Thích ứng với cơ chế quản lý thuế qua dòng tiền

Thích ứng với cơ chế quản lý thuế qua dòng tiền

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Quản lý thuế qua dòng tiền đang trở thành xu hướng tất yếu, đặt ra yêu cầu thích ứng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Ông Mạc Quốc Anh, Phó chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa TP. Hà Nội cho rằng, xu hướng này được kỳ vọng sẽ thúc đẩy minh bạch, công bằng và bền vững hơn.

Quản lý thuế qua dòng tiền đang là xu hướng tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi số, theo ông mức độ sẵn sàng hiện nay của hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ và vừa ra sao và cần những điều kiện gì để triển khai hiệu quả?

Từ góc độ nghiên cứu và thực tiễn đồng hành cùng cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), tôi cho rằng quản lý thuế dựa trên dòng tiền không chỉ là một xu hướng, mà là một bước chuyển mang tính cấu trúc của hệ thống tài chính - thuế trong nền kinh tế số. Đây là cách tiếp cận hiện đại, phù hợp với thông lệ quốc tế, nhằm giảm thiểu thất thu thuế, nâng cao tính minh bạch và tạo nền tảng cho quản trị quốc gia dựa trên dữ liệu.

Tuy nhiên, nếu nhìn thẳng vào thực trạng, mức độ sẵn sàng của khu vực hộ kinh doanh và SME tại Việt Nam hiện nay vẫn đang ở mức “trung bình - thấp”, với sự phân hóa rất rõ rệt giữa các nhóm.

Thứ nhất, đối với nhóm SME đã có tổ chức bài bản, đặc biệt là các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, dịch vụ có quy mô vừa, mức độ sẵn sàng tương đối cao. Họ đã quen với việc sử dụng tài khoản ngân hàng, hóa đơn điện tử, phần mềm kế toán và các nền tảng thanh toán số. Nhóm này hoàn toàn có thể thích ứng nhanh với mô hình quản lý thuế qua dòng tiền.

Thứ hai, đối với hộ kinh doanh cá thể - chiếm tỷ trọng rất lớn trong nền kinh tế (ước tính hàng triệu hộ), mức độ sẵn sàng còn hạn chế.

Thứ ba, đối với nhóm kinh doanh online, thương mại điện tử, nghịch lý ở đây là họ có mức độ số hóa cao về bán hàng, nhưng lại chưa minh bạch hoàn toàn về dòng tiền. Nhiều giao dịch vẫn diễn ra qua COD (thu hộ tiền mặt), chuyển khoản cá nhân hoặc ví điện tử không định danh rõ ràng cho hoạt động kinh doanh.

Từ góc độ cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa, ông đánh giá tác động của việc minh bạch hóa dòng tiền đến hoạt động của doanh nghiệp như thế nào, đặc biệt với các mô hình bán lẻ hoặc kinh doanh online?

Quản lý thuế qua dòng tiền không phải là “siết” doanh nghiệp, mà là minh bạch hóa hoạt động kinh doanh, giảm rủi ro cho cả Nhà nước và người nộp thuế.

Minh bạch hóa dòng tiền là một trong những thay đổi có tính “hai mặt”, vừa tạo ra áp lực điều chỉnh, vừa mở ra cơ hội nâng cấp toàn diện cho doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực SME và các mô hình kinh doanh bán lẻ, online.

Về mặt tích cực, minh bạch dòng tiền giúp doanh nghiệp “chuẩn hóa” hoạt động quản trị, là “chìa khóa” để tiếp cận vốn, giúp doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, đặc biệt là chuỗi của doanh nghiệp lớn và FDI.

Tuy nhiên, bên cạnh các lợi ích, cũng cần nhìn nhận thẳng thắn các tác động tiêu cực trong ngắn hạn. Đối với doanh nghiệp bán lẻ truyền thống, việc minh bạch hóa có thể làm gia tăng nghĩa vụ thuế so với trước đây, khi một phần doanh thu chưa được ghi nhận đầy đủ. Điều này tạo áp lực về chi phí và lợi nhuận trong giai đoạn đầu chuyển đổi.

Đối với kinh doanh online, tác động còn rõ nét hơn. Hiện nay, nhiều mô hình vận hành dựa trên tài khoản cá nhân để nhận tiền, thanh toán COD chiếm tỷ trọng lớn, không kê khai đầy đủ doanh thu. Khi dòng tiền được minh bạch, các mô hình này buộc phải chuyển đổi sang mô hình doanh nghiệp chính thức, chịu sự quản lý chặt chẽ hơn. Điều này có thể dẫn đến tăng chi phí tuân thủ, giảm biên lợi nhuận ngắn hạn, sàng lọc các mô hình kinh doanh thiếu bền vững…

Theo ông, cơ quan quản lý cần ưu tiên những giải pháp gì để triển khai hiệu quả quản lý thuế qua dòng tiền trong giai đoạn đầu?

Theo tôi, quản lý thuế qua dòng tiền là một bước chuyển rất quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa quản lý thuế, nhưng đây không phải là việc có thể triển khai bằng mệnh lệnh hành chính đơn thuần. Nếu làm nóng vội, thiếu lộ trình, chính sách tốt có thể tạo ra tâm lý lo ngại, làm tăng chi phí tuân thủ và gây áp lực cho hộ kinh doanh và các SME. Ngược lại, nếu làm bài bản, lấy người nộp thuế làm trung tâm, đây sẽ là một công cụ rất hiệu quả để chống thất thu, mở rộng cơ sở thuế, đồng thời nâng cấp năng lực quản trị tài chính của khu vực kinh doanh.

Trong giai đoạn đầu, tôi cho rằng cơ quan quản lý cần ưu tiên 6 nhóm giải pháp:

Trước hết, phải xác định rõ nguyên tắc triển khai: quản lý thuế qua dòng tiền không phải là “siết” doanh nghiệp, mà là minh bạch hóa hoạt động kinh doanh, giảm rủi ro cho cả Nhà nước và người nộp thuế. Đây là điểm rất quan trọng về mặt truyền thông chính sách. Nếu hộ kinh doanh, các SME hiểu rằng mọi giao dịch qua ngân hàng, ví điện tử, nền tảng số đều chỉ nhằm mục đích truy thu, xử phạt thì họ sẽ có tâm lý né tránh. Nhưng nếu họ thấy rằng minh bạch dòng tiền giúp vay vốn dễ hơn, được bảo vệ khi có tranh chấp, được giảm thanh tra kiểm tra thủ công, được tiếp cận các chương trình hỗ trợ của Nhà nước, thì chính sách sẽ có sức thuyết phục hơn nhiều.

Thứ hai, cần có lộ trình phân loại đối tượng rõ ràng. Không thể áp dụng một cơ chế giống nhau cho doanh nghiệp quy mô vừa, doanh nghiệp siêu nhỏ, hộ kinh doanh truyền thống, người bán hàng online và cá nhân kinh doanh không thường xuyên. Với doanh nghiệp đã có hệ thống kế toán, tài khoản ngân hàng, hóa đơn điện tử, có thể áp dụng sớm hơn. Với hộ kinh doanh nhỏ, cần có giai đoạn chuyển tiếp, hướng dẫn, hỗ trợ phần mềm, hỗ trợ kê khai.

Thứ ba, phải ưu tiên chuẩn hóa dữ liệu và kết nối dữ liệu. Quản lý thuế qua dòng tiền chỉ hiệu quả khi dữ liệu đủ tin cậy. Dữ liệu phải được kết nối giữa cơ quan thuế, ngân hàng, tổ chức trung gian thanh toán, sàn thương mại điện tử, đơn vị vận chuyển, đơn vị phát hành hóa đơn điện tử. Tuy nhiên, việc kết nối này phải có chuẩn kỹ thuật thống nhất, có nguyên tắc bảo mật, có phân quyền truy cập và có cơ chế kiểm soát việc sử dụng dữ liệu. Không thể để doanh nghiệp lo ngại rằng mọi dòng tiền cá nhân và dòng tiền kinh doanh đều bị “soi” như nhau. Chính sách cần phân biệt rõ tài khoản phục vụ kinh doanh, doanh thu chịu thuế, dòng tiền hoàn trả, chuyển nội bộ, vay mượn, góp vốn, ký quỹ, thu hộ, chi hộ.

Thứ tư, phải giảm chi phí tuân thủ cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ. Đây là điều kiện then chốt. Đối với một doanh nghiệp lớn, việc mua phần mềm kế toán, thuê kế toán, đầu tư hệ thống quản trị không phải là chi phí quá lớn. Nhưng với hộ kinh doanh, cửa hàng bán lẻ, quán ăn, tiểu thương, người bán online, mỗi khoản phí phần mềm, phí giao dịch, phí hóa đơn, phí tư vấn đều là gánh nặng. Vì vậy, Nhà nước cần phối hợp với ngân hàng, công ty công nghệ, nhà cung cấp hóa đơn điện tử để có các gói dịch vụ chi phí thấp, thậm chí miễn phí cơ bản trong giai đoạn đầu.

Thứ năm, cần áp dụng quản lý rủi ro thay vì kiểm tra đại trà. Cơ quan thuế không nên biến quản lý qua dòng tiền thành một cơ chế giám sát cứng nhắc, máy móc. Phải xây dựng hệ thống phân tích rủi ro: doanh thu tăng đột biến nhưng không kê khai; doanh thu qua sàn cao nhưng thuế thấp; dòng tiền lớn nhưng không đăng ký kinh doanh; số liệu hóa đơn, ngân hàng và nền tảng số không khớp nhau. Những trường hợp rủi ro cao thì kiểm tra, trường hợp tuân thủ tốt thì giảm tần suất thanh tra, kiểm tra. Đây mới là quản lý hiện đại: dùng dữ liệu để khoanh vùng rủi ro, không làm phiền số đông tuân thủ tốt.

Thứ sáu, phải gắn quản lý thuế với hỗ trợ phát triển kinh doanh. Tôi cho rằng đây là tư duy rất quan trọng. Khi một hộ kinh doanh minh bạch dòng tiền, kê khai đầy đủ, sử dụng hóa đơn điện tử, họ không chỉ thực hiện nghĩa vụ thuế, mà còn hình thành “hồ sơ tín nhiệm” để tiếp cận vốn ngân hàng, bảo hiểm, hợp đồng thương mại, mặt bằng kinh doanh, chương trình hỗ trợ chuyển đổi số…

Để thích ứng với xu hướng quản lý thuế mới, doanh nghiệp nhỏ và vừa cần làm gì để vừa đảm bảo phát triển ổn định nhưng vẫn kiểm soát được chi phí vận hành, thưa ông?

Trước hết, các SME cần nhận thức rõ rằng quản lý thuế qua dòng tiền là xu hướng không thể đảo ngược trong bối cảnh chuyển đổi số. Khi hóa đơn điện tử, thanh toán không tiền mặt, dữ liệu ngân hàng, dữ liệu thương mại điện tử và dữ liệu nền tảng số ngày càng được kết nối, hoạt động kinh doanh sẽ dần chuyển từ mô hình “quản lý bằng khai báo” sang “quản lý bằng dữ liệu”.

Thứ hai, phải đào tạo lại người phụ trách tài chính, kế toán và bán hàng. Quản lý thuế qua dòng tiền không chỉ là việc của kế toán. Người bán hàng phải biết xuất hóa đơn khi cần; người phụ trách kho phải ghi nhận nhập - xuất - tồn; người quản lý phải biết đọc báo cáo dòng tiền; chủ doanh nghiệp phải hiểu các chỉ số cơ bản như doanh thu thuần, lợi nhuận gộp, chi phí cố định, chi phí biến đổi, công nợ phải thu, công nợ phải trả. Nếu chủ doanh nghiệp không hiểu dòng tiền của mình, thì dù có phần mềm hiện đại cũng khó quản trị hiệu quả.

Thứ ba, doanh nghiệp cần rà soát lại mô hình giá bán và cơ cấu chi phí. Khi dòng tiền minh bạch hơn, những khoản thuế, phí, chi phí giao dịch, chi phí nền tảng, chi phí vận chuyển, chi phí quảng cáo online sẽ được nhìn thấy rõ hơn. Điều này có thể làm doanh nghiệp cảm thấy lợi nhuận giảm trong ngắn hạn. Tuy nhiên, đó không phải là chi phí mới, mà là những chi phí trước đây chưa được đo lường đầy đủ.

Thứ tư, doanh nghiệp kinh doanh online cần đặc biệt chú ý đến việc chuẩn hóa dữ liệu trên sàn thương mại điện tử, mạng xã hội và tài khoản nhận tiền. Với mô hình online, doanh thu có thể đến từ nhiều nguồn: sàn thương mại điện tử, livestream, website riêng, mạng xã hội, COD, chuyển khoản, ví điện tử. Nếu không quản lý tập trung, doanh nghiệp rất dễ thất thoát, nhầm lẫn hoặc kê khai không khớp. Do đó, cần lập bảng theo dõi doanh thu theo từng kênh, đối chiếu định kỳ giữa đơn hàng, tiền về, phí sàn, hoàn hàng và hóa đơn.

Tin bài liên quan