Vùng đệm dự trữ dầu đang thu hẹp sau xung đột Trung Đông

Vùng đệm dự trữ dầu đang thu hẹp sau xung đột Trung Đông

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Thị trường dầu mỏ toàn cầu đã chống chịu tốt hơn dự báo trước cú sốc nguồn cung từ cuộc xung đột Trung Đông. Tuy nhiên, cái giá phải trả là lượng dự trữ chiến lược và thương mại bị bào mòn đáng kể, khiến thị trường dễ tổn thương hơn trước những cú sốc nguồn cung mới.

Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), cuộc xung đột kéo dài bốn tháng đã gây ra gián đoạn nguồn cung năng lượng lớn nhất trong lịch sử, với thời điểm cao nhất có tới 14 triệu thùng dầu/ngày bị ảnh hưởng.

Dù vậy, kịch bản thiếu hụt xăng, dầu diesel hay nhiên liệu máy bay tại châu Á và châu Âu đã không xảy ra. Sau khi lên tới khoảng 126 USD/thùng vào tháng 4 - vẫn thấp hơn khoảng 20 USD so với đỉnh năm 2008 - giá dầu Brent hiện còn thấp hơn thời điểm xung đột bắt đầu.

Theo ông John Baffes, chuyên gia kinh tế cấp cao của Ngân hàng Thế giới (WB), diễn biến này cho thấy giới giao dịch đánh giá cú sốc nguồn cung tuy nghiêm trọng nhưng vẫn trong khả năng kiểm soát, phản ánh niềm tin vào sức chống chịu của hệ thống năng lượng và nền kinh tế toàn cầu.

Dữ liệu của WB cũng cho thấy, kể từ cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970, mức độ phụ thuộc của nền kinh tế vào dầu đã giảm đáng kể. Cường độ sử dụng dầu tại các nền kinh tế phát triển đã giảm hơn 50%, trong khi tại các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển giảm khoảng 20%.

Ước tính lượng dự trữ tồn kho dầu của các quốc gia thời điểm cuối năm 2025

Ước tính lượng dự trữ tồn kho dầu của các quốc gia thời điểm cuối năm 2025

Ba yếu tố giúp thị trường tránh cú sốc

Ngoài sự thay đổi về cấu trúc nhu cầu năng lượng, ba yếu tố quan trọng đã giúp thị trường tránh được kịch bản xấu nhất.

Thứ nhất, Ả Rập Xê Út và UAE nhanh chóng thiết lập các tuyến xuất khẩu thay thế.

Thứ hai, nhu cầu nhập khẩu dầu của châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, suy giảm đáng kể.

Thứ ba, các quốc gia đã sử dụng một phần lớn lượng dầu dự trữ để bù đắp thiếu hụt nguồn cung. Ước tính khoảng 1 tỷ thùng dầu đã được đưa ra thị trường, trong đó có lượng dầu được giải phóng từ kho dự trữ chiến lược theo chương trình phối hợp của IEA.

Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), khi xung đột bùng phát, Trung Quốc nắm giữ gần 1,4 tỷ thùng dầu dự trữ, cao hơn tổng lượng dự trữ của toàn bộ 32 quốc gia thành viên IEA cộng lại (khoảng 1,2 tỷ thùng), trong đó Mỹ sở hữu 413 triệu thùng.

Ông Ilia Bouchouev, chuyên gia của Viện Nghiên cứu Năng lượng Oxford cho rằng, việc Trung Quốc đẩy nhanh sử dụng xe điện cùng khả năng điều chỉnh linh hoạt sản lượng lọc hóa dầu cũng góp phần giảm áp lực lên thị trường.

Cùng với kế hoạch giải phóng khoảng 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ chiến lược do IEA điều phối, những điều chỉnh của Trung Quốc đã góp phần ổn định thị trường năng lượng trong giai đoạn căng thẳng nhất.

Sau khi Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận sơ bộ nhằm chấm dứt xung đột vào tháng trước, thị trường nhanh chóng lấy lại trạng thái ổn định.

"Thị trường dường như tin rằng thỏa thuận hòa bình này có cơ sở", ông Neil Atkinson, cựu quan chức IEA, nhận định.

Vùng đệm dự trữ đang bị thu hẹp

Tuy nhiên, sự ổn định hiện nay không đồng nghĩa mọi rủi ro đã biến mất.

Dù hoạt động khai thác và xuất khẩu dầu của Ả Rập Xê Út, Kuwait, Qatar, Iraq và Bahrain đã được khôi phục, những thiệt hại đối với hạ tầng dầu khí có thể còn để lại tác động trong thời gian dài, khiến thị trường năng lượng toàn cầu tiếp tục đối mặt nguy cơ gián đoạn nguồn cung.

Bên cạnh đó, lưu lượng tàu chở dầu qua eo biển Hormuz vẫn chưa trở lại hoàn toàn bình thường, cho thấy chuỗi cung ứng năng lượng vẫn tiềm ẩn những điểm nghẽn.

Trong khi đó, thời hạn 60 ngày của lệnh ngừng bắn giữa Mỹ và Iran sắp kết thúc, nhưng tiến trình đàm phán hướng tới một thỏa thuận hòa bình lâu dài vẫn diễn ra chậm chạp và còn nhiều vấn đề chưa được giải quyết.

Đáng chú ý hơn, thế giới hiện phải đối mặt với bài toán tái lập lượng dự trữ dầu đã sử dụng trong cuộc khủng hoảng.

Theo IEA, nền kinh tế toàn cầu đã vượt qua cú sốc nhờ khai thác kho dự trữ với tốc độ chưa từng có, đồng nghĩa các "vùng đệm" vốn được thiết kế để ứng phó với khủng hoảng nguồn cung đã bị thu hẹp đáng kể.

"Điều đó không có nghĩa là thị trường không thể vận hành nếu thiếu các vùng đệm này, nhưng nguy cơ xuất hiện những đợt tăng giá dầu mạnh trong tương lai sẽ cao hơn", ông Bouchouev nhận định.

Theo tính toán của Reuters, với nhu cầu tiêu thụ khoảng 104 triệu thùng/ngày, mỗi khi giá dầu tăng thêm 5 USD/thùng, nền kinh tế toàn cầu sẽ phải gánh thêm khoảng 190 tỷ USD chi phí mỗi năm.

Trong khi đó, việc tái bổ sung lượng dầu dự trữ sẽ trở nên tốn kém hơn sau xung đột. Trước khi khủng hoảng nổ ra, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) dự báo giá dầu giai đoạn 2027-2028 ở mức 63-64 USD/thùng. Hiện dự báo này đã được nâng lên 65-75 USD/thùng.

Với mặt bằng giá dầu Brent hiện nay, thế giới có thể phải chi hơn 70 tỷ USD để bổ sung lượng dầu đã sử dụng trong giai đoạn khủng hoảng.

Cho đến khi lượng dự trữ được khôi phục, thị trường dầu mỏ toàn cầu vẫn sẽ phải vận hành với một "vùng đệm" mỏng hơn và mức độ dễ tổn thương cao hơn trước các cú sốc nguồn cung mới.

Tin bài liên quan