Khoản đầu tư chưa có trên báo cáo lợi nhuận
Bức tranh kinh doanh nửa đầu năm 2026 của nhiều ngân hàng tiếp tục duy trì những gam màu tích cực qua chia sẻ của lãnh đạo các ngân hàng tại Hội nghị Sơ kết hoạt động 6 tháng đầu năm 2026 của Ngân hàng Nhà nước. Cụ thể, tổng tài sản của VietinBank tiến sát mốc 3 triệu tỷ đồng; HDBank ghi nhận tăng trưởng tín dụng gần 18%; BVBank duy trì mức tăng tín dụng 8,3%, trong khi NCB tăng hơn 21% so với cuối năm trước và lợi nhuận trước thuế tăng 57%...
Trong bối cảnh đó, các công ty chứng khoán dự báo lợi nhuận sau thuế của khối ngân hàng niêm yết tăng trưởng trung bình 15% so với cùng kỳ năm trước. SSI Research cho biết, dự kiến VPBank đạt lợi nhuận trước thuế 10.200-10.400 tỷ đồng trong quý II/2026, tăng 64-67% so với cùng kỳ năm trước, cao nhất hệ thống. Xếp sau là MSB với khoảng 2.500 tỷ đồng, tăng 62%.
Ở nhóm tăng trưởng ổn định, MB được dự báo đạt khoảng 10.000 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, tăng 33% so với cùng kỳ. Lợi nhuận trước thuế của OCB được dự báo có thể tăng 35%, TPBank tăng 25% và Techcombank tăng 16%. Tại khối ngân hàng quốc doanh, VietinBank được dự báo dẫn đầu “Big4” với lợi nhuận trước thuế khoảng 13.800 tỷ đồng, tăng 14%; Vietcombank đạt 12.200 tỷ đồng, tăng 11%; BIDV đạt khoảng 9.400 tỷ đồng, tăng 9%.
Nhìn vào các số liệu trên cho thấy, tăng trưởng vẫn là điểm nổi bật trong hoạt động của nhiều ngân hàng. Tuy nhiên, phía sau những con số ấy, nguồn lực của các ngân hàng lại đang được phân bổ vào những lĩnh vực không tạo ra doanh thu hay lợi nhuận ngay trong ngắn hạn.
Tại VietinBank, Chủ tịch Hội đồng quản trị Trần Minh Bình dành sự quan tâm lớn cho chất lượng tài sản và bộ đệm dự phòng. Theo ông, trong bối cảnh nhiều khách hàng vẫn đối mặt với khó khăn, việc chủ động tăng cường trích lập dự phòng không chỉ nhằm bảo đảm an toàn cho hoạt động hiện tại, mà còn tạo dư địa để ngân hàng ứng phó với các biến động trong những năm tới.
Nếu VietinBank lựa chọn gia cố bảng cân đối bằng bộ đệm dự phòng thì NCB lại bắt đầu từ năng lực vốn. Tổng giám đốc Tạ Kiều Hưng cho biết, sau gần 5 năm tái cơ cấu, NCB đã hoàn thành 4 đợt tăng vốn điều lệ liên tiếp, đưa quy mô vốn tăng hơn 7 lần so với thời điểm bắt đầu triển khai đề án và đang hoàn tất đợt tăng vốn mới lên gần 29.300 tỷ đồng. Cùng với đó, hơn 41.000 tỷ đồng nợ xấu và tài sản tồn đọng đã được xử lý trong giai đoạn 2021-2025.
Điều đáng nói là phần lớn nguồn lực bổ sung từ tăng vốn không được sử dụng để mở rộng quy mô bằng mọi giá. Ông Hưng cho biết, ưu tiên của NCB vẫn là xử lý những vấn đề nội tại, củng cố nền tảng tài chính và tạo dư địa cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
Một hướng đi khác được BVBank lựa chọn. Theo Tổng giám đốc Lý Hoài Văn, khi dư địa tăng trưởng tín dụng dần thu hẹp và rủi ro từ chu kỳ kinh tế gia tăng, công nghệ và năng lực quản trị sẽ quyết định nhiều hơn đến hiệu quả hoạt động. BVBank tiếp tục đầu tư cho hệ thống core banking, nâng cấp quản trị rủi ro, mở rộng hệ sinh thái thanh toán số, phát triển QRPay, QR Global, thanh toán xuyên biên giới và đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong vận hành.
Với HDBank, Chủ tịch Hội đồng quản trị Kim Byoungho tập trung vào bài toán nguồn vốn. Song song với tăng trưởng tín dụng gần 18%, HDBank mở rộng hợp tác với các định chế tài chính quốc tế nhằm tìm kiếm nguồn vốn trung và dài hạn, vốn xanh và các chương trình tài trợ mới. Đồng thời, HDBank tiếp tục đầu tư cho Ngân hàng số Vikki sau khi hoàn tất tái cơ cấu DongA Bank.
Mỗi ngân hàng lựa chọn một ưu tiên khác nhau. Điểm gặp nhau nằm ở chỗ những khoản đầu tư này đều tiêu tốn nguồn lực đáng kể, nhưng chưa phản ánh ngay trên báo cáo kết quả kinh doanh.
Lợi thế cạnh tranh là nền tảng
Chất lượng vốn, bộ đệm dự phòng, cấu trúc nguồn vốn, năng lực công nghệ và khả năng quản trị rủi ro sẽ là những biến số tạo nên khác biệt giữa các ngân hàng trong chu kỳ tăng trưởng tiếp theo.
Theo ông Nguyễn Anh Quân - Giám đốc Xếp hạng khối định chế tài chính, FiinRatings, tốc độ tăng trưởng tín dụng được dự báo sẽ chậm lại sau giai đoạn tăng mạnh, trong khi yêu cầu về chất lượng vốn và quản trị rủi ro tiếp tục được nâng lên khi hệ thống tiến gần hơn tới các chuẩn mực Basel III. Bởi vậy, quy mô và chất lượng vốn sẽ là một trong những yếu tố tạo ra sự phân hóa giữa các ngân hàng trong giai đoạn tới.
Trong bối cảnh đó, việc NCB liên tục tăng vốn điều lệ không còn là câu chuyện riêng của một ngân hàng đang tái cơ cấu. Năng lực vốn trở thành điều kiện để mở rộng hoạt động, hấp thụ rủi ro và tạo dư địa cho tăng trưởng dài hạn.
Một áp lực khác cũng được ông Quân đề cập là biên lãi ròng (NIM) của hệ thống tiếp tục chịu sức ép khi chi phí vốn tăng và cạnh tranh huy động ngày càng lớn. Khi dư địa cải thiện lợi nhuận từ tín dụng thu hẹp thì hiệu quả vận hành, nguồn thu dịch vụ và khả năng khai thác dữ liệu bắt đầu có vai trò lớn hơn.
Đó cũng là hướng đi mà BVBank lựa chọn. Theo Tổng giám đốc Lý Hoài Văn, BVBank tiếp tục đầu tư cho core banking, quản trị rủi ro, AI và hệ sinh thái thanh toán. Đây là những khoản đầu tư khó phản ánh ngay vào lợi nhuận, nhưng tác động trực tiếp tới năng suất vận hành và khả năng kiểm soát chi phí những năm tiếp theo.
Còn ở HDBank, bài toán lại nằm ở cấu trúc nguồn vốn. Đại diện FiinRatings cho rằng, khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng huy động vốn tiếp tục tạo áp lực lên thanh khoản của hệ thống. Vì thế, việc tìm kiếm nguồn vốn trung và dài hạn, vốn xanh hay các chương trình tài trợ quốc tế ngày càng có ý nghĩa trong đa dạng hóa nguồn vốn và đáp ứng nhu cầu tài trợ cho các dự án có thời hạn dài.
Đối với VietinBank, lựa chọn tăng trích lập dự phòng cũng xuất phát từ cùng một yêu cầu về sức chống chịu. Theo Chủ tịch Hội đồng quản trị Trần Minh Bình, VietinBank tiếp tục ưu tiên chất lượng tín dụng và bộ đệm dự phòng khi nhiều doanh nghiệp vẫn đang trong quá trình phục hồi. Khoản chi này làm tăng chi phí hiện tại, nhưng tạo thêm dư địa xử lý rủi ro nếu môi trường kinh doanh có biến động.
Nếu đặt những quyết định đó cạnh nhau, điểm chung không nằm ở quy mô tín dụng hay tốc độ tăng trưởng tài sản. Mỗi ngân hàng đang lựa chọn một cách củng cố nội lực khác nhau: Nơi ưu tiên vốn, nơi ưu tiên chất lượng tài sản, nơi đầu tư công nghệ, nơi mở rộng nguồn vốn dài hạn.
Có thời điểm, sức mạnh của một ngân hàng thường được nhìn qua quy mô tổng tài sản hoặc tốc độ tăng trưởng tín dụng. Nhưng hiện nay, cùng với những chỉ tiêu đó là những yếu tố khác ít hiện diện trên báo cáo lợi nhuận hơn: Chất lượng vốn, bộ đệm dự phòng, cấu trúc nguồn vốn, năng lực công nghệ và khả năng quản trị rủi ro. Có lẽ, đây sẽ là những biến số tạo nên khác biệt giữa các ngân hàng trong chu kỳ tăng trưởng tiếp theo.