Tác động trước mắt có thể là Mỹ sẽ tiếp cận với dầu thô nặng nhiều hơn. Venezuela sở hữu trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh lớn nhất thế giới, ước tính khoảng 303 tỷ thùng, chiếm khoảng 17% tổng trữ lượng toàn cầu. Hầu hết trữ lượng này tập trung ở Vành đai Orinoco, miền trung Venezuela.
Phần lớn lượng dầu đó là dầu thô siêu nặng với hàm lượng hydrocarbon nặng và tạp chất cao hơn. Nó đòi hỏi quá trình xử lý phức tạp trước khi được tinh chế thành các sản phẩm như xăng, nhưng có thể mang lại lợi nhuận cao cho những đơn vị có đủ công nghệ để xử lý.
Hầu hết các nhà máy lọc dầu dọc theo bờ biển Vịnh Mexico và bờ biển phía Tây của Mỹ được xây dựng trước thời kỳ bùng nổ dầu đá phiến và được thiết kế để xử lý dầu thô nặng, có hàm lượng lưu huỳnh cao nhập khẩu từ các nước như Mexico và Venezuela.
Theo Hiệp hội các nhà sản xuất nhiên liệu và hóa dầu Mỹ (AFPM), gần 70% công suất lọc dầu của Mỹ hoạt động hiệu quả nhất với các loại dầu nặng hơn, điều này giải thích tại sao 90% lượng dầu thô nhập khẩu vào Mỹ nặng hơn dầu đá phiến sản xuất trong nước.
Các công ty năng lượng của Mỹ cũng có thể hưởng lợi từ các cơ hội thu hồi tài sản hoặc các khoản đầu tư bị mất sau khi Venezuela quốc hữu hóa một phần ngành năng lượng hoặc vỡ nợ.
ConocoPhillips từ lâu đã vướng vào các tranh chấp pháp lý với Venezuela và đã tìm cách thu hồi khoảng 12 tỷ USD thông qua trọng tài quốc tế. ExxonMobil cũng đã theo đuổi các yêu cầu bồi thường khoảng 1,65 tỷ USD liên quan đến việc quốc hữu hóa và tịch thu tài sản.
Trong khi đó, Chevron vẫn là công ty dầu khí lớn duy nhất của Mỹ vẫn đang hoạt động tại các mỏ dầu của Venezuela.
Quốc gia nào có khả năng chịu ảnh hưởng?
Canada có thể trở thành một trong những bên thua thiệt lớn nhất nếu dầu thô Venezuela giành lại quyền tiếp cận ưu đãi vào thị trường Mỹ.
Theo AFPM, Canada là nhà cung cấp dầu lớn nhất cho Mỹ, chiếm khoảng 60% lượng dầu thô nhập khẩu của Mỹ năm ngoái. Phần lớn nguồn cung đó đến từ các mỏ dầu cát ở Alberta và được vận chuyển về phía Nam đến các nhà máy lọc dầu ở vùng Trung Tây và dọc theo bờ biển Vịnh Mexico.
Dầu thô Venezuela cạnh tranh trực tiếp nhất với dầu của Canada về chất lượng, khả năng tương thích với nhà máy lọc dầu và thị trường tiêu thụ cuối cùng. Cả hai đều là loại dầu nặng, hàm lượng lưu huỳnh cao, thường được tinh chế bởi các nhà máy lọc dầu của Mỹ được trang bị công nghệ coking (quy trình xử lý dầu thô nặng và siêu nặng).
Trữ lượng dầu của Venezuela lớn gấp đôi so với Alberta, làm tăng nguy cơ gây áp lực lên giá xuất khẩu và thị phần của Canada.
Trong khi đó, Ả Rập Xê Út có thể phải đối mặt với những khó khăn chiến lược nếu dầu của Venezuela quay trở lại thị trường toàn cầu một cách mạnh mẽ. Venezuela sở hữu trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh là lớn hơn Ả Rập Xê Út và cũng là thành viên sáng lập của OPEC, mặc dù hiện tại sản lượng của nước này chỉ chiếm khoảng 1% nguồn cung toàn cầu.
Ả Rập Xê Út từ lâu đã gây ảnh hưởng đến giá dầu bằng cách điều phối việc cắt giảm và tăng sản lượng thông qua OPEC. Do đó, sự gia tăng mạnh sản lượng của Venezuela, đặc biệt là với sự can thiệp mạnh mẽ của Mỹ, có thể làm suy yếu khả năng quản lý thị trường của nước này.
Mặt khác, quốc gia xuất khẩu dầu thô lớn khác là Nga cũng có thể chịu áp lực, do sự phụ thuộc lớn vào doanh thu năng lượng và sự hiện diện mạnh mẽ ở cả thị trường châu Âu và châu Á.
Sự gia tăng lượng dầu của Venezuela trên thị trường toàn cầu có thể gây áp lực lên giá dầu và làm suy giảm thị phần cũng như sức mạnh định giá của Nga. Điều đó sẽ gây rủi ro cho doanh thu ngân sách và sự ổn định kinh tế của Nga, khi chi tiêu của chính phủ vẫn ở mức cao do cuộc xung đột kéo dài ở Ukraine.
Liên minh Châu Âu (EU) cũng có thể đối mặt với những rủi ro gián tiếp.
EU đã dành vài năm qua để giảm sự phụ thuộc vào dầu khí của Nga, cắt giảm nhập khẩu dầu thô xuống còn khoảng 3% tổng nguồn cung vào năm 2024 từ mức 27% năm 2021. Nhập khẩu từ Mỹ tăng đáng kể trong cùng kỳ, tiếp theo là Na Uy và Kazakhstan.
Dầu thô của Mỹ kể từ đó đã trở thành một trong những nguồn cung lớn nhất của EU. Việc kiểm soát dòng chảy dầu của Venezuela có thể giúp Mỹ có ảnh hưởng lớn hơn đến giá cả và khối lượng, làm phức tạp thêm nỗ lực đa dạng hóa nhập khẩu của châu Âu.
Trong khi đó, mức độ ảnh hưởng của Trung Quốc có thể ở mức vừa phải.
Trung Quốc từng là một khách hàng lớn mua dầu thô của Venezuela, nhưng tổng lượng xuất khẩu của quốc gia Nam Mỹ đã giảm mạnh, trong khi nguồn nhập khẩu năng lượng của Trung Quốc ngày càng đa dạng, trải rộng từ Nga, châu Phi, Trung Đông đến Brazil.
Năm 2024, Trung Quốc nhập khẩu khoảng 1,49 triệu tấn dầu thô từ Venezuela, chiếm khoảng 0,27% tổng lượng dầu nhập khẩu. Trong 11 tháng đầu năm 2025, con số này giảm xuống còn 341.646 tấn, chỉ chiếm 0,07% tổng lượng nhập khẩu.
Trong những năm gần đây, Trung Quốc cũng tập trung vào việc tăng cường an ninh năng lượng bằng cách mở rộng nguồn cung ở nước ngoài, đẩy mạnh thăm dò trong nước và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo.
Tuy nhiên, vốn đầu tư của Trung Quốc vẫn hiện diện tại Venezuela. Theo một báo cáo mới của Economist Intelligence Unit (EIU), Tập đoàn China Concord Resources Corp đang đầu tư khoảng 1 tỷ USD để khôi phục hai mỏ dầu theo một thỏa thuận 20 năm, với mục tiêu nâng sản lượng từ 12.000 thùng/ngày lên 60.000 thùng/ngày vào cuối năm 2026.