Đồng USD tăng giá đang tạo áp lực lên tỷ giá USD/VND

Đồng USD tăng giá đang tạo áp lực lên tỷ giá USD/VND

Tỷ giá trước “cơn gió ngược”

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Bên cạnh giá xăng dầu, biến động tỷ giá USD/VND đang là mối quan tâm lớn của nhà điều hành và các thành viên thị trường.

Áp lực từ bên ngoài

Ngày 24/3 vừa qua, Ngân hàng Nhà nước niêm yết tỷ giá USD/VND trung tâm ở mức 25.109 VND/USD, tăng 19 đồng/USD so với phiên đầu tuần, phản ánh xu hướng điều chỉnh tăng dần trong bối cảnh áp lực bên ngoài gia tăng. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 23.904 VND/USD, cao hơn 50 đồng/USD so với tỷ giá sàn, trong khi tỷ giá bán giao ngay ở mức 26.314 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường liên ngân hàng, tỷ giá chốt phiên ở mức 26.364 VND/USD, tăng 58 đồng/USD so với phiên trước đó, cho thấy áp lực lên tỷ giá đang hiện hữu.

Diễn biến này không nằm ngoài xu hướng chung của thị trường quốc tế, khi chỉ số DXY - đo lường sức mạnh của đồng bạc xanh - đã tăng mạnh trong thời gian qua. Phiên họp chính sách tiền tệ tháng 3 của Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) diễn ra (vào ngày 17 - 18/3/2026) trong bối cảnh đặc biệt, khi căng thẳng tại khu vực Trung Đông leo thang, tạo ra những bất định lớn đối với kinh tế toàn cầu. Chủ tịch Fed Jerome Powell tiếp tục duy trì quan điểm thận trọng, nhấn mạnh Fed đang phải cân bằng giữa rủi ro lạm phát gia tăng và khả năng suy yếu của thị trường lao động.

Khả năng giảm lãi suất của Fed trong thời gian tới trở nên kém chắc chắn, trong khi kịch bản tăng lãi suất dù chưa phải cơ sở chính nhưng đã được đưa vào thảo luận. Điều này ngay lập tức hỗ trợ đồng USD.

Trên thị trường quốc tế, ngay sau phiên họp của Fed kết thúc, đồng USD tăng giá so với hầu hết các đồng tiền chủ chốt. Chỉ số DXY tăng khoảng 0,4%, lên mức 100,2 điểm. Trong khi, đồng EUR giảm 0,3%, GBP giảm 0,4%, JPY giảm 0,2% và CHF giảm 0,3%. Đồng thời, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng thêm 5 - 6 điểm cơ bản, lên mức 2,7%/năm.

Ngược lại, các tài sản rủi ro chịu áp lực điều chỉnh. Giá vàng giảm khoảng 0,8%, xuống còn 4.860 USD/ounce, trong khi chứng khoán tương lai Mỹ giảm 0,7% về mức 6.640 điểm. Những biến động này phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư trước các yếu tố bất định, đồng thời củng cố vai trò trú ẩn của đồng USD.

Trong ngắn hạn, đồng USD được dự báo tiếp tục duy trì sức mạnh khi căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, với chỉ số DXY dao động quanh vùng 99 - 100 điểm. Tuy nhiên, trong trung hạn, khi xung đột dần lắng xuống và kỳ vọng Fed nới lỏng tiền tệ trở lại, chỉ số USD có thể suy yếu về vùng 97 - 98 điểm. Ở kịch bản tiêu cực hơn, nếu căng thẳng địa chính trị kéo dài và giá dầu neo cao, DXY có thể tăng lên vùng 102 - 103 điểm.

Thách thức cho điều hành chính sách tiền tệ

Áp lực tỷ giá không chỉ đến từ bên ngoài mà còn xuất phát từ yếu tố cung - cầu ngoại tệ trong nước. Nhu cầu nhập khẩu gia tăng theo chu kỳ, cùng với hoạt động chuyển lợi nhuận về nước của khối doanh nghiệp FDI khiến cán cân ngoại tệ có nguy cơ thâm hụt.

Một lãnh đạo cao cấp BIDV nhận định, tỷ giá USD/VND thời gian tới vẫn chịu áp lực chủ yếu từ rủi ro địa chính trị và sự mất cân đối cung - cầu ngoại tệ. Tuy nhiên, đà tăng có thể được kìm hãm phần nào nhờ các biện pháp điều hành của Ngân hàng Nhà nước, bao gồm điều tiết thanh khoản VND một cách thận trọng và khả năng can thiệp bán ngoại tệ kỳ hạn trong những giai đoạn căng thẳng.

Thực tế, chênh lệch lãi suất VND - USD đã có dấu hiệu gia tăng trở lại khoảng 50 - 70 điểm cơ bản ở các kỳ hạn ngắn (qua đêm - 1 tuần). Đây là hệ quả của việc Ngân hàng Nhà nước điều tiết thanh khoản thận trọng hơn nhằm giảm áp lực lên tỷ giá.

“Trên thị trường tiền tệ, lãi suất nhìn chung vẫn ổn định trong ngắn hạn nhờ thanh khoản hệ thống được hỗ trợ bởi dòng tiền quay trở lại sau kỳ nghỉ Tết và nguồn vốn từ Kho bạc Nhà nước. Tuy nhiên, áp lực có thể gia tăng trong thời gian tới khi các khoản hỗ trợ đáo hạn và Ngân hàng Nhà nước có xu hướng hạn chế bơm tiền qua kênh OMO để ưu tiên ổn định tỷ giá”, vị lãnh đạo BIDV nhận định.

Ngoài ra, yếu tố mùa vụ cũng đóng vai trò đáng kể. Dòng thu ngân sách thường tăng mạnh vào cuối tháng, khiến thanh khoản hệ thống có xu hướng thu hẹp, qua đó đẩy chênh lệch lãi suất VND - USD lên cao hơn ở các kỳ hạn ngắn.

Trong trung hạn, lãnh đạo BIDV dự báo, bức tranh tỷ giá phụ thuộc lớn vào diễn biến địa chính trị và giá dầu. Ở kịch bản cơ sở, căng thẳng tại Trung Đông kéo dài đến giữa hoặc cuối tháng 4 rồi hạ nhiệt, tỷ giá có thể tăng trong biên độ 0,5 - 1% do cung - cầu ngoại tệ vẫn kém thuận lợi. Nhu cầu nhập khẩu tăng và tâm lý găm giữ ngoại tệ có thể khiến thị trường thiếu hụt khoảng 1 - 2 tỷ USD trong quý II/2026.

“Đồng thời, thanh khoản VND có thể tiếp tục bị thu hẹp khi dòng thu ngân sách tích cực và Ngân hàng Nhà nước duy trì chính sách điều tiết thận trọng. Điều này khiến chênh lệch lãi suất VND - USD ở kỳ hạn ngắn dự kiến cao hơn khoảng 1 - 2%/năm so với cuối tháng 3”, vị lãnh đạo BIDV nói.

Ở kịch bản tiêu cực hơn, nếu căng thẳng địa chính trị kéo dài qua tháng 6/2026 và giá dầu duy trì trên 100 USD/thùng, áp lực lạm phát trong nước có thể tăng lên khoảng 5% trong năm 2026, vượt mục tiêu kiểm soát. Nhu cầu nhập khẩu xăng dầu khi đó có thể tăng thêm 6 - 7 tỷ USD, làm thu hẹp cán cân thương mại và gia tăng áp lực lên tỷ giá USD/VND.

Trong bối cảnh đó, vị lãnh đạo BIDV nhấn mạnh: “Ngân hàng Nhà nước có thể buộc phải thắt chặt điều tiết tiền tệ hơn để ổn định thị trường ngoại hối, khiến cả tỷ giá và lãi suất cùng chịu áp lực tăng”.

Dữ liệu thị trường gần đây cũng cho thấy xu hướng này đang hình thành. Theo bà Đinh Hà Anh, chuyên viên phân tích Công ty Chứng khoán MBS, tỷ giá liên ngân hàng đã tăng 0,4% trong tháng 2, lên 26.058 VND/USD, trong khi tỷ giá trên thị trường tự do tăng 0,85%, lên 26.700 VND/USD. Sang nửa đầu tháng 3, mức tăng còn rõ nét hơn khi tỷ giá liên ngân hàng đạt 26.287 VND/USD và tỷ giá trên thị trường tự do vọt lên 27.365 VND/USD. Dự báo, tỷ giá USD/VND sẽ dao động quanh vùng 26.200 - 26.400 trong nửa đầu năm và có thể tăng khoảng 2,5 - 3% trong cả năm.

Bối cảnh hiện tại cho thấy, tỷ giá đang bước vào giai đoạn “nhạy cảm” khi chịu tác động đồng thời từ nhiều yếu tố bất lợi. Dù vậy, dư địa điều hành vẫn còn khi Ngân hàng Nhà nước có thể linh hoạt sử dụng các công cụ như điều tiết thanh khoản, can thiệp thị trường và phối hợp chính sách vĩ mô.

Tin bài liên quan