Triển vọng lợi nhuận vẫn tích cực
Theo Công ty Chứng khoán SHS, định giá ngành ngân hàng hiện đang quay về vùng hấp dẫn sau giai đoạn điều chỉnh kéo dài. Hệ số P/B trung bình toàn ngành hiện vào khoảng 1,5 lần, thấp hơn mức trung bình 10 năm qua (khoảng 1,7 lần). Trong suốt thập kỷ qua, chỉ có ba thời điểm cổ phiếu ngân hàng được giao dịch ở mức định giá thấp hơn hiện nay. Đó là giai đoạn thị trường chịu tác động bởi đại dịch Covid-19 năm 2020, biến cố liên quan đến Vạn Thịnh Phát vào tháng 10/2022 và cú sốc thuế quan từ Mỹ hồi tháng 4/2025.
Ngay cả nhóm ngân hàng quốc doanh, thường có mức định giá cao hơn đáng kể so với thị trường nhờ quy mô và vị thế đầu ngành, hiện cũng chỉ giao dịch quanh vùng định giá trung bình 10 năm.
Dữ liệu của SHS cũng cho thấy, đến ngày 2/6/2026, chỉ số ngành ngân hàng mới tăng khoảng 3% so với cuối năm 2025, nhỉnh hơn mức tăng của VN-Index. Đà tăng chủ yếu đến từ nhóm ngân hàng quốc doanh sau khi nhà đầu tư phản ứng tích cực với các chính sách thúc đẩy kinh tế của Chính phủ. Hay một số mã có diễn biến nổi bật hơn như STB, LPB hay MSB chủ yếu nhờ các thông tin hỗ trợ riêng liên quan đến tái cơ cấu, xử lý tài sản hoặc chiến lược tăng trưởng.
Định giá thấp của nhóm ngân hàng phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư với nhóm này trước xu hướng suy giảm biên lãi thuần (NIM). Số liệu của SHS cho biết, NIM toàn ngành ngân hàng trong quý I/2026 chỉ còn khoảng 2,85%, xuống gần mức thấp nhất kể từ năm 2014 đến nay.
Bên cạnh áp lực về NIM, rủi ro nợ xấu cũng là vấn đề được giới đầu tư đặc biệt quan tâm. Mặt bằng lãi suất cao hơn trước khiến khả năng trả nợ của một bộ phận khách hàng suy giảm, trong khi tốc độ tăng trưởng tín dụng đang có dấu hiệu chậm lại sau giai đoạn tăng mạnh.
Tuy nhiên, theo ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Khối Ngân hàng đầu tư, Công ty Chứng khoán An Bình (ABS), một số yếu tố đang mở ra kỳ vọng NIM của ngành ngân hàng sẽ dần ổn định trong thời gian tới. Thứ nhất, lãi suất của tài sản sinh lời đang có xu hướng tăng trở lại khi các ngân hàng từng bước chuyển chi phí vốn đầu vào sang lãi suất cho vay. Thống kê cho thấy, phần lớn các khoản vay hiện nay có chu kỳ điều chỉnh lãi suất từ 1 - 6 tháng, tạo điều kiện để các ngân hàng cải thiện lợi suất tài sản trong các quý tiếp theo. Thứ hai, việc hạn mức tăng trưởng tín dụng được kiểm soát chặt hơn đang thúc đẩy các ngân hàng tái cơ cấu danh mục cho vay theo hướng ưu tiên các phân khúc có biên lợi nhuận cao hơn, thay vì chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá. Ngoài ra, Ngân hàng Nhà nước cũng tiếp tục tăng cường giám sát mặt bằng lãi suất huy động. Cuối tháng 5/2026, cơ quan quản lý đã làm việc với các ngân hàng thương mại và yêu cầu kiểm soát chặt lãi suất huy động tương ứng với hạn mức tín dụng được cấp. Điều này được kỳ vọng sẽ giúp giảm áp lực chi phí vốn trong thời gian tới.
Xét trên phương diện tăng trưởng lợi nhuận, triển vọng của ngành ngân hàng vẫn được đánh giá tích cực.
SSI Research mới đây đã nâng dự báo tăng trưởng lợi nhuận trước thuế toàn ngành ngân hàng trong nửa cuối năm 2026 lên 17,6%, cao hơn mức dự báo trước đó là 17%. Theo chuyên gia SSI, động lực tăng trưởng của ngành ngân hàng trong năm 2026 đang có sự thay đổi đáng kể. Nếu như những năm trước lợi nhuận chủ yếu đến từ việc mở rộng NIM thì hiện nay trọng tâm đang chuyển sang kiểm soát chi phí và gia tăng nguồn thu ngoài lãi (bancassurance, thanh toán…).
Đáng chú ý, gần đây, hàng loạt chính sách được ban hành tạo điều kiện cho các ngân hàng mở rộng tín dụng như việc nới trần vốn huy động ngắn hạn cho vay trung, dài hạn từ 30% lên 40% từ ngày 1/7/2026 và gần nhất là việc loại trừ tín dụng với 18 dự án trọng điểm của Vingroup, Sun Group và Masterise, với tổng nhu cầu vốn huy động hơn 752.000 tỷ đồng ra khỏi room tín dụng.
Một điểm đáng chú ý khác là Thống đốc Ngân hàng Nhà nước sẽ được trao quyền quyết định tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được tính vào tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi (LDR) theo từng thời kỳ, thay vì áp dụng mức cố định 20% như quy định tại Thông tư 08/2026/TT-NHNN. Quy định này giúp cơ quan quản lý có thêm sự linh hoạt trong điều hành thanh khoản và hỗ trợ hệ thống ngân hàng khi cần thiết.
Nhận định được Công ty Chứng khoán Yuanta Việt Nam đưa ra, việc nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn lên 40% giúp các ngân hàng tận dụng tốt hơn nguồn vốn huy động ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay trung và dài hạn có biên lợi nhuận cao hơn, từ đó hỗ trợ cải thiện NIM. Đồng thời, áp lực huy động vốn dài hạn nhằm đáp ứng các quy định an toàn cũng được giảm bớt, qua đó, có thể hạn chế phần nào cuộc đua lãi suất huy động trên thị trường.
Dẫu vậy, theo Chứng khoán Yuanta Việt Nam, việc mở rộng sử dụng vốn ngắn hạn cho vay dài hạn cũng làm gia tăng rủi ro thanh khoản, đòi hỏi các ngân hàng phải tăng cường quản trị tài sản - nợ phải trả (ALM) để đảm bảo an toàn hệ thống.
Về định giá của nhóm ngân hàng, Chứng khoán Yuanta Việt Nam ước tính, P/B dự phóng năm 2026 chỉ vào khoảng 1,2 lần, thấp hơn khoảng 1 độ lệch chuẩn so với mức trung bình 10 năm, trong khi tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) vẫn duy trì quanh 17%
Những cổ phiếu đáng chú ý
Nhìn nhận về cơ hội đầu tư cổ phiếu ngân hàng, chuyên gia phân tích Yuanta Việt Nam cho rằng, nhóm ngân hàng thương mại có vốn Nhà nước chi phối hưởng lợi đáng kể từ quy định mới nhờ vai trò chủ lực trong tài trợ các dự án đầu tư dài hạn, đặc biệt là hạ tầng. Các ngân hàng như Vietcombank, BIDV và VietinBank có thể tận dụng tốt dư địa này. Bên cạnh đó, những ngân hàng đang có tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn ở mức cao hoặc tiệm cận ngưỡng 30% như MBBank, VPBank, Techcombank và VIB cũng được hưởng lợi rõ nét hơn so với các ngân hàng đang duy trì tỷ lệ thấp như HDBank.
Giới phân tích cho rằng, những ngân hàng sở hữu nền tảng huy động vốn vững chắc, tỷ lệ CASA cao, bộ đệm vốn tốt, chất lượng tài sản ổn định và có nguồn thu phí lớn sẽ có nhiều cơ hội tạo ra mức sinh lời vượt trội hơn phần còn lại của ngành.
Theo SSI, khả năng định giá lại toàn bộ ngành ngân hàng trong ngắn hạn sẽ không quá lớn. Trong bối cảnh NIM còn chịu áp lực và chất lượng tài sản có dấu hiệu suy yếu, hiệu quả đầu tư sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng lựa chọn cổ phiếu cụ thể, thay vì kỳ vọng cả nhóm cùng tăng giá.
Đối với nhà đầu tư dài hạn, đây có thể là giai đoạn thích hợp để sàng lọc và tích lũy những ngân hàng có nền tảng cơ bản tốt khi giá cổ phiếu đang phản ánh khá nhiều yếu tố rủi ro. Với nhà đầu tư ngắn hạn, diễn biến của lãi suất, chất lượng tài sản và khả năng duy trì tăng trưởng lợi nhuận sẽ tiếp tục là những biến số quyết định xu hướng của nhóm cổ phiếu quan trọng nhất thị trường trong thời gian tới.