Chuyển đổi xanh không thể thành công nếu hạ tầng đô thị không đủ khả năng tiếp nhận thay đổi. Ảnh: Dũng Minh.

Chuyển đổi xanh không thể thành công nếu hạ tầng đô thị không đủ khả năng tiếp nhận thay đổi. Ảnh: Dũng Minh.

“Giá” của sống xanh

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Từ lựa chọn “hợp thời” của người trẻ đến nỗi trăn trở thường trực của cư dân chung cư, xe điện đang phơi bày khoảng cách giữa khát vọng sống xanh và khả năng tiếp nhận của hạ tầng đô thị trong giai đoạn chuyển đổi.

Xe điện tăng tốc

Con số gần 150.000 ô tô điện và hơn nửa triệu xe máy điện đang lăn bánh tính đến cuối năm 2025 là một dữ liệu thực tế cho thấy, người Việt không hề chậm chân trong cuộc cách mạng xanh. Phần còn lại cho thấy, người tiêu dùng Việt Nam đang thể hiện niềm yêu thích đối với xe điện chạy bằng pin (BEV).

Theo một nghiên cứu của Deloitte về thị trường 6 quốc gia Đông Nam Á, có 18% người được khảo sát có kế hoạch chọn BEV làm chiếc xe tiếp theo (cao hơn tỷ lệ 11% đối với xe hybrid). Lý do xuất phát từ khả năng tối ưu chi phí sử dụng trong dài hạn, đồng thời phù hợp với xu hướng “xanh hóa” giao thông.

Bản thân các doanh nghiệp cũng nhận thức rõ sự thay đổi trong nhu cầu tiêu dùng và đang đưa điều này trở thành một phần cốt lõi trong chiến lược kinh doanh và động lực tăng trưởng dài hạn.

Số liệu thống kê cho thấy, Singapore và Việt Nam đang giữ vị trí tiên phong trong khu vực khi tỷ lệ xe điện chiếm khoảng 40% trong tổng số xe bán mới. Riêng Việt Nam, nếu như năm 2021, xe điện chỉ chiếm chưa tới 0,05% thị trường, thì đến nay đã tiệm cận mốc 40%, vượt nhiều thị trường lớn như Liên minh châu Âu (EU), Mỹ hay Vương quốc Anh.

Trong đó, VinFast tiếp tục dẫn đầu phân khúc xe máy điện khi không ngừng mở rộng danh mục sản phẩm từ phổ thông đến cao cấp. Song song, các thương hiệu như Yadea, Pega, DatBike, Dibao, Detech hay Before All… cũng đang gia tăng sản lượng nhằm bám đuổi thị phần.

Cần thêm thời gian chuyển đổi

Tốc độ tiêu thụ tăng trưởng theo cấp số nhân, trong khi hạ tầng kỹ thuật phục vụ cho xe điện chưa theo kịp dẫn tới những “khoảng chênh” đáng lo ngại.

Hưng, một người bạn thân thiết của người viết, đang trải qua những ngày “tiến thoái lưỡng nan” với chiếc xe máy điện mà cậu mua cách đây vài tháng, sau khi Ban quản trị tòa chung cư nơi Hưng sinh sống ra thông báo tạm dừng việc tiếp nhận sạc điện, thậm chí hạn chế trông giữ xe máy điện dưới hầm, để chờ rà soát lại toàn bộ quy trình phòng cháy chữa cháy.

Vậy là, chiếc xe điện bỗng chốc trở thành gánh nặng mỗi khi Hưng trở về nhà. Cậu phải chạy đôn chạy đáo tìm trạm sạc công cộng, có hôm chờ đợi đến nửa đêm mới có thể về ngủ. Câu chuyện của Hưng, tiếc thay, không phải là một lát cắt cá biệt, mà đang trở thành nỗi niềm chung của không ít cư dân đô thị trong giai đoạn “giao thời”.

Thực tế, hiện chỉ có VinFast đầu tư hệ thống trạm sạc công cộng thông qua công ty con V-Green. Tuy nhiên, số lượng trạm sạc này vẫn còn tương đối hạn chế, chủ yếu tập trung tại các khu đô thị do Vingroup phát triển và chỉ phục vụ xe VinFast.

Trước những bất cập xoay quanh câu chuyện hạ tầng sạc, Bộ Xây dựng chuẩn bị ban hành Quy chuẩn mới về nhà chung cư, trong đó lần đầu tiên bổ sung các quy định cụ thể liên quan đến khu vực để xe điện, trạm sạc và trạm đổi pin trong chung cư.

Dự thảo quy định này được đánh giá là tương đối chặt chẽ, với yêu cầu cao áp dụng cho cả chung cư xây mới lẫn chung cư cũ. Cách tiếp cận khác xa so với những hình dung ban đầu của nhiều người về việc bố trí khu vực để xe điện hay trạm sạc, theo hướng gần như “cấm tiệt” tình trạng “thích đâu cắm đó” hoặc “sạc tại căn hộ”.

Điều này dự kiến sẽ siết chặt trách nhiệm của cả chủ đầu tư lẫn cư dân, làm gia tăng chi phí xây dựng, tăng độ phức tạp trong vận hành và có thể kéo theo không ít phản ứng trái chiều.

Tuy nhiên, nhìn ở một góc độ khác, sự chuyển đổi này, dù mang lại những bất tiện ban đầu và những khoản chi phí trước mắt, lại là con đường duy nhất để đưa thị trường xe điện thoát khỏi tình trạng manh mún, tự phát, tiến vào quỹ đạo chính quy và chuyên nghiệp hơn.

Đây không phải là sự gây khó dễ, mà là biểu hiện của sự trưởng thành đô thị. Hà Nội hay TP.HCM không thể trở thành những thành phố thông minh (smart city) nếu hạ tầng cơ sở vẫn vận hành theo kiểu “làng xã”.

Sự thận trọng của các cơ quan quản lý trong việc ban hành quy chuẩn, hay sự dè dặt của các chung cư, thực chất là những bước đi chậm lại để chắc chắn hơn. Các đô thị lớn của Việt Nam không lựa chọn phát triển bằng mọi giá, mà chọn phát triển có kiểm soát, đặt sự an toàn của con người ở vị trí trung tâm.

Thực tế, như Hưng - người bạn của tôi - chia sẻ, với những người tiên phong, giai đoạn này đòi hỏi nhiều hơn sự kiên nhẫn và thấu hiểu. Việc tuân thủ các quy chuẩn mới, dù có thể gây ra không ít phiền toái trong ngắn hạn, nhưng lại chính là nền tảng để xây dựng một hệ sinh thái giao thông xanh, an toàn và bền vững trong dài hạn.

Tin bài liên quan