Vốn ngoại áp đảo trong đợt IPO Điện Máy Xanh
Thương vụ IPO của Điện Máy Xanh (mã DMX) thuộc Tập đoàn Thế giới di động (mã MWG) mang đến một tín hiệu đáng chú ý cho thị trường vốn Việt Nam. Nếu nhìn đơn thuần vào tỷ lệ phân phối, việc đợt phát hành chỉ hoàn thành khoảng 93% lượng cổ phần chào bán có thể khiến nhiều người cho rằng đây chưa phải một thương vụ thực sự bùng nổ. Tuy nhiên, xét từ góc độ chất lượng dòng vốn và thông điệp gửi tới thị trường, đây lại là một thương vụ đáng quan tâm.
Điện Máy Xanh IPO trong bối cảnh kém thuận lợi khi tiền đắt đỏ hơn, thanh khoản hệ thống không còn dồi dào, nhà đầu tư cá nhân thận trọng và các quyết định đầu tư được đưa ra dựa trên những tiêu chí khắt khe.
DMX được định giá ở mức tương đối hợp lý, với P/E dự phóng năm 2026 khoảng 10 - 11 lần cho doanh nghiệp có vị thế đầu ngành, thuộc lĩnh vực bán lẻ ICT còn nhiều dư địa. Doanh nghiệp sở hữu kế hoạch kinh doanh chi tiết cho giai đoạn 2026 - 2030 cùng mô hình kinh doanh đã được kiểm chứng qua nhiều chu kỳ thị trường. Nhưng nhà đầu tư cá nhân dường như không mấy quan tâm. Trái lại, thương vụ thu hút được nhóm nhà đầu tư tổ chức chất lượng cao. Khoảng 90% lượng cổ phần được phân phối cho các tổ chức, trong đó 73% thuộc về các tổ chức nước ngoài.
Thực tế, các tổ chức đầu tư quốc tế thường là những nhà đầu tư có quy trình thẩm định nghiêm ngặt nhất. Họ không mua câu chuyện tăng trưởng đơn thuần, mà đánh giá rất sâu về năng lực quản trị, khả năng tạo dòng tiền, vị thế cạnh tranh, chất lượng tài sản và triển vọng dài hạn của doanh nghiệp.
Việc các tổ chức ngoại sẵn sàng rót khoảng 382 triệu USD vào Điện Máy Xanh cho thấy vốn quốc tế không hề quay lưng với Việt Nam. Ngược lại, dòng vốn này vẫn đang tích cực tìm kiếm những doanh nghiệp có chất lượng cao, minh bạch và có khả năng tăng trưởng bền vững.
Không chọn con đường IPO như Điện máy Xanh, Tập đoàn TH được cho là đang đàm phán bán khoảng 30% cổ phần để huy động tới 1 tỷ USD. Theo thông tin từ DealStreetAsia, TH đã tiếp cận nhiều quỹ đầu tư tư nhân hàng đầu thế giới như KKR, Warburg Pincus và CVC Capital Partners.
Nếu thương vụ thành công, định giá của TH có thể đạt khoảng 3,3 tỷ USD, đưa doanh nghiệp này tiến gần quy mô của Vinamilk - doanh nghiệp sữa niêm yết lớn nhất Việt Nam. Các quỹ được nhắc đến đều là những tên tuổi đã có lịch sử đầu tư dài hạn tại Việt Nam.
Sau hơn 15 năm phát triển, TH không còn là một doanh nghiệp sữa đơn thuần. Hệ sinh thái của Tập đoàn đã mở rộng sang nông nghiệp công nghệ cao, thực phẩm chế biến, dược phẩm, giáo dục và bán lẻ. Doanh nghiệp sở hữu các trang trại tại Việt Nam, Australia và Nga, đồng thời vừa khởi công nhà máy chế biến thực phẩm trị giá 230 triệu USD tại miền Nam.
Một doanh nghiệp khác gây chú ý với thông tin liên quan đến thu hút vốn ngoại là MoMo. Theo DealStreetAsia, Tập đoàn Blackstone của Mỹ và Mitsubishi UFJ Financial Group (MUFG) của Nhật Bản nằm trong nhóm các nhà đầu tư đang tiến hành thẩm định để xem xét rót vốn vào công ty fintech này.
MoMo từng được định giá trên 2 tỷ USD và là một trong số ít startup công nghệ Việt Nam đạt danh hiệu “kỳ lân”. Sau nhiều năm ưu tiên tăng trưởng, Công ty đã chuyển sang trạng thái có lãi và duy trì kết quả kinh doanh tích cực trong hai năm liên tiếp.
Vốn ngoại không thiếu, song thiếu dự án hiệu quả
Vừa tham dự Hội nghị Thượng đỉnh Tài chính Hạ tầng Bền vững lần thứ 11 diễn ra tại Singapore, bà Vương Thị Huyền, Tổng giám đốc Fast Capital cho biết, thế giới không thiếu vốn, nhưng đang thiếu các dự án và doanh nghiệp đủ tiêu chuẩn để hấp thụ vốn.
Theo các định chế tài chính quốc tế như ADB, MIGA, DBS hay UOB, yếu tố quan trọng nhất khi quyết định tài trợ không phải là quy mô dự án, mà là tính khả thi thương mại, khả năng tạo dòng tiền dài hạn, năng lực quản trị và cơ chế phân bổ rủi ro.
Dòng vốn quốc tế hiện nay đang vận hành theo nguyên tắc “bankable” - chỉ chảy đến những doanh nghiệp và dự án có thể chứng minh được hiệu quả kinh doanh, dòng tiền và năng lực thực thi.
Trong khi đó, làn sóng gọi vốn của các doanh nghiệp Việt hiện nay phản ánh một thực tế rằng nhiều doanh nghiệp đã đi qua giai đoạn khởi nghiệp và tích lũy ban đầu. Sau nhiều năm mở rộng bằng nguồn vốn chủ sở hữu, vốn vay ngân hàng hoặc lợi nhuận giữ lại, các doanh nghiệp đang bước vào chu kỳ cần những nguồn lực lớn hơn để mở rộng quy mô sản xuất, phát triển công nghệ, gia tăng thị phần và vươn ra thị trường quốc tế. Đây chính là thời điểm mà vốn ngoại trở thành một công cụ chiến lược.
Khác với vốn tín dụng, dòng vốn từ các quỹ đầu tư tư nhân không chỉ mang đến nguồn lực tài chính đơn thuần, mà đi kèm với đó là kinh nghiệm quản trị, mạng lưới đối tác quốc tế, tiêu chuẩn vận hành và khả năng hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các thị trường mới. Nhiều thương vụ thành công trong quá khứ đã chứng minh điều này. Các quỹ đầu tư quốc tế không đơn thuần đóng vai trò nhà tài trợ tài chính mà thường tham gia sâu vào quá trình nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp.
Đối với các doanh nghiệp Việt Nam đang hướng tới IPO hoặc niêm yết quốc tế trong tương lai, việc có sự tham gia của các quỹ đầu tư lớn còn giúp nâng cao đáng kể uy tín và chất lượng quản trị.
Tại Điện Máy Xanh, nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu vì doanh nghiệp có lịch sử hoạt động dài, hệ thống quản trị được kiểm chứng, mô hình kinh doanh rõ ràng và khả năng tạo lợi nhuận trong nhiều năm tới. Đó cũng là những tiêu chí mà các định chế tài chính toàn cầu đang áp dụng khi đánh giá các dự án hạ tầng, năng lượng, trung tâm dữ liệu hay chuyển đổi xanh trên toàn châu Á.
Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn tăng tốc đầu tư cho hạ tầng, chuyển đổi số, năng lượng và các ngành công nghệ mới, nhu cầu vốn sẽ tăng rất mạnh trong những năm tới.
Trong khi đó, khả năng đáp ứng của hệ thống tín dụng ngân hàng luôn có giới hạn. Nếu toàn bộ nhu cầu vốn đều phụ thuộc vào tín dụng nội địa, áp lực lên thanh khoản hệ thống, lãi suất và tỷ giá sẽ ngày càng lớn.
Bởi vậy, giới chuyên gia cho rằng, việc các doanh nghiệp lớn chủ động huy động vốn quốc tế thông qua IPO, phát hành riêng lẻ cho nhà đầu tư nước ngoài, trái phiếu quốc tế hoặc các khoản vay hợp vốn xuyên biên giới cần được nhìn nhận như một phần quan trọng trong chiến lược tái cấu trúc hệ thống dẫn vốn của nền kinh tế.
Nếu ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận thành công các nguồn vốn quốc tế tương tự, nền kinh tế sẽ hình thành thêm một “kênh dẫn vốn” mới bên cạnh tín dụng ngân hàng, thị trường trái phiếu và thị trường chứng khoán trong nước.
Thành công của một số thương vụ lớn có thể tạo hiệu ứng lan tỏa cho toàn thị trường. Nhiều doanh nghiệp khác sẽ tự tin hơn trong việc tiếp cận các nhà đầu tư quốc tế, trong khi các quỹ ngoại cũng có thêm cơ sở để mở rộng hiện diện tại Việt Nam.
![]() |
Bà Vương Thị Huyền, Tổng giám đốc Fast Capital |
Mỗi năm, châu Á cần khoảng 1.700 tỷ USD đầu tư vào cơ sở hạ tầng để đáp ứng nhu cầu phát triển, trong đó một phần đáng kể dành cho các dự án xanh và thích ứng biến đổi khí hậu.
Hội nghị dành nhiều thời gian thảo luận về thách thức huy động vốn trong bối cảnh nguồn lực công hạn chế, tập trung vào việc thu hẹp khoảng cách vốn, chuyển hóa ý tưởng thành dự án khả thi, chia sẻ góc nhìn đầu tư vào năng lượng tái tạo và trung tâm dữ liệu, cũng như mối liên hệ giữa AI, năng lượng và hạ tầng số nhằm đảm bảo tăng trưởng đi đôi với chuyển đổi xanh.
Các chuyên gia tài chính chia sẻ về các thách thức và trở ngại trong việc tăng quy mô tài trợ các dự án cơ sở hạ tầng bền vững do thiếu các dự án khả thi có thể vay vốn được, các thách thức mang tính cấu trúc do các rào cản về pháp lý và quy định pháp luật, khả năng chấp nhận rủi ro và sự đảm bảo cân đối và chuyển đổi ngoại tệ.
Các chuyên gia cũng chia sẻ về khẩu vị rủi ro khi thẩm định và đánh giá tính khả thi của dự án. Từ góc nhìn của ngân hàng thương mại, chuyên gia UOB và DBS chia sẻ quan điểm về dự án khả thi hiệu quả. Các ngân hàng sẽ thẩm định dự án và xem xét cấp tín dụng dựa vào mô hình kinh doanh tạo dòng tiền dài hạn bền vững và có tính lặp lại. Việc phân bổ rủi ro cho các bên liên quan trong dự án như yêu cầu về hợp đồng cung ứng đầu vào, hợp đồng bao tiêu sản phẩm đầu ra, chất lượng nhà thầu EPC, chất lượng đơn vị quản lý vận hành, để đảm bảo dòng tiền dự án ổn định dài hạn và có đủ khả năng trả nợ ngân hàng. Đối với các dự án sản xuất điện năng lượng tái tạo, các ngân hàng sẽ đánh giá thêm về khả năng đáp ứng của lưới điện truyền tải và phân phối, rủi ro bị cắt giảm sản lượng có thể làm giảm hoặc mất hiệu quả kinh tế của dự án.
Chuyên gia Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) cho biết, ADB dành gói đầu tư hạ tầng khu vực lên tới 70 tỷ USD tài trợ cho các sáng kiến mới về năng lượng và hạ tầng kỹ thuật số đến năm 2035 nhằm kết nối các lưới điện và mở rộng băng thông rộng toàn châu Á. Đối với tài trợ dự án hạ tầng, ngoài việc đánh giá khả năng trả nợ qua thẩm định, phân tích dự phóng dòng tiền dự án truyền thống, ADB quan tâm đánh giá chất lượng và năng lực nhà tài trợ và các biện pháp bảo vệ môi trường và xã hội của dự án.
Từ góc độ nhà đầu tư, nhà phát triển dự án, lãnh đạo Tập đoàn Adani cho rằng các dự án phải tạo ra lợi nhuận cao hơn chi phí vốn của chủ đầu tư. Các dự án được cấu trúc phân bổ rủi ro cho các bên liên quan hợp lý thì cần được vay vốn với tỷ lệ cao hơn và giảm bớt mức độ rủi ro còn lại cuối cùng cho nhà tài trợ. Chủ đầu tư thường đa dạng hóa các nguồn tài trợ từ các ngân hàng trong nước và các bên cho vay quốc tế tùy theo loại hình dự án và mức độ am hiểu của bên cho vay đối với dự án và thị trường bản địa.
Hội thảo “Tái cấu trúc các kênh dẫn vốn”
Dự kiến ngày 15/7 tới, tại Hà Nội, Báo Tài chính - Đầu tư sẽ tổ chức Hội thảo “Tái cấu trúc các kênh dẫn vốn”. Hội thảo có sự tham gia của lãnh đạo Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, doanh nghiệp niêm yết, các tổ chức đầu tư trong, ngoài nước và đông đảo nhà đầu tư có nhiều năm gắn bó với thị trường vốn.
Đây là sự kiện nằm trong chuỗi hội thảo chuyên đề về thị trường vốn được Báo Tài chính - Đầu tư tổ chức thường niên từ năm 2020 đến nay, nhằm tạo diễn đàn trao đổi giữa cơ quan quản lý, chuyên gia, doanh nghiệp, tổ chức tài chính và các thành viên thị trường về những vấn đề trọng tâm của nền kinh tế và thị trường vốn.
Sự kiện là diễn đàn để các cơ quan quản lý, chuyên gia, doanh nghiệp, tổ chức tài chính và thành viên thị trường cùng trao đổi sự xoay trục của các dòng vốn, các giải pháp phát triển thị trường vốn Việt Nam, từ đó phần nào định hình, tìm kiếm cơ hội đầu tư trong bối cảnh mới.
Thông qua những tham luận, chia sẻ kinh nghiệm tại các tổ chức tài chính và doanh nghiệp; thảo luận, đối thoại chính sách, Hội thảo kỳ vọng sẽ đóng góp thêm các kiến nghị, giải pháp thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả huy động và phân bổ các nguồn lực cho nền kinh tế. Đồng thời, sự kiện cũng là dịp nhìn lại chặng đường 30 năm phát triển của ngành chứng khoán Việt Nam, qua đó, góp phần định hình các động lực tăng trưởng mới cho thị trường vốn trong giai đoạn tới.
