Phân khúc bán lẻ từng giúp nhiều ngân hàng mở rộng NIM đáng kể nay trở thành nguồn áp lực lớn lên chất lượng tài sản

Phân khúc bán lẻ từng giúp nhiều ngân hàng mở rộng NIM đáng kể nay trở thành nguồn áp lực lớn lên chất lượng tài sản

Kỷ nguyên lợi nhuận dễ dàng của ngân hàng đã qua?

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Áp lực thanh khoản, nợ xấu bán lẻ gia tăng, biên lãi ròng (NIM) thu hẹp và yêu cầu quản trị rủi ro ngày càng khắt khe đang khiến môi trường hoạt động của ngành ngân hàng trở nên khó khăn hơn.

Môi trường kinh doanh kém thuận lợi

Trao đổi với Báo Đầu tư Chứng khoán, ông Phan Duy Hưng, CFA, MBA, Giám đốc cao cấp Ban Định chế tài chính VIS Rating cho biết, hoạt động của hệ thống ngân hàng trong 3 tháng đầu năm 2026 cho thấy môi trường hoạt động đang trở nên kém thuận lợi và biến động hơn đáng kể so với trước. Áp lực thanh khoản trên toàn hệ thống khiến mặt bằng lãi suất tiếp tục duy trì ở mức cao, trong khi các yếu tố bất lợi từ bên ngoài bắt đầu ảnh hưởng rõ nét hơn đến chất lượng tài sản và khả năng sinh lời của nhiều ngân hàng.

“Điều đáng chú ý là, áp lực hiện nay không còn tập trung ở một vài mảng riêng lẻ, mà đang xuất hiện đồng thời ở nhiều mặt trận: từ huy động vốn, chất lượng tài sản đến lợi nhuận cốt lõi. Trong đó, nhóm ngân hàng quy mô vừa và nhỏ đang chịu sức ép lớn nhất”, ông Hưng cho biết.

Theo ông Hưng, hồ sơ tín nhiệm của nhóm ngân hàng này suy giảm rõ rệt trong quý I/2026, chủ yếu do nợ quá hạn tăng mạnh ở phân khúc khách hàng cá nhân, trong khi hiệu quả sinh lời suy giảm bởi NIM thu hẹp và chi phí tín dụng gia tăng. Một trong những điểm đáng chú ý nhất hiện nay là sự đảo chiều của phân khúc bán lẻ - lĩnh vực từng được xem là động cơ tăng trưởng quan trọng nhất của ngành ngân hàng trong nhiều năm qua.

Trong giai đoạn tín dụng tăng trưởng mạnh, cho vay cá nhân, tín dụng tiêu dùng, thẻ tín dụng hay cho vay mua nhà từng giúp nhiều ngân hàng mở rộng NIM đáng kể nhờ mức sinh lời cao hơn so với cho vay doanh nghiệp truyền thống. Nhưng hiện nay, chính phân khúc này lại đang trở thành nguồn áp lực lớn lên chất lượng tài sản.

“Trong 3 tháng đầu năm 2026, tỷ lệ nợ có vấn đề toàn ngành tăng thêm 11 điểm cơ bản so với quý trước, lên mức 2,2%, phản ánh xu hướng hình thành nợ xấu mới đang gia tăng. Xu hướng hình thành nợ xấu sẽ tiếp tục gia tăng trong năm 2026, đặc biệt tại các ngân hàng có mức độ tập trung cao vào cho vay bán lẻ. Việc lãi suất duy trì ở mức cao trong thời gian dài cùng với đòn bẩy hộ gia đình gia tăng đang tạo áp lực ngày càng lớn lên khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân”, ông Hưng nhận định.

Điều này cho thấy môi trường tín dụng hiện nay đã khác đáng kể so với giai đoạn trước, khi tăng trưởng tín dụng cao gần như đồng nghĩa với tăng trưởng lợi nhuận cao. Không chỉ chất lượng tài sản chịu sức ép, khả năng sinh lời của ngành ngân hàng cũng đang suy giảm rõ rệt. Đại diện của VIS Rating chia sẻ một thông tin đáng chú ý, trong 3 tháng đầu năm, ROAA toàn ngành giảm 10 điểm cơ bản xuống còn 1,4%, khi NIM thu hẹp trung bình 11 điểm cơ bản do chi phí vốn tăng cao. Áp lực này thể hiện rõ nhất ở nhóm ngân hàng nhỏ và vừa, vốn có mạng lưới huy động hạn chế hơn và phụ thuộc lớn hơn vào cạnh tranh lãi suất tiền gửi để duy trì thanh khoản.

Trong khi đó, nhiều nguồn thu từng hỗ trợ mạnh cho lợi nhuận ngành ngân hàng trong giai đoạn trước cũng không còn duy trì được tốc độ tăng trưởng cao như trước đây. Một số ngân hàng chịu áp lực từ chi phí tín dụng tăng, thu nhập phí suy giảm hoặc không còn các khoản thu nhập bất thường lớn. Ngược lại, các ngân hàng lớn vẫn duy trì được khả năng sinh lời tương đối ổn định nhờ lợi thế chi phí vốn thấp, khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn, NIM cải thiện và nguồn thu ngoài lãi phục hồi, đặc biệt từ bancassurance.

Những thông tin trên phản ánh một xu hướng ngày càng rõ nét trong hệ thống ngân hàng: khoảng cách giữa các ngân hàng lớn và nhóm ngân hàng quy mô vừa, nhỏ đang ngày càng giãn rộng hơn. Nếu trước đây, môi trường tăng trưởng tín dụng thuận lợi có thể giúp phần lớn ngân hàng cùng hưởng lợi thì hiện nay, lợi nhuận đang bắt đầu phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực quản trị thanh khoản, kiểm soát rủi ro và cấu trúc nguồn vốn.

Nói cách khác, ngành ngân hàng đang bước sang một giai đoạn hoạt động kinh doanh khó khăn hơn đáng kể và kỷ nguyên tăng trưởng lợi nhuận chỉ dựa vào mở rộng tín dụng có thể đang dần khép lại.

Khi ưu tiên chuyển từ tăng trưởng sang ổn định

Không chỉ môi trường hoạt động thay đổi, tư duy điều hành chính sách tiền tệ hiện nay cũng đang cho thấy một sự dịch chuyển đáng chú ý. Nếu trong nhiều năm trước, tăng trưởng tín dụng được xem là ưu tiên lớn nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, thì hiện nay trọng tâm điều hành đang dần chuyển sang ổn định hệ thống và kiểm soát rủi ro nhiều hơn.

TS. Nguyễn Trí Hiếu, Viện trưởng Viện Nghiên cứu và Phát triển thị trường tài chính và bất động sản toàn cầu cho rằng, trong ba mục tiêu, gồm tăng trưởng tín dụng, kiểm soát rủi ro và ổn định hệ thống, kiểm soát rủi ro cần được đặt lên hàng đầu. Đây là nền tảng để đảm bảo ổn định hệ thống tài chính, tránh lặp lại các chu kỳ tăng trưởng nóng như trước đây.

“Nếu không kiểm soát tốt rủi ro, nền kinh tế có thể lặp lại tình trạng như giai đoạn trước, khi tín dụng tăng nóng, có ngân hàng tăng tín dụng tới 100% vào năm 2009, dẫn đến bong bóng tài sản và hệ quả nghiêm trọng khi thị trường đảo chiều”, TS. Nguyễn Trí Hiếu cảnh báo.

Quan điểm này phần nào phản ánh rõ hơn định hướng điều hành hiện nay của Ngân hàng Nhà nước. Theo đánh giá của chuyên gia Ngân hàng Thế giới (WB), NHNN đã thắt chặt chính sách trong năm 2026, đồng thời bơm thanh khoản thông qua nghiệp vụ thị trường mở nhằm hạ nhiệt lãi suất liên ngân hàng. Đáng chú ý, hạn mức tăng trưởng tín dụng năm 2026 đã được công bố ở mức 15%, thấp hơn đáng kể so với mức 19% của năm 2025. Song song đó, NHNN cũng đang chuẩn bị thí điểm việc gỡ bỏ cơ chế hạn mức tín dụng nhằm tiến tới khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ theo mục tiêu lạm phát đầy đủ hơn.

Trong tháng 3 và 4/2026, NHNN đã bơm khoảng 700 triệu USD thanh khoản qua thị trường mở, qua đó, giúp hạ nhiệt lãi suất liên ngân hàng xuống khoảng 4,4%/năm vào cuối tháng 4. Tuy nhiên, song song với hỗ trợ thanh khoản, các biện pháp giám sát rủi ro cũng đang được siết chặt hơn. Theo Ngân hàng Thế giới, các quy định nghiêm ngặt hơn về giới hạn sở hữu ngân hàng, giới hạn cấp tín dụng đối với một khách hàng hay định hướng tín dụng rời khỏi lĩnh vực bất động sản cho thấy ưu tiên lớn hơn đang được dành cho ổn định hệ thống.

Đặc biệt, các yêu cầu cao hơn về chất lượng vốn trong năm 2026 được xem là bước khởi đầu trong lộ trình kéo dài bốn năm nhằm đưa hệ thống ngân hàng Việt Nam tiến gần hơn tới các chuẩn mực Basel III vào năm 2030. Điều đó cũng đồng nghĩa giai đoạn ROE cao nhờ tăng trưởng tín dụng mạnh và thanh khoản dồi dào có thể sẽ khó lặp lại.

Sau nhiều năm ưu tiên mở rộng quy mô, ưu tiên của hệ thống ngân hàng hiện nay dường như đang dịch chuyển sang khả năng chống chịu. Trong môi trường lãi suất biến động hơn, thanh khoản nhạy cảm hơn và rủi ro tín dụng gia tăng, tốc độ tăng trưởng có thể không còn là thước đo quan trọng nhất. Ở góc độ rộng hơn, những áp lực hiện nay của hệ thống ngân hàng cũng phản ánh một vấn đề lớn hơn của nền kinh tế: tín dụng ngân hàng vẫn đang phải gánh vai trò quá lớn trong cung ứng vốn cho nền kinh tế.

Theo Ngân hàng Thế giới, sự phụ thuộc lớn của nền kinh tế Việt Nam vào tín dụng ngân hàng, trong khi thị trường vốn vẫn tập trung chủ yếu vào trái phiếu chính phủ, trái phiếu ngân hàng và trái phiếu bất động sản đang hạn chế khả năng huy động tiết kiệm dài hạn, làm gia tăng rủi ro hệ thống và khiến hạ tầng cũng như hoạt động đổi mới sáng tạo của khu vực tư nhân thường xuyên thiếu vốn. Điều đó cũng lý giải vì sao câu chuyện phát triển thị trường vốn, nâng hạng thị trường chứng khoán, hay thúc đẩy thị trường trái phiếu doanh nghiệp minh bạch hơn đang ngày càng trở nên quan trọng với nền kinh tế.

Tin bài liên quan