Thu hút dòng vốn chất lượng cao từ Singapore: Cơ hội đi cùng yêu cầu mới

0:00 / 0:00
0:00
Singapore có dòng vốn chất lượng cao mà Việt Nam muốn thu hút, song việc thu hút dòng vốn này chảy mạnh vào Việt Nam đặt ra không ít vấn đề cần xem xét.
Việt Nam đang phải cạnh tranh mạnh mẽ với nhiều quốc gia trong khu vực trong thu hút các nhà đầu tư Singapore. Ảnh: Lê Toàn

Việt Nam đang phải cạnh tranh mạnh mẽ với nhiều quốc gia trong khu vực trong thu hút các nhà đầu tư Singapore. Ảnh: Lê Toàn

Trong hơn một thập kỷ, Singapore là nhà đầu tư nước ngoài lớn bậc nhất tại Việt Nam, với dấu ấn nổi bật là chuỗi các khu công nghiệp VSIP. Đó là câu chuyện của số lượng: đất, nhà xưởng, lao động giá rẻ. Nhưng Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã thay đổi cách tiếp cận: chuyển từ thu hút vốn theo quy mô sang chọn lọc theo chất lượng: công nghệ, giá trị gia tăng, phát triển bền vững.

Singapore có gì?

Điều Việt Nam thiếu không phải là vốn, mà là năng lực tổ chức các hệ thống phức tạp và đây mới là “hàng hóa” thực sự của Singapore.

Hãy nhìn vào cách đảo quốc này quy hoạch công nghệ cao: không rải vốn dàn trải, mà gom thành cụm chuyên biệt. Hàng không vũ trụ tập trung tại Seletar Aerospace Park - nơi Rolls-Royce đặt nhà máy lắp ráp và thử nghiệm động cơ Trent, cạnh Pratt & Whitney và ST Engineering. Công nghệ sinh học và dược nằm ở Biopolis thuộc khu one-north, với GSK, Novartis, Roche. Bán dẫn quy tụ quanh Woodlands và Tampines, nơi GlobalFoundries và Micron vận hành các nhà máy chế tạo.

Điểm chung là mỗi cụm do một cơ quan nhà nước điều phối đất đai, hạ tầng và ưu đãi một cách nhất quán. Trong đó, JTC Corporation (một cơ quan trực thuộc Bộ Thương mại và Công nghiệp Singapore) phụ trách phát triển hạ tầng công nghiệp, Surbana Jurong (SJ - công ty tư vấn dịch vụ quản lý, cơ sở hạ tầng và đô thị toàn cầu có 100% vốn sở hữu của Nhà nước Singapore) là cánh tay quy hoạch và thiết kế.

Nghị quyết số 10-NQ/TW tạo ra nền tảng quan trọng để nâng cao sức cạnh tranh của Việt Nam thông qua định hướng thu hút đầu tư nước ngoài có chọn lọc, ưu tiên các Dự án sử dụng công nghệ tiên tiến, thân thiện với môi trường và có giá trị gia tăng cao.

Đây chính là thứ Việt Nam đang cần. Không chỉ là thêm một khu công nghiệp nữa, mà là năng lực quy hoạch đô thị gắn với giao thông (TOD) mà SJ đã làm ở one-north - nơi phòng thí nghiệm, nhà ở và ga tàu điện được thiết kế đồng bộ từ đầu, thay vì chắp vá.

Tương tự, khi Việt Nam triển khai hàng loạt tuyến metro và cân nhắc đường sắt tốc độ cao, bài học giá trị nhất từ Land Transport Authority (LTA) không nằm ở khâu xây, mà ở khâu vận hành: một cơ quan duy nhất điều phối quy hoạch, giá vé, tần suất và bảo trì theo kỷ luật thương mại. Việt Nam xây được đường ray, nhưng cái khó là vận hành nó sinh lời và đúng giờ trong 30 năm.

Mảnh ghép quyết định: tài chính và thị trường vốn

Nếu có một lĩnh vực mà Singapore là “đầu cầu”, thì đó là tài chính. Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC), đặt tại TP.HCM và Đà Nẵng, chỉ có ý nghĩa nếu hút được định chế tài chính, nhà quản lý quỹ và nhân lực quốc tế. Singapore là hình mẫu gần nhất về mặt địa lý và khả thi nhất về mặt thể chế: Monetary Authority of Singapore (MAS) đã dựng nên một trung tâm quản lý tài sản và fintech tầm châu Á bằng khung pháp lý minh bạch, cơ chế thử nghiệm (sandbox) và thuế cạnh tranh.

Với nhiều doanh nghiệp, cơ hội hiện ra rất rõ: dùng Singapore làm bàn đạp - pháp nhân quản lý quỹ, cấu trúc gọi vốn, trọng tài - để đưa vốn vào VIFC. Nhưng đây cũng là chỗ rủi ro lớn nhất lộ ra.

Cả khu vực không đứng chờ

Cú chuyển hướng của Việt Nam diễn ra đúng lúc mọi đối thủ đều đang săn cùng một phần thưởng: làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng theo chiến lược “Trung Quốc+1”. Dòng vốn chất lượng cao - bán dẫn, công nghệ sinh học, điện tử cao cấp - vốn khan hiếm, dễ dịch chuyển và đang bị cả khu vực ra sức lôi kéo.

Indonesia dựa vào sức nặng thô của thị trường nội địa và một chính sách công nghiệp đi từ nickel (nguyên tố hóa học kim loại có ký hiệu là Ni) đến pin, hút vốn xe điện và khoáng sản chiến lược bằng biện pháp kiểm soát xuất khẩu buộc phải chế biến trong nước.

Malaysia thì lặng lẽ trở thành người thắng cuộc trong ngành bán dẫn: Penang đã thu hút hàng chục tỷ USD vốn đầu tư chip mới từ Intel, Infineon và nhiều hãng khác, nhờ nền tảng kỹ thuật sẵn có và quan trọng nhất là tính chắc chắn về pháp lý.

Trong khi đó, Thái Lan cạnh tranh cùng dòng vốn ấy bằng chuỗi cung ứng ô tô đã trưởng thành. Ấn Độ, ở xa hơn, chào mời quy mô thị trường và các khoản trợ cấp gắn với sản lượng mà không nước nào sánh được về tiềm lực tài khóa.

Trước một sân chơi như vậy, lợi thế của Việt Nam là có thật, nhưng không độc nhất: lực lượng lao động trẻ, chi phí cạnh tranh và một mạng lưới hiệp định thương mại tự do (CPTPP, EVFTA, RCEP). Nhưng chi phí thấp không còn là yếu tố quyết định đối với loại vốn mà Nghị quyết số 10-NQ/TW muốn thu hút. Khi một hãng bán dẫn cân nhắc một nhà máy chế tạo trị giá hàng tỷ USD, họ không hỏi nước nào rẻ nhất; họ hỏi nước nào chắc chắn nhất - nơi nguồn điện ổn định, giấy phép được tôn trọng và tranh chấp được giải quyết theo những nguyên tắc có thể dự đoán.

Việt Nam không cạnh tranh để trở thành điểm đến rẻ nhất - cuộc đua mà Việt Nam có thể thắng, mà đang cạnh tranh để trở thành điểm đến đáng tin cậy nhất - cuộc đua được định đoạt phần lớn bởi thể chế. Lợi thế của Malaysia ở Penang không được dựng nên bằng lương thấp hơn, mà bằng niềm tin thầm lặng rằng, luật chơi sẽ được giữ vững.

Tài chính quốc tế đi theo tính chắc chắn của luật

Vốn Singapore vận hành trên nền common law: án lệ ràng buộc, tự do hợp đồng rộng, tòa thương mại chuyên biệt.

Thực tế cho thấy, nhà đầu tư dài hạn sợ nhất là chính sách đảo chiều: ưu đãi thuế bị rút, kiểm soát ngoại hối siết đột ngột, hồi tố. Một trung tâm tài chính sống bằng niềm tin rằng, luật hôm nay vẫn là luật của 5 năm sau.

Nghị quyết số 10-NQ/TW đặt đúng câu hỏi. Nhưng dòng vốn chất lượng cao sẽ chỉ đến nếu Việt Nam trả lời được câu hỏi mà doanh nghiệp đang đặt ra.

Trong bối cảnh dòng vốn đầu tư trực tiếp từ Singapore ngày càng có xu hướng dịch chuyển sang các lĩnh vực công nghệ cao, kinh tế số, logistics, năng lượng xanh và đổi mới sáng tạo, Việt Nam đang phải cạnh tranh mạnh mẽ với nhiều quốc gia trong khu vực như Indonesia, Malaysia và Thái Lan để thu hút các nhà đầu tư Singapore.

Bên cạnh các yếu tố truyền thống như quy mô thị trường và chi phí sản xuất, các doanh nghiệp Singapore ngày càng quan tâm đến chất lượng thể chế, tính minh bạch của môi trường kinh doanh, chất lượng cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực và khả năng hỗ trợ đổi mới sáng tạo của quốc gia tiếp nhận đầu tư.

Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 10-NQ/TW tạo ra nền tảng quan trọng để nâng cao sức cạnh tranh của Việt Nam thông qua định hướng thu hút đầu tư nước ngoài có chọn lọc, ưu tiên các dự án sử dụng công nghệ tiên tiến, thân thiện với môi trường và có giá trị gia tăng cao. Đồng thời, Nghị quyết nhấn mạnh việc tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, hoàn thiện khung pháp lý, phát triển hạ tầng đồng bộ và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp đầu tư nước ngoài với doanh nghiệp trong nước.

Những định hướng này phù hợp với chiến lược đầu tư ra nước ngoài của Singapore, vốn ngày càng chú trọng đến các thị trường có môi trường đầu tư ổn định, chính sách nhất quán và khả năng phát triển dài hạn. Nếu được triển khai hiệu quả, Nghị quyết số 10-NQ/TW sẽ góp phần nâng cao vị thế cạnh tranh của Việt Nam trong thu hút dòng vốn chất lượng cao từ Singapore, đồng thời thúc đẩy quan hệ đối tác kinh tế chiến lược giữa hai quốc gia theo hướng bền vững và giá trị gia tăng cao hơn.

Tin bài liên quan