tín nhiệm như một công cụ tham chiếu quan trọng trong hoạt động đầu tư và huy động vốn, qua đó, hình thành văn hóa quản trị rủi ro dựa trên đánh giá độc lập và minh bạch.
Một rủi ro lớn khi khai thác dòng vốn ngoại là rủi ro tỷ giá và lãi suất quốc tế (biến động USD/VND, chính sách tiền tệ toàn cầu). Bởi vậy, đối với các doanh nghiệp vay nợ bằng ngoại tệ nhưng nguồn thu chủ yếu bằng VND, rủi ro tỷ giá và biến động lãi suất quốc tế là những yếu tố quan trọng trong đánh giá chất lượng tín nhiệm. Đặc biệt, khi VND mất giá so với ngoại tệ, nghĩa vụ trả nợ quy đổi sang VND có thể gia tăng đáng kể, tạo áp lực lên dòng tiền và khả năng thanh toán. Trong quá trình xếp hạng, công ty xếp hạng tín nhiệm không chỉ xem xét quy mô nợ ngoại tệ, mà còn đánh giá mức độ tương thích giữa đồng tiền vay nợ và nguồn thu, cơ cấu lãi suất cố định hoặc thả nổi, kỳ hạn nợ và lịch trình thanh toán. Những doanh nghiệp có nguồn thu ngoại tệ ổn định hoặc cơ cấu dòng tiền phù hợp với nghĩa vụ nợ thường có khả năng hạn chế rủi ro tốt hơn.
Bên cạnh đó, năng lực quản trị và phòng ngừa rủi ro tài chính (hedging) cũng là một nội dung được xem xét. Chúng tôi đánh giá mức độ chủ động của doanh nghiệp trong việc sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro như hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi tỷ giá hoặc hoán đổi lãi suất, cũng như mức độ bao phủ và tính hiệu quả của các biện pháp này đối với nghĩa vụ nợ. Tuy nhiên, việc sử dụng công cụ này không phải là điều kiện bắt buộc để được đánh giá tích cực, bởi một số doanh nghiệp có thể sở hữu cơ chế phòng ngừa rủi ro tự nhiên thông qua nguồn thu ngoại tệ hoặc các dòng tiền có tính tương đồng với nghĩa vụ nợ. Điều quan trọng là doanh nghiệp phải chứng minh được khả năng kiểm soát rủi ro một cách nhất quán và phù hợp với đặc thù hoạt động.
Chúng tôi đặc biệt chú trọng khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước các kịch bản bất lợi về tỷ giá và lãi suất. Thông qua phân tích độ nhạy và các kịch bản căng thẳng (stress test), chúng tôi đánh giá tác động của biến động thị trường đến chi phí tài chính, dòng tiền hoạt động, các chỉ tiêu đòn bẩy và khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Những yếu tố như mức dự phòng thanh khoản, khả năng tiếp cận nguồn vốn thay thế và sự cân đối giữa kỳ hạn nguồn vốn với dòng tiền tạo ra cũng được xem xét. Về bản chất, xếp hạng tín nhiệm không chỉ phản ánh năng lực tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm, mà còn đánh giá khả năng duy trì nghĩa vụ trả nợ trong những điều kiện thị trường kém thuận lợi, qua đó, cung cấp cho nhà đầu tư góc nhìn toàn diện hơn về mức độ rủi ro tín nhiệm.
Để các kết quả xếp hạng tín nhiệm của CRA Việt Nam được các định chế tài chính quốc tế tham chiếu và sử dụng rộng rãi hơn, yếu tố quan trọng nhất là bảo đảm tính độc lập, minh bạch, chất lượng phân tích và khả năng so sánh với các chuẩn mực quốc tế. Trong bối cảnh các nhà đầu tư toàn cầu ngày càng quan tâm không chỉ đến năng lực tài chính mà còn đến các yếu tố phát triển bền vững, yêu cầu đối với các tổ chức xếp hạng tín nhiệm cũng đang mở rộng theo hướng tích hợp cả các rủi ro và cơ hội liên quan đến ESG.
