Khủng hoảng năng lượng tác động ra sao tới an ninh lương thực và phân bón?

Khủng hoảng năng lượng tác động ra sao tới an ninh lương thực và phân bón?

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Khu vực châu Á - Thái Bình Dương đang phải đối mặt với một cú sốc mới đối với an ninh lương thực khi xung đột tại Trung Đông đẩy giá năng lượng và phân bón leo thang, thay vì trực tiếp làm gián đoạn nguồn cung ngũ cốc toàn cầu.

Cuộc khủng hoảng hiện nay đang tái định hình bức tranh an ninh lương thực thế giới, nhưng theo cách khác so với xung đột Nga - Ukraine trước đây. Nếu như cuộc xung đột Nga - Ukraine trực tiếp làm gián đoạn xuất khẩu ngũ cốc và phân bón, thì cú sốc hiện tại chủ yếu đến từ đứt gãy vận tải, cùng với giá năng lượng và phân bón tăng mạnh.

Đây không phải là một đợt tăng giá lương thực tức thời, mà là cú sốc mang tính hệ thống, lan rộng qua các thị trường liên kết và gây áp lực lên toàn bộ chuỗi cung ứng lương thực. Với châu Á - Thái Bình Dương, khu vực phụ thuộc lớn vào năng lượng và phân bón nhập khẩu, những tác động này đặc biệt nghiêm trọng.

Eo biển Hormuz hiện đảm nhận khoảng một phần tư lưu lượng thương mại dầu mỏ vận chuyển bằng đường biển toàn cầu, đồng thời là tuyến xuất khẩu quan trọng của phân bón, bao gồm hơn một phần ba lượng urê xuất khẩu trên thế giới. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại khu vực này đều ngay lập tức đẩy giá nhiên liệu, phân bón, cước vận tải và chi phí bảo hiểm tăng cao.

Ông Qingfeng Zhang, Giám đốc cấp cao, Văn phòng ngành Nông nghiệp, Thực phẩm, Thiên nhiên và Phát triển nông thôn, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB).

Ông Qingfeng Zhang, Giám đốc cấp cao, Văn phòng ngành Nông nghiệp, Thực phẩm, Thiên nhiên và Phát triển nông thôn, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB).

Hệ quả là chi phí sản xuất nông nghiệp, vận chuyển nội địa và giá bán lẻ thực phẩm đều leo thang, ngay cả khi nguồn cung và dự trữ lương thực toàn cầu vẫn tương đối ổn định.

Đáng lo ngại hơn, giá năng lượng và phân bón tăng cao đang tác động trực tiếp đến quyết định sản xuất của nông dân, từ diện tích gieo trồng đến mức độ sử dụng vật tư đầu vào. Nếu chi phí tiếp tục neo ở mức cao, việc cắt giảm lượng phân bón sử dụng trong vụ hiện tại có thể kéo theo năng suất thấp hơn trong các vụ mùa tiếp theo.

Châu Á - Thái Bình Dương là khu vực đặc biệt dễ tổn thương trước dạng cú sốc này.

Khi chi phí toàn cầu tăng lên, áp lực nhanh chóng lan truyền từ cánh đồng tới thị trường và cuối cùng là các hộ gia đình. Những quốc gia phụ thuộc lớn vào nhập khẩu như Campuchia, Lào, Myanmar và Sri Lanka đang đứng trước rủi ro đáng kể. Trong khi đó, các nền kinh tế lớn hơn như Ấn Độ, Indonesia, Pakistan, Philippines và Việt Nam cũng chịu áp lực tài khóa lớn hơn từ trợ cấp nhiên liệu, trợ cấp phân bón và giá lương thực tăng cao.

Tác động của cuộc khủng hoảng lan rộng trên toàn hệ thống. Nông dân gặp khó khi chi phí đầu vào tăng nhanh hơn giá bán nông sản tại ruộng, buộc họ phải cắt giảm đầu tư vào vật tư. Các doanh nghiệp nông nghiệp cần nhiều vốn lưu động hơn để duy trì hoạt động. Trong khi đó, giá thực phẩm cao hơn làm suy giảm sức mua của hộ gia đình, kéo theo chất lượng dinh dưỡng giảm sút.

Điều này càng làm trầm trọng thêm hậu quả của những cú sốc trước đó vốn đã đẩy hàng triệu người vào tình trạng thiếu đói, phần lớn trong số đó thuộc khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Phân bón đang trở thành tâm điểm của cuộc khủng hoảng hiện nay. Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở nguồn cung, mà ở khả năng chi trả và tiếp cận của nông dân. Sản xuất phân bón là ngành tiêu tốn rất nhiều năng lượng. Khi giá năng lượng tăng, giá phân bón cũng leo thang theo. Đồng thời, chi phí vận chuyển và bảo hiểm cao hơn càng đẩy giá thành đến tay nông dân lên mức đắt đỏ hơn.

Điều này đặt người nông dân trước một lựa chọn khó khăn: hoặc giảm lượng phân bón sử dụng và chấp nhận năng suất thấp hơn, hoặc tiếp tục đầu tư với chi phí cao hơn nhưng lợi nhuận giảm sút. Trong nhiều trường hợp, kết quả cuối cùng là cắt giảm đầu vào sản xuất. Ngay cả việc giảm nhẹ lượng phân bón sử dụng cũng có thể dẫn tới sụt giảm đáng kể năng suất cây trồng.

Tại Thái Lan, Việt Nam và nhiều khu vực của Indonesia, giá lúa gạo trì trệ trong khi giá phân bón và nhiên liệu tăng mạnh đang khiến nông dân giảm đầu tư đầu vào và thu hẹp sản xuất. Tại Philippines, Chính phủ nước này cảnh báo sản lượng lúa gạo có thể giảm từ 20% đến 50% nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời.

Dù cú sốc lần này có những đặc điểm khác biệt, các bài học từ những cuộc khủng hoảng trước đây vẫn còn nguyên giá trị: cần hành động sớm, đặc biệt trước mùa gieo trồng; cần phối hợp chính sách để tránh các biện pháp hạn chế xuất khẩu hoặc phản ứng rời rạc; đồng thời phải nhìn nhận rõ mối liên kết chặt chẽ giữa thị trường lương thực, năng lượng và phân bón.

Những quốc gia phản ứng nhanh bằng cách bảo đảm nguồn cung đầu vào, duy trì thương mại mở và hỗ trợ các nhóm dễ tổn thương thường có khả năng ứng phó tốt hơn. Các nguyên tắc đó càng trở nên quan trọng trong bối cảnh hiện nay, khi cú sốc diễn ra theo hướng âm ỉ nhưng có nguy cơ kéo dài và nghiêm trọng hơn theo thời gian. Một chiến lược ứng phó hiệu quả cần kết hợp cả giải pháp ổn định ngắn hạn và xây dựng khả năng chống chịu dài hạn.

Trong ngắn hạn, ưu tiên rõ ràng là duy trì sản xuất và bảo vệ những nhóm dễ bị tổn thương nhất. Điều này bao gồm việc bảo đảm khả năng tiếp cận phân bón thông qua cơ chế phối hợp mua sắm và tài chính; hỗ trợ tín dụng nông nghiệp và chuỗi cung ứng; cũng như cung cấp hỗ trợ tài chính để các quốc gia có thể nhập khẩu các mặt hàng thiết yếu.

Việc hành động trước mùa gieo trồng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm ngăn chặn cú sốc chi phí biến thành cú sốc sản xuất.

Tại Nam Á, đặc biệt là ở Ấn Độ và Bangladesh, sản xuất nông nghiệp ổn định hơn tại những nơi Chính phủ triển khai cơ chế bảo đảm giá. Chính sách giá hỗ trợ tối thiểu của Ấn Độ, được công bố trước mùa gieo trồng và đi kèm các chương trình thu mua quy mô lớn, đã tạo ra mức giá sàn đủ để bù đắp chi phí và duy trì lợi nhuận cho nông dân.

Về dài hạn, các quốc gia cần giảm bớt những điểm yếu mang tính cấu trúc khiến nền nông nghiệp liên tục dễ tổn thương trước các cú sốc bên ngoài. Điều này bao gồm đa dạng hóa nguồn cung phân bón, nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón và củng cố hệ thống thương mại cũng như logistics trong khu vực.

Công nghệ số và các mô hình tài chính đổi mới cũng sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc tăng cường khả năng chống chịu và mở rộng quy mô các giải pháp. Quan trọng hơn, khu vực cần một cách tiếp cận tích hợp hơn đối với hệ thống lương thực. Cuộc khủng hoảng hiện nay cho thấy sự cần thiết phải chuyển đổi sang nền nông nghiệp tái tạo và bền vững hơn, giảm phụ thuộc vào các loại hóa chất nhập khẩu.

Những giải pháp như quản lý tổng hợp độ phì nhiêu của đất, sử dụng đầu vào sinh học và kiểm soát dịch hại theo hướng sinh thái có thể giúp giảm nhu cầu vật tư đầu vào mà vẫn duy trì năng suất. Đồng thời, các phương pháp này còn góp phần phục hồi sức khỏe đất, tăng khả năng giữ nước và thúc đẩy đa dạng sinh học, qua đó nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc trong tương lai.

Dù cú sốc hiện tại chưa dẫn tới một cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu, nguy cơ về những áp lực kéo dài vẫn hiện hữu, đặc biệt nếu chi phí phân bón tiếp tục ảnh hưởng tới sản xuất nông nghiệp.

Tuy nhiên, với sự phối hợp chính sách và cách tiếp cận mang tính hệ thống, cuộc khủng hoảng này hoàn toàn có thể được kiểm soát. Quan trọng hơn, đây cũng có thể trở thành chất xúc tác thúc đẩy nhanh hơn quá trình chuyển đổi sang các hệ thống lương thực bền vững, toàn diện và có khả năng chống chịu tốt hơn tại châu Á - Thái Bình Dương.

Tin bài liên quan