Sau tuần giao dịch rung lắc mạnh và thanh khoản duy trì ở mức thấp, ông/bà dự báo diễn biến VN-Index trong tuần tới sẽ như thế nào, đâu là những yếu tố quyết định xu hướng thị trường và các vùng điểm số quan trọng nhà đầu tư cần theo dõi?
Ông Trần Anh Tuấn, Giám đốc Phân tích, CTCK Dầu Khí (PSI)
Chỉ số VN-Index trong tuần tới nhiều khả năng tiếp tục trạng thái tích lũy thận trọng, với các nhịp hồi phục đan xen áp lực bán, thay vì sớm hình thành một xu hướng tăng mới. Sau hai tuần giảm điểm liên tiếp, chỉ số kết thúc tuần 2–6/11 tại 1.725,36 điểm, giảm 0,93%. Mặc dù lực cầu bắt đáy đã xuất hiện khá mạnh trong hai phiên giữa tuần, áp lực bán quay trở lại vào phiên cuối tuần cho thấy tâm lý thị trường vẫn chưa thực sự ổn định và nhịp hồi phục vừa qua chưa đủ xác nhận quá trình điều chỉnh đã kết thúc.
Tôi cho rằng có bốn yếu tố quyết định xu hướng trong tuần tới: thứ nhất là thanh khoản và độ rộng thị trường, liệu dòng tiền có thực sự quay trở lại hay chỉ tập trung ở một số cổ phiếu riêng lẻ; thứ hai là diễn biến của nhóm ngân hàng và Vingroup, bởi đây vẫn là những nhóm có ảnh hưởng lớn đến xu hướng chỉ số; thứ ba là động thái giao dịch của khối ngoại, đặc biệt khả năng duy trì mua ròng sau phiên đảo chiều cuối tuần; và cuối cùng là diễn biến thị trường quốc tế, khi thị trường chứng khoán quốc tế vừa trải qua một tuần giao dịch tương đối tiêu cực, đặc biệt là thị trường chứng khoán khu vực châu Á.
Về kỹ thuật, vùng 1.700–1.720 điểm sẽ là khu vực hỗ trợ quan trọng cần theo dõi. Nếu VN-Index giữ được vùng này và xuất hiện lực cầu cải thiện, chỉ số có thể hồi phục để kiểm định vùng 1.760–1.780 điểm. Ngược lại, nếu áp lực bán gia tăng và chỉ số đánh mất vùng 1.700 điểm, rủi ro điều chỉnh về khu vực 1.650–1.680 điểm sẽ tăng lên.
Ông Nguyễn Tiến Dũng, CFA – Trưởng phòng Nghiên cứu Ngành & Cổ phiếu CTCP CK MB (MBS)
Về mặt kỹ thuật, tôi cho rằng vùng 1.720–1.730 điểm tiếp tục đóng vai trò hỗ trợ quan trọng. Đây là vùng điểm cần được giữ vững để duy trì khả năng hồi phục của thị trường. Trong trường hợp VN-Index đánh mất vùng hỗ trợ này, chỉ số có thể lùi về kiểm định vùng 1.680–1.700 điểm, tương ứng khu vực đáy tháng 10/2026.
Ở chiều ngược lại, nếu lực cầu cải thiện và chỉ số vượt qua vùng đỉnh ngắn hạn 1.750–1.755 điểm, triển vọng phục hồi sẽ tích cực hơn. Vùng 1.800–1.810 điểm là khu vực kháng cự đáng chú ý tiếp theo.
Yếu tố đặc biệt cần theo dõi là các yếu tố vĩ mô và bên ngoài, cụ thể diễn biến lãi suất quốc tế, giá dầu, tỷ giá, khẩu vị rủi ro của dòng vốn toàn cầu và các chính sách hỗ trợ tăng trưởng trong nước sẽ tiếp tục tác động tới tâm lý thị trường.
Nhìn chung, tôi nghiêng về kịch bản thị trường có cơ hội phục hồi nhưng vẫn tiềm ẩn những nhịp rung lắc. Nhà đầu tư nên quan sát khả năng giữ vững vùng 1.720 điểm và sự cải thiện của độ rộng thị trường trước khi nâng tỷ trọng cổ phiếu một cách đáng kể.
Ông Nguyễn Văn Trúc, Giám đốc Phân tích CTCK Quốc Gia (NSI)
Tuần qua VN-Index đóng cửa ở 1.725 điểm, giảm khoảng 0,9% so với tuần trước, biên độ dao động từ 1.694 đến 1.753 điểm. Chỉ số hiện nằm dưới cả đường trung bình 20, 50 và 200 phiên (lần lượt khoảng 1.730, 1.769 và 1.791 điểm), RSI ở vùng 45, tức xu hướng tăng chưa được xác nhận. Nhịp hồi ngày 4/11 sau bầu cử Mỹ và giá dầu hạ nhiệt đã không giữ được: chỉ số chạm 1.753 điểm rồi quay đầu ở phiên cuối tuần.
Kịch bản cơ sở của tôi cho tuần tới là dao động đi ngang trong vùng 1.690 đến 1.755 điểm. Ở phía trên, vùng 1.755 đến 1.780 điểm gồm đỉnh gần nhất và đường MA50, cần vượt qua với thanh khoản tốt mới có thể nói thị trường đã hồi phục. Ở phía dưới, 1.692 đến 1.694 điểm là hỗ trợ đầu tiên, tiếp đến là 1.677 điểm. Nếu thủng mức này, nhịp điều chỉnh sẽ sâu hơn.
Ba yếu tố quyết định hướng đi là giá dầu gắn với diễn biến Hormuz, kỳ vọng về lãi suất của Fed (thị trường hiện đặt khoảng 77% khả năng tăng lãi suất trong kỳ họp tháng 12) và dòng vốn ngoại. Tuần qua khối ngoại bán ròng khoảng 870 tỷ đồng, song phiên cuối tuần đã mua ròng gần 400 tỷ đồng. Cần thêm vài phiên nữa mới đánh giá được đó là sự đảo chiều.
Ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Ngân hàng Đầu tư, CTCK An Bình (ABS)
Tôi cho rằng chỉ số VN-Index có thể sẽ hồi phục trong tuần giao dịch tới và thử thách vùng kháng cự 1.760 điểm. Đồng thời, xu hướng ngắn hạn của thị trường chung đã được nâng lên mức TRUNG TÍNH. Các yếu tố quyết định gồm dòng tiền ngoại sau phiên mua ròng cuối tuần, sức kéo của nhóm ngân hàng và cổ phiếu vốn hóa lớn, cùng tâm lý từ thị trường Mỹ khi lo ngại về đầu tư AI và kết quả bầu cử giữa nhiệm kỳ còn hiện hữu.
Ông Trần Thái Bình, Giám đốc Phân tích, CTCK OCBS
![]() |
Ông Trần Thái Bình |
Sau giai đoạn điều chỉnh kéo dài và kiểm định thành công vùng đáy quanh 1.690 điểm, tôi đánh giá triển vọng thị trường trong tuần tới đang có những tín hiệu tích cực hơn. VN-Index đã phục hồi trở lại vùng 1.725 điểm, trong khi dòng tiền bắt đầu tìm đến những nhóm cổ phiếu có tính dẫn dắt như chứng khoán, ngân hàng và một số cổ phiếu bất động sản. Đáng chú ý, nhóm chứng khoán tăng 5.0% trong tuần, với thanh khoản đột biến tại VIX và VND, cho thấy khẩu vị chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư đang dần cải thiện. Tôi nghiêng về kịch bản VN-Index tiếp tục hồi phục và hướng đến kiểm định vùng 1.750–1.770 điểm, dù quá trình đi lên có thể đan xen những nhịp rung lắc và áp lực chốt lời ngắn hạn khi thanh khoản chưa thực sự cải thiện.
Về các mốc kỹ thuật, vùng 1.690–1.700 điểm tiếp tục đóng vai trò hỗ trợ quan trọng, trong khi 1.750–1.770 điểm là vùng kháng cự cần chinh phục. Nếu chỉ số vượt qua vùng kháng cự này với thanh khoản cải thiện và độ rộng thị trường tích cực hơn, khả năng hình thành một nhịp hồi phục rõ nét sẽ được củng cố. Ngược lại, nếu dòng tiền suy yếu và áp lực bán quay trở lại tại nhóm vốn hóa lớn, thị trường có thể tiếp tục dao động tích lũy trước khi xác lập xu hướng mới.
Động lực cho thị trường thời gian tới đến từ triển vọng tăng trưởng kinh tế và lợi nhuận doanh nghiệp, các chính sách hỗ trợ thanh khoản, định hướng giảm lãi suất cùng mặt bằng định giá đang dần trở nên hấp dẫn hơn. Dù khối ngoại vẫn duy trì xu hướng bán ròng, việc dòng vốn này liên tục mua mạnh tại những cổ phiếu có dòng tiền và câu chuyện tăng trưởng riêng cũng là tín hiệu đáng theo dõi, trong bối cảnh diễn biến chứng khoán quốc tế, tỷ giá và thanh khoản trong nước vẫn ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý nhà đầu tư. Tôi kỳ vọng thị trường sẽ dần chuyển từ trạng thái phòng thủ sang tìm kiếm cơ hội, với diễn biến tích cực hơn trong thời gian tới, nhưng dòng tiền nhiều khả năng vẫn tập trung vào các nhóm ngành có triển vọng rõ ràng thay vì lan tỏa đồng đều.
Thanh khoản thị trường duy trì ở mức thấp, dòng tiền phân hóa mạnh giữa các nhóm ngành, trong khi khối ngoại tiếp tục bán ròng. Theo ông/bà, đâu là nguyên nhân chính khiến dòng tiền chưa sẵn sàng quay trở lại?
Ông Trần Anh Tuấn, Giám đốc Phân tích, CTCK Dầu Khí (PSI)
Nguyên nhân chính khiến dòng tiền chưa sẵn sàng quay trở lại không nằm ở việc thị trường thiếu câu chuyện tăng trưởng, mà là sự suy giảm khẩu vị rủi ro và thiếu niềm tin vào khả năng duy trì một nhịp hồi phục đủ bền vững.
Xu hướng giảm kéo dài đã làm suy yếu tâm lý và mức độ chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư. Chỉ số VN-Index đã trải qua hai tháng giảm điểm liên tiếp trong tháng 9 và tháng 10, trong khi nhiều nhóm cổ phiếu vẫn nằm trong xu hướng điều chỉnh hoặc tích lũy kéo dài. Khi tài khoản nhà đầu tư chưa phục hồi sau các nhịp giảm, tâm lý ưu tiên bảo toàn vốn thường chiếm ưu thế. Do đó, ngay cả khi xuất hiện những phiên hồi phục mạnh, dòng tiền vẫn có xu hướng giao dịch ngắn hạn, chốt lời nhanh thay vì gia tăng tỷ trọng cho một chu kỳ đầu tư mới.
Thực tế, kết quả kinh doanh quý III của nhiều doanh nghiệp khá tích cực, nhưng chưa đủ sức kích hoạt dòng tiền mới khi nhà đầu tư vẫn phải cân nhắc giữa cơ hội sinh lời trên thị trường cổ phiếu và chi phí nắm giữ vốn, rủi ro biến động giá trong ngắn hạn.
Ông Nguyễn Tiến Dũng, CFA – Trưởng phòng Nghiên cứu Ngành & Cổ phiếu CTCP CK MB (MBS)
Thứ nhất, việc VN-Index chưa giảm quá sâu chưa phản ánh đầy đủ mức độ suy yếu của thị trường chung. Một số cổ phiếu vốn hóa lớn vẫn đóng vai trò nâng đỡ điểm số, trong khi nhiều nhóm ngành đã chịu áp lực điều chỉnh đáng kể. Điều này khiến nhà đầu tư khó tìm được cơ hội đầu tư đủ rộng và đủ thuyết phục.
Thứ hai, mặc dù lãi suất huy động có dấu hiệu hạ nhiệt trong tháng 10, mức điều chỉnh chưa lớn.
Thứ ba, áp lực bán ròng kéo dài của nhà đầu tư nước ngoài ảnh hưởng tới tâm lý chung. Khối ngoại bán ròng khoảng 20.848 tỷ đồng trong tháng 10, nâng giá trị bán ròng từ đầu năm lên khoảng 119.140 tỷ đồng. Dù áp lực bán ròng đã thu hẹp trong tuần đầu tháng 11, dòng vốn ngoại vẫn chưa phát đi tín hiệu đảo chiều đủ rõ ràng.
Nhìn chung, tôi cho rằng dòng tiền hiện tại chưa thực sự rút khỏi thị trường mà đang trong trạng thái thận trọng, chọn lọc và chờ đợi những tín hiệu xác nhận rõ ràng hơn.
Ông Nguyễn Văn Trúc, Giám đốc Phân tích CTCK Quốc Gia (NSI)
Trước hết cần nhìn đúng về thanh khoản. Tuần qua giá trị giao dịch bình quân khoảng 14.200 tỷ đồng một phiên, cao hơn khoảng 20% so với tuần trước. Mức này chỉ thấp so với đỉnh hồi tháng 1 (thấp hơn khoảng 61%). Điều đáng nói hơn là dòng tiền đang phân hóa: nhóm chứng khoán tăng khoảng 5,5% trong tuần, trong khi ngân hàng giảm gần 1% và bất động sản giảm khoảng 2%.
Theo tôi, dòng tiền chưa quay lại vì hai lý do. Thứ nhất, cổ phiếu chưa đủ hấp dẫn so với tiền gửi. P/E của VN-Index khoảng 10,8 lần, tương đương lợi suất lợi nhuận khoảng 9,3%, chỉ cao hơn lãi suất huy động kỳ hạn 6 đến 12 tháng (khoảng 8,1%) hơn một điểm phần trăm. Thứ hai, khối ngoại bán ròng khoảng 24.000 tỷ đồng trong tháng 10 khi lợi suất trái phiếu Mỹ ở vùng cao, từng lên 5,24% đầu tháng 10 và vẫn quanh 4,96% cuối tháng, trong khi lợi suất trái phiếu Chính phủ Việt Nam 10 năm khoảng 4,58%. Lợi suất Mỹ cao hơn thì vốn ngoại có lý do rút bớt khỏi thị trường cận biên.
Tôi cho rằng đây là yếu tố có thể đổi chiều. Lợi suất trái phiếu Mỹ đã giảm từ đỉnh, và nếu xu hướng này tiếp tục, chênh lệch lợi suất giữa trái phiếu Mỹ và Việt Nam sẽ thu hẹp. Khi đó áp lực tỷ giá và sức hấp dẫn của kênh trái phiếu Mỹ giảm, khối ngoại có cơ sở giảm bán ròng và quay lại trong giai đoạn tới.
Về thanh khoản đồng Việt Nam, tôi đánh giá khá tích cực trong khoảng 6 tháng tới. Ngân hàng Nhà nước có công cụ swap ngoại tệ và nghiệp vụ thị trường mở để bơm thanh khoản khi cần; riêng dư nợ reverse repo trên thị trường mở đã lên 124.200 tỷ đồng ngày 2/11. Điều kiện là khu vực FDI giữ được đà xuất siêu, tháng 10 khu vực này thặng dư 10,78 tỷ USD, giúp Ngân hàng Nhà nước có nguồn ngoại tệ ổn định để thực hiện các giao dịch này mà không gây áp lực lên tỷ giá.
![]() |
Ông Nguyễn Văn Trúc |
Ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Ngân hàng Đầu tư, CTCK An Bình (ABS)
Tôi cho rằng nguyên nhân chính là dòng tiền vẫn đang ở trạng thái chờ tín hiệu xác nhận. Khối ngoại bán ròng liên tục nhiều phiên trước khi mua ròng trở lại vào phiên cuối tuần, nhưng một phiên đơn lẻ chưa đủ để khẳng định dòng vốn ngoại đã đảo chiều. Bên cạnh đó, nhóm ngân hàng, vốn là trụ đỡ của chỉ số, vẫn đang chịu áp lực từ kỳ vọng biên lãi suy giảm và nợ xấu gia tăng, nên dòng tiền chọn lọc từng nhóm ngành thay vì lan tỏa trên diện rộng. Ngoài ra, lãi suất và tâm lý thận trọng trước các biến số bên ngoài cũng khiến nhà đầu tư chưa muốn gia tăng tỷ trọng.
Ông Trần Thái Bình, Giám đốc Phân tích, CTCK OCBS
Điều khiến dòng tiền chưa thực sự quay trở lại thị trường không đơn thuần nằm ở yếu tố thanh khoản hay hoạt động bán ròng của khối ngoại, mà sâu xa hơn là niềm tin của nhà đầu tư đã bị bào mòn sau một năm giao dịch không dễ dàng. Nhìn lại 10 tháng đầu năm 2026, thị trường liên tục xuất hiện những nhịp biến động mạnh, cơ hội đầu tư không phân bổ đồng đều và nhiều cổ phiếu dù có thông tin hỗ trợ vẫn không duy trì được đà tăng. Thực tế, không ít nhà đầu tư vẫn đang chịu mức thua lỗ đáng kể sau những lần mua đuổi hoặc nắm giữ cổ phiếu trong các nhịp điều chỉnh. Điều này khiến tâm lý chung trở nên dè dặt, nhà đầu tư có xu hướng ưu tiên bảo toàn vốn hơn là chủ động gia tăng tỷ trọng.
Một điểm đáng chú ý khác là các thông tin tích cực trong thời gian qua thường chỉ tạo hiệu ứng ngắn hạn, chưa đủ sức hình thành kỳ vọng tăng trưởng bền vững. Chẳng hạn, thông tin nâng hạng thị trường, kết quả kinh doanh quý III hay những định hướng hỗ trợ lãi suất đều tạo ra các nhịp hồi phục nhất định, nhưng dòng tiền nhanh chóng suy yếu khi thiếu sự xác nhận từ thanh khoản và diễn biến giá của nhóm cổ phiếu dẫn dắt. Điều này cho thấy thị trường đang thiếu một câu chuyện đủ mạnh để thuyết phục dòng tiền lớn quay trở lại.
Bên cạnh đó, lãi suất huy động có xu hướng tăng trong thời gian qua, trong khi tỷ giá và áp lực thanh khoản hệ thống vẫn là những yếu tố cần theo dõi. Việc khối ngoại duy trì bán ròng cũng khiến tâm lý thận trọng gia tăng, đặc biệt tại nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn. Theo tôi, muốn kích hoạt một chu kỳ dòng tiền mới, thị trường cần nhiều hơn những thông tin hỗ trợ đơn lẻ, mà phải chứng minh được khả năng tăng trưởng lợi nhuận thực chất của doanh nghiệp và sự ổn định của môi trường vĩ mô. Khi niềm tin được cải thiện, dòng tiền sẽ quay lại một cách chủ động và bền vững hơn.
Trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước định hướng giảm lãi suất cho vay, trong khi áp lực huy động vốn và nợ xấu gia tăng, theo ông/bà, chính sách tiền tệ sẽ tác động thế nào đến lợi nhuận ngành ngân hàng và thị trường chứng khoán cuối năm? Theo ông/bà, đây có phải thời điểm thích hợp để tích lũy cổ phiếu ngân hàng đón đầu năm 2027?
Ông Trần Anh Tuấn, Giám đốc Phân tích, CTCK Dầu Khí (PSI)
Lợi nhuận ngành ngân hàng trong những tháng cuối năm 2026 và năm 2027 sẽ đối mặt với nhiều thách thức khi các ngân hàng chịu áp lực đồng thời từ chi phí huy động vốn gia tăng và định hướng giảm lãi suất cho vay của NHNN. Trong bối cảnh chi phí đầu vào khó giảm tương ứng với lãi suất đầu ra, biên lãi ròng (NIM) tiếp tục chịu sức ép, hạn chế khả năng tăng trưởng thu nhập lãi thuần, nguồn động lực lợi nhuận cốt lõi của ngành.
![]() |
Ông Trần Anh Tuấn |
Kết quả kinh doanh quý III/2026 của các NHTM đã phần nào phản ánh xu hướng này. Lợi nhuận trước thuế của 27 ngân hàng niêm yết quý III tăng 21,1% so với cùng kỳ, nhưng chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng tới 42,5%. Chất lượng tài sản toàn ngành tiếp tục suy giảm khi tỷ lệ nợ xấu tăng lên 2,12% cuối quý III/2026, so với 1,87% cuối năm 2025 và cũng tăng khoảng 12 điểm phần trăm so với quý trước; tỷ lệ nợ nhóm 2 cũng tăng lên 1,59%, từ 1,17% đầu năm.
Diễn biến nợ nhóm 2 tăng liên tiếp qua các quý, từ 1,23% trong quý I lên 1,40% trong quý II và 1,59% trong quý III, cho thấy rủi ro tín dụng đang tích tụ và có khả năng tiếp tục chuyển hóa thành nợ xấu trong thời gian tới. Trong khi đó, tỷ lệ bao phủ nợ xấu đã giảm còn 74%, từ mức 83% cuối năm 2025, cho thấy bộ đệm dự phòng của hệ thống đang suy yếu. Tôi cho rằng đây sẽ là áp lực đáng kể đối với lợi nhuận ngành ngân hàng trong các quý tiếp theo.
Theo quan sát của tôi, mặt bằng lãi suất năm 2027 khó giảm nhanh, trong khi các ngân hàng sẽ tiếp tục thận trọng trong giải ngân nhằm kiểm soát rủi ro tín dụng giữa bối cảnh NIM thu hẹp và chất lượng tài sản suy yếu. Do đó, cổ phiếu ngành ngân hàng khó có động lực tăng trưởng đồng đều. Nhà đầu tư có thể cân nhắc tích lũy có chọn lọc, ưu tiên những ngân hàng có nguồn thu đa dạng thay vì chỉ phụ thuộc vào hoạt động tín dụng, năng lực huy động vốn tốt, danh mục cho vay ít tập trung vào bất động sản, chứng khoán và bộ đệm dự phòng đủ dày. Định giá thấp là điều kiện cần, nhưng khả năng duy trì tăng trưởng lợi nhuận và kiểm soát chất lượng tài sản mới là yếu tố quyết định sức hấp dẫn của cổ phiếu ngân hàng trong năm 2027.
Ông Nguyễn Tiến Dũng, CFA – Trưởng phòng Nghiên cứu Ngành & Cổ phiếu CTCP CK MB (MBS)
Định hướng giảm lãi suất cho vay của Ngân hàng Nhà nước có tác động tích cực tới nền kinh tế thông qua việc giảm chi phí tài chính cho doanh nghiệp, kích thích nhu cầu tín dụng và hỗ trợ khả năng trả nợ của khách hàng. Đây cũng là yếu tố tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế và thị trường chứng khoán trong trung hạn.
Tuy nhiên, đối với ngành ngân hàng, tác động sẽ không hoàn toàn tích cực trong ngắn hạn. Về lợi nhuận, áp lực lớn nhất nằm ở biên lãi ròng (NIM) sẽ chịu áp lực thu hẹp. Các ngân hàng có lợi thế CASA, nền tảng tiền gửi ổn định, chất lượng tài sản tốt và khả năng kiểm soát chi phí hoạt động sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn. Về chất lượng tài sản, rủi ro nợ xấu vẫn cần được theo dõi sát, đặc biệt tại những ngân hàng có mức độ tập trung tín dụng cao vào bất động sản, khách hàng SME hoặc các phân khúc khách hàng có khả năng trả nợ nhạy cảm với lãi suất.
Về chiến lược đầu tư cổ phiếu ngân hàng, tôi cho rằng cần tích lũy có chọn lọc chứ chưa phải thời điểm phù hợp để gia tăng tỷ trọng toàn ngành một cách đồng loạt. Tôi cho rằng có thể tập trung vào các ngân hàng đáp ứng một hoặc nhiều trong ba nhóm tiêu chí.
Đầu tiên là nhóm có lợi thế về thanh khoản và khả năng đáp ứng các yêu cầu mới của Thông tư 50, trong đó ưu tiên những ngân hàng có nền tảng CASA tốt, nguồn vốn ổn định, quản trị thanh khoản chủ động và có khả năng sớm đáp ứng các tiêu chuẩn LCR, NSFR. Đây là nhóm có thể hưởng lợi rõ hơn từ những thay đổi ở Thông tư 50.
Tiếp theo là nhóm có nền tảng tài chính và chất lượng tài sản tốt. Những ngân hàng có bộ đệm dự phòng tương đối an toàn, tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát, lợi thế chi phí vốn và khả năng duy trì ROE tốt sẽ có sức chống chịu cao hơn trong môi trường NIM chịu áp lực.
Thứ ba là nhóm có câu chuyện tăng vốn và bán vốn cho cổ đông chiến lược nước ngoài. Đây có thể là chất xúc tác riêng biệt cho định giá cổ phiếu, đặc biệt khi ngân hàng thu hút được đối tác có năng lực tài chính, công nghệ, quản trị và khả năng hỗ trợ mở rộng hoạt động kinh doanh.
Ông Nguyễn Văn Trúc, Giám đốc Phân tích CTCK Quốc Gia (NSI)
Theo tôi, dư địa giảm lãi suất cho vay hiện khá hẹp. CPI tháng 10 tăng 5,09% so với cùng kỳ, bình quân 10 tháng 4,58%, đã vượt mục tiêu 4,5%. Trong khi đó chi phí vốn của ngân hàng chưa hạ nhiệt: lãi suất huy động kỳ hạn 6 đến 12 tháng của khối cổ phần đã nhích từ 7,8% lên 8,1% (số liệu đến cuối tháng 9). Nếu lãi suất cho vay giảm trước khi chi phí huy động giảm, biên lãi ròng sẽ bị thu hẹp. Vì vậy tôi chưa kỳ vọng lợi nhuận toàn ngành cải thiện mạnh trong quý cuối năm. Áp lực này sẽ không đồng đều: ngân hàng có nguồn vốn rẻ và nền tiền gửi ổn định sẽ chịu tác động nhẹ hơn.
Điểm tích cực là thanh khoản hệ thống đang cải thiện. Ngày 23/10, tăng trưởng huy động (11,8% từ đầu năm) lần đầu vượt tăng trưởng tín dụng (11,7%) kể từ tháng 3, và khoảng chênh giữa huy động và tín dụng đã thu hẹp đáng kể so với hồi tháng 5. Điều này giúp giảm áp lực cạnh tranh lãi suất huy động trong những tháng tới.
Với chất lượng tài sản, tôi cần đối chiếu số liệu nợ xấu và chi phí dự phòng quý III của từng ngân hàng trước khi đưa ra nhận định, nên chưa kết luận chung cho cả ngành.
Về thời điểm tích lũy cổ phiếu ngân hàng đón đầu năm 2027, quan điểm của tôi là chưa nên mua dồn. Chỉ số ngành đã giảm khoảng 4% từ cuối tháng 10, nhưng định giá thấp hơn chưa phải là tín hiệu đủ. Nhà đầu tư có thể chuẩn bị danh mục và giải ngân từng phần ở các nhịp điều chỉnh. Tín hiệu để tăng tỷ trọng rõ ràng hơn là lãi suất huy động giảm khoảng 0,5 điểm phần trăm từ đỉnh, khi đó áp lực lên biên lãi ròng giảm và dư địa hạ lãi suất cho vay mới thực chất.
Ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Ngân hàng Đầu tư, CTCK An Bình (ABS)
Tôi cho rằng định hướng giảm lãi suất cho vay là tín hiệu tích cực cho nền kinh tế, nhưng sẽ gây sức ép lên biên lãi ròng của ngân hàng, nhất là từ năm 2027. Quý III vừa qua lợi nhuận toàn ngành vẫn tăng khoảng 19,6%, nhưng nợ xấu đã nhích lên khoảng 2,09% và nợ nhóm 2 tăng, nên yếu tố quyết định lợi nhuận thời gian tới sẽ là chi phí dự phòng nhiều hơn là biên lãi.
![]() |
Ông Nguyễn Thế Minh |
Về cổ phiếu ngân hàng, tôi nghiêng về tích lũy dần, có chọn lọc, ưu tiên các ngân hàng có chất lượng tài sản tốt, tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao và nền tảng huy động ổn định. Tôi chưa cho rằng đây là thời điểm để giải ngân mạnh, vì xu hướng của nhóm này chưa được xác nhận.
Ông Trần Thái Bình, Giám đốc Phân tích, CTCK OCBS
Định hướng giảm lãi suất cho vay là yếu tố tích cực đối với nền kinh tế và thị trường chứng khoán, nhưng lợi ích đối với ngành ngân hàng sẽ không xuất hiện ngay lập tức. Trong ngắn hạn, tôi cho rằng NIM và biên lợi nhuận của các ngân hàng vẫn chịu áp lực trong quý IV/2026 do độ trễ của chi phí huy động vốn. Nhiều khoản tiền gửi trung và dài hạn được huy động trước đó với mức lãi suất cao vẫn chưa đến kỳ đáo hạn, trong khi lãi suất cho vay mới đã bắt đầu giảm. Điều này khiến chi phí vốn chưa thể điều chỉnh nhanh tương ứng với lợi suất tài sản, qua đó tạo sức ép lên biên lãi ròng và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận trong những quý cuối năm.
Tuy nhiên, áp lực này có thể từng bước được tháo gỡ khi các khoản tiền gửi lãi suất cao dần đáo hạn và được thay thế bằng nguồn vốn mới với chi phí thấp hơn. Đáng chú ý, NHNN đã triển khai nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ USD/VND kỳ hạn 182 ngày với quy mô tối đa 2 tỷ USD, tương đương gần 48.800 tỷ đồng, nhằm bổ sung thanh khoản VND trung hạn cho hệ thống ngân hàng.
Cùng với việc 46/46 ngân hàng thương mại giảm 0.5%/năm lãi suất tiền gửi kỳ hạn từ 6 tháng trở lên và lãi suất cho vay mới giảm 0,2–0,5%/năm, đây là những động thái hỗ trợ đáng kể cho khả năng cung ứng vốn của nền kinh tế. Khi thanh khoản hệ thống ổn định hơn, áp lực cạnh tranh huy động vốn có thể giảm dần, tạo điều kiện để NIM phục hồi trong năm 2027.
Về đầu tư, tôi đánh giá ngân hàng vẫn là nhóm có triển vọng tích cực trong trung hạn và giai đoạn hiện tại phù hợp để bắt đầu tích lũy có chọn lọc. Bên cạnh lợi thế từ tăng trưởng tín dụng và sự cải thiện của chi phí vốn, nhóm này còn hưởng lợi khi đầu tư công, sản xuất kinh doanh và tiêu dùng được thúc đẩy. Dù vậy, nhà đầu tư cần ưu tiên những ngân hàng có CASA cao, chất lượng tài sản tốt, khả năng kiểm soát nợ xấu và nền tảng vốn vững chắc.
Tôi cho rằng năm 2027 sẽ là giai đoạn phân hóa rõ hơn về chất lượng lợi nhuận, trong đó những ngân hàng quản trị rủi ro tốt sẽ có lợi thế vượt trội.
Trong bối cảnh thị trường chưa xác nhận xu hướng tăng trở lại, nhưng nhiều cổ phiếu đã điều chỉnh về vùng giá hấp dẫn sau mùa công bố kết quả kinh doanh quý III, theo ông/bà, nhà đầu tư nên chọn chiến lược nào cho giai đoạn hiện nay?
Ông Trần Anh Tuấn, Giám đốc Phân tích, CTCK Dầu Khí (PSI)
Theo tôi, trong bối cảnh hiện nay, nhà đầu tư nên lựa chọn chiến lược phòng thủ chủ động, tích lũy từng phần và ưu tiên chất lượng doanh nghiệp, thay vì vội vàng gia tăng tỷ trọng chỉ vì nhiều cổ phiếu đã điều chỉnh về vùng định giá hấp dẫn.
Thực tế, sau hai tháng giảm điểm liên tiếp, mặt bằng giá đã trở nên dễ chịu hơn, trong khi kết quả kinh doanh quý III của nhiều doanh nghiệp vẫn ghi nhận tăng trưởng tích cực. Tuy nhiên, thanh khoản thị trường đang ở mức thấp, khối ngoại tiếp tục bán ròng và dòng tiền chưa có dấu hiệu quay trở lại trên diện rộng. Điều này cho thấy rủi ro lớn nhất hiện nay không hẳn nằm ở định giá, mà là khả năng thị trường tiếp tục điều chỉnh hoặc kéo dài trạng thái đi ngang trước khi hình thành xu hướng mới.
Ông Nguyễn Tiến Dũng, CFA – Trưởng phòng Nghiên cứu Ngành & Cổ phiếu CTCP CK MB (MBS)
Sau mùa công bố kết quả kinh doanh quý III, nhà đầu tư cần chuyển trọng tâm sang đánh giá khả năng duy trì tăng trưởng trong năm 2027. Những yếu tố như dòng tiền kinh doanh, cấu trúc nợ vay, khả năng mở rộng biên lợi nhuận và chất lượng tài sản sẽ có ý nghĩa quan trọng hơn trong việc lựa chọn cổ phiếu.
Về cơ cấu danh mục, tôi cho rằng nhà đầu tư nên lưu ý ba nguyên tắc. Thứ nhất là việc luôn duy trì một phần tiền mặt để chủ động trước những biến động bất ngờ của thị trường; thứ hai là việc giải ngân theo từng giai đoạn, ưu tiên cổ phiếu có định giá hợp lý và khả năng tăng trưởng lợi nhuận thực chất; thứ ba, cần hạn chế sử dụng đòn bẩy tài chính khi xu hướng thị trường chưa được xác nhận.
![]() |
Ông Nguyễn Tiến Dũng |
Ông Nguyễn Văn Trúc, Giám đốc Phân tích CTCK Quốc Gia (NSI)
Giai đoạn này, tôi khuyến nghị nhà đầu tư giữ tâm thế phòng thủ có chọn lọc ít nhất đến sau kỳ họp tháng 12 của Fed, không nên mua đuổi và nên giải ngân chia nhiều đợt, ví dụ ba đợt gắn với các mốc 1.730 điểm (MA20), 1.770 điểm (MA50) và kết quả kỳ họp Fed.
Về ngành, tôi ưu tiên những lĩnh vực có dòng tiền không phụ thuộc vào chi phí vốn ngân hàng: nhóm hưởng lợi từ vốn FDI (đăng ký 10 tháng tăng 74%), giải ngân đầu tư công (tăng 34,7%) và tiêu dùng thực (bán lẻ tăng khoảng 15,7%).
Trong các cổ phiếu vốn hóa lớn, nên chọn doanh nghiệp có lợi suất cổ tức cao hơn lãi suất tiền gửi sau thuế. Cần thận trọng hơn với cổ phiếu nhỏ phụ thuộc margin và ngành có doanh thu gắn với tín dụng mới.
Một lưu ý nữa: “giá hấp dẫn” sau mùa báo cáo chưa chắc là rẻ. P/E của thị trường giảm từ 12,0 xuống 10,8 lần chủ yếu vì lợi nhuận quý III được cập nhật vào mẫu số. Nhà đầu tư nên xem lại chất lượng lợi nhuận, tức phần lợi nhuận đến từ hoạt động cốt lõi, trước khi coi mức giá hiện tại là cơ hội. Tôi sẽ nâng quan điểm khi đồng thời có ba điều kiện: giá dầu Brent dưới 95 USD, lợi suất trái phiếu Mỹ 10 năm dưới 4,75% và lãi suất liên ngân hàng 6 tháng dưới 6,5%.
Ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Ngân hàng Đầu tư, CTCK An Bình (ABS)
Ở thời điểm này, tôi nghiêng về chiến lược cân bằng, giải ngân thăm dò có chọn lọc thay vì mua đuổi. Nhà đầu tư có thể tận dụng vùng giá hấp dẫn của các doanh nghiệp có kết quả kinh doanh quý III tốt, nhưng nên chia nhỏ các đợt giải ngân và giữ tỷ trọng tiền mặt ở mức hợp lý.
Tín hiệu để nâng tỷ trọng là VN-Index vượt được vùng kháng cự 1.760 điểm với thanh khoản cải thiện bền vững, nhóm ngân hàng cùng cổ phiếu vốn hóa lớn đồng thuận tăng. Nhà đầu tư cũng cần kỷ luật quản trị rủi ro, đặt ngưỡng cắt lỗ rõ ràng, nhất là nếu VN-Index mất vùng 1.700 điểm, và không dùng đòn bẩy quá mức.
Ông Trần Thái Bình, Giám đốc Phân tích, CTCK OCBS
Thị trường hiện tại đang mở ra cơ hội tích lũy ở nhiều cổ phiếu có nền tảng cơ bản tốt, nhưng điều quan trọng là nhà đầu tư cần phân biệt giữa một cổ phiếu thực sự hấp dẫn và một cổ phiếu chỉ đơn thuần đã giảm giá sâu.
Sau mùa công bố kết quả kinh doanh quý III, nhiều doanh nghiệp tiếp tục duy trì tăng trưởng lợi nhuận tích cực, trong khi giá cổ phiếu đã điều chỉnh đáng kể so với vùng đỉnh. Đây là cơ sở để nhà đầu tư bắt đầu tìm kiếm cơ hội cho chu kỳ năm 2027, thay vì chỉ tập trung quan sát biến động điểm số hàng ngày. Tuy nhiên, khi VN-Index vẫn nằm dưới các đường trung bình ngắn hạn và thanh khoản chưa cải thiện bền vững, việc giải ngân cần được thực hiện có kỷ luật.
Tôi ưu tiên ba nhóm tiêu chí khi lựa chọn cổ phiếu. Thứ nhất là doanh nghiệp có kết quả kinh doanh tích cực, dòng tiền hoạt động ổn định và triển vọng tăng trưởng lợi nhuận rõ ràng trong năm 2027. Thứ hai là những ngành được hưởng lợi từ định hướng chính sách và chu kỳ đầu tư của nền kinh tế, chẳng hạn ngân hàng, chứng khoán, đầu tư công, xây dựng và vật liệu. Thứ ba là cổ phiếu đã điều chỉnh về vùng định giá hợp lý, có nền tích lũy và xuất hiện tín hiệu cân bằng trở lại.
Riêng nhóm chứng khoán, sự cải thiện của thanh khoản thị trường và triển vọng nâng hạng vẫn là những động lực đáng chú ý, nhưng nhà đầu tư không nên mua đuổi sau các phiên tăng nóng.
Về tỷ trọng, tôi khuyến nghị giải ngân từng phần tại những nhịp điều chỉnh, duy trì một phần tiền mặt và hạn chế sử dụng đòn bẩy khi xu hướng chưa được xác nhận. Vùng 1.700–1.720 điểm là khu vực cần theo dõi để đánh giá sức mạnh của lực cầu, trong khi việc VN-Index vượt 1.750–1.770 điểm cùng thanh khoản cải thiện sẽ là tín hiệu tích cực hơn để gia tăng tỷ trọng.
Với danh mục hiện hữu, nhà đầu tư nên mạnh dạn cơ cấu những doanh nghiệp có triển vọng suy yếu, thay vì tiếp tục nắm giữ chỉ với kỳ vọng giá sẽ hồi phục. Quan điểm của tôi là đây là giai đoạn chuẩn bị vị thế cho chu kỳ mới, nhưng hiệu quả đầu tư sẽ phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng doanh nghiệp, giá mua và kỷ luật quản trị rủi ro.




