Các công cụ AI có thể cung cấp chương trình đào tạo chuyên biệt, tập trung cao độ bằng nhiều ngôn ngữ đến bất cứ nơi nào có kết nối Internet

Các công cụ AI có thể cung cấp chương trình đào tạo chuyên biệt, tập trung cao độ bằng nhiều ngôn ngữ đến bất cứ nơi nào có kết nối Internet

AI có thể giúp xây dựng khu vực công thông minh hơn

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK)  Trong bối cảnh chuyển đổi số tăng tốc tại châu Á - Thái Bình Dương, trí tuệ nhân tạo (AI) không chỉ hỗ trợ cung cấp dịch vụ công hiệu quả hơn mà còn giúp công chức học tập, thích ứng và phối hợp tốt hơn trong môi trường làm việc số ngày càng phổ biến.

Khi khu vực châu Á - Thái Bình Dương xây dựng các “xa lộ kỹ thuật số”, các chính phủ cũng phải liên tục học hỏi và thích ứng. Các công cụ AI có thể hỗ trợ công chức cung cấp dịch vụ công hiệu quả hơn.

Các thể chế công ảnh hưởng trực tiếp đến việc doanh nghiệp xin giấy phép thuận lợi đến đâu, hộ chiếu được cấp nhanh ra sao, người dân tiếp cận dịch vụ xã hội đáng tin cậy như thế nào, cũng như việc thu và sử dụng thuế có hiệu quả hay không. Hiệu quả hoạt động của khu vực công góp phần định hình tăng trưởng kinh tế, niềm tin của công chúng và chất lượng cuộc sống. Các chương trình cải cách thường tập trung vào hệ thống mới, chính sách mới hoặc công nghệ mới. Tuy nhiên, cải cách chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi con người biết cách vận hành và áp dụng chúng vào thực tiễn. Trong bối cảnh đó, AI và các công cụ số có thể đóng vai trò hỗ trợ quan trọng.

Khoảng trống trong quá trình học tập của khu vực công

Ông Saad Paracha, Chuyên gia cao cấp về khu vực công, Trưởng nhóm công nghệ chính phủ, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB)

Ông Saad Paracha, Chuyên gia cao cấp về khu vực công, Trưởng nhóm công nghệ chính phủ, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB)

Xây dựng năng lực luôn là yếu tố cốt lõi đối với hiệu quả hoạt động của khu vực công. Tuy nhiên, vẫn tồn tại sự mất cân đối kéo dài trong cách thiết kế và phân bổ nguồn lực cho hoạt động học tập, đào tạo.

Nhiều nghiên cứu về phát triển nghề nghiệp cho thấy phần lớn kỹ năng được hình thành thông qua trải nghiệm thực tế và tương tác với đồng nghiệp, thay vì chỉ thông qua đào tạo chính quy trong lớp học. Công chức học hỏi bằng cách xử lý các tình huống cụ thể, phối hợp giải quyết vấn đề với đồng nghiệp và áp dụng hướng dẫn vào công việc thường nhật. Đào tạo chính quy vẫn rất quan trọng, nhưng chỉ là một phần trong toàn bộ hệ sinh thái học tập.

Dù vậy, tại phần lớn khu vực công, nguồn lực và sự quan tâm vẫn chủ yếu tập trung vào các khóa học hoặc sự kiện đào tạo có cấu trúc. Việc theo dõi sau đào tạo, khi học viên quay trở lại công việc, còn khá hạn chế và những bài học thu nhận được thường không được củng cố trong thực tiễn hằng ngày. Kiến thức tích lũy từ một chương trình cải cách cũng hiếm khi được lưu giữ và tái sử dụng một cách có hệ thống.

Khoảng trống này ngày càng bộc lộ rõ khi quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên khắp châu Á - Thái Bình Dương.

AI có thể giúp hoạt động học tập trong khu vực công gắn chặt hơn với thực tiễn vận hành.

Các cơ quan thuế đang triển khai công cụ phân tích dữ liệu. Hệ thống mua sắm công ngày càng minh bạch hơn. Nền tảng định danh số mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ công. Các khung báo cáo khí hậu trở nên phức tạp hơn. AI bắt đầu hỗ trợ phân tích rủi ro và ra quyết định. Những thay đổi này không chỉ tác động đến bộ phận công nghệ thông tin, mà còn ảnh hưởng tới giáo viên, y tá, kỹ sư, cán bộ quản lý, chính quyền địa phương và các nhà quản lý tài chính.

Trong bối cảnh đó, hoạt động học tập cần diễn ra liên tục và gắn chặt với công việc thực tế. Đồng thời, chuyển đổi số ngày càng được định hình bởi ý tưởng về một “xa lộ kỹ thuật số” xuyên khu vực - một hệ sinh thái kết nối gồm hạ tầng dữ liệu, nền tảng và dịch vụ, cho phép thông tin và đổi mới lưu chuyển xuyên biên giới. Đối với các tổ chức công, điều này đồng nghĩa việc học tập không còn đơn thuần mang tính nội địa; năng lực phải phát triển song hành cùng các hệ thống, tiêu chuẩn và mạng lưới khu vực.

AI có thể thay đổi cách công chức học và làm việc

Công nghệ số và AI có thể giúp tái định hình hệ thống này.

Thứ nhất, công nghệ giúp tăng cường việc học ngay trong quá trình làm việc. Thay vì chỉ phụ thuộc vào các khóa đào tạo định kỳ, cán bộ có thể truy cập các mô-đun hướng dẫn ngắn gọn ngay khi xử lý hồ sơ mua sắm hoặc rà soát báo cáo tuân thủ. Các công cụ hỗ trợ AI có thể cung cấp lời nhắc, danh sách kiểm tra hoặc giải thích cần thiết đúng thời điểm. Điều này giúp tăng cường năng lực ngay tại nơi làm việc - nơi phần lớn hoạt động học tập nghề nghiệp diễn ra. Khi hạ tầng số công cộng tiếp tục mở rộng, các công cụ này cũng có thể được tích hợp trực tiếp vào các nền tảng dùng chung trong khu vực, bảo đảm hướng dẫn, tiêu chuẩn và thực tiễn xuyên biên giới được phát triển đồng bộ.

Thứ hai, công nghệ thúc đẩy học tập giữa các đồng nghiệp. Các cộng đồng thực hành trên nền tảng số cho phép cán bộ ở nhiều địa phương hoặc quốc gia chia sẻ khó khăn và giải pháp. Công cụ AI có thể hỗ trợ tóm tắt thảo luận, tổng hợp câu hỏi phổ biến và gợi ý các ví dụ hữu ích. Nhờ đó, hợp tác khu vực trở nên thực chất hơn khi bài học từ một quốc gia có thể nhanh chóng được tiếp cận và áp dụng tại quốc gia khác. Khi các giải pháp thực tiễn lan tỏa nhanh hơn giữa các quốc gia, sự trùng lặp có thể giảm bớt và quá trình cải cách được đẩy nhanh.

Thứ ba, hoạt động đào tạo chính quy cũng có thể trở nên linh hoạt hơn. Các mô hình học tập vi mô cho phép công chức tham gia những bài học ngắn, tập trung ngay trên điện thoại di động. AI có thể cá nhân hóa nội dung theo vai trò và kinh nghiệm của từng người, bảo đảm kỹ sư đô thị, kiểm toán viên thuế hay nhà quản lý y tế đều nhận được tài liệu phù hợp với nhu cầu công việc. Các bộ phận đào tạo và phát triển cũng có thể sử dụng AI để cập nhật nội dung nhanh chóng khi quy định thay đổi, đồng thời dịch tài liệu sang nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Điều này góp phần thúc đẩy tính bao trùm. Các hình thức học tập số linh hoạt có thể tiếp cận đội ngũ cán bộ ở vùng sâu, vùng xa - những người gặp khó khăn khi tham gia các chương trình tập trung. Nội dung học theo mô-đun cũng hỗ trợ những người phải cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình. Truy cập qua thiết bị di động cùng các công cụ đa ngôn ngữ giúp giảm đáng kể rào cản tham gia. Khi hạ tầng kết nối được cải thiện, “xa lộ kỹ thuật số” còn có thể mở rộng những lợi ích này tới các khu vực chưa được phục vụ đầy đủ, kết nối cán bộ địa phương với mạng lưới tri thức khu vực vốn trước đây khó tiếp cận.

Quan trọng hơn, điều này không đồng nghĩa với việc thay thế tương tác giữa con người với con người. Hoạt động cố vấn, năng lực lãnh đạo và đối thoại trực tiếp vẫn giữ vai trò thiết yếu. Tuy nhiên, các công cụ số có thể giúp củng cố những yếu tố này theo thời gian, giữ gìn trí nhớ thể chế (institutional memory) bất chấp biến động nhân sự và gắn kết hoạt động học tập chặt chẽ hơn với hiệu quả công việc.

Từ chuyển đổi số đến xây dựng khu vực công thích ứng hơn

Thu hẹp khoảng cách số tại châu Á - Thái Bình Dương không chỉ là mở rộng hạ tầng công nghệ. Điều quan trọng hơn là nâng cao năng lực để các tổ chức công có thể sử dụng công nghệ một cách hiệu quả và có trách nhiệm. Khi hoạt động học tập phản ánh đúng cách con người làm việc và thực sự tiếp thu kiến thức, các chương trình cải cách sẽ có nhiều khả năng tạo ra những cải thiện rõ nét trong cung cấp dịch vụ công, quản lý tài chính công và môi trường kinh doanh.

Xét cho cùng, việc ứng dụng AI để tăng cường học tập trong khu vực công là nhằm gắn đầu tư cho năng lực với thực tiễn vận hành. Khi học tập trải nghiệm, trao đổi giữa các đồng nghiệp và đào tạo chính quy được hỗ trợ đồng bộ, các tổ chức công sẽ được trang bị tốt hơn để thích ứng, vận hành hiệu quả và phục vụ người dân. Ở cấp độ khu vực, điều này cũng góp phần xây dựng một khu vực công gắn kết và có khả năng chống chịu cao hơn - đủ năng lực ứng phó với các thách thức chung và tận dụng những cơ hội mới trên khắp châu Á - Thái Bình Dương.

Tin bài liên quan