Từ yêu cầu tình thế đến chiến lược phát triển dài hạn
Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, cạnh tranh quốc tế gia tăng mạnh mẽ và xu thế chuyển dịch mô hình phát triển từ “tăng trưởng theo chiều rộng” sang “tăng trưởng dựa trên tri thức, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo”, cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, đang đứng trước yêu cầu phải đổi mới mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Tinh thần này đã được khẳng định xuyên suốt trong các nghị quyết của Đảng về phát triển kinh tế số, chuyển đổi số quốc gia, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Đổi mới sáng tạo không còn là lựa chọn mang tính bổ trợ, mà đã trở thành yếu tố then chốt, quyết định năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng bền vững của doanh nghiệp Việt Nam.
![]() |
TS. Tô Hoài Nam , Thành viên Hội đồng Phát triển bền vững Quốc gia, Phó chủ tịch Thường trực kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam |
Từ thực tiễn hoạt động của Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam, cùng quá trình làm việc, khảo sát và tiếp xúc với nhiều doanh nghiệp trong các lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp và công nghệ cao, có thể thấy rằng, hành trình đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp Việt Nam không chỉ là phản ứng mang tính tình thế trước sức ép của thị trường. Ngược lại, quá trình này đang dần trở thành một cuộc tái cấu trúc có chủ đích, mang tính chiến lược và dài hạn, gắn chặt với yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nông nghiệp: Số hóa gắn với kinh tế tuần hoàn
Nông nghiệp là lĩnh vực thể hiện khá rõ nét quá trình chuyển đổi mô hình phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo. Nhiều doanh nghiệp đã từng bước chuyển từ mô hình sản xuất nhỏ lẻ, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên sang mô hình nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp số, nông nghiệp thông minh, gắn với quản trị chuỗi giá trị.
Các công nghệ như Internet vạn vật (IoT), cảm biến môi trường, bản đồ số, hệ thống tự động hóa và truy xuất nguồn gốc đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong quản lý trang trại, giám sát quy trình sản xuất và điều chỉnh dinh dưỡng cây trồng, vật nuôi theo các chỉ số kỹ thuật. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng, giảm chi phí lao động và gia tăng năng suất.
Nhiều doanh nghiệp đã phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp tích hợp, từ xây dựng vùng nguyên liệu, chế biến sâu đến phân phối sản phẩm ra thị trường trong nước và xuất khẩu. Công nghệ số hỗ trợ doanh nghiệp quản trị hồ sơ chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe của các thị trường xuất khẩu.
Bên cạnh đó, mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp đang từng bước được triển khai. Phụ phẩm trồng trọt được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi, sản xuất phân bón hữu cơ; chất thải chăn nuôi được xử lý để tạo ra năng lượng sinh học; nhiều doanh nghiệp gắn sản xuất nông nghiệp với bảo vệ hệ sinh thái và phát triển du lịch nông nghiệp cộng đồng. Đây không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là mô hình kinh doanh mang lại hiệu quả kinh tế thiết thực.
Song hành với đổi mới công nghệ, các doanh nghiệp nông nghiệp cũng từng bước chuyên nghiệp hóa quản trị, tăng cường quản trị tài chính, quản trị rủi ro thị trường, xây dựng thương hiệu và chỉ dẫn địa lý. Quản trị hiện đại giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước biến động giá cả, thị trường và tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp nông nghiệp hiện nay vẫn là quy mô nhỏ, thiếu vốn dài hạn, khó tiếp cận tín dụng cho đổi mới công nghệ và hạn chế về nguồn nhân lực số. Vì vậy, cần tiếp tục có cơ chế tín dụng ưu tiên cho nông nghiệp công nghệ cao, khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp - hợp tác xã - tổ chức nghiên cứu, hình thành các cụm liên kết đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực nông nghiệp.
Công nghiệp chế biến, chế tạo: Đổi mới sáng tạo ở cấp độ hệ thống
Trong lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo - khu vực đóng góp lớn cho tăng trưởng kinh tế và xuất khẩu - nhiều doanh nghiệp đã bước sang giai đoạn đổi mới sáng tạo ở cấp độ hệ thống. Quá trình đổi mới này không chỉ dừng lại ở việc đầu tư máy móc, thiết bị, mà còn thể hiện ở chuyển đổi mô hình quản trị sản xuất, đưa công nghệ số vào toàn bộ vòng đời sản phẩm và chuỗi giá trị.
Nhiều doanh nghiệp trong các ngành cơ khí, điện tử, nhựa - hóa chất, dệt may, chế biến gỗ đã triển khai hệ thống ERP, quản trị sản xuất tích hợp IoT, sử dụng dữ liệu lớn để tối ưu hóa năng lực vận hành và kiểm soát chất lượng theo thời gian thực. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo nhu cầu, kiểm định lỗi sản phẩm và thiết kế mô phỏng đã góp phần giảm tỷ lệ phế phẩm, nâng cao năng suất lao động và tiết kiệm đáng kể chi phí sản xuất.
Một điểm nhấn quan trọng là sự dịch chuyển sang mô hình kinh tế tuần hoàn trong công nghiệp. Thay vì mô hình tuyến tính “khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ”, nhiều doanh nghiệp đã xây dựng chuỗi sản xuất khép kín, tái sử dụng phụ phẩm, gia tăng vòng đời nguyên liệu và giảm phát thải ra môi trường.
Nhiều doanh nghiệp ngành bao bì và nhựa công nghiệp đã phát triển hệ thống thu hồi sản phẩm sau sử dụng; doanh nghiệp dệt may đầu tư dây chuyền tái sợi; doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng chuyển sang sử dụng tro, xỉ công nghiệp làm nguyên liệu thay thế. Những thay đổi này không chỉ nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế mà còn giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị gia tăng mới từ chất thải và phụ phẩm.
Sự đổi mới còn thể hiện rõ ở tư duy quản trị doanh nghiệp. Từ mô hình quản trị dựa trên kinh nghiệm, nhiều doanh nghiệp đã chuyển sang quản trị dựa trên dữ liệu, áp dụng các chuẩn mực ESG, quản trị rủi ro, chuẩn hóa quy trình tuân thủ pháp luật và minh bạch thông tin. Quản trị doanh nghiệp không còn chỉ là công cụ điều hành nội bộ, mà đã trở thành yếu tố then chốt nâng cao năng lực cạnh tranh và uy tín trên thị trường.
Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy, mức độ chuyển đổi giữa các doanh nghiệp chưa đồng đều. Một bộ phận doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn còn hạn chế về nguồn lực, khó tiếp cận công nghệ lõi và thiếu chuyên gia quản trị. Điều này đặt ra yêu cầu Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế hỗ trợ tài chính, tín dụng và đổi mới sáng tạo; đồng thời khuyến khích mô hình liên kết chuỗi giữa doanh nghiệp lớn - doanh nghiệp nhỏ - tổ chức khoa học và công nghệ.
Doanh nghiệp công nghệ cao - lực lượng tiên phong của nền kinh tế số
Khu vực doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp số và doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo đang giữ vai trò tiên phong trong hiện thực hóa mục tiêu phát triển kinh tế số và xã hội số. Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư mạnh cho nghiên cứu và phát triển, hình thành các sản phẩm công nghệ lõi, giải pháp phần mềm, trí tuệ nhân tạo, thương mại điện tử, logistics số và các dịch vụ số hóa trong nhiều lĩnh vực.
Đặc trưng nổi bật của nhóm doanh nghiệp này là mô hình quản trị linh hoạt, sáng tạo mở, coi tri thức, dữ liệu và tài sản trí tuệ là nguồn lực cốt lõi. Các công nghệ như điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, blockchain và phân tích dữ liệu lớn được ứng dụng không chỉ trong phát triển sản phẩm, mà còn trong tối ưu hóa vận hành và xây dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Không chỉ đóng góp trực tiếp cho tăng trưởng khu vực kinh tế số, các doanh nghiệp công nghệ cao còn đóng vai trò lan tỏa công nghệ tới cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua việc cung cấp nền tảng quản trị số, phần mềm doanh nghiệp, giải pháp thương mại điện tử và thanh toán số. Nhờ đó, quá trình chuyển đổi số trong khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa được thúc đẩy với chi phí hợp lý và mức độ tiếp cận thực tiễn cao hơn.
Tuy nhiên, để nhóm doanh nghiệp này phát triển mạnh mẽ hơn, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách về sở hữu trí tuệ, khoa học - công nghệ, ưu đãi thuế cho đầu tư R&D, cơ chế sandbox thử nghiệm công nghệ mới, đồng thời hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo gắn với các trung tâm nghiên cứu, trường đại học và quỹ đầu tư mạo hiểm.
Những điểm nghẽn trong hành trình đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp Việt
Từ thực tiễn đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp Việt Nam có thể nhận thấy, doanh nghiệp nông nghiệp đang chuyển dịch từ sản xuất truyền thống sang nông nghiệp số, nông nghiệp sinh thái và công nghệ cao; doanh nghiệp công nghiệp đang chuyển từ mô hình sản xuất tuyến tính sang mô hình công nghiệp số và kinh tế tuần hoàn; doanh nghiệp công nghệ cao và kinh tế số đang từng bước hình thành nền tảng phát triển mới và giữ vai trò tiên phong. Tuy nhiên, hành trình này vẫn đang vấp phải những “điểm nghẽn” mang tính cấu trúc cần sớm được khơi thông.
Thứ nhất, mức độ chuyển đổi giữa các ngành và các nhóm doanh nghiệp chưa đồng đều, trong đó khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp nhiều rào cản về vốn, công nghệ, nhân lực và khả năng tiếp cận chính sách.
Thứ hai, một số khung pháp lý và cơ chế hỗ trợ còn chậm được hoàn thiện, chưa tạo đủ động lực cho đổi mới sáng tạo ở quy mô lớn.
Thứ ba, sự liên kết giữa doanh nghiệp - viện nghiên cứu - trường đại học - hiệp hội - địa phương còn hạn chế, trong khi đây là điều kiện quan trọng để hình thành một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia vận hành hiệu quả.
Hoàn thiện thể chế và hệ sinh thái để thúc đẩy đổi mới sáng tạo
Việc tháo gỡ các điểm nghẽn nêu trên đòi hỏi cách tiếp cận đồng bộ, trong đó hoàn thiện thể chế và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo là điều kiện tiên quyết.
Trước hết, về mặt quản lý nhà nước, cần nhanh chóng hoàn thiện chính sách và khung pháp lý một cách đồng bộ giữa luật chuyên ngành, pháp luật về đầu tư, khoa học - công nghệ và môi trường. Trong đó, trọng tâm là hoàn thiện tiêu chuẩn thống kê kinh tế số, chỉ tiêu kinh tế tuần hoàn và đổi mới sáng tạo, quy định về sở hữu trí tuệ trong môi trường số và khung kiểm soát dữ liệu trong sản xuất, thương mại số.
Song song với đó, cần tập trung phát triển hệ thống đào tạo và nâng cao kỹ năng số cho lực lượng lao động. Việc xây dựng và triển khai nhanh các chương trình hỗ trợ chuyển đổi số và đổi mới công nghệ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa theo hướng hỗ trợ chi phí tư vấn, đào tạo và tiếp cận nền tảng công nghệ là yêu cầu cấp thiết để hình thành nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng thực tiễn phát triển.
Xét về mô hình liên kết, các cơ chế chính sách phải được thiết kế nhằm khuyến khích mạnh mẽ mô hình liên kết chuỗi và cụm ngành. Trong đó, cần phát huy vai trò dẫn dắt của các doanh nghiệp lớn để hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng tham gia vào chuỗi giá trị và thực hiện chuyển giao công nghệ hiệu quả.
Để tháo gỡ điểm nghẽn về nguồn lực, cần thiết phải mở rộng các chương trình hỗ trợ tài chính và tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp đầu tư đổi mới sáng tạo, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đây chính là đòn bẩy quan trọng để thúc đẩy tự động hóa sản xuất, quản trị số và ứng dụng công nghệ xanh vào thực tiễn kinh doanh.
Đồng thời, cần có chính sách cụ thể để hỗ trợ doanh nghiệp triển khai các mô hình kinh tế tuần hoàn. Điều này không chỉ dừng lại ở việc khuyến khích thu hồi, tái chế nguyên liệu, mà còn phải đầu tư đồng bộ vào hạ tầng xử lý chất thải công nghiệp theo hướng thân thiện với môi trường, biến thách thức xanh thành cơ hội kinh doanh mới.
Cuối cùng, nhiệm vụ then chốt là đẩy mạnh hợp tác liên ngành giữa doanh nghiệp - viện nghiên cứu - trường đại học - hiệp hội - địa phương nhằm hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia hoàn chỉnh. Trong hành trình này, cần phát huy tối đa vai trò của các tổ chức đại diện doanh nghiệp trong việc tham mưu chính sách, tư vấn pháp lý, kết nối hợp tác công - tư và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cộng đồng doanh nghiệp trên sân chơi toàn cầu.
