Chọn dòng vốn FDI để nâng chất lượng tăng trưởng

0:00 / 0:00
0:00
Thay vì chạy theo quy mô vốn, Việt Nam đang hướng tới những dự án FDI có khả năng tạo giá trị cao hơn, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và kết nối với doanh nghiệp trong nước. Theo ông Il-Dong Kwon, Giám đốc điều hành BCG Vietnam, đây là bước chuyển cần thiết để nền kinh tế Việt Nam thoát khỏi mô hình tăng trưởng dựa vào chi phí, tiến tới dựa nhiều hơn vào đổi mới sáng tạo.
Ông Il-Dong Kwon, Giám đốc điều hành BCG Vietnam

Ông Il-Dong Kwon, Giám đốc điều hành BCG Vietnam

Theo ông, đâu là những chính sách quan trọng để Việt Nam chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa trên chi phí sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo?

Với tỷ lệ tín dụng/GDP hiện trên 140%, theo tôi, một trong những ưu tiên quan trọng là đa dạng hóa các kênh dẫn vốn cho nền kinh tế, tăng khả năng tiếp cận vốn cổ phần, vốn đầu tư mạo hiểm và trái phiếu doanh nghiệp. Việc FTSE nâng hạng Việt Nam từ tháng 9 và mục tiêu MSCI nâng hạng trong giai đoạn 2028-2031 cũng có thể tạo thêm điều kiện để phát triển các kênh vốn dài hạn, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới và mở rộng đầu tư.

Bên cạnh đó, cần có chính sách đủ mạnh để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Cơ chế khấu trừ thuế bổ sung 200% đối với chi phí R&D là một bước đi tích cực. Tuy nhiên, khi chi cho R&D của Việt Nam hiện chỉ tương đương 0,4-0,5% GDP, chỉ sử dụng ưu đãi thuế là chưa đủ. Cơ chế đồng tài trợ trực tiếp từ Chính phủ có thể giúp hỗ trợ các dự án R&D ở giai đoạn đầu, khi mức độ rủi ro còn cao và khả năng thu hút vốn tư nhân còn hạn chế.

Một yếu tố quan trọng khác là thay đổi cách thức Nhà nước đồng hành với doanh nghiệp, từ “quản lý” sang “kiến tạo và hỗ trợ”. Các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, cùng với việc cắt giảm ít nhất 30% thời gian xử lý thủ tục và điều kiện kinh doanh, sẽ giúp giảm chi phí tuân thủ, từng bước loại bỏ cơ chế “xin - cho” và tạo môi trường kinh doanh có tính dự báo cao hơn.

Song song với cải cách thể chế và nguồn vốn, Việt Nam cần phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu cho những ngành có tính chiến lược, đặc biệt là thiết kế vi mạch bán dẫn và AI. Chương trình đào tạo cần bám sát nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Các sáng kiến hiện có của Google và Intel đã tạo nền tảng ban đầu, song cần được định hướng cụ thể và có trọng tâm hơn.

Cuối cùng, chính sách thu hút FDI cũng cần chuyển từ mục tiêu thu hút vốn đơn thuần sang lựa chọn những nhà đầu tư có cam kết về chuyển giao công nghệ và liên kết với doanh nghiệp trong nước. Qua đó, hình thành các hệ sinh thái công nghiệp, biến FDI thành động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cấp công nghệ và gia tăng giá trị trong nước, thay vì chủ yếu dựa vào lợi thế sản xuất với chi phí thấp.

Việt Nam đang ưu tiên chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo.Ảnh: Lê Toàn

Việt Nam đang ưu tiên chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo.Ảnh: Lê Toàn

Ông đánh giá thế nào về vị thế của Việt Nam trong các lĩnh vực AI, bán dẫn, trung tâm dữ liệu và công nghệ sinh học? Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (Nghị quyết 10) cần được triển khai ra sao để Việt Nam tạo lợi thế cạnh tranh trong khu vực, thưa ông?

Việt Nam có nền tảng khá tốt trong lĩnh vực lắp ráp, đóng gói và kiểm thử chip bán dẫn, nhưng có thể từng bước tiến lên thiết kế chip và về dài hạn là sản xuất chip.

Lĩnh vực AI cũng đang phát triển nhanh, với vốn đầu tư tăng 13 lần kể từ năm 2023, lên 130 triệu USD. Việt Nam có nhiều tiềm năng phát triển trung tâm dữ liệu, nhờ nền kinh tế số hiện đóng góp khoảng 14% GDP, nhưng lĩnh vực này đang đối mặt với hạn chế về nguồn điện ổn định và quỹ đất.

Trong khi đó, công nghệ sinh học vẫn ở giai đoạn đầu và có thể hưởng lợi từ việc tăng cường đầu tư vào R&D, hạ tầng, nguồn nhân lực và liên kết với khu vực doanh nghiệp.

Trong khu vực, Việt Nam có một số lợi thế như dân số trẻ, mức độ tham gia đa dạng vào các chuỗi giá trị toàn cầu, lực lượng lao động có tính kỷ luật và tốc độ cải cách thể chế nhanh. Tuy nhiên, cạnh tranh ngày càng gay gắt: Malaysia dẫn đầu về lắp ráp và đóng gói bán dẫn, Singapore có lợi thế về tiềm lực vốn và công nghệ sinh học, còn Ấn Độ và Indonesia sở hữu nguồn nhân lực dồi dào hơn. Việc biến những lợi thế này thành lợi thế cạnh tranh bền vững sẽ phụ thuộc vào hiệu quả chuyển hóa chính sách thành hành động thực tế.

Để tạo lợi thế trong khu vực, Nghị quyết 10 có thể áp dụng các cơ chế ưu đãi có chọn lọc, dựa trên kết quả đầu ra, gắn với các tiêu chí như chuyển giao công nghệ, phát triển nhà cung cấp trong nước, R&D và nâng cao năng lực doanh nghiệp Việt Nam.

Các chính sách này cần được hỗ trợ bởi nguồn điện ổn định, quỹ đất công nghiệp có sẵn và quy trình cấp phép hiệu quả, đồng thời triển khai nhất quán tại tất cả các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.

Nghị quyết 10 cũng có thể tiếp tục phát huy các chương trình hợp tác của Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) với các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới như Nvidia, TSMC, Samsung, Qualcomm và ASML, đồng thời bảo đảm phù hợp với quy hoạch tổng thể phát triển ngành công nghiệp bán dẫn quốc gia. Một ưu tiên là mở rộng các sáng kiến hiện có và củng cố năng lực trong nước, thay vì xây dựng thêm những chương trình có cùng mục tiêu.

Những chính sách ưu đãi nào sẽ giúp khu vực tư nhân nhìn nhận R&D là một khoản đầu tư thay vì một khoản chi phí?

Các khoản khấu trừ thuế đơn thuần chủ yếu mang lại lợi ích cho những doanh nghiệp đang có lợi nhuận, trong khi nhiều startup và doanh nghiệp công nghệ ở giai đoạn đầu, vốn dành nhiều nguồn lực cho R&D, vẫn thua lỗ. Vì vậy, Việt Nam có thể cân nhắc các chính sách ưu đãi có mục tiêu và phạm vi rộng hơn nhằm khuyến khích doanh nghiệp coi R&D là khoản đầu tư dài hạn.

Một giải pháp có thể cân nhắc là tín dụng thuế R&D có hoàn lại dành cho các doanh nghiệp thua lỗ nhưng đầu tư lớn cho R&D, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp ngay cả khi chưa phát sinh lợi nhuận chịu thuế. Việt Nam cũng có thể xem xét cơ chế thuế “patent box”, áp dụng mức thuế ưu đãi đối với thu nhập từ tài sản trí tuệ được thương mại hóa, qua đó khuyến khích doanh nghiệp chuyển kết quả R&D thành sản phẩm và công nghệ có giá trị.

Cơ chế đồng tài trợ hoặc tài trợ đối ứng từ Chính phủ cũng có thể giúp chia sẻ rủi ro trong giai đoạn đầu của hoạt động R&D, theo các mô hình như của Hàn Quốc. Những cơ chế này đặc biệt quan trọng với các công nghệ có chu kỳ phát triển dài, chi phí đầu tư ban đầu lớn và mức độ bất định cao về khả năng thu hồi vốn.

Tăng cường bảo hộ sở hữu trí tuệ cũng là yếu tố quan trọng. Các chính sách khuyến khích R&D sẽ khó phát huy hiệu quả nếu doanh nghiệp không thể tin tưởng rằng công nghệ, bằng sáng chế và các tài sản trí tuệ khác được bảo vệ hiệu quả.

Việt Nam cũng có thể phát triển các cơ chế tài chính gắn với R&D, bao gồm vốn vay mạo hiểm và cho vay dựa trên tài sản trí tuệ. Hệ thống tín dụng hiện vẫn dựa nhiều vào ngân hàng và tài sản thế chấp, chưa thực sự phù hợp với những doanh nghiệp có ít tài sản hữu hình nhưng đầu tư lớn cho R&D, khi giá trị chủ yếu nằm ở tài sản trí tuệ, công nghệ và nguồn nhân lực.

Cuối cùng, ưu đãi R&D nên gắn với phát triển nguồn nhân tài, chẳng hạn tăng ưu đãi thuế dựa trên số lượng nhà nghiên cứu trong nước mà doanh nghiệp tuyển dụng hoặc đào tạo. Cách tiếp cận này vừa thúc đẩy chi tiêu cho R&D, vừa nâng cao năng lực phát triển và thương mại hóa công nghệ mới.

Vậy theo ông, Việt Nam nên ưu tiên những lĩnh vực nào để xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có sức cạnh tranh toàn cầu?

Tôi cho rằng, Việt Nam có thể tập trung vào 6 lĩnh vực ưu tiên.

Thứ nhất, tăng cường hợp tác giữa Chính phủ, doanh nghiệp, các viện nghiên cứu và doanh nghiệp khởi nghiệp, trên cơ sở phát huy các sáng kiến và quan hệ đối tác hiện có của NIC.

Thứ hai, phát triển sâu hơn thị trường vốn để cung cấp nguồn tài chính cho các doanh nghiệp công nghệ đang mở rộng quy mô, đồng thời tạo ra các cơ hội thoái vốn đáng tin cậy. Danh mục IPO dự kiến trị giá 3-5 tỷ USD trong giai đoạn 2026-2027, cùng tiến trình nâng hạng thị trường chứng khoán, có thể là một phần trong chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Thứ ba, tập trung nguồn lực vào 2-3 cụm công nghệ mũi nhọn thay vì phân tán quá rộng. Chẳng hạn, phát triển công nghiệp bán dẫn tại Bắc Ninh và Thái Nguyên; AI tại Hà Nội và TP.HCM; công nghệ xanh và fintech thông qua Trung tâm tài chính quốc tế tại Đà Nẵng.

Thứ tư, tăng cường thu hút và giữ chân nhân tài thông qua các phòng thí nghiệm R&D liên kết, mục tiêu nội địa hóa và mối liên kết chặt chẽ hơn giữa doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu, tham khảo những mô hình như Viện Nghiên cứu công nghệ công nghiệp Đài Loan (ITRI) - Hsinchu. Bảo hộ sở hữu trí tuệ cũng cần được xem là một phần thiết yếu của hạ tầng đổi mới sáng tạo.

Thứ năm, trao thêm vai trò dẫn dắt cho các doanh nghiệp trong nước có năng lực trong những lĩnh vực công nghệ then chốt, đồng thời phát triển hệ sinh thái nhà cung cấp và doanh nghiệp nhỏ và vừa xung quanh các doanh nghiệp này. Mục tiêu đạt 2 triệu doanh nghiệp có thể góp phần nâng cao chiều sâu và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng trong nước.

Cuối cùng, đẩy mạnh hội nhập quốc tế, kết nối Việt Nam với các nguồn vốn toàn cầu, nhân tài Việt Nam ở nước ngoài, các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế. Điều này sẽ bổ trợ cho năng lực trong nước, đồng thời thúc đẩy chuyển giao tri thức, công nghệ và nhân tài.

Tin bài liên quan