Trong bối cảnh thị trường vốn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng, ngành ngân hàng vẫn đóng vai trò là kênh dẫn vốn chủ đạo cho nền kinh tế

Trong bối cảnh thị trường vốn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng, ngành ngân hàng vẫn đóng vai trò là kênh dẫn vốn chủ đạo cho nền kinh tế

Trụ cột ngành ngân hàng cần lớn mạnh hơn

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK)  Nhu cầu vốn cho phát triển hạ tầng, chuyển đổi năng lượng và sản xuất đang tăng nhanh, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải củng cố nền tảng vốn cho các ngân hàng trụ cột, nếu muốn duy trì vai trò dẫn dắt hệ thống tài chính trong giai đoạn phát triển mới.

Ngân hàng vẫn gánh vai trò dẫn vốn chủ lực

Cùng với quá trình phục hồi và mở rộng của nền kinh tế, nhu cầu vốn cho đầu tư và sản xuất - kinh doanh đang tăng nhanh. Các lĩnh vực như phát triển hạ tầng giao thông, năng lượng, chuyển đổi số hay sản xuất công nghiệp đều đòi hỏi nguồn vốn trung và dài hạn với quy mô lớn.

Tuy nhiên, các kênh dẫn vốn dài hạn của thị trường tài chính vẫn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng cũng như đòi hỏi của nền kinh tế. Theo báo cáo của FiinRatings, quy mô dư nợ trái phiếu doanh nghiệp đang lưu hành tính đến cuối năm 2025 đạt khoảng 1,41 triệu tỷ đồng, tương đương 11,4% GDP, thấp hơn đáng kể so với mức đỉnh 18,3% GDP trong giai đoạn 2020 - 2021 và chưa đạt mục tiêu 20% GDP vào năm 2025 theo định hướng phát triển thị trường vốn của Chính phủ.

Ngay cả khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp có dấu hiệu phục hồi, vai trò cung ứng vốn của kênh này vẫn còn hạn chế. Báo cáo của FiinGroup cho thấy ngân hàng vẫn chiếm tới khoảng 68% giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp, trong khi các doanh nghiệp sản xuất - khu vực có nhu cầu vốn dài hạn lớn - lại gần như vắng bóng.

Dòng vốn qua các quỹ đầu tư dài hạn cũng chưa thực sự ổn định. Theo thống kê của FiinGroup, năm 2025, thị trường quỹ ghi nhận mức rút ròng gần 35.000 tỷ đồng, phản ánh xu hướng thận trọng của nhà đầu tư và cho thấy quy mô vốn dài hạn qua kênh này vẫn còn khá khiêm tốn.

Trong bối cảnh các kênh vốn trung và dài hạn như trái phiếu doanh nghiệp, thị trường cổ phiếu hay quỹ đầu tư chưa phát huy đầy đủ vai trò, hệ thống ngân hàng tiếp tục gánh phần lớn nhiệm vụ cung ứng vốn cho nền kinh tế. Điều này khiến tăng trưởng tín dụng duy trì ở mức cao trong nhiều năm, đồng thời kéo theo quy mô bảng cân đối của nhiều ngân hàng mở rộng nhanh.

Thực tế cho thấy, phần lớn dòng vốn tín dụng vào nền kinh tế hiện tập trung ở các ngân hàng quy mô lớn, đặc biệt là nhóm ngân hàng thương mại nhà nước. Với quy mô tài sản lớn và vai trò then chốt trong hệ thống tài chính, các định chế này không chỉ cung ứng vốn cho nhiều lĩnh vực trọng điểm mà còn góp phần dẫn dắt mặt bằng lãi suất, ổn định thanh khoản thị trường và hỗ trợ thực thi các chính sách kinh tế.

Tuy nhiên, cùng với sự mở rộng nhanh của tín dụng và bảng cân đối, bài toán bảo đảm năng lực tài chính và các chỉ tiêu an toàn vốn của hệ thống ngân hàng cũng ngày càng được đặt ra rõ rệt.

Khi tăng trưởng tài sản nhanh hơn tăng vốn

Dữ liệu tổng hợp từ Công ty Chứng khoán Vietcap cho thấy, nhóm ngân hàng có tỷ lệ an toàn vốn (CAR) cao nhất trong hệ thống năm 2025 chủ yếu là các ngân hàng tư nhân. Trong đó, HDBank dẫn đầu, với CAR đạt 16,7%, trở thành ngân hàng có “bộ đệm vốn” dày nhất trong nhóm so sánh. Tiếp theo là Techcombank với 14,6%; VPBank 14% và ACB khoảng 12%. Trong khi đó, CAR của Vietcombank - ngân hàng có mức cao nhất trong nhóm ngân hàng thương mại nhà nước - đạt khoảng 11,7%.

Sự chênh lệch này phần nào phản ánh sự khác biệt về chiến lược vốn giữa các nhóm ngân hàng. Nhiều ngân hàng tư nhân đã chủ động tăng vốn trong nhiều năm qua thông qua phát hành cổ phiếu, thu hút nhà đầu tư chiến lược và tối ưu cấu trúc tài sản nhằm cải thiện bộ đệm vốn.

Cùng với sự mở rộng nhanh của tín dụng và quy mô bảng cân đối, một vấn đề đang được đặt ra đối với nhiều ngân hàng lớn là tốc độ tăng tổng tài sản đang cao hơn tốc độ tăng vốn tự có. Khi tài sản có rủi ro tăng nhanh, các chỉ tiêu an toàn vốn có thể chịu áp lực nếu nền tảng vốn không được mở rộng tương ứng.

Theo các chuẩn mực hiện hành, hệ số an toàn vốn của nhiều ngân hàng Việt Nam phổ biến trong khoảng 9 - 11%. Đây là mức đáp ứng yêu cầu trong nước, song vẫn thấp hơn đáng kể so với nhiều ngân hàng trong khu vực châu Á, nơi tỷ lệ CAR thường được duy trì ở mức 17 - 20%.

Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam đang từng bước tiến tới các chuẩn mực quản trị rủi ro cao hơn như Basel III, cùng với các yêu cầu vốn ngày càng chặt chẽ đối với rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động, nhu cầu tăng vốn của các ngân hàng càng trở nên cấp thiết hơn. Áp lực này đặc biệt rõ đối với các ngân hàng thương mại nhà nước. Với quy mô tài sản lớn và vai trò dẫn dắt hệ thống, các ngân hàng này thường có tốc độ tăng trưởng tín dụng cao, đồng thời tham gia cung ứng vốn cho nhiều lĩnh vực ưu tiên của nền kinh tế.

Trước yêu cầu đó, nhiều ngân hàng đã chủ động triển khai các kế hoạch tăng vốn quy mô lớn. Tại đại hội cổ đông thường niên năm 2025, Vietcombank đã thông qua phương án chào bán riêng lẻ tối đa 6,5% vốn điều lệ (hơn 543 triệu cổ phiếu) trong giai đoạn 2025 - 2026. Sau khi hoàn tất, vốn điều lệ của Vietcombank dự kiến tăng từ 83.557 tỷ đồng lên gần 90.000 tỷ đồng, qua đó, nâng hệ số an toàn vốn của Ngân hàng lên trên 13%.

VietinBank cũng vừa hoàn tất phát hành hơn 2,4 tỷ cổ phiếu để trả cổ tức với tỷ lệ 44,6% vào đầu năm nay, nâng vốn điều lệ từ 53.700 tỷ đồng lên xấp xỉ 77.670 tỷ đồng. Theo kế hoạch, ngân hàng này sẽ tiếp tục phát hành cổ phiếu từ nguồn lợi nhuận giữ lại của năm 2023 và 2024. Nếu thực hiện thành công, quy mô vốn điều lệ của VietinBank sẽ vượt mốc 105.000 tỷ đồng.

Tương tự, BIDV đã thông qua kế hoạch phát hành riêng lẻ kết hợp trả cổ tức bằng cổ phiếu nhằm nâng vốn điều lệ từ 70.213 tỷ đồng lên khoảng 91.870 tỷ đồng. Trong năm nay, Ngân hàng Nhà nước có thể chấp thuận cho BIDV phát hành riêng lẻ 263,3 triệu cổ phiếu với mức giá 38.900 đồng/cổ phiếu, dự kiến thu về hơn 10.243 tỷ đồng để bổ sung trực tiếp vào nguồn vốn tín dụng.

Tuy vậy, trong bối cảnh quy mô tài sản của hệ thống ngân hàng tiếp tục mở rộng nhanh, việc tăng vốn chỉ thông qua tích lũy nội bộ hoặc các đợt phát hành đơn lẻ có thể khó tạo ra bước chuyển biến lớn về năng lực vốn trong thời gian ngắn. Điều này khiến câu chuyện tăng vốn không còn là vấn đề riêng của từng ngân hàng, mà đang trở thành bài toán mang tính hệ thống khi nền kinh tế bước vào giai đoạn tăng trưởng với nhu cầu vốn ngày càng lớn.

Tạo dư địa tăng trưởng vốn cho các ngân hàng trụ cột

Trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục gia tăng, việc củng cố năng lực vốn cho các ngân hàng trụ cột đang được nhìn nhận không chỉ là nhu cầu của thị trường mà còn là vấn đề chính sách.

Một điểm đáng chú ý là các định hướng chính sách gần đây đã mở ra cơ chế thuận lợi hơn cho việc tăng vốn tại các doanh nghiệp nhà nước, trong đó có các ngân hàng thương mại nhà nước. Định hướng này cũng phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 79-NQ/TW khi nhấn mạnh yêu cầu củng cố năng lực tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nhà nước giữ vai trò trụ cột trong nền kinh tế. Theo đó, nguồn thu từ cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước tại doanh nghiệp có thể được sử dụng để bổ sung vốn cho doanh nghiệp, thay vì nộp toàn bộ về ngân sách như trước đây.

Đối với lĩnh vực ngân hàng, đây được xem là thay đổi mang ý nghĩa chiến lược, phản ánh sự chuyển dịch trong tư duy chính sách khi Nhà nước không chỉ đóng vai trò cổ đông nhận cổ tức mà còn là nhà đầu tư dài hạn vào các định chế tài chính trụ cột.

Cùng với đó, nhiều ngân hàng cũng đang chủ động tìm kiếm các giải pháp tăng vốn thông qua phát hành cổ phiếu, công cụ vốn cấp 2 hoặc giữ lại lợi nhuận để bổ sung vốn điều lệ. Việc đa dạng hóa các công cụ huy động vốn được kỳ vọng sẽ giúp củng cố nền tảng vốn của hệ thống ngân hàng một cách thực chất hơn.

Khi nền tảng vốn được tăng cường, các ngân hàng - đặc biệt là nhóm ngân hàng trụ cột - sẽ có thêm dư địa để mở rộng bảng cân đối một cách an toàn, nâng cao năng lực quản trị rủi ro và đáp ứng tốt hơn nhu cầu vốn ngày càng lớn của nền kinh tế.

Tin bài liên quan